Bẫy hơi đồng tiền YNV DST-1S

Áp suất tối đa16
Môi chất làm việchơi
Nhiệt độ tối đa220
Kiểu bẫy hơiđồng tiền
Chất liệu bẫy hơigang
Kích thước bẫy hơiDN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối bẫy hơiren
Xuất xứHàn Quốc
SKU: DST-1S Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan về bẫy hơi đồng tiền YNV DST-1S

Bẫy hơi đồng tiền YNV DST-1S là dòng thiết bị xả nước ngưng dạng nhiệt động (Thermodynamic) cao cấp, được nhập khẩu chính hãng từ Hàn Quốc. Với thiết kế nhỏ gọn và kiểu kết nối ren tiện lợi, sản phẩm này hoạt động dựa trên sự chênh lệch vận tốc giữa hơi nóng và nước ngưng để đóng mở đĩa van một cách tự động. Đây là giải pháp thoát ngưng lý tưởng cho các hệ thống hơi có áp suất trung bình đến cao, nơi yêu cầu thiết bị có độ bền cơ học tốt và khả năng chịu được va đập thủy lực mạnh.

Điểm mạnh của model DST-1S so với các dòng bẫy hơi thông thường chính là cấu tạo buồng cách nhiệt (Air Jacket) bao quanh nắp van. Thiết kế này giúp bảo vệ đĩa van khỏi sự tác động trực tiếp của nhiệt độ môi trường bên ngoài, ngăn ngừa tình trạng bẫy hơi đóng mở quá thường xuyên gây lãng phí năng lượng và nhanh mòn linh kiện. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ hoạt động ổn định trong nhà mà còn vận hành rất hiệu quả ở các khu vực lắp đặt ngoài trời.

Cấu tạo kỹ thuật và vật liệu bền bỉ

Bẫy hơi YNV DST-1S được chế tạo từ những vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao cực tốt để đảm bảo tuổi thọ lâu dài. Phần thân van được đúc từ gang dẻo (Ductile Iron), cung cấp khả năng chịu áp lực vượt trội so với gang xám thông thường. Đặc biệt, các bộ phận chịu mài mòn trực tiếp như đĩa van (Disc) và ghế van (Seat) đều được làm từ thép không gỉ (Stainless Steel) đã qua xử lý nhiệt luyện để gia tăng độ cứng bề mặt.

  • Thân van (Body): Gang dẻo GCD450 chịu áp lực làm việc lên đến 16 kgf/cm².
  • Đĩa van (Disc): Thép không gỉ cao cấp, có bề mặt được mài phẳng tuyệt đối để đảm bảo độ kín khít.
  • Nắp van (Cap): Thiết kế dạng buồng không khí giúp giữ nhiệt ổn định cho đĩa van bên trong.
  • Áp suất vận hành: Hoạt động ổn định trong dải áp suất từ 0.35 kgf/cm² đến tối đa 16 kgf/cm².

Quy cách đường ống và kích thước nối ren

Model DST-1S sử dụng kiểu kết nối ren PT tiêu chuẩn, phù hợp với hầu hết các loại phụ kiện và đường ống thép tại thị trường Việt Nam. Việc lựa chọn bẫy hơi có kích thước đường ren tương ứng với phi ống là rất quan trọng để đảm bảo dòng chảy nước ngưng không bị thắt nút cổ chai. Dưới đây là bảng thông số kích thước chi tiết cho các mã sản phẩm nối ren phổ biến nhất của dòng DST-1S.

Model Kích thước danh định Kích thước hệ Inch Đường kính ống (Phi) Chiều dài L (mm)
DST-1S-15A DN15 1/2″ Phi 21 mm 90 mm
DST-1S-20A DN20 3/4″ Phi 27 mm 95 mm
DST-1S-25A DN25 1″ Phi 34 mm 100 mm
DST-1S-32A DN32 1-1/4″ Phi 42 mm 180 mm
DST-1S-40A DN40 1-1/2″ Phi 49 mm 180 mm

Hiệu suất thực tế và lưu lượng xả

Về hiệu suất vận hành, bẫy hơi đồng tiền YNV DST-1S có khả năng chịu được nhiệt độ làm việc tối đa lên đến 220°C, đáp ứng tốt cho cả hơi bão hòa và hơi quá nhiệt. Lưu lượng xả nước ngưng tụ của bẫy hơi tỷ lệ thuận với độ chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra. Với kích thước nhỏ gọn nhưng lưu lượng thoát ngưng có thể đạt từ vài trăm đến hàng nghìn kg/h tùy theo áp suất vận hành cụ thể của hệ thống.

Một ưu điểm lớn của DST-1S là khả năng xả được cả không khí và các loại khí không ngưng trong quá trình khởi động hệ thống. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng air binding (kẹt khí) thường gặp ở các loại bẫy hơi kém chất lượng. Đĩa van bằng inox giúp van đóng mở dứt khoát, giảm thiểu tối đa hiện tượng rò rỉ hơi tươi (live steam), từ đó giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu đốt nồi hơi hàng tháng.

Kỹ thuật lắp đặt và bảo trì định kỳ

Để bẫy hơi DST-1S đạt hiệu suất cao nhất, thiết bị nên được lắp đặt trên đoạn ống nằm ngang (Horizontal) với phần nắp hướng thẳng lên trên. Hướng mũi tên đúc nổi trên thân van phải trùng với hướng di chuyển của dòng nước ngưng. Việc lắp đặt thêm một lọc chữ Y (Y-Strainer) phía trước bẫy hơi là bắt buộc để ngăn chặn rác hệ thống, xỉ hàn làm trầy xước bề mặt đĩa van, vốn là nguyên nhân chính gây ra tình trạng bẫy hơi bị rò rỉ hoặc “thổi hơi” liên tục.

Bảo trì bẫy hơi đồng tiền YNV khá đơn giản nhờ cấu trúc chỉ có một bộ phận chuyển động duy nhất là đĩa van. Trong quá trình vận hành, nếu nghe thấy tiếng bẫy đóng mở quá nhanh hoặc bẫy không xả, kỹ thuật viên chỉ cần mở nắp phía trên, nhấc đĩa van ra để vệ sinh sạch sẽ bề mặt tiếp xúc giữa đĩa và ghế van bằng vải mềm. Lưu ý không dùng vật nhọn hoặc giấy nhám thô để chà xát vì có thể làm hỏng độ bóng bề mặt của các linh kiện bên trong.

Phạm vi ứng dụng trong hệ thống hơi

Nhờ đặc tính bền bỉ và chịu được áp suất cao, bẫy hơi đồng tiền YNV DST-1S được ứng dụng cực kỳ rộng rãi trên các đường dẫn hơi chính (Main Line) để xả nước ngưng tụ trên đường đi. Ngoài ra, sản phẩm còn là sự lựa chọn ưu tiên cho các thiết bị sấy, bộ trao đổi nhiệt nhỏ, hoặc các trạm giảm áp hơi nóng. Khả năng chống đóng băng (Freezing) tốt cũng giúp model này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy tại khu vực có khí hậu lạnh hoặc các đường ống hơi lắp đặt ngoài trời.

Hiện nay, bẫy hơi DST-1S được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp như dệt nhuộm, sản xuất giấy, thực phẩm, và dược phẩm tại Việt Nam. Sự tin cậy vào thương hiệu YNV Hàn Quốc không chỉ đến từ chất lượng vật liệu mà còn từ hiệu quả tiết kiệm năng lượng thực tế mà sản phẩm mang lại. Đây là một khoản đầu tư thông minh để bảo vệ toàn bộ hệ thống đường ống và thiết bị máy móc phía sau khỏi tác động có hại của nước ngưng.

THÔNG SỐ CHUNG
Model DST-1S
Kiểu bẫy hơi Bẫy hơi đồng tiền (Thermodynamic Type)
Kích cỡ danh nghĩa DN15 – DN40
Ứng dụng Thoát nước ngưng và khí ngưng trong hệ thống hơi, bộ trao đổi nhiệt, nồi hấp, máy sấy
Áp suất làm việc 0.35 – 1.6 MPa
Nhiệt độ làm việc tối đa 220°C
Kiểu kết nối Ren PT (BSPT)
Tiêu chuẩn sản xuất JIS / KS
Thương hiệu YNV
Xuất xứ Hàn Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Gang dẻo (Ductile Iron)
Đĩa (Disc) Inox xử lý nhiệt (Stainless Steel heat-treated)
Đế van (Valve Seat) Inox xử lý nhiệt (Stainless Steel heat-treated)
Khoang cách nhiệt (Air Chamber) Tích hợp để giảm ảnh hưởng nhiệt môi trường
KÍCH THƯỚC
DN15 (PT ½”) L: 90 mm – H1: 54 mm – H: 104 mm
DN20 (PT ¾”) L: 95 mm – H1: 56 mm – H: 108 mm
DN25 (PT 1”) L: 100 mm – H1: 58 mm – H: 112 mm
DN32 (PT 1¼”) L: 180 mm – H1: 100 mm – H: 180 mm
DN40 (PT 1½”) L: 180 mm – H1: 110 mm – H: 205 mm

Chú thích kích thước: L – Chiều dài thân van; H1 – Chiều cao tới tâm kết nối; H – Chiều cao tổng thể của bẫy hơi. Các thông số dùng để xác định không gian lắp đặt và bảo trì trong hệ thống hơi.