Van 1 chiều gang Kitz PN16FWNBME

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước, khí, dầu
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa100
SKU: PN16FWNBME Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan PN16FWNBME

Van 1 chiều gang Kitz PN16FWNBME là dòng van bướm một chiều dạng kẹp (Dual Plate Wafer Check Valve) tiêu chuẩn PN16 thuộc Hệ Van Công Nghiệp Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế theo quy chuẩn EN 12334, chuyên dụng để ngăn chặn dòng chảy ngược dội về máy bơm và bảo vệ hạ tầng đường ống kỹ thuật. Với cấu tạo hai cánh lật kết hợp lò xo trợ lực, sản phẩm phản ứng tức thì với các biến động áp suất, đảm bảo độ kín khít và an toàn tuyệt đối cho hệ thống.

Ký hiệu NBME trên mã sản phẩm đại diện cho cấu trúc làm kín Metal-to-Metal (Tiếp xúc kim loại), cho phép van vận hành bền bỉ trong các môi trường có nhiệt độ và áp suất cao. Kiểu kết nối Wafer (kẹp giữa hai mặt bích) giúp tiết kiệm tối đa không gian lắp đặt và giảm trọng lượng đáng kể so với dòng van một chiều mặt bích truyền thống. Trong Hệ Van Công Nghiệp, Kitz PN16FWNBME là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống nước nóng, dầu nhiệt và các trạm bơm công suất lớn.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn áp lực PN16, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các dự án hạ tầng kỹ thuật hiện đại. Cơ chế đóng bằng lò xo giúp triệt tiêu hiện tượng va đập thủy lực (búa nước), giảm thiểu rung chấn và tiếng ồn trong quá trình vận hành. Đây là giải pháp chốt chặn kỹ thuật cao cấp, kết hợp giữa sự linh hoạt trong lắp đặt và độ bền vật liệu gang đúc tiêu chuẩn Kitz.

Cấu tạo vật liệu

Vật liệu chế tạo PN16FWNBME tuân thủ các quy chuẩn khắt khe nhằm đảm bảo tính đồng nhất và khả năng chịu tải áp lực. Thân van bằng gang đúc EN-GJL-250 mang lại sự vững chắc, trong khi các chi tiết nội bộ (Trim) bằng thép không gỉ giúp kháng mài mòn hóa lý. Cấu trúc làm kín kim loại (M) đảm bảo van không bị biến dạng hoặc hư hỏng đệm dưới tác động của nhiệt độ vận hành cao.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Tiêu chuẩn kỹ thuật
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron) EN-GJL-250 (JL1040)
Cánh van (Disc) Thép không gỉ (Stainless Steel) 1.4308 (Tương đương SUS304)
Trục Pin (Pin) Thép không gỉ 1.4006 (X12Cr13)
Lò xo (Spring) Thép không gỉ 1.4310 (X10CrNi18-8)
Bề mặt làm kín (Seat) Kim loại (Metal) Thiết kế tích hợp (M)

Dải kích thước

Dòng van Kitz PN16FWNBME sở hữu dải kích cỡ tiêu chuẩn từ DN50 (2″) đến DN300 (12″), đáp ứng hầu hết các quy mô đường ống trong Hệ Van Công Nghiệp. Sự phong phú về kích thước giúp các đơn vị thi công dễ dàng triển khai đồng bộ cho cả đường ống nhánh lẫn các trục truyền dẫn lưu chất chính. Chiều dài Face-to-Face tuân thủ tiêu chuẩn EN 558 Series 16, đảm bảo tính thay thế linh hoạt cho các dòng van tiêu chuẩn DIN hiện nay.

Thiết kế kẹp Wafer giúp thiết bị có trọng lượng nhẹ hơn tới 70% so với van một chiều mặt bích truyền thống, giúp giảm tải trọng lên hệ thống giá đỡ ống. Việc chuẩn hóa dải kích thước từ DN50 đến DN300 giúp các kỹ sư cơ điện tối ưu hóa không gian phòng máy tại các tòa nhà và nhà máy. Dưới đây là phân đoạn ứng dụng thực tế theo dải kích thước của dòng PN16FWNBME:

Size (DN) Size (Inch) Vị trí ứng dụng tiêu biểu
DN50 – DN100 2″ – 4″ Trạm bơm tăng áp chung cư, cụm Chiller.
DN125 – DN200 5″ – 8″ Trục cấp lưu chất chính nhà máy thực phẩm, dệt nhuộm.
DN250 – DN300 10″ – 12″ Mạng lưới truyền tải nước thô, trạm xử lý nước thải.

Ưu điểm vận hành

Kitz PN16FWNBME sở hữu khả năng chịu áp suất làm việc tối đa 1.6 MPa (16 Bar) tại nhiệt độ môi trường bình thường. Nhờ cấu trúc làm kín kim loại, van vận hành ổn định trong dải nhiệt độ lên đến 120°C, vượt trội hơn các dòng đệm cao su thông thường. Đây là một trong những giải pháp ngăn dòng ngược có hiệu suất thủy lực tối ưu nhất trong Hệ Van Công Nghiệp hiện nay.

  • Cơ chế Dual Plate giúp cánh van nhẹ, đóng mở nhanh, giảm hiện tượng va đập cánh vào ghế van.
  • Lò xo trợ lực đảm bảo van đóng kín trước khi dòng lưu chất kịp đảo hướng, triệt tiêu tiếng ồn hiệu quả.
  • Lòng van được thiết kế trơn nhẵn giúp giảm thiểu tối đa tổn thất áp suất và hiện tượng xoáy dòng lưu chất.

Vật liệu thép không gỉ của các chi tiết nội bộ đảm bảo van không bị kẹt hoặc ăn mòn sau thời gian dài tiếp xúc với lưu chất. Thiết kế kẹp wafer không cần bulông nối dài xuyên suốt thân van giúp giảm rủi ro rò rỉ tại các vị trí tiếp giáp mặt bích. PN16FWNBME mang lại giá trị vận hành lâu dài, giúp đơn vị quản lý tối ưu chi phí bảo trì và bảo vệ an toàn cho hệ thống máy bơm.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động bền bỉ, van kẹp PN16FWNBME có thể lắp đặt theo cả phương ngang và phương đứng (dòng chảy đi lên). Trong trường hợp lắp ngang, trục pin của cánh van phải được đặt theo phương thẳng đứng để đảm bảo hai cánh lật đóng mở đồng đều. Cần chú ý hướng mũi tên đúc nổi trên thân van để đảm bảo lắp đặt đúng chiều lưu thông của dòng chảy thực tế.

Kỹ thuật viên cần đảm bảo mặt bích đường ống đồng tâm tuyệt đối khi siết bulông kẹp để tránh hiện tượng cánh van bị kẹt vào thành ống. Nên lắp đặt van cách xa các thiết bị gây nhiễu loạn dòng chảy (như co, tê, bơm) ít nhất 5 lần đường kính ống để bảo vệ lò xo. Cần sục rửa sạch đường ống trước khi lắp đặt nhằm tránh các tạp chất cứng làm trầy xước bề mặt làm kín kim loại của van.

Định kỳ kiểm tra trạng thái của lò xo và hành trình của cánh lật để đảm bảo không bị kẹt do cặn bẩn tích tụ lâu ngày. Tuân thủ biểu đồ áp suất – nhiệt độ của hãng Kitz để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và thiết bị vận hành. Sự tỉ mỉ trong khâu thi công lắp đặt chính là yếu tố quyết định hiệu quả bảo vệ bền vững cho cả Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

Kitz PN16FWNBME là thành phần then chốt trong các trạm bơm nước nóng chung cư, hệ thống HVAC và các mạng lưới cấp nước khu công nghiệp. Sản phẩm đóng vai trò ngăn chặn lưu chất dội ngược về bơm khi ngắt điện, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho cánh và trục bơm. Tại các nhà máy dệt nhuộm và hóa chất nhẹ, van giúp duy trì hướng dòng chảy ổn định theo quy trình công nghệ khắt khe.

Với chất lượng Nhật Bản và tiêu chuẩn châu Âu, dòng PN16FW luôn là lựa chọn ưu tiên của các nhà thầu M&E chuyên nghiệp. Khả năng vận hành bền bỉ giúp doanh nghiệp tối ưu không gian lắp đặt và nâng cao tính an toàn cho hạ tầng đường ống. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp hoàn hảo, đồng hành cùng sự vững chắc của mọi công trình hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG
Loại van Van 1 chiều gang dạng wafer, 2 cánh
Thương hiệu KITZ
Model PN16FWNBME
Áp suất danh nghĩa PN16 (16 bar)
Nhiệt độ làm việc ≤ 100°C (nước không va đập)
Kiểu kết nối Wafer
Tiêu chuẩn kết nối EN 1092-2 PN16
Môi chất sử dụng Nước, dầu, khí
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang (ASTM A126 Class B)
Đệm làm kín (Seat) EPDM
Đĩa van Inox (ASTM A351 Gr.CF8M)
Chốt trục Inox (ASTM A276 Type 304)
Lò xo Inox (ASTM A313 Type 316)
Nút bịt Inox (ASTM A276 Type 304)
KÍCH THƯỚC
DN50 L = 54 mm | D = 109 mm | d1 = 60 mm | d = 55 mm
DN65 L = 54 mm | D = 129 mm | d1 = 73 mm | d = 68 mm
DN80 L = 57 mm | D = 144 mm | d1 = 89 mm | d = 82 mm
DN100 L = 64 mm | D = 164 mm | d1 = 114 mm | d = 112 mm
DN125 L = 70 mm | D = 194 mm | d1 = 141 mm | d = 134 mm
DN150 L = 76 mm | D = 220 mm | d1 = 168 mm | d = 163 mm
DN200 L = 95 mm | D = 275 mm | d1 = 219 mm | d = 207 mm
DN250 L = 108 mm | D = 331 mm | d1 = 273 mm | d = 263 mm
DN300 L = 143 mm | D = 386 mm | d1 = 324 mm | d = 305 mm
Chú thích ký hiệu DN: Đường kính danh nghĩa
L: Chiều dày van
D: Đường kính ngoài
d1: Đường kính lỗ trong
d: Đường kính dòng chảy