Khớp nối mềm cao su AUTA 7210H

Áp suất tối đa16
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa80
Tên chất liệu cụ thểEPDM
Xuất xứMalaysia
Chất liệu khớp nốicao su
Kích thước khớp nốiDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400
Kiểu nối khớp mềmmặt bích
SKU: 7210H Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Khớp nối mềm cao su AUTA Model 7210H là dòng thiết bị giảm chấn cao cấp đến từ Malaysia, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ các hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế với cấu trúc một bầu (single-sphere) linh hoạt, giúp hấp thụ tối đa các rung động cơ học và giảm thiểu tiếng ồn phát sinh từ cụm máy bơm khi vận hành công suất lớn.

Với đặc tính đàn hồi ưu việt, khớp nối AUTA 7210H giúp bù đắp sai lệch trục và bảo vệ đường ống khỏi các hư hại do hiện tượng giãn nở nhiệt gây ra. Đây là giải pháp kết nối tin cậy cho các hệ thống yêu cầu độ bền cao, đảm bảo vận hành ổn định trong các môi trường áp suất tiêu chuẩn PN16. Sản phẩm không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế mà còn mang lại giá trị kinh tế lâu dài nhờ khả năng giảm thiểu chi phí bảo trì.

Sự hiện diện của khớp nối mềm AUTA giúp duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc đường ống, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp nặng và hạ tầng tòa nhà cao tầng. Thương hiệu AUTA từ lâu đã khẳng định được chất lượng tại thị trường Việt Nam, trở thành lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư cơ điện khi thiết kế hệ thống truyền dẫn lưu chất yêu cầu tính ổn định và an toàn tuyệt đối.

Cấu tạo kỹ thuật

Khớp nối AUTA 7210H sở hữu cấu trúc vật liệu đa lớp, được tính toán kỹ lưỡng để chịu được các tác động lý hóa khắc nghiệt. Thân khớp nối được chế tạo từ cao su EPDM có độ bền cao, chống oxy hóa và chịu được sự ăn mòn của nhiều loại lưu chất. Bên trong lớp cao su là hệ thống sợi tăng cường bằng vải Nylon tyre cord đa lớp, giúp thiết bị duy trì hình dạng và chịu được áp suất làm việc cao mà không bị biến dạng.

Hệ thống cấu tạo chi tiết của sản phẩm bao gồm:

  • Thân cao su (Body): Cao su EPDM đàn hồi tốt, chịu nhiệt và chống lão hóa.
  • Lớp tăng cường (Reinforcement): Vải Nylon tyre cord (từ 4 đến 9 lớp tùy kích thước).
  • Lõi thép định hình (Wire): Vòng dây thép lò xo giúp giữ vững cấu trúc bầu cao su dưới áp suất.
  • Mặt bích (Flanges): Thép carbon mạ điện hoặc phủ Epoxy chống gỉ sét theo tiêu chuẩn PN16.

Việc sử dụng mặt bích thép carbon chắc chắn giúp thiết bị dễ dàng kết nối với các loại van công nghiệp và máy bơm. Lớp phủ bảo vệ trên mặt bích ngăn chặn hiện tượng ăn mòn điện hóa, đảm bảo mối nối luôn kín thít trong suốt vòng đời sản phẩm. Sự kết hợp giữa cao su dẻo dai và thép cường lực tạo nên một thiết bị có khả năng chịu nén, kéo giãn và dịch chuyển góc linh hoạt.

Dải kích thước

Khớp nối mềm AUTA 7210H có dải kích thước rộng từ DN50 đến DN400, tương ứng với các tiêu chuẩn ống phi phổ biến trong thi công công nghiệp hiện nay. Việc lựa chọn đúng kích thước phi ống tương ứng với chỉ số DN là yếu tố tiên quyết để đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống. Dưới đây là bảng thông số quy đổi và kích thước lắp đặt chi tiết cho các model phổ biến:

DN (Inch) Ống phi (mm) Lỗ bích (n-Ød)
DN50 (2″) Phi 60 4-φ19
DN80 (3″) Phi 90 8-φ19
DN100 (4″) Phi 114 8-φ19
DN150 (6″) Phi 168 8-φ23
DN200 (8″) Phi 219 12-φ23
DN300 (12″) Phi 325 12-φ28
DN400 (16″) Phi 406 16-φ31

Với các hệ thống ống lớn như phi 325 (DN300) hay phi 406 (DN400), khớp nối AUTA cung cấp khả năng co giãn nén dọc lên đến 25mm. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các trục ống chính công suất lớn, nơi áp lực dòng chảy và độ rung lắc ở mức cao nhất. Việc nắm rõ kích thước phi ống giúp đơn vị thi công chuẩn bị mặt bích và bu lông kết nối chính xác, tránh sai sót khi triển khai lắp đặt tại công trường.

Hiệu suất thực tế

Sản phẩm đạt hiệu suất vận hành ổn định tại áp suất làm việc PN16 (1.6 MPa), đáp ứng các tiêu chuẩn mặt bích quốc tế như BS 4504 và BS EN 1092. Khả năng dịch chuyển đa hướng của thiết bị bao gồm kéo giãn, nén dọc và lệch tâm góc, giúp hệ thống thích nghi tốt với các rung động tần số cao. Cao su EPDM cao cấp giúp khớp nối duy trì tính đàn hồi ngay cả khi hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ lên đến 80°C.

Các chỉ số hiệu suất kỹ thuật tiêu chuẩn bao gồm:

  • Áp suất kiểm tra (Shell test): Lên đến 2.4 MPa để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  • Độ kéo giãn (Extension): Từ 7mm đến 16mm tùy thuộc vào kích cỡ DN.
  • Độ nén (Compression): Hỗ trợ nén từ 10mm đến tối đa 25mm cho các size lớn.
  • Độ lệch tâm (Lateral): Cho phép sai số từ 9mm đến 22mm mà không gây rò rỉ.

Nhờ lớp gia cường bằng vải Nylon dày dặn, khớp nối không bị phồng rộp hay biến dạng khi áp suất tăng đột ngột (hiện tượng sốc áp). Hiệu suất này giúp bảo vệ an toàn tuyệt đối cho hệ thống máy bơm và các thiết bị đo lường nhạy cảm như đồng hồ áp suất hay cảm biến dòng chảy. Khả năng triệt tiêu sóng âm của bầu cao su cũng giúp giảm thiểu tiếng gầm rít trong đường ống, mang lại sự yên tĩnh cho khu vực xung quanh.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt khớp nối AUTA 7210H, cần đảm bảo chiều dài lắp đặt thực tế phù hợp với thông số chiều dài L trong catalogue để tránh gây ứng suất kéo quá mức. Bề mặt mặt bích của đường ống phải được vệ sinh sạch sẽ, không có gờ sắc nhọn có thể làm tổn thương lớp cao su bích. Các bu lông bích cần được siết đều tay theo sơ đồ đối xứng để bề mặt cao su tiếp xúc hoàn hảo với mặt bích ống, đảm bảo độ kín khít 100%.

Trong quá trình thi công, kỹ thuật viên cần chú ý các điểm sau:

  • Tuyệt đối không để tia lửa hàn hoặc nhiệt độ cao tiếp xúc trực tiếp với bầu cao su.
  • Đảm bảo tâm của hai đường ống được căn chỉnh thẳng hàng trước khi siết bu lông.
  • Sử dụng thêm các thanh định vị (control rods) đối với các vị trí có rung động cực mạnh.
  • Kiểm tra định kỳ độ chặt của bu lông sau một thời gian hệ thống đi vào hoạt động chính thức.

Việc tuân thủ đúng quy trình lắp đặt không chỉ giúp khớp nối phát huy tối đa khả năng giảm chấn mà còn ngăn ngừa các sự cố rò rỉ tại mối nối bích. Đối với các đường ống đi xuyên tường hoặc lắp trên cao, cần có giá đỡ ống phù hợp để không dồn toàn bộ trọng lượng ống lên khớp nối mềm. Sau khi hoàn tất lắp đặt, hệ thống cần được chạy thử áp suất ở mức 1.1 lần áp suất làm việc để kiểm tra độ ổn định của các khớp nối.

Phạm vi ứng dụng

Khớp nối mềm cao su AUTA 7210H là thiết bị ưu tiên cho hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải và các trạm bơm tăng áp tòa nhà cao tầng. Trong công nghiệp, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống HVAC, điều hòa trung tâm Chiller và các đường ống dẫn chất lỏng trung tính. Khả năng chịu áp lực PN16 giúp nó hoạt động bền bỉ trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) tại các nhà máy và kho bãi quy mô lớn.

Các ứng dụng tiêu biểu của khớp nối AUTA bao gồm:

  • Kết nối đầu hút và đầu đẩy của máy bơm công nghiệp để giảm chấn.
  • Lắp đặt tại các vị trí đường ống băng qua khe co giãn của công trình.
  • Hệ thống làm mát bằng nước trong các nhà máy điện và sản xuất thép.
  • Trạm xử lý nước tập trung và các hệ thống thủy lợi, tưới tiêu công nghệ cao.

Đặc biệt, thiết bị đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn hiện tượng búa nước và triệt tiêu tiếng ồn tại các khu vực nhạy cảm như bệnh viện, chung cư cao cấp. Với xuất xứ từ Malaysia, khớp nối AUTA mang lại sự tin tưởng tuyệt đối về chất lượng và độ bền cho các công trình trọng điểm. Đầu tư vào khớp nối mềm chất lượng là giải pháp thông minh để bảo vệ toàn bộ mạng lưới van công nghiệp và đường ống dẫn khỏi những rủi ro cơ học tiềm ẩn.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm cao su AUTA 7210H
Model 7210H
Thương hiệu AUTA
Dải kích thước DN50 – DN400 (2" – 16")
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn mặt bích BS 4504 / EN 1092
Áp suất làm việc PN16
Nhiệt độ làm việc 0°C – 80°C
Chức năng Giảm rung động, giảm tiếng ồn, bù giãn nở nhiệt và sai lệch lắp đặt đường ống
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân cao su EPDM
Lớp gia cường Vải sợi nylon nhiều lớp (Multi-ply nylon tire cord fabric)
Dây thép tăng cường Spring steel wire
Mặt bích Thép carbon mạ kẽm điện phân, sơn Epoxy
Đặc tính Đàn hồi cao, chống rung, giảm ồn, bù giãn nở nhiệt, bảo vệ hệ thống bơm và đường ống
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | OD: đường kính ngoài bích | D: đường kính vòng bulong | n-d: số lỗ bulong)
DN50 (2") L 105 mm | OD 165 mm | D 125 mm | 4-Ø19
DN65 (2.5") L 115 mm | OD 185 mm | D 145 mm | 4-Ø19
DN80 (3") L 135 mm | OD 200 mm | D 160 mm | 8-Ø19
DN100 (4") L 150 mm | OD 220 mm | D 180 mm | 8-Ø19
DN125 (5") L 165 mm | OD 250 mm | D 210 mm | 8-Ø19
DN150 (6") L 180 mm | OD 285 mm | D 240 mm | 8-Ø23
DN200 (8") L 210 mm | OD 340 mm | D 295 mm | 12-Ø23
DN250 (10") L 230 mm | OD 405 mm | D 355 mm | 12-Ø28
DN300 (12") L 245 mm | OD 460 mm | D 410 mm | 12-Ø28
DN350 (14") L 255 mm | OD 520 mm | D 470 mm | 16-Ø28
DN400 (16") L 255 mm | OD 580 mm | D 525 mm | 16-Ø31