Rọ bơm gang AUT FIG04

Áp suất tối đa10
Nhiệt độ tối đa70
Xuất xứMalaysia
Chất liệu rọ bơmgang
Kích thước rọ bơmDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
SKU: FIG04 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Rọ bơm gang AUT Model FIG04 là dòng van chân cao cấp (Resilient Seat Foot Valve) được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống máy bơm tại Malaysia. Sản phẩm đóng vai trò ngăn dòng chảy ngược và duy trì nước mồi trong đường ống hút, giúp bảo vệ máy bơm khởi động an toàn.

Với cấu trúc tích hợp lưới lọc bằng thép không gỉ, thiết bị ngăn chặn hiệu quả các loại tạp chất và vật thể lạ xâm nhập vào buồng bơm. Được thiết kế theo tiêu chuẩn BS và DIN, dòng FIG04 đảm bảo tính đồng bộ cao và khả năng vận hành bền bỉ trong các hạ tầng công nghiệp nặng.

Toàn bộ thân van được bao phủ bởi lớp sơn epoxy liên kết nhiệt với độ dày tối thiểu 250 micron cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Lớp phủ này giúp rọ bơm có khả năng chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt phù hợp cho các môi trường lưu chất có tính xâm thực cao trong công nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm sử dụng các vật liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, tối ưu hóa cho độ bền và hiệu suất làm việc lâu dài trong hệ thống thủy lực. Sự kết hợp giữa gang cầu và cao su EPDM giúp van đạt độ kín khít tuyệt đối ngay cả khi áp suất hệ thống thay đổi đột ngột.

STT Bộ phận Vật liệu (Material) Tiêu chuẩn (Standard)
1 Thân / Nắp (Body/Cover) Gang cầu (Ductile Iron) BS 2789 Grade 500/7
2 Đĩa van (Disc) Gang cầu (Ductile Iron) BS 2789 Grade 500/7
3 Đế đĩa (Disc Seat) Cao su tổng hợp EPDM BS 2494
4 Lưới lọc (Strainer) Thép không gỉ (Stainless Steel) BS 970 – Part 1 431S29

Quy trình kiểm tra áp suất được thực hiện nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn BS 6755 để đảm bảo an toàn tối đa khi đưa vào vận hành thực tế. Sản phẩm có thể chịu được nhiệt độ làm việc tối đa lên tới 70°C, phù hợp với hầu hết các yêu cầu cấp thoát nước công nghiệp hiện nay.

Dải kích thước

Model FIG04 cung cấp dải kích thước linh hoạt từ DN50 đến DN300, tương ứng với các tiêu chuẩn đường kính ống (phi) thông dụng trong xây lắp cơ điện. Việc lựa chọn đúng kích thước rọ bơm giúp đảm bảo lưu lượng hút tối ưu và tránh hiện tượng xâm thực làm hỏng đầu máy bơm.

Dưới đây là bảng tra cứu kích thước DN tương ứng với đường kính ngoài của ống (phi) và các thông số mặt bích tiêu chuẩn:

Kích thước DN Đường kính ống (Phi)
DN 50 Ống phi 60 mm
DN 80 Ống phi 90 mm
DN 100 Ống phi 110 – 114 mm
DN 150 Ống phi 160 – 168 mm
DN 200 Ống phi 219 – 222 mm
DN 300 Ống phi 325 mm

Với các đường ống kích thước lớn như DN250 (phi 273) và DN300 (phi 325), thiết kế mặt bích được gia cố dày dạn để chịu tải trọng nước lớn. Sự đa dạng này cho phép rọ bơm AUT thích ứng tốt với mọi quy mô từ trạm bơm tăng áp tòa nhà đến các nhà máy xử lý nước tập trung.

Hiệu suất thực tế

Rọ bơm AUT FIG04 nổi tiếng với khả năng chịu áp suất đa dạng, bao gồm các định mức áp suất làm việc PN10, PN16 và PN25. Ở phiên bản PN16 phổ biến, thân van được thử nghiệm áp lực lên đến 24 bar và phần đế kín (seat) được thử nghiệm ở mức 17.6 bar.

Cấu tạo “Resilient Seat” với đệm cao su EPDM giúp giảm thiểu tối đa tiếng ồn và sự rung chấn khi dòng nước chảy qua lưới lọc vào máy bơm. Lưới lọc thép không gỉ 431S29 không chỉ bền bỉ mà còn có diện tích thoát nước lớn, giúp giảm tổn thất áp suất đầu vào và tiết kiệm điện năng cho máy bơm.

Nhờ lớp phủ epoxy dày 250 micron, sản phẩm có khả năng chống lại sự hình thành mảng bám và gỉ sét sau thời gian dài ngâm trong nước. Điều này giúp duy trì hiệu suất hút ổn định, đảm bảo máy bơm không bị tụt áp trong suốt vòng đời hoạt động của hệ thống.

Kỹ thuật lắp đặt

Lỗ mặt bích của rọ bơm AUT được khoan chính xác theo các tiêu chuẩn BS 4504 hoặc JIS B2212 PN10/16/25, giúp việc kết nối trở nên dễ dàng. Kỹ sư cần đảm bảo sử dụng mặt bích đối ứng và bulong có cùng tiêu chuẩn áp suất để tránh hiện tượng rò rỉ tại mối nối.

  • Lắp đặt rọ bơm theo phương thẳng đứng tại điểm cuối cùng của đường ống hút trong bể nước hoặc hố thu.
  • Sử dụng gioăng đệm bằng cao su phù hợp giữa hai mặt bích để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho hệ thống hút chân không.
  • Kiểm tra lưới lọc định kỳ để loại bỏ các vật cản bám dính, đảm bảo lưu thông nước thông suốt cho máy bơm.
  • Siết đều bulong mặt bích để tránh áp lực tập trung tại một điểm, có thể gây nứt vỡ mặt bích khi hệ thống vận hành ở áp suất cao.

Trong quá trình lắp đặt tại các hệ thống PN25, cần đặc biệt lưu ý số lượng lỗ bulong (lên đến 16 lỗ cho DN300) để đảm bảo độ chắc chắn. Vệ sinh sạch sẽ bề mặt mặt bích trước khi lắp sẽ giúp thiết bị đạt hiệu quả làm kín tốt nhất ngay từ lần khởi động đầu tiên.

Phạm vi ứng dụng

Rọ bơm gang AUT FIG04 là lựa chọn ưu tiên cho các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) tiêu chuẩn quốc tế tại Malaysia và Việt Nam. Khả năng hoạt động tin cậy giúp các cụm bơm cứu hỏa luôn sẵn sàng hoạt động mà không gặp sự cố mất nước mồi hay kẹt rác.

Trong hạ tầng kỹ thuật, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi tại các nhà máy xử lý nước sạch, hệ thống thoát nước mưa và các trạm bơm tăng áp tòa nhà. Đặc tính chống ăn mòn từ lớp sơn epoxy giúp rọ bơm vận hành tốt trong cả môi trường nước có độ kiềm nhẹ hoặc nước thải công nghiệp đã qua xử lý.

Ngoài ra, FIG04 còn xuất hiện trong các hệ thống tưới tiêu quy mô lớn và hệ thống tuần hoàn nước làm mát của các nhà máy sản xuất công nghiệp. Với chất lượng đạt chuẩn ISO 9001, rọ bơm AUT khẳng định giá trị bền vững và tính kinh tế cao cho các chủ đầu tư và nhà thầu.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Rọ bơm gang AUT FIG04
Model FIG04
Thương hiệu AUT
Dải kích thước DN50 – DN300
Kiểu kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích BS 4504 / JIS B2212
Cấp áp suất PN10 / PN16 / PN25
Nhiệt độ làm việc tối đa 70°C
Tiêu chuẩn thiết kế BS / DIN
Tiêu chuẩn kiểm tra BS 6755
Lớp phủ Sơn epoxy nung chảy (FBE) dày ~250 micron
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân rọ Gang cầu (Ductile Iron) – BS 2789 Grade 500/7
Nắp van Gang cầu (Ductile Iron) – BS 2789 Grade 500/7
Đĩa van Gang cầu
Gioăng đĩa Cao su tổng hợp EPDM
Lưới lọc Inox 431S29
KÍCH THƯỚC (H: chiều cao | D: đường kính bích | n: số lỗ bulong | Ø: đường kính lỗ bulong | PCD: đường kính vòng bulong)
DN50 H 166 mm | D 165 mm | 4 lỗ | Ø18 | PCD 125 mm
DN65 H 201 mm | D 185 mm | 4–8 lỗ | Ø18 | PCD 145 mm
DN80 H 221 mm | D 200 mm | 8 lỗ | Ø18 | PCD 160 mm
DN100 H 265 mm | D 220–235 mm | 8 lỗ | Ø18–23 | PCD 180–190 mm
DN125 H 300 mm | D 250–270 mm | 8 lỗ | Ø18–28 | PCD 210–220 mm
DN150 H 360 mm | D 285–300 mm | 8 lỗ | Ø22–28 | PCD 240–250 mm
DN200 H 568 mm | D 340–360 mm | 8–12 lỗ | Ø22–28 | PCD 295–310 mm
DN250 H 580 mm | D 395–425 mm | 12 lỗ | Ø22–31 | PCD 350–370 mm
DN300 H 653 mm | D 445–485 mm | 12–16 lỗ | Ø22–31 | PCD 400–430 mm