Van 1 chiều gang lá lật Arita DI-SC-PN16

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: DI-SC-PN16 Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Arita DI-SC-PN16

Van 1 chiều gang lá lật Arita DI-SC-PN16 là dòng thiết bị ngăn dòng ngược hiệu suất cao có xuất xứ Malaysia, thuộc danh mục trọng điểm của Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm được chế tạo từ gang dẻo (Ductile Iron), cho phép lưu chất đi qua theo một hướng nhất định và tự động đóng kín bằng trọng lực đĩa van khi dòng chảy dừng lại. Với cơ chế vận hành lá lật (Swing Type), thiết kế này giúp tối ưu hóa không gian lưu thông, giảm thiểu tổn thất áp suất và bảo vệ an toàn cho hệ thống máy bơm.

Thiết kế thân van bám sát tiêu chuẩn áp lực làm việc PN16, đảm bảo khả năng chịu tải và chống va đập thủy lực vượt trội so với các dòng gang xám thông thường. Kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn EN1092-2 giúp việc lắp đặt vào hệ thống đường ống trục chính trở nên đồng bộ, kín khít và chịu được rung chấn cơ học tốt. Trong Hệ Van Công Nghiệp, model DI-SC-PN16 của Arita khẳng định uy tín nhờ quy trình đúc kỹ thuật cao từ Malaysia, đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn vận hành quốc tế.

Sản phẩm sử dụng đệm làm kín bằng đồng hoặc cao su bền bỉ, đạt độ kín khít cơ khí tối ưu ngay cả trong điều kiện áp suất biến thiên liên tục. Việc ứng dụng van Arita DI-SC-PN16 mang lại sự tin cậy tuyệt đối, bảo vệ các thiết bị đắt tiền như đồng hồ đo lưu lượng và van điều khiển khỏi dòng chảy ngược. Đây là giải pháp kỹ thuật ưu việt dành cho các nhà thầu thi công hạ tầng cấp thoát nước, hệ thống PCCC và các nhà máy sản xuất công nghiệp quy mô lớn.

Cấu tạo vật liệu

Hệ thống vật liệu của Arita DI-SC-PN16 được chọn lọc từ dòng gang dẻo chất lượng cao, mang lại khả năng chịu áp lực và độ bền kéo vượt trội. Sự kết hợp giữa thân van gang dẻo và đĩa chặn bọc cao su nạm Inox giúp thiết bị duy trì độ bền lý tính hoàn hảo trong môi trường nước thải và nước sạch. Mọi chi tiết từ trục pin đến bề mặt ghế van đều được gia công tinh xảo tại Malaysia, đảm bảo khả năng kháng oxy hóa tối ưu cho Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu chế tạo Tiêu chuẩn kỹ thuật
Thân van (Body) Gang dẻo (Ductile Iron) GJS400 / GJS500
Nắp van (Cover) Gang dẻo (Ductile Iron) Thiết kế nắp bắt vít bền bỉ
Đĩa van (Disc) Gang dẻo + Đồng/EPDM Chống mài mòn, kín khít
Trục van (Hinge Pin) Thép không gỉ (Inox) AISI 410 / 304

Dải kích thước

Dòng van một chiều gang dẻo Arita DI-SC-PN16 cung cấp dải kích cỡ mặt bích tiêu chuẩn từ DN50 đến DN300, đáp ứng đa dạng quy mô của Hệ Van Công Nghiệp. Việc chuẩn hóa kích thước theo tiêu chuẩn châu Âu giúp thiết bị dễ dàng thay thế và lắp lẫn vào các hệ thống hạ tầng đường ống trục chính hiện đại. Sản phẩm xuất xứ Malaysia có thiết kế tối ưu trọng lượng, giúp giảm tải trọng lên hệ thống giá đỡ nhưng vẫn đảm bảo độ dày thân van đạt chuẩn PN16.

Mỗi model trong dải từ DN50 đến DN300 đều tuân thủ thông số khoảng cách giữa hai mặt bích (Face to Face) khắt khe, đảm bảo tính lắp lẫn tối ưu. Bề mặt bích được gia công phẳng mịn theo tiêu chuẩn PN16, hỗ trợ việc làm kín tuyệt đối bằng gioăng đệm, hạn chế rò rỉ tại các điểm kết nối. Dưới đây là bảng thông số kích thước thực tế cho các kích cỡ tiêu biểu của dòng Arita DI-SC-PN16:

Size (DN) Kích thước (Inch) Chiều dài L (mm) Tiêu chuẩn bích
DN50 – DN100 2″ – 4″ 200 – 300 EN 1092-2 PN16
DN125 – DN200 5″ – 8″ 350 – 500 EN 1092-2 PN16
DN250 – DN300 10″ – 12″ 600 – 700 EN 1092-2 PN16

Ưu điểm vận hành

Arita DI-SC-PN16 sở hữu khả năng vận hành bền bỉ nhờ vật liệu gang dẻo có độ dẻo dai cao, không bị nứt vỡ khi xảy ra hiện tượng búa nước đột ngột. Cơ chế lá lật góc mở lớn giúp giảm thiểu tối đa sụt áp, đảm bảo công suất máy bơm được duy trì ở mức tối ưu trên toàn hệ thống đường ống. Đây là dòng van ngăn dòng ngược thân gang dẻo chất lượng cao, khẳng định dấu ấn kỹ thuật khắt khe của thương hiệu Arita Malaysia trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Vật liệu gang dẻo GJS mang lại độ bền cơ học vượt trội, chịu áp lực PN16 ổn định trong thời gian dài.
  • Bề mặt thân van được sơn phủ Epoxy tĩnh điện chống ăn mòn và kháng xâm thực từ môi trường nước thải.
  • Thiết kế nắp van cho phép tháo mở nhanh để bảo trì đĩa chặn mà không cần tháo toàn bộ van khỏi hệ thống.

Sản phẩm xuất xứ Malaysia trải qua quy trình thử áp lực nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế trước khi bàn giao cho các dự án hạ tầng. Cơ chế lá lật tự đóng theo trọng lực giúp thiết bị vận hành ổn định ngay cả trong môi trường chất lỏng có chứa tạp chất nhẹ hoặc nước thải công nghiệp. DI-SC-PN16 mang lại giá trị vận hành lâu dài, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí sửa chữa và đảm bảo an toàn cho hạ tầng kỹ thuật.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động ổn định, van lá lật gang dẻo DI-SC-PN16 từ DN50 đến DN300 cần được lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang để đạt độ kín tối ưu nhất. Trong trường hợp lắp đứng, hướng dòng chảy bắt buộc phải đi từ dưới lên để đảm bảo đĩa van có thể đóng lại hoàn toàn khi ngắt nguồn bơm. Tuyệt đối không lắp ngược chiều mũi tên hướng dòng chảy được đúc nổi trên thân van để tránh gây ra các sự cố nghiêm trọng cho hệ thống máy bơm.

Kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch bề mặt bích và sử dụng gioăng đệm cao su phù hợp để đảm bảo mối nối không bị rò rỉ áp suất tại các size lớn như DN250, DN300. Cần siết bu lông mặt bích theo thứ tự đối xứng để lực ép dàn đều, tránh gây biến dạng bích hoặc làm nứt vỡ tai bích do ứng suất tập trung. Việc kiểm tra định kỳ tình trạng đóng mở của lá lật sẽ giúp duy trì hiệu suất bảo vệ tốt nhất cho các thiết bị đo lường và an toàn toàn hệ thống.

Sản phẩm xuất xứ Malaysia đảm bảo đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về áp lực PN16, đáp ứng tốt cho hạ tầng các trạm bơm và khu công nghiệp. Sự tỉ mỉ trong khâu thi công theo đúng quy trình hướng dẫn của nhà sản xuất là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ của thiết bị. Arita DI-SC-PN16 mang lại sự vững bền từ chất liệu gang dẻo, đồng hành cùng sự ổn định lâu dài của cả Hệ Van Công Nghiệp Việt Nam.

Ứng dụng thực tế

Arita DI-SC-PN16 là thành phần không thể thiếu trong các trạm bơm nước thải công nghiệp, hệ thống xử lý nước sạch và mạng lưới PCCC đô thị. Sản phẩm đóng vai trò ngăn dòng ngược dội về máy bơm khi dừng hoạt động, tránh gây va đập thủy lực và hư hỏng cánh bơm công suất lớn. Tại các nhà máy nhiệt điện hoặc hệ thống HVAC, van được ứng dụng rộng rãi nhờ tính kinh tế cao và khả năng chịu áp lực vận hành PN16 ổn định.

Với uy tín từ xuất xứ Malaysia và thiết kế lá lật truyền thống, dòng DI-SC-PN16 luôn là lựa chọn ưu tiên của các đơn vị tư vấn thiết kế M&E. Khả năng vận hành ổn định giúp người dùng tiết kiệm chi phí sửa chữa và nâng cao tính an toàn cho quy trình quản lý dòng lưu chất. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chất lượng cao, đồng hành cùng sự vững chắc của mọi công trình hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG 
Thương hiệu Arita
Model DI-SC-PN16
Loại van Van 1 chiều lá lật (Swing Check Valve)
Kiểu kết nối Mặt bích DIN PN16
Tiêu chuẩn face to face DIN 3202 F6
Áp suất làm việc PN16
Áp suất thử thân (Shell Test) 24 kgf/cm²
Áp suất kín ghế (Seat Test) 17.6 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc tối đa 80°C
Môi chất sử dụng Nước
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Gang cầu (Ductile Iron)
Seat Đồng (Brass)
Đĩa (Disc) Gang cầu (Ductile Iron)
Tay đòn (Rocking Arm) Thép Carbon (CS)
Vòng làm kín đĩa (Disc Sealing) Đồng (Brass)
Chốt (Pin) SS410
Đai ốc (Nut) Thép Carbon
Ty ren (Stud) Thép Carbon
Gioăng (Spacer) SS + Graphite
Nắp (Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron)
KÍCH THƯỚC (mm)
DN: Đường kính danh nghĩa; L: Chiều dài face to face; D: Đường kính ngoài mặt bích; D1: Đường kính vòng lỗ bulong; D2: Đường kính lỗ tâm; b: Bề dày mặt bích; f: Chiều cao gờ; n-Ød: Số lỗ và đường kính lỗ bulong
DN50 (2") L=200 ; D=165 ; D1=125 ; D2=99 ; b=19 ; f=3 ; 4-Ø19
DN65 (2 1/2") L=240 ; D=185 ; D1=145 ; D2=118 ; b=19 ; f=3 ; 4-Ø19
DN80 (3") L=260 ; D=200 ; D1=160 ; D2=132 ; b=19 ; f=3 ; 8-Ø19
DN100 (4") L=300 ; D=220 ; D1=180 ; D2=156 ; b=19 ; f=3 ; 8-Ø19
DN125 (5") L=350 ; D=250 ; D1=210 ; D2=184 ; b=19 ; f=3 ; 8-Ø19
DN150 (6") L=400 ; D=285 ; D1=240 ; D2=211 ; b=20 ; f=3 ; 8-Ø23
DN200 (8") L=500 ; D=340 ; D1=295 ; D2=274 ; b=22 ; f=3 ; 12-Ø23
DN250 (10") L=600 ; D=405 ; D1=355 ; D2=319 ; b=24.5 ; f=3 ; 12-Ø28
DN300 (12") L=700 ; D=460 ; D1=410 ; D2=370 ; b=26.5 ; f=4 ; 12-Ø28