Bẫy hơi đồng tiền TungLung TL-63

Áp suất tối đa16
Môi chất làm việchơi
Nhiệt độ tối đa220
Kiểu bẫy hơiđồng tiền
Chất liệu bẫy hơigang
Kích thước bẫy hơiDN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50
Kiểu kết nối bẫy hơiren
Xuất xứĐài Loan
SKU: TL-63 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan về bẫy hơi đồng tiền ren TungLung TL-63

Bẫy hơi đồng tiền TungLung TL-63 là dòng thiết bị xả nước ngưng dạng nhiệt động (Thermodynamic) phổ biến nhất của thương hiệu TungLung Đài Loan. Với thiết kế nối ren tiện lợi và kích thước nhỏ gọn, sản phẩm chuyên dùng để loại bỏ nước ngưng tụ và khí không ngưng trong các hệ thống hơi bão hòa. Đây là giải pháp thoát ngưng có chi phí đầu tư thấp nhưng mang lại hiệu quả vận hành cực kỳ ổn định cho các nhà máy sản xuất vừa và nhỏ.

Model TL-63 hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch vận tốc giữa hơi và nước ngưng, giúp đóng mở đĩa van một cách dứt khoát. Nhờ cấu tạo đơn giản và không có các bộ phận cơ khí phức tạp, bẫy hơi TungLung TL-63 có khả năng chịu được hiện tượng búa nước và va đập áp suất tốt. Sản phẩm được tin dùng rộng rãi tại thị trường Việt Nam nhờ tính sẵn có, dễ lắp đặt và khả năng bảo trì nhanh chóng ngay trên đường ống.

Cấu tạo kỹ thuật và vật liệu bền bỉ

Cấu tạo của bẫy hơi TungLung TL-63 được tối ưu hóa để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao liên tục. Thân van được chế tạo từ gang dẻo (Ductile Iron) hoặc thép carbon, cung cấp khả năng chịu áp lực vận hành lên đến 16 kgf/cm². Điểm quan trọng nhất của thiết bị là đĩa van (Disc) và ghế van (Seat) được làm hoàn toàn bằng thép không gỉ (Stainless Steel) có độ cứng bề mặt cao để chống lại sự mài mòn của dòng hơi tốc độ lớn.

  • Thân van (Body): Gang dẻo chịu nhiệt, thiết kế chịu áp suất tối đa 16 bar.
  • Đĩa van (Disc): Inox 304/316, được mài phẳng bề mặt để đảm bảo độ kín khít khi đóng.
  • Kết nối: Ren tiêu chuẩn PT/NPT giúp lắp đặt linh hoạt và nhanh chóng.
  • Nhiệt độ: Khả năng vận hành ổn định ở mức nhiệt độ tối đa lên đến 220°C.

Quy cách đường ống từ DN15 đến DN50

Dòng bẫy hơi TL-63 cung cấp dải kích thước từ DN15 đến DN50, phù hợp với hầu hết các kích thước ống thép phi phổ biến trong công nghiệp. Kiểu nối ren giúp giảm trọng lượng tổng thể của bẫy, dễ dàng lắp đặt ở những vị trí có không gian hẹp hoặc trên cao. Việc lựa chọn đúng kích thước định danh giúp duy trì vận tốc dòng chảy ổn định và ngăn chặn tình trạng ngập nước ngưng tại các điểm trũng của hệ thống.

Model Kích thước (DN) Hệ Inch Đường kính ống (Phi) Kiểu kết nối
TL-63-15A DN15 1/2″ Phi 21 mm Ren PT
TL-63-20A DN20 3/4″ Phi 27 mm Ren PT
TL-63-25A DN25 1″ Phi 34 mm Ren PT
TL-63-32A DN32 1-1/4″ Phi 42 mm Ren PT
TL-63-40A DN40 1-1/2″ Phi 49 mm Ren PT
TL-63-50A DN50 2″ Phi 60 mm Ren PT

Hiệu suất vận hành thực tế

Trong vận hành thực tế, bẫy hơi đồng tiền ren TL-63 cho khả năng xả nước ngưng theo chu kỳ cực kỳ dứt khoát, giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng thất thoát hơi tươi. Với áp suất làm việc tối đa 16 kgf/cm², sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu của hệ thống hơi nóng trong nhà máy dệt nhuộm, bao bì và thực phẩm. Cơ chế xả nhiệt động giúp thiết bị không bị ảnh hưởng bởi áp suất ngược (back pressure) ở mức độ nhất định.

Một ưu điểm của model TL-63 là khả năng tự xả khí không ngưng trong giai đoạn khởi động hệ thống. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng “air binding”, đảm bảo hơi nóng tiếp cận bề mặt trao đổi nhiệt nhanh nhất. Mặc dù có kích thước nhỏ gọn, nhưng lưu lượng thoát ngưng của dòng TL-63 vẫn đảm bảo đáp ứng tốt cho các đường ống dẫn hơi chính hoặc các thiết bị sấy có công suất trung bình.

Kỹ thuật lắp đặt và bảo trì đúng cách

Để đạt tuổi thọ cao nhất, bẫy hơi TungLung TL-63 nên được lắp đặt trên đoạn ống nằm ngang (Horizontal) với nắp van hướng lên trên. Hướng mũi tên đúc trên thân van phải trùng với hướng dòng chảy của hơi. Một lưu ý kỹ thuật quan trọng là luôn phải lắp lọc chữ Y (Y-Strainer) phía trước bẫy hơi để ngăn chặn cặn bẩn, xỉ hàn làm trầy xước đĩa van, vốn là nguyên nhân chính gây rò rỉ hơi liên tục trên các dòng bẫy đồng tiền.

Do sử dụng kết nối ren, việc bảo trì định kỳ cho TL-63 diễn ra rất thuận tiện. Kỹ thuật viên chỉ cần mở nắp phía trên để kiểm tra tình trạng đĩa van và vệ sinh bề mặt ghế van mà không cần tháo toàn bộ thân bẫy ra khỏi hệ thống. Việc vệ sinh sạch sẽ đĩa van sau khoảng 3-6 tháng vận hành sẽ giúp bẫy hơi luôn ở trạng thái kín khít hoàn hảo, tránh tổn thất năng lượng cho lò hơi.

Phạm vi ứng dụng trong công nghiệp

Bẫy hơi đồng tiền ren TungLung TL-63 là lựa chọn kinh tế hàng đầu cho các vị trí thoát ngưng trên đường ống chính (Steam Main Line) và các bộ góp hơi. Sản phẩm cũng được ứng dụng rộng rãi cho các thiết bị gia nhiệt nhỏ như bàn là công nghiệp, máy sấy mini, và các bồn nấu trong ngành chế biến thực phẩm. Khả năng chịu nhiệt và áp suất tốt giúp thiết bị hoạt động ổn định trong các môi trường nhà máy vận hành liên tục 24/7.

Với ưu thế xuất xứ Đài Loan, bẫy hơi TL-63 mang lại sự cân bằng giữa chất lượng và giá thành, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vật tư mà vẫn đảm bảo an toàn hệ thống. Hiện nay, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các khu công nghiệp tại Việt Nam, phục vụ cho các ngành sản xuất giấy, dệt may, cao su và hóa chất. Đây là minh chứng cho độ bền và tính hiệu quả thực tế của dòng bẫy hơi đồng tiền TungLung.

THÔNG SỐ CHUNG
Model TL-63
Kiểu bẫy hơi Bẫy hơi đồng tiền (Thermodynamic Type)
Kết nối Ren trong BSPT / NPT
Kích cỡ danh nghĩa DN15 – DN50 (1/2” – 2”)
Ứng dụng Xả nước ngưng cho đường ống hơi, bộ trao đổi nhiệt, máy sấy, nồi hơi công nghiệp
Áp suất làm việc Tối đa 16 bar
Nhiệt độ làm việc Tối đa 220 °C
Thương hiệu Tung Lung
Xuất xứ Đài Loan
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Gang (Cast Iron)
Nắp (Body Cap) Gang (Cast Iron)
Đĩa van (Disc) Inox SUS 304
Lưới lọc (Screen) Inox SUS 304
Long đền (Washer) Thép không gỉ AISI 420
Gioăng (Gasket) Asbestos chịu nhiệt
Đệm (Packing) Asbestos chịu nhiệt
Đai ốc & bu lông Gang (Cast Iron)
KÍCH THƯỚC
DN15 (1/2”) L: 98 mm – H: 68 mm – Trọng lượng: 2 kg
DN20 (3/4”) L: 105 mm – H: 75 mm – Trọng lượng: 2.3 kg
DN25 (1”) L: 115 mm – H: 88 mm – Trọng lượng: 3 kg
DN32 (1¼”) L: 173 mm – H: 115 mm – Trọng lượng: 5.5 kg
DN40 (1½”) L: 173 mm – H: 115 mm – Trọng lượng: 5.7 kg
DN50 (2”) L: 203 mm – H: 120 mm – Trọng lượng: 7.5 kg

Chú thích kích thước: L – Chiều dài thân van; H – Chiều cao tổng thể; sử dụng khi bố trí thiết bị trên đường ống và xác định không gian bảo trì thực tế.