Van 1 chiều gang AUT FIG02

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
Nhiệt độ tối đa80
SKU: AUT-FIG02 Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan AUT FIG02

Van 1 chiều gang AUT FIG02 là dòng thiết bị ngăn dòng ngược cao cấp có xuất xứ Malaysia, thuộc danh mục chủ lực của Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn BS 5153:1994 Type A, chuyên dụng để bảo vệ máy bơm và hệ thống đường ống khỏi hiện tượng va đập thủy lực. Với lợi thế sản xuất tại Malaysia, thiết bị đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa tiêu chuẩn chất lượng châu Âu và chi phí đầu tư hợp lý cho các dự án tại Việt Nam.

Cơ chế vận hành dạng lá lật (Swing type) cho phép van tự động đóng mở dựa trên áp lực dòng chảy, đảm bảo lưu chất chỉ lưu thông theo một hướng duy nhất. Thân van được đúc từ gang dẻo dồi dào độ bền, kết hợp với lớp sơn Epoxy tĩnh điện độ dày tối thiểu 250 µm giúp kháng ăn mòn vượt trội. Trong Hệ Van Công Nghiệp, thương hiệu AUT từ Malaysia đã khẳng định vị thế vững chắc nhờ khả năng vận hành ổn định trong các môi trường nước sạch, nước thải và hệ thống PCCC.

Sản phẩm sử dụng cánh van bọc cao su EPDM chất lượng cao, giúp đạt độ kín khít tuyệt đối (Zero leakage) ngay cả khi áp suất ngược ở mức thấp. Mặt bích được gia công theo tiêu chuẩn BS 4504 / EN 1092, giúp việc kết nối vào hạ tầng đường ống trở nên đồng bộ và chắc chắn. Đây là giải pháp kỹ thuật tin cậy dành cho các nhà thầu M&E đang tìm kiếm dòng van xuất xứ Malaysia có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và độ bền vận hành lâu dài.

Cấu tạo vật liệu

Van AUT FIG02 sử dụng hệ thống vật liệu cao cấp, được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế tại nhà máy Malaysia. Sự kết hợp giữa gang dẻo EN GJS 500-7 và các chi tiết nội bộ (Trim) bằng thép không gỉ giúp thiết bị chịu được ứng suất cơ học lớn. Thiết kế nắp van (Bonnet) bắt bulông chắc chắn, hỗ trợ kỹ thuật viên dễ dàng tháo lắp để kiểm tra hoặc bảo trì linh kiện bên trong lòng van.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Tiêu chuẩn vật liệu
Thân / Nắp (Body/Bonnet) Gang dẻo (Ductile Iron) EN GJS 500-7
Cánh van (Valve Plate) Thép Carbon + Cao su EPDM bọc toàn phần
Trục Pin (Hinge Pin) Thép không gỉ (Inox) AISI 420
Bulông nắp (Bonnet Bolts) Thép không gỉ / Thép mạ Stainless Steel / Carbon Steel

Dải kích thước

Dòng van AUT FIG02 cung cấp dải kích cỡ mặt bích phong phú từ DN50 đến DN400, đáp ứng mọi quy mô công trình trong Hệ Van Công Nghiệp. Việc chuẩn hóa kích thước theo tiêu chuẩn quốc tế giúp sản phẩm dễ dàng thay thế và lắp lẫn với các dòng van cùng phân khúc trên thị trường. Mỗi model có xuất xứ Malaysia đều được khắc nổi logo và thông số kỹ thuật rõ ràng trên thân van, đảm bảo tính minh bạch và uy tín cho dự án.

Dải DN rộng từ DN50 đến DN400 giúp mã FIG02 phục vụ tốt từ các trạm bơm tăng áp tòa nhà đến các trục cấp nước chính của khu công nghiệp. Kích thước Face-to-Face được tối ưu hóa theo chuẩn BS 5153, giúp giảm thiểu không gian lắp đặt nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất lưu thông tối đa. Dưới đây là bảng thông số kích thước thực tế cho các kích cỡ phổ biến của dòng AUT FIG02:

Size (DN) Chiều dài L (mm) Chiều cao H (mm) Áp lực PN
DN50 – DN100 203 – 292 167 – 227 PN10 / PN16
DN125 – DN250 330 – 622 252 – 473 PN10 / PN16
DN300 – DN400 700 – 914 532 – 632 PN10 / PN16

Ưu điểm vận hành

Van AUT FIG02 sở hữu khả năng vận hành êm ái nhờ cơ chế cánh lật bọc cao su, triệt tiêu đáng kể tiếng ồn và rung chấn. Lớp sơn Epoxy tĩnh điện màu xanh đặc trưng đạt chứng chỉ an toàn cho nước sạch, giúp thiết bị đứng vững trong các môi trường ẩm ướt mà không bị rỉ sét. Đây là dòng van một chiều chất lượng cao, mang đậm dấu ấn kỹ thuật khắt khe của các nhà máy tại Malaysia trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Vật liệu gang dẻo EN GJS 500-7 giúp van chịu tải áp lực PN16 và va đập cơ học cực tốt.
  • Cánh van bọc cao su EPDM đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, ngăn chặn tình trạng rò rỉ lưu chất dội ngược.
  • Sản phẩm xuất xứ Malaysia có đầy đủ giấy tờ CO/CQ, hỗ trợ tối đa cho công tác nghiệm thu dự án.

Thiết kế dòng chảy thẳng giúp giảm thiểu tổn thất áp suất, đảm bảo hiệu suất máy bơm đạt mức cao nhất trong quá trình vận hành. Bề mặt làm kín của van được tính toán để ít bị kẹt rác hay tạp chất, phù hợp cho cả hệ thống thoát nước thải đã qua xử lý. AUT FIG02 mang lại giá trị vận hành lâu dài, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí hạ tầng và an tâm về tính an toàn của hệ thống.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động bền bỉ, van lá lật AUT FIG02 nên được ưu tiên lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang. Trong trường hợp lắp đứng, hướng dòng chảy bắt buộc phải đi từ dưới lên trên để trọng lực giúp đóng cánh lật khi ngắt lưu chất. Tuyệt đối không lắp hướng dòng chảy từ trên xuống vì cánh lật sẽ bị treo ở trạng thái mở, làm vô hiệu hóa chức năng bảo vệ của thiết bị.

Kỹ thuật viên cần chú ý hướng mũi tên đúc nổi trên thân van để thi công đúng chiều vận hành thực tế của dòng chảy. Sử dụng gioăng mặt bích phù hợp (như gioăng cao su EPDM) và siết bulông đối xứng để đảm bảo độ kín khít và phân bổ lực đều lên mặt bích. Cần sục rửa đường ống sạch sẽ trước khi lắp đặt nhằm tránh các dị vật cứng làm rách hoặc trầy xước lớp cao su bọc trên cánh van.

Định kỳ kiểm tra trạng thái của cánh lật và trục pin, đặc biệt là tại các hệ thống PCCC vốn ít khi vận hành nhưng yêu cầu tính sẵn sàng cao. Sản phẩm xuất xứ Malaysia cần được bảo trì đúng theo khuyến cáo của hãng AUT để duy trì lớp sơn bảo vệ và độ nhạy của lá lật. Sự tỉ mỉ trong khâu lắp đặt chính là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ và hiệu quả bảo vệ bền vững cho cả Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

AUT FIG02 là thành phần quan trọng trong các trạm bơm nước sạch đô thị, hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp và mạng lưới PCCC. Sản phẩm đóng vai trò ngăn nước dội ngược về bơm khi ngắt điện đột ngột, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho trục máy bơm công suất lớn. Tại các tòa nhà cao tầng, van giúp duy trì áp suất ổn định cho trục đứng cấp nước và đảm bảo tính liên tục của hệ thống kỹ thuật.

Với uy tín từ xuất xứ Malaysia và chất lượng đạt chuẩn quốc tế, dòng FIG02 luôn là lựa chọn ưu tiên của các nhà thầu thi công hạ tầng. Khả năng vận hành ổn định giúp đơn vị vận hành tiết kiệm chi phí bảo trì và nâng cao tính an toàn cho quy trình quản lý dòng chảy. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chất lượng cao, đồng hành cùng sự vững chắc của mọi công trình hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG – VAN 1 CHIỀU GANG LÁ LẬT AUT FIG02
Loại van Van 1 chiều lá lật (Swing Check Valve)
Thương hiệu AUT
Model FIG02
Dải kích thước DN50 – DN400
Áp suất làm việc PN10 / PN16
Kiểu kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích BS 4504
Tiêu chuẩn thiết kế BS 5153:1994 – Type A
Tiêu chuẩn thử nghiệm BS 6755
Lớp phủ chống ăn mòn Sơn epoxy tĩnh điện
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu EN GJS 500-7
Nắp van (Bonnet) Gang cầu EN GJS 500-7
Lá van (Disc) Thép carbon bọc cao su EPDM
Gioăng làm kín (Gasket) Cao su EPDM
Bu lông Thép không gỉ AISI 420
KÍCH THƯỚC
Chú thích: DN (đường kính danh nghĩa), L (chiều dài van), H (chiều cao tổng thể), ØB/ØK/ØD (đường kính bích), n–Ød (số lỗ – đường kính lỗ), C (chiều dày bích)
DN50L 203 mm – H 167 mm – ØB 99 – ØK 125 – ØD 165 – 4Ø19 – C 19 mm
DN65L 216 mm – H 185 mm – ØB 118 – ØK 145 – ØD 185 – 4Ø19 – C 19 mm
DN80L 241 mm – H 200 mm – ØB 132 – ØK 160 – ØD 200 – 8Ø19 – C 19 mm
DN100L 292 mm – H 227 mm – ØB 156 – ØK 180 – ØD 220 – 8Ø19 – C 19 mm
DN125L 330 mm – H 255 mm – ØB 184 – ØK 210 – ØD 250 – 8Ø19 – C 19 mm
DN150L 356 mm – H 299 mm – ØB 211 – ØK 240 – ØD 285 – 8Ø23 – C 19 mm
DN200L 495 mm – H 383 mm – ØB 266 – ØK 295 – ØD 340 – 12Ø23 – C 20 mm
DN250L 622 mm – H 468 mm – ØB 319 – ØK 355 – ØD 405 – 12Ø28 – C 22 mm
DN300L 700 mm – H 532 mm – ØB 370 – ØK 410 – ØD 460 – 12Ø28 – C 24.5 mm
DN350L 787 mm – H 555 mm – ØB 429 – ØK 470 – ØD 520 – 16Ø28 – C 26.5 mm
DN400L 914 mm – H 632 mm – ØB 480 – ØK 525 – ØD 580 – 12Ø31 – C 28 mm