Van 1 chiều gang Kitz 125FCO

Áp suất tối đa14
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước, khí, dầu
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa165
SKU: 125FCO Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Kitz 125FCO

Van 1 chiều gang Kitz 125FCO là dòng van lá lật (Swing Check Valve) tiêu chuẩn Mỹ thuộc Hệ Van Công Nghiệp, được sản xuất bởi thương hiệu Kitz Nhật Bản. Sản phẩm được thiết kế để vận hành trong các hệ thống đường ống đòi hỏi sự bền bỉ, giúp ngăn chặn dòng chảy ngược và bảo vệ an toàn cho máy bơm. Với thân bằng gang đúc FC200 chất lượng cao, thiết bị này đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong dân dụng và sản xuất công nghiệp.

Cơ chế lá lật tự động cho phép lưu chất đi qua thông suốt và đóng lại tức thì khi dòng chảy dừng hoặc có dấu hiệu dội ngược. Kết nối mặt bích Class 125 giúp việc lắp đặt trở nên chắc chắn, chịu được rung động và áp lực vận hành ổn định trên đường ống. Trong Hệ Van Công Nghiệp, dòng 125FCO nổi tiếng với độ bền cơ học cao và khả năng làm kín vượt trội nhờ công nghệ gia công Nhật Bản.

Sản phẩm sử dụng đệm Bronze trim, giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ vận hành cho thiết bị. Việc ứng dụng van Kitz 125FCO mang lại sự an tâm tuyệt đối về hiệu suất kỹ thuật cho các chủ đầu tư và đơn vị thầu thi công. Đây là giải pháp chốt chặn tin cậy, giúp tối ưu hóa quy trình vận hành lưu chất và giảm thiểu rủi ro sự cố hệ thống.

Cấu tạo vật liệu

Hệ thống vật liệu của Kitz 125FCO được tuyển chọn kỹ lưỡng theo tiêu chuẩn ASTM để đảm bảo tính đồng nhất và độ bền cơ lý tính. Sự kết hợp giữa gang đúc và đồng (Bronze) giúp van hoạt động hiệu quả trong môi trường nước và các loại chất lỏng thông thường. Mọi chi tiết cơ khí đều được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo hành trình đóng mở của lá lật luôn chính xác.

Bộ phận Vật liệu chế tạo Tiêu chuẩn ASTM
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron) FC200
Nắp van (Cover) Gang đúc (Cast Iron) FC200
Đĩa van (Disc) Đồng / Gang đúc CAC406 / FC200
Trục Pin (Hinge Pin) Đồng (Forged Brass) C3771
Gioăng (Gasket) Thép mềm (Soft Steel) Soft Steel

Dải kích thước

Dòng van Kitz 125FCO cung cấp dải kích cỡ linh hoạt, đáp ứng đa dạng các quy mô hạ tầng kỹ thuật từ nhỏ đến lớn. Sự phong phú về kích thước giúp Hệ Van Công Nghiệp dễ dàng triển khai đồng bộ từ đường ống nhánh đến các trục truyền dẫn chính. Mỗi model đều tuân thủ tiêu chuẩn mặt bích Class 125, giúp kết nối thuận tiện với các thiết bị ngoại vi cùng quy chuẩn.

Việc chuẩn hóa dải DN giúp kỹ sư thiết kế dễ dàng tính toán lưu lượng và bóc tách khối lượng vật tư cho công trình. Thiết kế mặt bích giúp việc lắp đặt và bảo trì định kỳ trở nên đơn giản, tiết kiệm thời gian cho kỹ thuật viên thi công. Dưới đây là bảng phân đoạn ứng dụng thực tế theo dải kích thước của dòng Kitz 125FCO:

Kích thước (NPS) Định danh (DN) Phân đoạn ứng dụng
2″ – 4″ 50 – 100 Hệ thống bơm tòa nhà và nhà máy nhỏ.
5″ – 8″ 125 – 200 Trục cấp nước chính khu dân cư và sản xuất.
10″ – 14″ 250 – 350 Hạ tầng truyền tải nước và xử lý nước quy mô lớn.

Ưu điểm vận hành

Kitz 125FCO sở hữu khả năng vận hành ổn định dưới áp suất làm việc tiêu chuẩn của Class 125. Bề mặt tiếp xúc giữa đĩa van và ghế van được mài nhẵn, giúp giảm thiểu ma sát và ngăn chặn tình trạng rò rỉ ngược lưu chất. Đây là thiết bị đóng vai trò then chốt trong việc duy trì áp suất ổn định cho Hệ Van Công Nghiệp.

  • Vật liệu gang FC200 dày dặn giúp thân van chịu được va đập và áp lực cơ học mạnh.
  • Sử dụng gioăng thép mềm (Soft Steel) giúp nắp bonnet luôn kín khít tuyệt đối trong suốt quá trình hoạt động.
  • Cơ chế lá lật Swing Check giúp tối ưu hóa lưu lượng đi qua van, giảm thiểu sụt áp công suất máy bơm.

Thiết kế cho phép tháo lắp nắp van nhanh chóng để kiểm tra trạng thái lá lật bên trong mà không cần cắt ống. Các chi tiết truyền động bằng đồng giúp van hoạt động êm ái, giảm thiểu tiếng ồn và rung chấn trên đường ống. Kitz 125FCO mang lại hiệu quả bảo vệ hệ thống lâu dài, giúp đơn vị vận hành tiết kiệm chi phí bảo dưỡng định kỳ.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động bền bỉ, van Kitz 125FCO cần được lắp đặt chính xác theo phương nằm ngang. Chiều mũi tên trên thân van phải trùng với hướng dòng chảy thực tế; lắp ngược sẽ làm vô hiệu hóa chức năng ngăn dòng ngược. Kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch các tạp chất trong đường ống trước khi lắp mặt bích để tránh làm trầy xước ghế van.

Sử dụng bu lông và đai ốc carbon steel đúng kích cỡ, siết đều tay theo quy tắc đối xứng để đảm bảo độ ổn định của mối nối. Tuyệt đối tuân thủ định mức áp suất và nhiệt độ theo quy định Class 125 để duy trì độ bền cơ lý tính cho sản phẩm. Định kỳ kiểm tra trạng thái của đĩa van và trục pin để đảm bảo cơ chế lá lật không bị kẹt do cặn bẩn tích tụ.

Mặc dù được chế tạo từ gang đúc cao cấp, người dùng vẫn nên tránh các tác động vật lý mạnh trực tiếp lên thân thiết bị. Việc bảo trì đúng cách theo chỉ dẫn của Kitz Nhật Bản là yếu tố quyết định tuổi thọ vận hành cho cả Hệ Van Công Nghiệp. Sự tỉ mỉ trong khâu thi công lắp đặt giúp thiết bị phát huy tối đa công năng bảo vệ máy bơm và hạ tầng công trình.

Ứng dụng thực tế

Kitz 125FCO là thành phần không thể thiếu trong các trạm bơm nước sạch, hệ thống giải nhiệt và cấp thoát nước chung cư. Sản phẩm đóng vai trò chốt chặn cuối cùng, bảo vệ hệ thống khỏi áp lực dội ngược tức thì khi ngắt điện hoặc dừng bơm đột ngột. Tại các khu công nghiệp, van giúp điều hướng lưu chất chính xác, đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra liên tục.

Với uy tín từ thương hiệu Nhật Bản, dòng 125FCO luôn là lựa chọn ưu tiên cho các dự án đòi hỏi chất lượng và tính ổn định cao. Khả năng tương thích tốt với các môi trường lưu chất thông thường giúp thiết bị giữ vững vị thế trong lòng các nhà thầu M&E. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp tối ưu, đồng hành cùng sự bền vững của mọi dự án hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG
Loại van Van 1 chiều gang lá lật (Swing check valve)
Thương hiệu KITZ
Model 125FCO
Xuất xứ Nhật Bản
Tiêu chuẩn áp lực Class 125 (ASTM)
Kiểu kết nối Mặt bích ANSI
Môi chất sử dụng Nước, khí, hơi áp thấp
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang xám FC200
Nắp van (Cover) Gang xám FC200
Đĩa van (Disc) Đồng CAC406 (DN50–DN100), gang FC200 (DN125 trở lên)
Chốt bản lề (Hinge pin) Đồng rèn C3771
Vòng seat đĩa Đồng CAC406
Vòng seat thân Đồng CAC406
Tay đòn (Arm) Inox (A351 Gr.CF8 / SCS13A)
Gioăng làm kín Thép mềm (Soft Steel)
Bu lông – đai ốc nắp Thép carbon
KÍCH THƯỚC
(DN: Đường kính danh nghĩa · L: Face to Face · H: Chiều cao mở)
DN50 (2")L 203 · H 111 (mm)
DN65 (2½")L 216 · H 121
DN80 (3")L 241 · H 145
DN100 (4")L 292 · H 165
DN125 (5")L 330 · H 207
DN150 (6")L 356 · H 225
DN200 (8")L 495 · H 268
DN250 (10")L 622 · H 315
DN300 (12")L 698 · H 356
DN350 (14")L 787 · H 381