Van an toàn gang ARV QPR

Áp suất tối đa25
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vanan toàn
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa80
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: QPR Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Van an toàn ARV Model QPR là dòng van xả áp nhanh (Quick Pressure Relief Valve) chuyên dụng, đóng vai trò bảo vệ then chốt trong các hệ thống thủy lực công nghiệp. Thiết bị được thiết kế để tự động giải phóng áp suất dư thừa ra khỏi đường ống khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt của người vận hành. Cơ chế phản ứng tức thì giúp ngăn chặn hiện tượng búa nước và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như đồng hồ đo, máy bơm và đường ống khỏi hư hỏng cấu trúc.

Với xuất xứ từ Malaysia, thương hiệu ARV đã khẳng định được vị thế trong phân khúc van công nghiệp nhờ độ bền cơ học cao và khả năng vận hành chính xác. Model QPR không chỉ là thiết bị an toàn mà còn là giải pháp tối ưu hóa hiệu suất dòng chảy, giúp hệ thống hoạt động ổn định và giảm thiểu chi phí bảo trì. Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, phù hợp cho cả môi trường nước sạch, nước thải đã qua xử lý và hệ thống PCCC.

Cấu tạo kỹ thuật

Van được cấu thành từ các vật liệu cao cấp có khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực cực cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thân van được đúc bằng gang cầu GGG50, giúp giảm trọng lượng nhưng lại tăng khả năng chịu va đập so với gang xám truyền thống. Hệ thống điều khiển Pilot bằng Inox 304 cho phép tinh chỉnh áp suất xả một cách chính xác và nhạy bén nhất.

Bộ phận Vật liệu chi tiết Đặc tính kỹ thuật
Thân và Nắp van Gang cầu (Ductile Iron) GGG50 Chịu áp PN16/25, chống nứt vỡ tốt.
Lớp phủ bề mặt Sơn Epoxy tĩnh điện Độ dày ≥ 250 μm, chống ăn mòn hóa học.
Màng van (Diaphragm) Cao su EPDM/NBR cốt sợi Độ đàn hồi cao, kín khít, chịu nhiệt 80°C.
Hệ thống Pilot Thép không gỉ (Inox 304) Chống gỉ sét, điều chỉnh áp suất linh hoạt.
Trục và Lò xo Inox 304 / Thép tôi luyện Độ bền cơ học cao, không bị biến dạng khi nén.

Dải kích thước

Dòng van ARV QPR cung cấp dải kích thước đa dạng, tương ứng với các tiêu chuẩn đường ống phi (mm) phổ biến trong xây dựng và công nghiệp tại Việt Nam. Việc lựa chọn đúng kích thước định danh (DN) phù hợp với đường kính ngoài của ống là yếu tố quyết định đến lưu lượng xả và hiệu quả bảo vệ hệ thống. Dưới đây là bảng đối chiếu giữa kích thước van, kích thước định danh và đường kính ống phi tương ứng:

Kích thước DN Kích thước Inch Tương ứng ống Phi (Φ)
DN50 2″ Φ 60 mm
DN65 2½” Φ 75 mm / Φ 76 mm
DN80 3″ Φ 90 mm
DN100 4″ Φ 110 mm / Φ 114 mm
DN125 5″ Φ 140 mm / Φ 141 mm
DN150 6″ Φ 160 mm / Φ 168 mm
DN200 8″ Φ 219 mm / Φ 220 mm

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất vận hành của van ARV QPR được đánh giá dựa trên tốc độ phản ứng với các xung áp suất cực ngắn trong hệ thống thủy lực. Khả năng xả áp nhanh (Quick Opening) giúp triệt tiêu các sóng áp suất có thể gây nổ ống ngay khi chúng vừa hình thành. Bên cạnh đó, cơ chế đóng chậm (Slow Closing) được tích hợp để ngăn chặn việc hình thành một xung áp phụ khi van kết thúc chu kỳ xả.

Sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định ngay cả trong điều kiện tần suất hoạt động dày đặc hoặc môi trường nước có độ cứng cao. Nhờ lớp sơn Epoxy bảo vệ mặt trong và mặt ngoài, van không bị bám cặn vôi hay rỉ sét, đảm bảo lòng van luôn thông thoáng cho lưu lượng xả tối đa. Độ chính xác của cụm Pilot cho phép sai số cài đặt áp suất cực thấp, giúp kỹ sư vận hành hoàn toàn yên tâm về ngưỡng an toàn của hệ thống.

Kỹ thuật lắp đặt

Để van an toàn ARV QPR hoạt động tối ưu, việc lắp đặt phải tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật và sơ đồ thiết kế của hãng sản xuất. Van nên được lắp đặt trên một đoạn ống nhánh (By-pass) nối từ đường ống chính dẫn ra bể chứa hoặc khu vực xả an toàn. Cần đảm bảo không gian xung quanh van đủ rộng để kỹ thuật viên có thể thao tác điều chỉnh vít áp suất trên cụm Pilot một cách dễ dàng.

Mũi tên trên thân van phải luôn trùng với chiều dòng chảy từ đường ống chính ra phía cửa xả để đảm bảo màng van hoạt động đúng hướng. Trước khi lắp, bắt buộc phải súc rửa đường ống để loại bỏ xỉ hàn, cát đá có thể làm rách màng cao su hoặc nghẹt ống dẫn Pilot nhỏ. Việc sử dụng khớp nối mềm phía trước van cũng được khuyến khích để giảm thiểu rung động cơ học tác động lên các linh kiện điều khiển của van.

Phạm vi ứng dụng

Với cấu tạo từ gang cầu siêu bền và hệ điều khiển thông minh, van ARV QPR là sự lựa chọn ưu tiên cho các hạ tầng kỹ thuật trọng điểm. Sản phẩm không chỉ giới hạn trong các công trình dân dụng mà còn mở rộng mạnh mẽ sang các tổ hợp công nghiệp nặng và xử lý tài nguyên. Các ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Trạm bơm cấp nước: Lắp đặt tại đầu ra của máy bơm công suất lớn để chống búa nước khi bơm dừng đột ngột.
  • Nhà máy xử lý nước: Ổn định áp suất trong các đường ống dẫn nước sạch đô thị và khu công nghiệp tập trung.
  • Hệ thống thủy lợi: Điều tiết áp suất cho các trạm bơm tưới tiêu quy mô lớn, bảo vệ đường ống nhựa HDPE/PVC khỏi vỡ nứt.
  • Khu công nghiệp nặng: Ứng dụng trong các hệ thống làm mát bằng nước cho lò hơi, dây chuyền sản xuất thép, xi măng.
  • Hệ thống giải nhiệt Chiller: Bảo vệ các vòng tuần hoàn nước lạnh trong các trung tâm thương mại và tòa nhà văn phòng.
THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van an toàn ARV QPR
Model QPR
Thương hiệu ARV
Xuất xứ Malaysia
Kiểu van Pressure Relief Valve (Van xả áp nhanh)
Dải kích thước DN50 – DN200 (2” – 8”)
Áp suất làm việc PN16, PN25
Dải cài đặt áp Pilot 2 – 8 bar (điều chỉnh được)
Nhiệt độ làm việc tối đa 80°C
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2
Tiêu chuẩn thiết kế EN 1074-5
Sơn phủ Epoxy tĩnh điện
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân & Nắp Gang cầu GGG50
Màng van NBR / EPDM
Lò xo Inox 304
Ty van Inox 304
Seat Inox 304
Bulông – Đai ốc Inox 304 / Thép mạ kẽm
KÍCH THƯỚC (DN: Đường kính danh nghĩa | H: Chiều cao tổng thể | L: Chiều dài thân van | D: Đường kính ngoài mặt bích | n–Ød: Số lỗ bulong – Đường kính lỗ bulong) – Đơn vị: mm
DN50 (2") H 220 | L 220 | D 165 | 4–Ø19
DN65 (2½") H 245 | L 240 | D 185 | 4–Ø19
DN80 (3") H 270 | L 290 | D 200 | 8–Ø19
DN100 (4") H 330 | L 320 | D 220 | 8–Ø19
DN125 (5") H 450 | L 380 | D 250 | 8–Ø19
DN150 (6") H 435 | L 400 | D 285 | 8–Ø23
DN200 (8") H 520 | L 470 | D 340 | 12–Ø23