Van 1 chiều gang cánh bướm Arita ARV-WDU420211

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước, dầu
Xuất xứ vanMalaysia
Nhiệt độ tối đa150
SKU: ARV-WDU420211 Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Arita ARV-WDU420211

Van 1 chiều gang cánh bướm Arita ARV-WDU420211 là dòng van một chiều cánh đôi (Dual Plate Check Valve) hiệu năng cao có xuất xứ Malaysia, thuộc danh mục trọng điểm của Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm được chế tạo từ gang dẻo dồi dào độ bền, chuyên dụng để ngăn chặn dòng chảy ngược và bảo vệ an toàn cho hệ thống máy bơm công suất lớn. Với thiết kế dạng kẹp (Wafer type) siêu mỏng, ARV-WDU420211 là giải pháp tối ưu giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm tải trọng tĩnh đáng kể cho hạ tầng đường ống kỹ thuật.

Cơ chế vận hành của van dựa trên hai cánh lật hoạt động độc lập kết hợp với hệ thống lò xo trợ lực, giúp van phản ứng tức thì với các biến động áp suất. Thân van được đúc từ gang dẻo theo tiêu chuẩn kỹ thuật Malaysia, bên ngoài phủ lớp sơn Epoxy tĩnh điện giúp kháng ăn mòn hóa lý hiệu quả trong môi trường độ ẩm cao. Trong Hệ Van Công Nghiệp, thương hiệu Arita khẳng định vị thế vững chắc nhờ dòng van cánh bướm đóng mở nhẹ nhàng, triệt tiêu tiếng ồn và hiện tượng búa nước phá hoại.

Sản phẩm sử dụng đệm làm kín bằng cao su EPDM đúc trực tiếp, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối ngay cả khi áp suất dội ngược ở mức thấp. Kết nối dạng Wafer đa tiêu chuẩn giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt giữa các mặt bích JIS, PN hoặc ANSI mà không cần thay đổi hạ tầng hiện hữu. Đây là lựa chọn kỹ thuật tin cậy cho các trạm bơm nước sạch, hệ thống điều hòa HVAC tòa nhà và các mạng lưới xử lý nước công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn vận hành bền bỉ.

Cấu tạo vật liệu

Hệ thống vật liệu của Arita ARV-WDU420211 được chọn lọc khắt khe để chịu được ứng suất cơ học lớn và môi trường làm việc liên tục. Sự kết hợp giữa thân gang dẻo cứng cáp và cánh van bằng thép không gỉ (Inox) giúp thiết bị kháng lại sự oxy hóa và mài mòn từ lưu chất tốc độ cao. Mọi chi tiết nội bộ từ trục pin đến lò xo đều được gia công tinh xảo tại Malaysia để đảm bảo tính ổn định tối ưu cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Thông số kỹ thuật
Thân van (Body) Gang dẻo (Ductile Iron) ASTM A536 / GJS 500
Cánh van (Disc) Thép không gỉ (Inox) Inox 304 / 316
Lò xo (Spring) Thép không gỉ (Inox) Độ đàn hồi bền bỉ
Đệm làm kín (Seat) Cao su tổng hợp EPDM / NBR

Dải kích thước

Dòng van cánh bướm gang Arita ARV-WDU420211 cung cấp dải kích cỡ dạng kẹp linh hoạt từ DN50 đến DN600, đáp ứng đa dạng quy mô của Hệ Van Công Nghiệp. Sự nhỏ gọn đặc trưng của kiểu kết nối Wafer giúp thiết bị dễ dàng triển khai tại các vị trí phòng máy chật hẹp hoặc trên các trục đứng tòa nhà. Sản phẩm xuất xứ Malaysia có trọng lượng nhẹ hơn 70% so với các dòng van một chiều lá lật truyền thống, giúp đơn giản hóa quá trình thi công và vận chuyển.

Việc chuẩn hóa dải kích thước lớn giúp các nhà thầu M&E dễ dàng bóc tách vật tư và đồng bộ hóa hệ thống đường ống trên toàn dự án hạ tầng. Mỗi kích cỡ đều được tính toán lực lò xo tương ứng để tối ưu hóa lưu lượng lưu thông, giảm thiểu tổn thất áp suất và bảo vệ trục máy bơm hiệu quả. Dưới đây là bảng phân đoạn ứng dụng theo dải kích thước tiêu biểu của dòng Arita ARV-WDU420211:

Size (DN) Kích thước (Inch) Áp lực làm việc
DN50 – DN150 2″ – 6″ PN10 / PN16
DN200 – DN400 8″ – 16″ PN10 / PN16
DN450 – DN600 18″ – 24″ PN10 / PN16

Ưu điểm vận hành

Arita ARV-WDU420211 sở hữu khả năng vận hành vượt trội nhờ thiết kế cánh đôi đóng nhanh, triệt tiêu tiếng ồn và xung chấn hiệu quả khi dòng chảy ngừng. Thiết bị phản ứng nhạy bén, khép kín ngay lập tức để ngăn dòng nước dội ngược phá hoại cánh bơm công suất lớn trong các trạm bơm đô thị. Đây là dòng van một chiều cánh bướm chất lượng cao, mang đậm dấu ấn kỹ thuật khắt khe của thương hiệu Arita Malaysia trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Vật liệu gang dẻo GJS500 dồi dào độ bền, chịu được va đập thủy lực và áp suất vận hành PN16 ổn định.
  • Cơ chế lò xo đóng êm giúp triệt tiêu búa nước, bảo vệ an toàn cho hệ thống đường ống trục đứng tòa nhà.
  • Thiết kế mỏng nhẹ giúp tiết kiệm chi phí vật tư mặt bích và không gian lắp đặt đáng kể cho đơn vị thi công.

Sản phẩm xuất xứ Malaysia trải qua quy trình kiểm tra áp lực vỏ và ghế van nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO 5208 trước khi bàn giao dự án. Lớp sơn Epoxy tĩnh điện màu xanh đặc trưng đạt chuẩn an toàn nước sạch, chống rỉ sét bề mặt vĩnh viễn trong môi trường hầm máy. ARV-WDU420211 mang lại giá trị vận hành tối ưu, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bảo trì và nâng cao tính an toàn cho hạ tầng kỹ thuật.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động ổn định, van cánh bướm gang ARV-WDU420211 cần được lắp đặt đúng theo hướng mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân van. Thiết bị có thể lắp đặt linh hoạt theo phương nằm ngang hoặc phương đứng (dòng chảy đi lên) tùy theo yêu cầu thực tế của hạ tầng đường ống. Kỹ thuật viên cần đảm bảo mặt bích đường ống đồng tâm tuyệt đối khi siết bulông kẹp để tránh làm lệch cánh van hoặc kẹt hành trình lò xo.

Kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch bề mặt bích và sử dụng gioăng đệm cao su phù hợp để đảm bảo mối nối không bị rò rỉ tại các size lớn như DN300, DN400. Cần siết bu lông mặt bích theo thứ tự đối xứng để lực ép dàn đều, tránh gây biến dạng bích hoặc làm nứt tai bích do ứng suất cơ học tập trung. Việc kiểm tra định kỳ tình trạng của lò xo và đĩa chặn thông qua các kỳ bảo trì hệ thống sẽ giúp duy trì hiệu suất vận hành tốt nhất.

Sản phẩm xuất xứ Malaysia đảm bảo đầy đủ các chứng chỉ kỹ thuật, đáp ứng tốt cho các yêu cầu khắt khe của dự án cao ốc và nhà máy. Sự tỉ mỉ trong khâu thi công theo đúng quy trình hướng dẫn của nhà sản xuất là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ của thiết bị. Arita ARV-WDU420211 mang lại sự vững bền từ chất liệu gang dẻo, đồng hành cùng sự ổn định lâu dài của cả Hệ Van Công Nghiệp Việt Nam.

Ứng dụng thực tế

Arita ARV-WDU420211 là thành phần không thể thiếu trong các trạm bơm nước sạch, hệ thống xử lý nước thải và mạng lưới PCCC đô thị. Sản phẩm đóng vai trò ngăn dòng ngược dội về cụm máy bơm khi dừng hoạt động, bảo vệ an toàn cho cánh bơm và phớt làm kín đắt tiền. Tại các hệ thống điều hòa Chiller và HVAC tòa nhà, van đáp ứng các tiêu chuẩn vận hành silent, giúp hệ thống hoạt động êm ái và ổn định.

Với uy tín từ xuất xứ Malaysia và chất lượng đúc gang dẻo vượt trội, dòng ARV-WDU420211 luôn là lựa chọn hàng đầu cho các dự án hạ tầng lớn. Khả năng vận hành ổn định giúp người dùng tiết kiệm chi phí thay thế linh kiện và nâng cao tính an toàn cho quy trình quản lý dòng lưu chất. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chất lượng cao, đồng hành cùng sự vững chắc của mọi công trình hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG
Thương hiệu Arita
Model ARV-WDU420211
Loại van Van 1 chiều cánh bướm (Dual Plate Check Valve)
Kiểu kết nối Kẹp wafer
Áp suất làm việc 16 Bar
Thử áp thân 24 Bar
Thử kín seat 17.6 Bar
Nhiệt độ làm việc EPDM: -15 ~ 140°C
NBR: -10 ~ 80°C
VITON: -20 ~ 150°C
Tiêu chuẩn Face to Face BS EN558-1
Tiêu chuẩn kết nối mặt bích ANSI B16.125/150, EN1092-1 PN10/16, JIS B2220 10K
Tiêu chuẩn thử nghiệm BS EN 12266-1 / API 598
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Cast Iron / Ductile Iron / WCB / CF8 / CF8M
Đĩa van (Disc) CF8 / CF8M / Ductile Iron / C954
Trục (Stem) SS416 / SS316
Lò xo (Spring) SS304 / SS316 / SS730
Seat NBR / EPDM / VITON
Vòng đệm (Washer) PTFE
KÍCH THƯỚC (mm)
DN50 ØA 65 | ØB 40 | C 43 | ØD 101 | H 42 | Cv 42 | 1.4 kg
DN65 ØA 78 | ØB 58 | C 46 | ØD 121 | H 68 | Cv 68 | 1.9 kg
DN80 ØA 94 | ØB 70 | C 64 | ØD 129 | H 97 | Cv 97 | 3.0 kg
DN100 ØA 116.2 | ØB 88 | C 64 | ØD 156 | H 178 | Cv 178 | 4.6 kg
DN125 ØA 145 | ØB 115 | C 70 | ØD 187 | H 278 | Cv 278 | 6.0 kg
DN150 ØA 170 | ØB 134 | C 76 | ØD 213 | H 400 | Cv 400 | 7.9 kg
DN200 ØA 222 | ØB 182 | C 89 | ØD 267 | H 719 | Cv 719 | 15.8 kg
DN250 ØA 265 | ØB 220 | C 114 | ØD 327 | H 1130 | Cv 1130 | 25.4 kg
DN300 ØA 310 | ØB 260 | C 114 | ØD 375 | H 1635 | Cv 1635 | 36.9 kg
DN350 ØA 360 | ØB 302 | C 127 | ØD 420 | H 1986 | Cv 1986 | 54.2 kg
DN400 ØA 410 | ØB 350 | C 140 | ØD 483 | H 2639 | Cv 2639 | 78.0 kg
DN450 ØA 450 | ØB 385 | C 152 | ØD 537 | H 3385 | Cv 3385 | 107.8 kg
DN500 ØA 505 | ØB 438 | C 152 | ØD 592 | H 4223 | Cv 4223 | 122.1 kg
DN600 ØA 624 | ØB 538 | C 178 | ØD 695 | H 6178 | Cv 6178 | 171.2 kg
Ký hiệu kích thước: ØA (đường kính ngoài), ØB (đường kính trong), C (chiều dày thân van), ØD (đường kính ngoài lắp bích), H (chiều cao tổng thể), Cv (hệ số lưu lượng), WT (khối lượng).