Van 1 chiều inox lá lật Arita ARV-103FE(J)

Áp suất tối đa16
Chất liệu vaninox
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại van1 chiều
Môi chất làm việcnước, khí, dầu
Xuất xứ vanMalaysia
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Nhiệt độ tối đa425
SKU: ARV-103FE(J) Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Arita ARV-103FE(J)

Van 1 chiều inox lá lật Arita ARV-103FE(J) là dòng thiết bị ngăn dòng ngược mặt bích cao cấp có xuất xứ Malaysia, thuộc phân khúc trọng điểm của Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ (Inox 304/316), chuyên dụng để cho phép lưu chất đi qua theo một hướng và tự động đóng kín bằng trọng lực đĩa van khi dòng chảy dừng lại. Với cơ chế vận hành lá lật (Swing type) kết hợp kết nối bích tiêu chuẩn JIS 10K, ARV-103FE(J) mang lại hiệu suất lưu thông tối ưu và khả năng kháng ăn mòn tuyệt đối trong môi trường khắc nghiệt.

Thiết kế thân van đúc dày dặn bám sát tiêu chuẩn áp lực làm việc JIS 10K, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các hệ thống hóa chất, thực phẩm và dược phẩm quy mô lớn. Kết nối mặt bích giúp việc lắp đặt vào các trục đường ống chính trở nên đồng bộ, kín khít và chịu được rung chấn cơ học tốt hơn các dòng nối ren thông thường. Trong Hệ Van Công Nghiệp, thương hiệu Arita từ Malaysia khẳng định vị thế nhờ quy trình đúc cơ khí chính xác và khả năng kháng oxy hóa vĩnh viễn của vật liệu thép không gỉ.

Sản phẩm sử dụng đĩa van inox mài nhẵn bề mặt, đạt độ kín khít cơ khí tối ưu ngay cả khi vận hành trong điều kiện nhiệt độ và áp suất biến thiên liên tục. Việc ứng dụng van Arita ARV-103FE(J) mang lại sự tin cậy tuyệt đối, bảo vệ máy bơm inox và các thiết bị đo lường đắt tiền khỏi hiện tượng va đập thủy lực phá hoại. Đây là giải pháp kỹ thuật bền vững giúp duy trì tính liên tục của quy trình sản xuất và giảm thiểu tối đa rủi ro hư hỏng hạ tầng đường ống công nghiệp.

Cấu tạo vật liệu

Mọi chi tiết cấu thành nên Arita ARV-103FE(J) đều sử dụng thép không gỉ cao cấp, đảm bảo tính đồng nhất về vật liệu và kháng ăn mòn điện hóa vượt trội. Thân van và đĩa chặn được đúc theo quy trình kỹ thuật khắt khe của Malaysia, giúp thiết bị đạt được độ bền lý tính cao nhất khi tiếp xúc với hóa chất mạnh. Thiết kế nắp van bắt vít (Bolted Bonnet) cho phép kỹ thuật viên dễ dàng tháo rời để kiểm tra, bảo trì lá lật mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi hệ thống.

Bộ phận chi tiết Vật liệu chế tạo Tiêu chuẩn vật liệu
Thân van (Body) Thép không gỉ 304/316 ASTM A351 CF8/CF8M
Nắp van (Cap) Thép không gỉ 304/316 ASTM A351 CF8/CF8M
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ 304/316 ASTM A351 CF8/CF8M
Trục Pin (Hinge Pin) Thép không gỉ 304/316 Stainless Steel

Dải kích thước

Dòng van lá lật inox bích Arita ARV-103FE(J) cung cấp dải kích cỡ mặt bích tập trung từ DN65 đến DN200 (2.1/2″ – 8″), đáp ứng các nhu cầu truyền tải lưu chất lớn của Hệ Van Công Nghiệp. Việc chuẩn hóa theo tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các trạm bơm inox trung tâm hoặc các dây chuyền sản xuất thực phẩm quy mô nhà máy. Sự đồng bộ về dải kích thước giúp thợ kỹ thuật dễ dàng bóc tách vật tư và thực hiện thi công lắp đặt chính xác trên toàn hệ thống đường ống trục chính.

Mỗi model trong dải sản phẩm đều đảm bảo tiết diện lưu thông lớn, hạn chế hiện tượng sụt áp và tạo dòng xoáy khi lưu chất đi qua thân van ở tốc độ cao. Thiết kế thân van tinh xảo từ Malaysia giúp tối ưu hóa trọng lượng nhưng vẫn duy trì khả năng chịu áp lực vận hành ổn định theo tiêu chuẩn JIS B2220. Dưới đây là bảng thông số kích thước thực tế cho các kích cỡ tiêu biểu của dòng Arita ARV-103FE(J):

Size (DN) Kích thước (Inch) Chiều dài L (mm) Tiêu chuẩn bích
DN65 – DN80 2.1/2″ – 3″ 216 – 241 JIS B2220 10K
DN100 – DN125 4″ – 5″ 292 – 330 JIS B2220 10K
DN150 – DN200 6″ – 8″ 356 – 495 JIS B2220 10K

Ưu điểm vận hành

Arita ARV-103FE(J) sở hữu khả năng vận hành bền bỉ nhờ vật liệu Inox cao cấp chống ăn mòn tuyệt đối, vượt trội hơn hẳn các dòng van gang sơn phủ thông thường. Cơ chế Swing Check vận hành tự động theo áp suất dòng chảy, giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn mà không cần nguồn năng lượng hỗ trợ bên ngoài. Đây là dòng van ngăn dòng ngược inox mặt bích chất lượng cao, khẳng định dấu ấn kỹ thuật khắt khe của thương hiệu Arita Malaysia trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Vật liệu Inox 304/316 kháng rỉ sét tuyệt đối, chịu được các loại dung môi, axit mạnh và nước biển hóa chất.
  • Kết nối mặt bích JIS 10K đảm bảo độ kín khít cao, chống rò rỉ lưu chất tại các điểm nối đường ống chính công suất lớn.
  • Nhiệt độ làm việc rộng lên đến 180°C, phù hợp cho các hệ thống hơi nóng bão hòa và xử lý nước nóng công nghiệp.

Sản phẩm xuất xứ Malaysia trải qua quy trình kiểm tra áp lực vỏ và ghế van nghiêm ngặt bằng thiết bị chuyên dụng trước khi bàn giao công trình. Khả năng tự làm sạch bề mặt đĩa chặn trong quá trình vận hành giúp thiết bị ít bị kẹt do tạp chất bám dính, đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong môi trường nước thải. ARV-103FE(J) mang lại giá trị vận hành tối ưu, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bảo trì và nâng cao tính an toàn cho hạ tầng kỹ thuật.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động ổn định, van lá lật inox mặt bích ARV-103FE(J) từ DN65 đến DN200 bắt buộc phải được lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang. Trong trường hợp cần lắp đứng, hướng dòng chảy phải đi từ dưới lên trên để trọng lực hỗ trợ đóng đĩa van chính xác khi dòng chảy dừng lại. Tuyệt đối không lắp ngược chiều mũi tên chỉ hướng dòng chảy được đúc nổi trên thân van để đảm bảo chức năng bảo vệ hạ tầng đường ống trục chính.

Kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch bề mặt bích và sử dụng gioăng đệm (PTFE hoặc cao su chịu hóa chất) phù hợp để tránh rò rỉ tại mối nối bích size lớn. Cần siết bu lông mặt bích theo thứ tự đối xứng để lực ép dàn đều, tránh gây biến dạng bích hoặc làm nứt tai bích do ứng suất cơ học tập trung. Việc kiểm tra định kỳ tình trạng của trục pin và đĩa chặn thông qua nắp van sẽ giúp duy trì hiệu suất vận hành tốt nhất cho toàn bộ hệ thống máy bơm.

Sản phẩm xuất xứ Malaysia đảm bảo đầy đủ các chứng chỉ kỹ thuật, đáp ứng tốt cho các yêu cầu khắt khe của dự án vốn FDI hoặc nhà máy thực phẩm. Sự tỉ mỉ trong khâu thi công theo đúng quy trình hướng dẫn của nhà sản xuất là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ của thiết bị. Arita ARV-103FE(J) mang lại sự vững bền từ chất liệu inox, đồng hành cùng sự ổn định lâu dài của cả Hệ Van Công Nghiệp Việt Nam.

Ứng dụng thực tế

Arita ARV-103FE(J) được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn hóa chất, nước thải dệt nhuộm và các dây chuyền sản xuất thực phẩm sạch quy mô lớn. Sản phẩm đóng vai trò ngăn dòng ngược dội về cụm máy bơm inox khi dừng hoạt động, bảo vệ an toàn cho cánh bơm và phớt làm kín đắt tiền. Tại các nhà máy bia, rượu và dược phẩm, van đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe nhờ đặc tính không rỉ sét vĩnh viễn của vật liệu thép không gỉ.

Với uy tín từ xuất xứ Malaysia và chất lượng đúc inox vượt trội, dòng ARV-103FE(J) luôn là lựa chọn hàng đầu cho các dự án đòi hỏi độ tin cậy cao. Khả năng vận hành ổn định giúp người dùng tiết kiệm chi phí thay thế linh kiện và nâng cao tính an toàn cho quy trình quản lý dòng lưu chất. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chất lượng cao, đồng hành cùng sự vững chắc của mọi công trình hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG – VAN 1 CHIỀU INOX LÁ LẬT ARITA ARV-103FE(J)
Thương hiệu Arita
Model ARV-103FE(J)
Loại van Van 1 chiều lá lật (Swing Check Valve)
Tiêu chuẩn thiết kế JIS B2071-2000
Tiêu chuẩn face to face JIS B2002-1987
Tiêu chuẩn mặt bích JIS B2220-2012 – JIS10K
Tiêu chuẩn kiểm tra JIS 2003-1994
Áp suất làm việc 16 kgf/cm²
Áp suất thử thân (Shell Test) 30 kgf/cm²
Áp suất kín ghế (Seat Test) 22 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc -29°C đến 425°C
Môi chất sử dụng Nước, dầu, khí
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body)A351 CF8
Đĩa (Disc)A351 CF8
WasherSS304
Nut PinSS304
NutSS304
Sway StaffA351 CF8
Hinge PinSS304
HingeA351 CF8
BoltSS304
GasketSpiral Wound Gasket
BonnetA351 CF8
Bolt (Stud)A193 B8
KÍCH THƯỚC (mm)
DN: Đường kính danh nghĩa; L: Chiều dài face to face; D: Đường kính ngoài mặt bích; D1: Đường kính vòng lỗ bulong; D2: Đường kính lỗ tâm; C: Bề dày mặt bích; f: Chiều cao gờ; n-Ød: Số lỗ và đường kính lỗ bulong
DN65L=216 ; D=175 ; D1=140 ; D2=120 ; C=18 ; f=1 ; 4-Ø19
DN80L=241 ; D=185 ; D1=150 ; D2=130 ; C=18 ; f=1 ; 8-Ø19
DN100L=292 ; D=210 ; D1=175 ; D2=155 ; C=18 ; f=1 ; 8-Ø19
DN125L=330 ; D=250 ; D1=210 ; D2=185 ; C=20 ; f=2 ; 8-Ø23
DN150L=356 ; D=280 ; D1=240 ; D2=215 ; C=22 ; f=2 ; 8-Ø23
DN200L=495 ; D=330 ; D1=290 ; D2=265 ; C=22 ; f=2 ; 12-Ø23