Van an toàn đồng ARITA ARV-907SE, ARV-907SE(LE)

Áp suất tối đa10
Chất liệu vanđồng
Kích thước vanDN50, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanren
Loại vanan toàn
Môi chất làm việckhí, hơi
Nhiệt độ tối đa220
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: ARV-907SE / ARV-907SE(LE) Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Van an toàn đồng ARV-907SE và ARV-907SE(LE) là dòng thiết bị bảo vệ áp suất trọng yếu trong các hệ thống công nghiệp hiện đại. Sản phẩm được thiết kế để tự động xả áp khi áp suất trong hệ thống vượt quá ngưỡng định mức cho phép, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành và thiết bị. Với hai phiên bản chính là không tay giật (ARV-907SE) và có tay giật (ARV-907SE(LE)), thiết bị này đáp ứng linh hoạt các nhu cầu kiểm soát áp suất khác nhau trong sản xuất.

Sự kết hợp giữa chất liệu đồng (Bronze) cao cấp và công nghệ sản xuất tiên tiến từ Malaysia giúp van có khả năng vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Đây là giải pháp tối ưu cho việc duy trì ổn định áp suất, ngăn chặn các rủi ro cháy nổ hoặc hư hỏng đường ống công nghiệp do hiện tượng quá áp đột ngột. Việc sử dụng van ARV-907SE không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là tiêu chuẩn bắt buộc để đảm bảo chứng nhận an toàn cho các hệ thống bồn chứa và đường ống dẫn khí hiện nay.

Cấu tạo kỹ thuật

Hệ thống linh kiện của van được chế tạo từ các vật liệu chịu lực và chịu nhiệt cao, đảm bảo độ kín khít và chính xác trong từng nhịp xả. Thân van và nắp được đúc từ đồng Bronze không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn chống ăn mòn hóa học và oxy hóa hiệu quả trong môi trường hơi nước nóng. Lò xo làm từ thép không gỉ SS304 cung cấp lực đàn hồi chuẩn xác, giúp van đóng mở đúng mức áp suất cài đặt mà không bị biến dạng sau thời gian dài sử dụng.

Các bộ phận chính cấu thành nên sự bền bỉ của van bao gồm:

  • Thân và Nắp van: Chế tạo từ đồng Bronze nguyên khối, chịu áp lực và chống ăn mòn bề mặt cực tốt.
  • Trục và Đĩa van: Sử dụng đồng CW617N gia công tinh xảo, đảm bảo hành trình đóng mở mượt mà.
  • Hệ thống làm kín: Kết hợp gioăng RPTFE và vòng đệm PTFE giúp chịu nhiệt độ cao và ngăn rò rỉ tuyệt đối.
  • Lò xo nén: Làm từ thép không gỉ SS304, duy trì lực đàn hồi ổn định dưới tác động nhiệt liên tục.
STT Bộ phận (Part) Vật liệu (Material)
1 Nắp van (CAP) Đồng (BRONZE)
2 Tay giật (LEVER) Inox 304 (SS304)
3 Vít điều chỉnh (ADJUST SCREW) Đồng (CW617N)
4 Trục van (SPINDLE) Đồng (CW617N)
5 Lò xo (SPRING) Inox 304 (SS304)
6 Thân van (VALVE BODY) Đồng (BRONZE)
7 Gioăng làm kín (GASKET) RPTFE / PTFE

Dải kích thước

Van an toàn ARV-907SE được thiết kế với dải kích thước đa dạng từ DN15 đến DN50, tương ứng với các tiêu chuẩn ống phi phổ biến tại Việt Nam. Với model DN15 (1/2″), van được ứng dụng cho đường ống phi 21mm, thường dùng trong các nhánh xả phụ hoặc lò hơi công suất nhỏ. Đối với kích thước DN20 (3/4″), thiết bị kết nối hoàn hảo với ống phi 27mm, đảm bảo lưu lượng xả áp nhanh chóng cho các bình tích khí nén tầm trung hoặc hệ thống hơi nước nóng.

Các dòng kích thước lớn hơn như DN25 (1″) dùng cho ống phi 34mm và DN32 (1.1/4″) dùng cho ống phi 42mm thường được lắp đặt tại các trục chính của hệ thống dẫn động. Đối với các hệ thống công nghiệp nặng, DN40 (1.1/2″) tương ứng ống phi 49mm và DN50 (2″) tương ứng ống phi 60mm là sự lựa chọn hàng đầu. Những kích cỡ lớn này đảm bảo khả năng giải phóng áp suất cực lớn trong thời gian ngắn, bảo vệ toàn diện cho các bồn chứa dung tích cao và mạng lưới đường ống chính của nhà máy.

Thông số quy đổi kích thước lắp đặt chi tiết:

  • DN15 (1/2″): Kết nối ống Phi 21 – Chiều cao tổng thể từ 135mm đến 157mm.
  • DN20 (3/4″): Kết nối ống Phi 27 – Chiều cao tổng thể từ 144mm đến 167mm.
  • DN25 (1″): Kết nối ống Phi 34 – Chiều cao tổng thể từ 175mm đến 199mm.
  • DN32 (1.1/4″): Kết nối ống Phi 42 – Chiều cao tổng thể từ 197mm đến 221mm.
  • DN40 (1.1/2″): Kết nối ống Phi 49 – Chiều cao tổng thể từ 223mm đến 247mm.
  • DN50 (2″): Kết nối ống Phi 60 – Chiều cao tổng thể từ 257mm đến 284mm.

Hiệu suất thực tế

Van ARV-907SE đạt hiệu suất làm việc ấn tượng trong các môi trường công nghiệp yêu cầu khắt khe về nhiệt độ và áp suất làm việc liên tục. Thiết bị có khả năng chịu đựng dải nhiệt độ vận hành cực rộng, dao động từ mức âm sâu -60°C đến tối đa lên tới 220°C mà không làm biến dạng cấu trúc vật liệu. Áp suất vận hành định mức được thiết kế linh hoạt với các tùy chọn phổ biến như 150 PSI hoặc 250 PSI, phù hợp với hầu hết các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật khu công nghiệp hiện nay.

Môi chất làm việc của van được phân loại rõ rệt để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể trong thực tế sản xuất:

  • Hơi nước (Steam): Khả năng chịu nhiệt 220°C giúp van vận hành ổn định trong các lò hơi công suất lớn.
  • Khí nén (Air): Tốc độ xả áp nhanh, phản ứng tức thì khi áp suất khí trong bình tích vượt ngưỡng.
  • Chất lỏng (Liquid): (Chỉ áp dụng cho bản không tay) Giúp bảo vệ hệ thống bơm và đường ống dẫn chất lỏng.

Cơ chế phản ứng nhanh của van giúp thiết bị ngay lập tức xả áp khi áp suất thực tế vượt ngưỡng cài đặt chỉ từ 3-5%. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống hơi nhiệt, nơi mà sự gia tăng áp suất diễn ra rất nhanh và có thể gây nguy hiểm nếu không được giải tỏa kịp thời. Sản phẩm đã qua các bước kiểm định nghiêm ngặt về độ bền cơ học và khả năng đóng kín lại hoàn toàn sau khi xả (Blowdown), đảm bảo hệ thống quay lại trạng thái vận hành ổn định nhanh nhất.

Kỹ thuật lắp đặt

Để đảm bảo van an toàn hoạt động với hiệu suất cao nhất, quy trình lắp đặt cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật về hướng và vị trí. Van phải luôn được lắp theo phương thẳng đứng, với phần nắp và lò xo hướng lên trên để đảm bảo trọng lực không làm lệch tâm đĩa van khi vận hành. Trước khi tiến hành lắp, kỹ thuật viên cần vệ sinh sạch sẽ đường ống bằng khí nén hoặc nước để loại bỏ hoàn toàn mạt sắt, rác thải có thể gây kẹt đĩa van hoặc làm trầy xước bề mặt ghế van.

Dưới đây là các lưu ý kỹ thuật quan trọng khi thi công:

  • Làm kín ren: Sử dụng băng tan hoặc keo chịu nhiệt chuyên dụng cho chuẩn ren BSPT để tránh rò rỉ.
  • Lực xiết: Sử dụng mỏ lết vừa vặn, không dùng lực quá mạnh lên thân đồng gây móp méo cấu trúc van.
  • Đường xả: Cần dẫn ống xả từ đầu ra của van đến vị trí an toàn để tránh gây bỏng cho công nhân khi van xả.
  • Kiểm tra: Đối với mẫu có tay (LE), cần giật tay thử nghiệm định kỳ để tránh đĩa van bị kẹt sau thời gian dài.

Sau khi lắp đặt hoàn tất, việc kiểm tra thử áp suất (Test pressure) là bước bắt buộc để xác định van hoạt động đúng tại ngưỡng áp suất đã cài đặt. Khoảng cách từ tâm van đến các đoạn uốn cong của đường ống cũng cần được tính toán kỹ lưỡng nhằm giảm thiểu rung động và hiện tượng búa nước tác động trực tiếp lên cơ chế lò xo. Một hệ thống thoát áp an toàn cũng nên được đấu nối từ đầu ra của van dẫn đến khu vực an toàn, tránh việc xả hơi nóng trực tiếp vào môi trường làm việc.

Phạm vi ứng dụng

Nhờ cấu tạo từ đồng Bronze cao cấp và khả năng chịu nhiệt lên tới 220°C, van an toàn ARV-907SE được ứng dụng rộng rãi trong hàng loạt các lĩnh vực sản xuất công nghiệp trọng điểm. Trong các hệ thống nhiệt, van đóng vai trò là “chốt chặn” an toàn cuối cùng cho nồi hơi, lò hơi công nghiệp, các thiết bị trao đổi nhiệt và bồn chứa hơi nước áp suất cao. Sự hiện diện của van giúp loại bỏ nguy cơ nổ thiết bị do quá nhiệt hoặc quá áp, bảo vệ tài sản và tính mạng của người lao động trong nhà máy.

Các ngành công nghiệp tiêu biểu đang sử dụng dòng van ARV-907SE Malaysia:

  • Ngành Dệt nhuộm & May mặc: Kiểm soát áp suất hơi cho các máy sấy, máy nhuộm cao áp.
  • Ngành Thực phẩm & Đồ uống: Sử dụng trong hệ thống tiệt trùng UHT và các nồi nấu công nghiệp.
  • Ngành Sản xuất Gỗ & Giấy: Bảo vệ hệ thống hơi sấy công suất lớn và các bình tích khí nén.
  • Ngành Hóa chất: Kiểm soát áp suất bồn chứa các dung dịch không ăn mòn và dung môi bay hơi.

Với nguồn gốc xuất xứ từ Malaysia – quốc gia có nền công nghiệp sản xuất van hàng đầu khu vực, dòng sản phẩm này mang lại sự an tâm tuyệt đối về chất lượng và độ bền. Đây luôn là sự lựa chọn ưu tiên của các nhà thầu cơ điện (M&E) và các đơn vị vận hành hệ thống kỹ thuật tòa nhà, nhà máy cao tầng tại Việt Nam. Việc đầu tư vào hệ thống van an toàn ARV-907SE chính là đầu tư vào sự ổn định lâu dài và bền vững cho toàn bộ hạ tầng kỹ thuật của doanh nghiệp trong suốt quá trình sản xuất.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van an toàn đồng ARITA ARV-907SE / ARV-907SE(LE)
Model ARV-907SE / ARV-907SE(LE)
Thương hiệu ARITA
Dải kích thước DN15 – DN50 (1/2" – 2")
Kiểu kết nối Ren BSPT (Screwed End)
Kiểu vận hành Lò xo nén – xả áp tự động (tùy chọn tay gạt)
Áp suất làm việc 150 PSI / 250 PSI
Nhiệt độ làm việc -60°C – 220°C
Lưu chất làm việc Hơi (Steam), Khí (Air), Chất lỏng công nghiệp (Liquid)
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Valve Body) Đồng Bronze
Nắp van (Cap) Đồng Bronze
Ty van (Spindle) Đồng CW617N
Đĩa van (Disc) Đồng CW617N
Đế van (Valve Seat) Đồng CW617N
Đế lò xo (Spring Seat) Đồng CW617N
Lò xo (Spring) Inox SS304
Gioăng làm kín PTFE / RPTFE
Tay gạt xả thử Inox SS304 (chỉ có ở model ARV-907SE LE)
Nguyên lý hoạt động Van xả áp bằng lò xo, tự động mở khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt và đóng lại khi áp suất trở về mức an toàn
KÍCH THƯỚC (D: đường kính seat | Lift: hành trình mở | L1-L2: chiều dài | H: chiều cao tổng)
DN15 (1/2") D 13 mm | Lift 0.5 mm | L1 31 mm | L2 48 mm | H 135 / 157 mm
DN20 (3/4") D 19 mm | Lift 0.7 mm | L1 35 mm | L2 55 mm | H 144 / 167 mm
DN25 (1") D 25 mm | Lift 0.9 mm | L1 39.5 mm | L2 65 mm | H 175 / 199 mm
DN32 (1-1/4") D 31.5 mm | Lift 1.2 mm | L1 50.5 mm | L2 75 mm | H 197 / 221 mm
DN40 (1-1/2") D 37 mm | Lift 1.4 mm | L1 59 mm | L2 86 mm | H 223 / 247 mm
DN50 (2") D 47 mm | Lift 1.8 mm | L1 67 mm | L2 100 mm | H 257 / 284 mm