Bẫy hơi gầu đảo nối bích Nicoson series BF

Áp suất tối đa18
Môi chất làm việchơi
Nhiệt độ tối đa180
Kiểu bẫy hơigầu đảo
Chất liệu bẫy hơigang
Kích thước bẫy hơiDN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50
Kiểu kết nối bẫy hơimặt bích
Xuất xứĐài Loan
SKU: Nicoson-BF Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Bẫy hơi Nicoson Series BF sử dụng kiểu kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn JIS 10K RF hoặc ANSI 150 LBS, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ kín khít cao. Thiết bị hoạt động hoàn toàn tự động dựa trên nguyên lý chênh lệch tỷ trọng giữa hơi và nước, giúp xả nước ngưng liên tục mà không gây thất thoát hơi tươi.

Điểm mạnh của dòng bẫy hơi gầu đảo này là khả năng vận hành hiệu quả dưới áp suất ngược (back pressure) cao. Nhờ cơ chế đóng mở độc lập với áp suất đường về, Series BF đảm bảo hệ thống luôn khô ráo, tăng hiệu suất truyền nhiệt cho các thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Thân và nắp của bẫy hơi được chế tạo từ gang kéo Tensile Cast Iron Fc 22, đạt độ bền cơ học cao và khả năng chịu áp lên tới 18 kg/cm². Các chi tiết quan trọng như van (Valve) và ghế van (Valve Seat) sử dụng thép Crom đã qua xử lý nhiệt, mài bóng và lapping để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.

Các bộ phận nội vi như gầu đảo (Bucket), đòn bẩy (Lever), và lưới lọc tích hợp (Integral Strainer) đều được làm từ thép không gỉ Stainless Steel SUS 304. Sự kết hợp vật liệu này giúp bẫy hơi chống lại sự ăn mòn hóa học và mài mòn vật lý, giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì và thay thế cho đơn vị sử dụng.

Quy cách đường ống

Dựa trên datasheet, bẫy hơi Nicoson Series BF được thiết kế tương thích với nhiều kích cỡ đường ống phi (mm) khác nhau. Với Model B1F, bẫy hỗ trợ các cỡ ống nhỏ như phi 21mm (1/2″), phi 27mm (3/4″) và phi 34mm (1″) với khoảng cách giữa hai mặt bích (L) là 170mm.

Các model lớn hơn như B4F dùng cho ống phi 42mm (1-1/4″) và phi 49mm (1-1/2″) với chiều dài bích 280mm. Model cao nhất B6F chuyên dùng cho đường ống phi 60mm (2″), sở hữu trọng lượng lên tới 45.5kg và chiều cao tổng thể (H) là 260mm, đảm bảo lưu lượng xả lớn cho các trục chính.

Model Kích thước (Inch) Phi ống (mm) L (mm) H1 (mm) Nặng (kg)
B1F 1/2″, 3/4″, 1″ Ø21, Ø27, Ø34 170 175 4.8 – 6
B2F 3/4″, 1″ Ø27, Ø34 210 228 9 – 10
B3F 1″ Ø34 240 296 15
B4F 1-1/4″, 1-1/2″ Ø42, Ø49 280 347 24 – 25
B5F 1-1/2″, 2″ Ø49, Ø60 300 388 31 – 33.5
B6F 2″ Ø60 350 446 45.5

Hiệu suất thực tế

Bẫy hơi Nicoson Series BF có áp suất vận hành tối đa (M.O.P) đồng nhất là 18 kg/cm² trên toàn bộ các dải model. Hiệu suất của bẫy được tối ưu hóa nhờ lỗ thông hơi trên đỉnh gầu, giúp xả khí CO2 và không khí liên tục ngay tại nhiệt độ hơi, tránh tình trạng kẹt khí (Air Binding) làm giảm năng suất.

Cơ chế “Water Sealed” độc đáo giúp van xả luôn được bao phủ bởi một lớp nước ngưng, ngăn chặn hoàn toàn việc hơi tươi thoát ra ngoài. Điều này giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống sấy hoặc trao đổi nhiệt, giúp doanh nghiệp tiết kiệm từ 10% đến 20% chi phí nhiên liệu đốt lò hơi hàng năm.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt bẫy hơi Series BF, bắt buộc phải lắp theo phương thẳng đứng để gầu đảo có thể tự do chìm nổi bên trong thân bẫy. Do đây là dòng nối bích, cần đảm bảo các mặt bích đồng tâm và sử dụng gioăng đệm phù hợp để tránh rò rỉ tại điểm kết nối khi áp suất tăng cao.

Người vận hành nên lắp thêm một van chặn phía trước bẫy và một đường ống bypass để thuận tiện cho việc kiểm tra hoặc vệ sinh lưới lọc định kỳ. Việc vệ sinh lưới lọc SUS 304 bên trong là rất quan trọng để tránh cặn bẩn bám vào ghế van, gây hiện tượng bẫy hơi bị kẹt mở hoặc kẹt đóng.

Phạm vi ứng dụng

Nicoson Series BF được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sấy như dệt nhuộm, sản xuất giấy, và chế biến gỗ. Thiết bị đặc biệt hiệu quả khi lắp đặt tại các trạm giảm áp, các bộ hâm nóng không khí hoặc các giàn trao đổi nhiệt dạng ống chùm cần lưu lượng xả nước ngưng lớn và liên tục.

Ngoài ra, nhờ vật liệu gang FC 22 bền bỉ, sản phẩm còn là lựa chọn tin cậy cho các nhà máy thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và các hệ thống lò hơi tại Việt Nam. Với chất lượng đạt chuẩn quốc tế và khả năng vận hành ổn định, bẫy hơi Nicoson Series BF giúp nâng cao tính an toàn và hiệu quả kinh tế cho mọi công trình.

THÔNG SỐ CHUNG
Model B1F – B6F
Kiểu bẫy hơi Bẫy hơi gầu đảo (Inverted Bucket Steam Trap)
Kết nối Mặt bích JIS 10K / ANSI 150LBS RF
Kích cỡ danh nghĩa DN15 → DN50 (1/2” → 2”)
Áp suất làm việc tối đa 18 kgf/cm² (~18 bar)
Nhiệt độ làm việc tối đa 220 °C
Ứng dụng Tách nước ngưng cho nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt, máy sấy, hệ thống ống dẫn hơi công nghiệp và HVAC
Thương hiệu Nicoson
Xuất xứ Đài Loan
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân & nắp (Body & Cap) Gang đúc FC22
Gầu đảo (Bucket) Inox SUS304
Van & ghế van Thép hợp kim nhiệt luyện (Heat Treated Chrome Steel)
Cần & giá đỡ Inox SUS304
Lưới lọc trong (Strainer) Inox SUS304
Gioăng (Gasket) Asbestos nén chịu nhiệt
Búa nước & điện trở Thép carbon
KÍCH THƯỚC
Model B1F DN15–25 (1/2”–1”), L: 170 mm – H₁: 100 mm – H: 175 mm – Trọng lượng: 4.8 kg
Model B2F DN20–25 (3/4”–1”), L: 210 mm – H₁: 133 mm – H: 240 mm – Trọng lượng: 7.2 kg
Model B3F DN25 (1”), L: 240 mm – H₁: 175 mm – H: 296 mm – Trọng lượng: 15 kg
Model B4F DN32–40 (1¼”–1½”), L: 280 mm – H₁: 185 mm – H: 347 mm – Trọng lượng: 24.5 kg
Model B5F DN40–50 (1½”–2”), L: 300 mm – H₁: 223 mm – H: 388 mm – Trọng lượng: 31–33.5 kg
Model B6F DN50 (2”), L: 350 mm – H₁: 260 mm – H: 446 mm – Trọng lượng: 45.5 kg

Chú thích kích thước: L – Chiều dài thân; H₁ – Chiều cao đến tâm bích; H – Chiều cao tổng thể. Dùng cho thiết kế bố trí bẫy hơi trong hệ thống hơi và kiểm tra không gian bảo trì định kỳ.