Van 1 chiều gang Kitz 150SRB

Áp suất tối đa17.3
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước, dầu
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa343
SKU: 150SRB Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Kitz 150SRB

Van 1 chiều gang Kitz 150SRB là dòng van lá lật mặt bích (Swing Check Valve) cao cấp thuộc phân khúc Class 150 trong Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm được chế tạo từ gang dẻo (Ductile Iron – FCD-S), mang lại khả năng chịu áp lực và độ dẻo dai vượt trội so với các dòng gang xám thông thường. Thiết bị đóng vai trò là chốt chặn tự động, ngăn dòng chảy ngược để bảo vệ máy bơm và các thiết bị nhạy cảm trên hệ thống đường ống.

Với thiết kế kết nối mặt bích tiêu chuẩn ASME Class 150, 150SRB đảm bảo sự chắc chắn và kín khít tuyệt đối cho các ứng dụng áp suất cao. Cơ chế lá lật vận hành nhạy bén, cho phép lưu chất đi qua với tổn thất áp suất thấp nhất và đóng lại tức thì khi dòng chảy dừng. Trong Hệ Van Công Nghiệp, dòng van này được tin dùng nhờ chất lượng Nhật Bản, vận hành bền bỉ trong môi trường hơi nóng và nước áp lực.

Sản phẩm sử dụng đệm làm kín bằng thép không gỉ SUS403, giúp tăng cường khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt hiệu quả. Việc ứng dụng van Kitz 150SRB mang lại sự an tâm về hiệu suất vận hành cho các hệ thống nồi hơi, khí nén và dầu truyền nhiệt. Đây là giải pháp kỹ thuật tối ưu giúp duy trì sự ổn định của hệ thống và giảm thiểu tối đa rủi ro hư hỏng hạ tầng đường ống công nghiệp.

Cấu tạo vật liệu

Sự vượt trội của Kitz 150SRB nằm ở vật liệu gang dẻo FCD-S cho cả thân và nắp van, giúp thiết bị chịu được các cú sốc áp suất mạnh. Hệ thống linh kiện bên trong như trục pin, đĩa van và tay đòn đều được gia công từ thép không gỉ hoặc hợp kim đồng để đảm bảo độ bền. Sự kết hợp vật liệu này giúp thiết bị vận hành trơn tru và duy trì độ kín khít cơ khí lâu dài trong môi trường vận hành khắc nghiệt.

Bộ phận Vật liệu chế tạo Tiêu chuẩn vật liệu
Thân và Nắp (Body/Cover) Gang dẻo (Ductile Iron) FCD-S
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ / Gang dẻo SUS403 / FCD-S
Trục Pin (Hinge pin) Thép không gỉ SUS403
Tay đòn (Arm) Thép không gỉ SCS13A
Gioăng nắp (Gasket) Thép mềm (Soft Steel) Soft Steel

Dải kích thước

Dòng van Kitz 150SRB cung cấp dải kích cỡ mặt bích cực rộng, từ các đường ống nhỏ 1.1/2″ (DN40) cho đến các trục truyền dẫn lớn 12″ (DN300). Sự phong phú về kích thước giúp Hệ Van Công Nghiệp được triển khai đồng bộ từ các trạm bơm phụ đến mạng lưới cấp liệu chính. Thiết kế Face-to-Face tuân thủ tiêu chuẩn ASME B16.10, đảm bảo tính tương thích khi thay thế các dòng van chuẩn Mỹ khác.

Kết nối mặt bích ASME B16.42 Class 150 giúp việc thi công lắp đặt chắc chắn, chịu được rung động và áp lực lớn trên đường ống. Việc lựa chọn dải DN phù hợp giúp tối ưu hóa vận tốc lưu chất và hạn chế hiện tượng rung chấn gây ồn trong phòng máy. Dưới đây là phân đoạn ứng dụng thực tế theo dải kích thước tiêu chuẩn của dòng Kitz 150SRB:

Kích thước (Inch) Định danh (mm) Phân đoạn ứng dụng
1.1/2″ – 3″ 40 – 80 Cụm bơm tăng áp tòa nhà, đường hơi nhỏ.
4″ – 8″ 100 – 200 Trục cấp nước sản xuất, hệ thống lò hơi công nghiệp.
10″ – 12″ 250 – 300 Hạ tầng truyền tải nước và xử lý hạ tầng quy mô lớn.

Ưu điểm vận hành

Kitz 150SRB sở hữu khả năng chịu áp suất làm việc tĩnh lên đến 2.4MPa tại nhiệt độ môi trường (theo chuẩn Class 150). Trong các môi trường hơi nóng bão hòa, thiết bị vẫn vận hành ổn định dưới áp suất 1.1MPa ở nhiệt độ tối đa 220°C. Đây là dòng van chốt chặn tin cậy bậc nhất trong Hệ Van Công Nghiệp đối với các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn Mỹ.

  • Vật liệu gang dẻo FCD-S cho khả năng chịu va đập cơ học tốt hơn hẳn dòng gang đúc thông thường.
  • Cơ chế lá lật Swing Check vận hành tự động giúp giảm thiểu tổn thất áp suất khi dòng chảy lưu thông.
  • Sử dụng gioăng thép mềm (Soft Steel) giúp nắp van luôn kín khít tuyệt đối dưới tác động nhiệt cao.

Bề mặt đĩa van và ghế van được gia công tinh xảo giúp đóng khít hoàn toàn, ngăn chặn triệt để tình trạng rò rỉ ngược. Khả năng vận hành êm ái giúp bảo vệ máy bơm khỏi hiện tượng va đập thủy lực (búa nước) khi dừng hệ thống đột ngột. Kitz 150SRB mang lại giá trị sử dụng bền vững, giúp đơn vị vận hành tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện định kỳ.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp vận hành ổn định, van Kitz 150SRB dạng lá lật cần được ưu tiên lắp đặt theo phương nằm ngang. Chiều mũi tên đúc nổi trên thân van bắt buộc phải trùng với hướng dòng chảy; lắp ngược sẽ gây tắc nghẽn và hư hại máy bơm. Kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch đường ống trước khi lắp mặt bích để tránh các tạp chất cứng làm trầy xước bề mặt làm kín của van.

Sử dụng gioăng mặt bích phù hợp với nhiệt độ và áp suất vận hành của Class 150 để đảm bảo độ kín khít mối nối. Siết bu lông đều tay theo quy tắc đối xứng để mặt bích không bị vênh, giúp phân bổ áp lực đồng đều lên thân van gang dẻo. Định kỳ kiểm tra trạng thái của trục pin và lá lật để đảm bảo không bị kẹt do cặn bẩn tích tụ lâu ngày.

Tuyệt đối tuân thủ biểu đồ áp suất – nhiệt độ theo tài liệu kỹ thuật của Kitz để đảm bảo an toàn cơ lý tính cho sản phẩm. Mặc dù có độ bền cao, vẫn cần hạn chế các tác động vật lý mạnh trực tiếp lên nắp bonnet hoặc tay đòn dẫn hướng bên trong. Sự tỉ mỉ trong khâu lắp đặt chính là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả bảo vệ cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

Kitz 150SRB là thành phần quan trọng trong các trạm bơm nước nóng, hệ thống nồi hơi và đường hơi bão hòa tại các nhà máy. Thiết bị đóng vai trò bảo vệ hệ thống truyền nhiệt và máy nén khí khỏi áp lực dội ngược khi ngắt điện đột ngột. Trong các nhà máy hóa chất và dệt nhuộm, van giúp duy trì hướng lưu chất ổn định theo đúng quy trình công nghệ vận hành.

Với chất lượng Nhật Bản danh tiếng, dòng 150SRB luôn nhận được sự tin tưởng từ các đơn vị thầu M&E chuyên nghiệp. Khả năng tương thích tốt với tiêu chuẩn Mỹ giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các công trình có vốn đầu tư nước ngoài. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp hoàn hảo, đồng hành cùng sự an toàn của mọi dự án hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG
Thương hiệu KITZ
Model 150SRB
Loại van Van 1 chiều dạng lá lật (Swing Check Valve)
Kiểu kết nối Mặt bích RF
Tiêu chuẩn mặt bích ASME B16.5 – Class 150
Tiêu chuẩn chiều dài ASME B16.10
Áp suất danh nghĩa Class 150
Nhiệt độ & áp suất tối đa (W.O.G) −5°C ~ +38°C: 1.73 MPa
149°C: 1.48 MPa
260°C: 1.18 MPa
343°C: 0.86 MPa
Môi chất sử dụng Nước, dầu, môi chất công nghiệp (W.O.G)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu FCD-S
Nắp van (Cover) Gang cầu FCD-S
Đĩa van (Disc) Inox SUS403 (DN40–DN300)
Đai ốc đĩa (Disc nut) SS400 / Inox SUS304 (DN125–DN300)
Chốt chẻ (Split pin) Inox SUS304
Chốt bản lề (Hinge pin) Inox SUS403
Nút bịt (Plug) Thép SS400
Gioăng làm kín (Gasket) Non Asbestos Sheet
Vòng đế (Seat ring) Inox SUS403
Tay đòn (Arm) SCS13A / SFVC2A (DN125–DN300)
Bu lông – đai ốc nắp Thép carbon
KÍCH THƯỚC
(DN: đường kính danh nghĩa, L: chiều dài van, H: chiều cao tổng thể)
DN (inch) L (mm) H (mm)
DN40 (1-1/2")165115
DN50 (2")203120
DN65 (2-1/2")216130
DN80 (3")241145
DN100 (4")292165
DN125 (5")330200
DN150 (6")356220
DN200 (8")495260
DN250 (10")622320
DN300 (12")698360