Khớp nối mềm cao su mặt bích Q-FLEX QFSC

Áp suất tối đa16
Môi chất làm việcnước, khí, dầu, hóa chất
Nhiệt độ tối đa100
Tên chất liệu cụ thểEPDM, Neoprene
Xuất xứMalaysia
Chất liệu khớp nốicao su
Kích thước khớp nốiDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600, DN32, DN40
Kiểu nối khớp mềmmặt bích
SKU: QFSC Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Khớp nối mềm cao su Q-FLEX Model QFSC là dòng khớp nối cầu đơn (Single Sphere) kết nối mặt bích, được thiết kế để giải quyết các vấn đề về rung động và tiếng ồn trong hệ thống đường ống công nghiệp. Với cấu trúc linh hoạt, sản phẩm giúp giảm thiểu ứng suất gây ra bởi sự thay đổi nhiệt độ và sự dịch chuyển cơ học của máy bơm.

Được sản xuất tại Malaysia, QFSC nổi bật với khả năng chịu áp suất cao và độ bền vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt. Thiết kế cầu đơn giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt nhưng vẫn đảm bảo khả năng co giãn và bù trừ sai lệch trục hiệu quả cho các hệ thống ống phi lớn.

Sản phẩm không chỉ là phụ kiện kết nối mà còn đóng vai trò là thiết bị bảo vệ, ngăn ngừa các sự cố nứt vỡ đường ống do hiện tượng búa nước hoặc rung chấn từ bệ máy. Q-FLEX QFSC đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp cho cả ứng dụng dân dụng cao cấp và hạ tầng công nghiệp nặng.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu tạo của Q-FLEX QFSC là sự kết hợp giữa vật liệu cao su đặc chủng và khung thép gia cường, tạo nên một chỉnh thể thống nhất có khả năng chịu tải cực tốt:

  • Thân cao su (Elastomer): Tùy chọn EPDM, Neoprene hoặc Nitrile tùy theo môi trường lưu chất, giúp chống lại sự ăn mòn và lão hóa nhiệt.
  • Lớp gia cường (Reinforcement): Sử dụng sợi Synthetic Fabric và Nylon chịu lực cao đan xen nhiều lớp, tăng cường khả năng chịu áp suất nội tại lên đến 16 kg/cm².
  • Vòng thép định hình (Wire): Dây thép lò xo Carbon Steel được tích hợp bên trong để giữ cho thân khớp luôn ở trạng thái hình cầu tối ưu dưới áp suất lớn.
  • Mặt bích (Flanges): Thép carbon hoặc thép không gỉ, được mạ kẽm hoặc sơn phủ chống rỉ, thiết kế theo tiêu chuẩn JIS, ANSI, DIN hoặc BS.

Phần mặt bích xoay linh hoạt giúp việc căn chỉnh các lỗ bu lông với đường ống trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Cấu trúc đa lớp này đảm bảo thiết bị có thể vận hành liên tục mà không bị phồng rộp hay tách lớp cao su trong suốt vòng đời sản phẩm.

Dải kích thước

Model QFSC cung cấp dải kích thước cực rộng, đáp ứng từ các đường ống nhánh nhỏ đến các trục đường ống chính trong nhà máy công nghiệp:

Kích cỡ (DN) Kích cỡ (Inch) Dùng cho ống Phi (mm)
DN32 – DN50 1 1/2″ – 2″ Phi 42 – Phi 60
DN65 – DN100 2 1/2″ – 4″ Phi 75 – Phi 114
DN125 – DN200 5″ – 8″ Phi 141 – Phi 219
DN250 – DN600 10″ – 24″ Phi 273 – Phi 630

Đối với các đường ống trục chính có kích thước lớn từ DN300 (phi 323mm) đến DN600 (phi 630mm), chiều dài thân khớp được thiết kế đặc biệt để duy trì khả năng đàn hồi tối ưu. Độ dày lớp gia cường cũng được tăng cường theo kích thước DN để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành áp suất PN16.

Hiệu suất thực tế

Khớp nối QFSC duy trì hiệu suất làm việc ổn định tại áp suất 16 kg/cm² (225 psi) và có thể chịu được áp suất thử nghiệm lên đến 24 kg/cm². Khả năng chịu nhiệt linh hoạt từ -20°C đến 100°C giúp sản phẩm hoạt động tốt trong nhiều điều kiện thời tiết và lưu chất khác nhau.

  • Nén trục (Axial Compression): Dao động từ 8mm đến 25mm tùy theo kích thước DN, giúp hấp thụ các xung lực dọc trục cực tốt.
  • Giãn trục (Axial Elongation): Cho phép độ giãn từ 4mm đến 14mm, bảo vệ đường ống khi có sự thay đổi nhiệt độ môi trường gây co giãn vật lý.
  • Dịch chuyển ngang (Lateral Deflection): Khả năng dịch chuyển từ 8mm đến 22mm, triệt tiêu các rung động phương ngang từ máy bơm.
  • Độ lệch góc (Angular Deflection): Cho phép lệch góc lên đến 15 độ, hỗ trợ đắc lực cho việc lắp đặt tại các vị trí ống phi không hoàn toàn thẳng hàng.

Nhờ chỉ số chân không đạt tới 650mm Hg, QFSC cũng rất an toàn khi lắp đặt tại đầu hút của máy bơm. Khả năng giảm tiếng ồn và ngăn chặn sự truyền dẫn sóng âm qua đường ống giúp cải thiện đáng kể môi trường làm việc trong các khu vực kỹ thuật của tòa nhà.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt khớp nối mặt bích QFSC, cần đảm bảo các bề mặt bích tiếp xúc sạch sẽ và không có gờ sắc nhọn có thể làm tổn thương phần đệm cao su tích hợp trên thân khớp. Không nên sử dụng thêm gioăng đệm rời vì phần môi cao su của QFSC đã được thiết kế để tự làm kín khi siết chặt mặt bích.

Quá trình siết bu lông mặt bích phải được thực hiện từ từ và đối xứng theo hình sao để lực ép phân bổ đều lên bề mặt cao su, tránh tình trạng rò rỉ do siết lệch. Khoảng cách giữa hai mặt bích ống phi phải tương ứng với chiều dài L của khớp nối để tránh gây ra ứng suất nén hoặc kéo quá mức ngay khi chưa vận hành.

Đối với các đường ống có áp suất cao hoặc đường kính lớn hơn DN150, khuyến khích lắp đặt thêm bộ thanh định vị (Control Rods) để giới hạn hành trình co giãn trong ngưỡng an toàn. Điều này ngăn ngừa khớp nối bị giãn nở quá đà khi áp suất hệ thống tăng đột ngột, giúp kéo dài tuổi thọ cho phần thân cao su EPDM.

Phạm vi ứng dụng

Khớp nối mềm mặt bích Q-FLEX QFSC được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí (HVAC), hệ thống giải nhiệt Chiller và tháp giải nhiệt tại các nhà máy điện tử. Khả năng triệt tiêu rung động giúp bảo vệ hệ thống ống phi dẫn nước lạnh khỏi các vết nứt chân chim do mỏi vật liệu theo thời gian.

Trong ngành xử lý nước và cấp thoát nước đô thị, QFSC là linh kiện quan trọng tại các trạm bơm tăng áp và hệ thống xử lý nước thải. Độ bền của cao su Neoprene hoặc Nitrile cho phép thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc các loại bùn thải có chứa hóa chất ăn mòn nhẹ mà không bị hư hỏng cấu trúc.

Ngoài ra, sản phẩm còn xuất hiện phổ biến trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) của các kho bãi và tòa nhà cao tầng nhờ khả năng chịu áp PN16 ổn định. Sự linh hoạt và tin cậy của Q-FLEX QFSC giúp hệ thống luôn sẵn sàng hoạt động trong các tình huống khẩn cấp, đảm bảo an toàn tối đa cho công trình công nghiệp.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm cao su mặt bích Q-FLEX QFSC Single Sphere
Model QFSC
Dải kích thước DN32 – DN600 (1 1/4" – 24")
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Kiểu khớp nối Single Sphere Rubber Expansion Joint
Áp suất làm việc DN32 – DN300: 16 kg/cm² (228 PSI)
DN350 – DN600: 8 kg/cm² (114 PSI)
Áp suất phá hủy DN32 – DN300: > 50 kg/cm² (711 PSI)
DN350 – DN600: > 30 kg/cm² (427 PSI)
Áp suất chân không 750 mmHg
Nhiệt độ làm việc -20°C đến 100°C
Môi chất làm việc Nước, nước nóng, nước biển, khí nén, hơi nước, dung môi, axit, dung dịch kiềm yếu
Xuất xứ Q-FLEX
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Mặt bích SS41 (có thể thay thế)
Dây gia cường Thép cường lực (Hard Steel Wire)
Thân cao su Cao su tổng hợp (Synthetic Rubber – EPDM / Neoprene)
Lớp vải gia cường Nylon Fabric
Kiểu cấu tạo Single Sphere – 1 bầu cao su đàn hồi
Khả năng bù sai lệch Giãn dài, nén, lệch tâm, lệch góc, chống rung
KHẢ NĂNG CHUYỂN VỊ (Movement Capability)
Độ giãn dọc (Axial Elongation) 5 – 20 mm tùy kích thước
Độ nén dọc (Axial Compression) 10 – 25 mm tùy kích thước
Lệch ngang (Transverse Movement) 5 – 25 mm
Độ lệch góc Tối đa 15°