Van an toàn gang lò xo AUTA 031QH

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vanmặt bích
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa80
Xuất xứ vanMalaysia
Loại vanan toàn
SKU: 031QH Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Van an toàn AUTA Model 031QH là dòng van điều khiển thủy lực thông minh có xuất xứ từ Malaysia, được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ hệ thống đường ống khỏi các sự cố tăng áp đột ngột. Thiết bị vận hành hoàn toàn tự động dựa trên áp lực dòng chảy mà không cần nguồn điện hỗ trợ, giúp xả bớt lượng nước dư thừa khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt an toàn.

Sản phẩm nổi bật với thân van đúc từ gang cầu (Ductile Iron) bền bỉ, bên ngoài phủ lớp sơn Epoxy xanh đặc trưng của thương hiệu AUTA với độ dày tối thiểu 250 micron. Lớp phủ này không chỉ giúp thiết bị chống lại sự ăn mòn từ môi trường mà còn đảm bảo an toàn vệ sinh khi sử dụng trong các hệ thống cấp nước sạch đô thị hoặc các khu công nghiệp.

Cơ chế hoạt động của Model 031QH cho phép van đóng lại một cách từ từ sau khi áp suất hệ thống đã trở về trạng thái ổn định, điều này đóng vai trò then chốt trong việc triệt tiêu hiện tượng va đập thủy lực (Water Hammer). Nhờ đó, các phụ kiện khác trên đường ống như đồng hồ, khớp nối và máy bơm được bảo vệ tối đa, giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ cho đơn vị vận hành.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu tạo của van an toàn AUTA 031QH bao gồm các thành phần chính như thân van, nắp van, màng ngăn (Diaphragm) bằng cao su EPDM đàn hồi và hệ thống ống dẫn điều khiển (Pilot). Bộ Pilot tích hợp lò xo cho phép kỹ thuật viên tùy chỉnh dải áp suất xả một cách chính xác theo nhu cầu thực tế, đi kèm là đồng hồ đo áp suất để theo dõi biến động dòng chảy trực quan.

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế EN 1074-5, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và khả năng chịu nhiệt trong khoảng từ 0°C đến 80°C. Với áp suất làm việc định danh PN16, van có thể hoạt động ổn định trong các hệ thống thủy lực áp lực cao mà không xảy ra hiện tượng rò rỉ hay biến dạng màng ngăn, giúp hệ thống luôn vận hành trong tầm kiểm soát.

Thành phần kỹ thuật Thông số chi tiết
Tiêu chuẩn kết nối Mặt bích EN 1092-2, BS5163
Áp suất làm việc PN16 (tương đương 1.6 Mpa)
Vật liệu thân van Gang cầu (Ductile Iron)
Lớp phủ bề mặt Fusion Bonded Epoxy Powder (Min 250 μm)
Kiểu vận hành Tự động bằng áp lực nước

Quy cách đường ống và quy đổi Phi (mm)

Việc lựa chọn kích thước van an toàn AUTA 031QH cần dựa trên kích thước thực tế của đường ống dẫn để đảm bảo khả năng kết nối chính xác qua mặt bích. Dòng van này có dải kích thước đa dạng từ DN50 đến DN300, tương ứng với các loại ống nhựa, ống thép hoặc ống HDPE thông dụng trên thị trường hiện nay theo bảng quy đổi chi tiết bên dưới.

Cụ thể, đối với các hệ thống nhỏ sử dụng ống Phi 60mm (DN50) hoặc Phi 75mm (DN65), van đảm bảo sự gọn nhẹ nhưng vẫn duy trì lưu lượng xả áp nhanh chóng. Với các đường trục chính lớn hơn sử dụng ống Phi 90mm (DN80) hay Phi 114mm (DN100), thiết bị giúp ổn định áp suất cho toàn bộ phân khu mà không gây sụt áp cục bộ khi van kích hoạt xả áp.

Kích thước DN Quy đổi ống Phi (mm) Chiều dài L (mm) Số lỗ bu lông (n-d)
DN50 Ống Phi 60 215 4 lỗ – φ19
DN65 Ống Phi 75 / 76 235 4 lỗ – φ19
DN80 Ống Phi 90 275 8 lỗ – φ19
DN100 Ống Phi 110 / 114 306 8 lỗ – φ19
DN125 Ống Phi 140 / 141 355 8 lỗ – φ23
DN150 Ống Phi 160 / 168 375 8 lỗ – φ23
DN200 Ống Phi 219 / 225 430 12 lỗ – φ23
DN250 Ống Phi 273 / 280 510 12 lỗ – φ28
DN300 Ống Phi 315 / 325 595 12 lỗ – φ28

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất của van AUTA 031QH được đánh giá qua hệ số lưu lượng Kv và Cv, cho phép tính toán chính xác lượng nước được xả ra trong một đơn vị thời gian khi áp suất vượt ngưỡng. Ở các kích thước lớn như DN300, hệ số Kv lên tới 1800, điều này chứng minh khả năng giải tỏa áp lực cực kỳ mạnh mẽ, phù hợp cho các nhà máy thủy điện hoặc trạm bơm cấp nước quy mô lớn.

Nhờ thiết kế lòng van tối ưu hóa dòng chảy, thiết bị giảm thiểu tối đa tổn thất áp suất khi ở trạng thái mở hoàn toàn, đồng thời đảm bảo độ nhạy bén cao trước các biến động áp suất dù là nhỏ nhất. Màng ngăn cao su được gia cố lớp vải kỹ thuật giúp tăng độ bền cơ học, cho phép van thực hiện hàng nghìn lần đóng mở mà không làm giảm đi độ chính xác của hệ thống Pilot điều khiển.

Kỹ thuật lắp đặt

Để đảm bảo van an toàn hoạt động bền bỉ, quá trình lắp đặt cần lưu ý hướng mũi tên đúc nổi trên thân van phải trùng với hướng dòng chảy của lưu chất. Van thường được lắp đặt trên một nhánh phụ của đường ống (dạng chữ T), nơi nước sẽ được dẫn ra bể chứa hoặc rãnh thoát khi áp suất tăng cao, giúp duy trì áp lực ổn định cho trục ống chính phía sau thiết bị.

Kỹ thuật viên cần đảm bảo mặt bích của ống và van được làm sạch tuyệt đối, sử dụng gioăng cao su phù hợp để tránh rò rỉ tại các điểm kết nối chuẩn EN 1092-2. Việc lắp đặt thêm một lọc y (Y-Strainer) phía trước van được khuyến khích để ngăn chặn rác thải hoặc cặn bẩn thâm nhập vào bộ Pilot, giúp van không bị kẹt và duy trì tuổi thọ lâu dài cho các linh kiện bên trong.

Phạm vi ứng dụng

Van an toàn AUTA 031QH được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cung cấp nước sạch, nhờ vật liệu cấu tạo an toàn và không gây ô nhiễm nguồn nước. Thiết bị là thành phần không thể thiếu trong các trạm bơm tăng áp tòa nhà cao tầng, mạng lưới tưới tiêu nông nghiệp và các nhà máy xử lý nước thải trung tính, giúp hệ thống vận hành trơn tru và tránh các rủi ro vỡ ống đột ngột.

Bên cạnh đó, Model 031QH cũng xuất hiện phổ biến trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) chuyên nghiệp, nơi việc kiểm soát áp suất đầu ra ổn định là yếu tố sống còn để bảo vệ các thiết bị đầu phun và máy bơm chữa cháy. Với xuất xứ từ thương hiệu uy tín tại Malaysia, sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cho cả công trình dân dụng lẫn dự án hạ tầng công nghiệp.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van an toàn lò xo AUTA 031QH
Model 031QH
Thương hiệu AUTA
Xuất xứ Malaysia
Kiểu kết nối Mặt bích EN 1092-2, BS5163
Áp suất làm việc PN16
Dải nhiệt độ 0 – 80°C
Kiểu lắp đặt Ngang hoặc đứng
Môi trường làm việc Nước
Sơn phủ Epoxy nung chảy FBE dày 250 micron (trong và ngoài)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang phủ epoxy
Lò xo Thép đàn hồi chịu áp lực cao
Đồng hồ áp Tích hợp hiển thị áp suất
Cơ chế hoạt động Tự động xả áp khi vượt ngưỡng cài đặt, đóng kín khi áp suất ổn định

KÍCH THƯỚC

(DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | G: chiều cao tâm | D: đường kính ngoài bích | K: đường kính vòng bulong | n–d: số lỗ – đường kính lỗ bulong) (Đơn vị: mm)

DN50 (2") L 215 | G 99 | D 165 | K 260 | 4–Φ19
DN65 (2.5") L 235 | G 118 | D 185 | K 270 | 4–Φ19
DN80 (3") L 275 | G 132 | D 200 | K 300 | 8–Φ19
DN100 (4") L 306 | G 156 | D 220 | K 310 | 8–Φ19
DN125 (5") L 355 | G 184 | D 250 | K 345 | 8–Φ23
DN150 (6") L 375 | G 211 | D 285 | K 390 | 8–Φ23
DN200 (8") L 430 | G 266 | D 340 | K 460 | 12–Φ23
DN250 (10") L 510 | G 319 | D 405 | K 480 | 12–Φ28
DN300 (12") L 595 | G 370 | D 460 | K 510 | 12–Φ28