Rọ bơm gang ARV AFV

Áp suất tối đa16
Nhiệt độ tối đa80
Xuất xứViệt Nam
Chất liệu rọ bơmgang
Kích thước rọ bơmDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
SKU: AFV Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Rọ bơm gang ARV Model AFV là thiết bị thủy lực cao cấp được thiết kế dưới dạng van một chiều lò xo (silent check valve) chuyên dụng cho hệ thống máy bơm công nghiệp.
Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo giữ nước mồi ổn định trong đường ống hút của trạm bơm, giúp hệ thống vận hành ngay lập tức mà không cần mồi lại nước.

Bên cạnh tính năng giữ nước, Model AFV được trang bị bộ phận lưới lọc bằng thép không gỉ giúp ngăn chặn các loại rác thải và vật liệu xây dựng lọt vào buồng máy bơm.
Thiết kế này không chỉ bảo vệ cánh quạt khỏi hư hại cơ học mà còn giúp tối ưu hóa dòng chảy, đảm bảo hiệu suất hoạt động bền bỉ cho toàn bộ hệ thống cấp thoát nước.

Với cấu tạo từ gang cầu chất lượng cao, rọ bơm ARV mang đến khả năng chịu áp lực lớn và chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường lưu chất khác nhau.
Sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu cơ điện khi lắp đặt các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và hạ tầng kỹ thuật đô thị đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe.

Cấu tạo kỹ thuật

Rọ bơm ARV Model AFV được chế tạo từ những vật liệu bền bỉ nhất để đảm bảo khả năng vận hành liên tục trong môi trường ngập nước.
Thân van và đĩa van được làm từ gang cầu (Ductile Iron GGG50), giúp thiết bị có độ bền cơ học cao và chịu được va đập mạnh từ dòng chảy.

Các chi tiết quan trọng bên trong như trục, lò xo và lưới lọc đều sử dụng thép không gỉ (Stainless Steel hoặc 2Cr13) để chống lại sự oxy hóa và mài mòn theo thời gian.
Đặc biệt, thiết bị sử dụng vòng đệm PTFE (Ring) và gioăng cao su NBR/EPDM để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, ngăn chặn tình trạng tụt nước mồi khi bơm dừng.

STT Tên bộ phận Vật liệu chế tạo
1 Thân van (Body) Gang cầu GGG50 / EN-GJS-500
2 Đĩa van (Disc) Gang cầu GGG50 hoặc Thép 2Cr13
3 Lưới lọc (Filter) Thép không gỉ (Stainless Steel / 2Cr13)
4 Lò xo (Spring) Thép không gỉ (Stainless Steel)
5 Trục van (Stem) Thép không gỉ (Stainless Steel)

Dải kích thước

Dòng sản phẩm AFV có dải kích thước rất rộng, đáp ứng chính xác nhu cầu từ các đường ống dân dụng nhỏ đến ống dẫn công nghiệp cỡ lớn.
Mỗi mã DN tương ứng với các tiêu chuẩn đường kính ống (phi) phổ biến trên thị trường, giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn phụ kiện kết nối phù hợp.

Dưới đây là bảng tra cứu kích thước DN và đường kính ngoài tương ứng của ống nhựa PVC, HDPE hoặc ống thép tiêu chuẩn:

Kích thước DN Kích thước Inch Đường kính ống (Phi) Số lỗ bulong (n x Øl)
DN 50 2″ Ống phi 60 mm 4 x 19
DN 65 2.1/2″ Ống phi 75 – 76 mm 4 x 19
DN 80 3″ Ống phi 90 mm 8 x 19
DN 100 4″ Ống phi 110 – 114 mm 8 x 19
DN 125 5″ Ống phi 140 – 141 mm 8 x 19
DN 150 6″ Ống phi 160 – 168 mm 8 x 23
DN 200 8″ Ống phi 219 – 222 mm 12 x 23
DN 250 10″ Ống phi 273 mm 12 x 28
DN 300 12″ Ống phi 325 mm 12 x 28

Hiệu suất thực tế

Rọ bơm ARV Model AFV được thiết kế để làm việc dưới áp lực định mức PN16 (16 Bar), phù hợp với hầu hết các hệ thống thủy lực công nghiệp hiện nay.
Quy trình kiểm tra áp suất tại nhà máy rất nghiêm ngặt: thử nghiệm thân van ở mức 24 Bar và thử nghiệm độ kín (seat) ở mức 17.6 Bar.

Thiết bị có khả năng chịu được nhiệt độ làm việc tối đa lên đến 80°C, đảm bảo tính ổn định khi hoạt động trong môi trường nước nóng hoặc dưới ánh nắng trực tiếp.
Toàn bộ thân van được phủ lớp sơn Epoxy chống ăn mòn, giúp gia tăng tuổi thọ và giữ cho lưu chất luôn sạch sẽ, không bị nhiễm gỉ sét từ gang.

Nhờ thiết kế lò xo hỗ trợ đóng nhanh, rọ bơm giúp triệt tiêu tiếng ồn và ngăn chặn hiện tượng búa nước (water hammer) khi máy bơm ngắt đột ngột.
Điều này bảo vệ an toàn cho các mối nối mặt bích và các thiết bị đo lường lắp đặt phía trên đường ống khỏi các xung lực dư thừa.

Kỹ thuật lắp đặt

Việc lắp đặt rọ bơm ARV AFV đòi hỏi sự chính xác về tiêu chuẩn mặt bích để đảm bảo hệ thống không bị rò rỉ khí hoặc nước.
Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2 hoặc ISO 7005-2, tương thích với hầu hết các loại mặt bích thép và inox phổ biến.

  • Rọ bơm phải được lắp đặt theo phương thẳng đứng tại điểm thấp nhất của ống hút máy bơm.
  • Cần đảm bảo khoảng cách từ lưới lọc đến đáy bể đủ rộng để không hút phải bùn cát tích tụ.
  • Hướng mũi tên đúc nổi trên thân van phải hướng lên phía máy bơm để dòng chảy đi đúng chiều.
  • Sử dụng đệm làm kín (gioăng) phù hợp và siết bulong đều tay theo hình đối xứng để tránh làm vênh mặt bích.

Trong quá trình bảo trì, cần thường xuyên kiểm tra tình trạng của lưới lọc rác để tránh hiện tượng tắc nghẽn làm giảm lưu lượng nước đầu vào.
Nếu lưới lọc bị bám quá nhiều tạp chất, máy bơm sẽ phải hoạt động với công suất cao hơn, dẫn đến nóng máy và giảm tuổi thọ động cơ.

Phạm vi ứng dụng

Với chất lượng đạt chuẩn ISO 9001, rọ bơm gang ARV AFV được tin dùng rộng rãi trong các dự án cơ điện (M&E) trọng điểm.
Ứng dụng phổ biến nhất là trong các trạm bơm nước sạch, hệ thống xử lý nước thải và các mạng lưới cấp nước chữa cháy của tòa nhà cao tầng.

Trong lĩnh vực công nghiệp, sản phẩm xuất hiện trong các hệ thống giải nhiệt chiller, nhà máy sản xuất hóa chất nhẹ và các khu chế xuất.
Khả năng lọc rác hiệu quả giúp van hoạt động tốt ngay cả trong các hồ chứa nước lộ thiên hoặc các bể thu gom nước mưa.

Ngoài ra, rọ bơm ARV còn là lựa chọn kinh tế cho các hệ thống thủy lợi, tưới tiêu nông nghiệp nhờ độ bền cao và ít phải thay thế định kỳ.
Việc sử dụng rọ bơm chất lượng cao giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống máy bơm đắt tiền.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Rọ bơm gang ARV AFV
Model AFV
Thương hiệu ARV
Dải kích thước DN50 – DN300
Kiểu kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2
Áp suất làm việc PN16
Áp suất test thân 24 Bar
Áp suất test kín 17.6 Bar
Ứng dụng Lắp tại đầu hút máy bơm để giữ nước mồi và ngăn rác vào hệ thống bơm
Xuất xứ Việt Nam
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang cầu EN-GJS-500 (GGG50)
Đĩa van Gang cầu EN-GJS-500
Seat Inox
Ty van Inox
Lò xo Inox
Vòng làm kín PTFE
Dẫn hướng Gang cầu EN-GJS-400
Lưới lọc Inox
KÍCH THƯỚC (D: đường kính ngoài bích | K: khoảng cách tâm lỗ bulong | d: đường kính lỗ | nרl: số lỗ bulong – đường kính lỗ | s: độ dày lưới lọc | H: chiều cao | L: chiều dài thân)
DN50 D 165 mm | K 125 mm | d 81 mm | 4 × 19 | s 1.5 mm | H 200 mm | L 100 mm
DN65 D 185 mm | K 145 mm | d 101 mm | 4 × 19 | s 1.5 mm | H 245 mm | L 120 mm
DN80 D 200 mm | K 160 mm | d 111 mm | 8 × 19 | s 1.5 mm | H 280 mm | L 140 mm
DN100 D 220 mm | K 180 mm | d 140 mm | 8 × 19 | s 1.5 mm | H 320 mm | L 170 mm
DN125 D 250 mm | K 210 mm | d 161 mm | 8 × 19 | s 1.5 mm | H 400 mm | L 200 mm
DN150 D 285 mm | K 240 mm | d 190 mm | 8 × 23 | s 2 mm | H 450 mm | L 230 mm
DN200 D 340 mm | K 295 mm | d 235 mm | 12 × 23 | s 2 mm | H 510 mm | L 288 mm
DN250 D 405 mm | K 355 mm | d 295 mm | 12 × 28 | s 2 mm | H 600 mm | L 354 mm
DN300 D 460 mm | K 410 mm | d 354 mm | 12 × 28 | s 2 mm | H 650 mm | L 395 mm