Van an toàn gang Shinyi H500

Áp suất tối đa25
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vanan toàn
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa80
Xuất xứ vanViệt Nam
SKU: H500 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan hệ thống van an toàn ShinYi H500

Van an toàn ShinYi H500 (Pressure Relief/Sustaining Valve) là giải pháp kiểm soát áp suất thủy lực hàng đầu hiện nay, được sản xuất bởi thương hiệu ShinYi với công nghệ Đài Loan tại Việt Nam. Thiết bị này đóng vai trò là “người gác cổng” cho hệ thống đường ống, tự động xả áp khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt hoặc duy trì áp suất tối thiểu ở thượng nguồn để bảo vệ toàn bộ mạng lưới vận hành ổn định.

Với cấu tạo thông minh, van vận hành hoàn toàn dựa trên năng lượng của dòng chảy thủy lực mà không cần nguồn điện hay khí nén bên ngoài, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và giảm thiểu rủi ro chập cháy trong các môi trường công nghiệp. Sản phẩm không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về cấp thoát nước mà còn được tin dùng rộng rãi trong các hệ thống PCCC, khu công nghiệp nặng và các dự án tòa nhà cao tầng hiện đại bậc nhất hiện nay.

Khả năng tự động hóa cao của dòng H500 giúp loại bỏ các lỗi do con người, giảm thiểu tối đa rủi ro vỡ ống, từ đó bảo vệ các thiết bị đắt tiền như máy bơm, đồng hồ đo lưu lượng và các loại van điều khiển ở hạ nguồn. Sự hiện diện của ShinYi H500 trong hệ thống chính là lời cam kết cho sự an toàn, bền bỉ và hiệu suất làm việc liên tục trong suốt vòng đời của dự án, bất chấp những biến động áp suất khắc nghiệt nhất.

Cấu tạo kỹ thuật và vật liệu cao cấp

Thân van và nắp van được đúc từ gang cầu (Ductile Iron) mã tiêu chuẩn ASTM A536 hoặc EN GJS 500-7, mang lại khả năng chịu lực va đập và áp suất cực cao vượt trội hơn hẳn so với gang xám truyền thống. Toàn bộ bề mặt van được phủ lớp sơn Epoxy Resin cao cấp theo phương pháp tĩnh điện với độ dày tối thiểu từ 250µm đến 300µm, đạt tiêu chuẩn JIS K 5551 về khả năng chống ăn mòn hóa học và chống oxy hóa từ môi trường bên ngoài.

  • Thân và Nắp van: Gang cầu (Ductile Iron) đạt chuẩn ASTM A536 giúp tăng cường độ bền kéo và khả năng chịu áp suất lớn lên tới 25 bar.
  • Màng chắn (Diaphragm): Cấu tạo từ cao su EPDM gia cường vải Nylon siêu bền, đảm bảo độ đàn hồi ổn định trên 100.000 lần đóng mở liên tục.
  • Trục và Ghế van: Thép không gỉ Stainless Steel (AISI 304/420) chống mài mòn và rỉ sét tuyệt đối trong môi trường nước chứa nhiều tạp chất.
  • Hệ thống điều khiển Pilot: Chế tác từ đồng (Brass) hoặc Inox giúp phản ứng nhạy bén với sự thay đổi áp suất dù là nhỏ nhất trên đường ống.
Thành phần chi tiết Vật liệu tiêu chuẩn Tiêu chuẩn kỹ thuật
Thân (Body) / Nắp (Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron) ASTM A536 / EN GJS 500-7
Trục van (Stem) Thép không gỉ (Stainless Steel) AISI 304 / 420
Màng chắn (Diaphragm) EPDM + Nylon Độ bền kéo cường độ cao
Sơn phủ Epoxy tĩnh điện Độ dày 250µm-300µm

Hệ thống đường ống phụ (Pilot Tubing) kết nối các khoang áp suất để điều khiển đóng mở màng chắn một cách nhịp nhàng và chính xác nhất theo thông số đã cài đặt. Van còn được trang bị van kim (Needle Valve) để người vận hành có thể chủ động điều chỉnh tốc độ phản ứng của van chính, giúp triệt tiêu hiện tượng “búa nước” vốn là nguyên nhân gây sốc và hư hỏng nghiêm trọng cho hệ thống đường ống.

Dải kích thước và thông số kết nối tiêu chuẩn

ShinYi H500 cung cấp dải kích thước cực rộng từ DN50 (2 inch) đến DN600 (24 inch), đáp ứng hoàn hảo mọi quy mô từ các đường ống nhánh dân dụng đến các trục cấp nước công nghiệp khổng lồ. Tiêu chuẩn thiết kế của sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt theo BS EN 1074-5 và BS 5163-2, đảm bảo tính đồng bộ hoàn hảo khi tích hợp vào các hệ thống van công nghiệp hiện đại mà không gặp bất kỳ trở ngại nào về mặt kỹ thuật lắp ráp.

  • Kích thước phổ biến: DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 và lên đến DN600 cho các đại dự án.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đa dạng từ BS EN 1092-2 (PN10/16/25), JIS B2220 (10K/16K/20K) đến ANSI B16.42 Class 150.
  • Chiều dài lắp đặt: Đạt chuẩn ISO 5752 Table 1 Series 1, cho phép thay thế tương đương với hầu hết các dòng van thủy lực trên thế giới.

Trọng lượng của van được tính toán tối ưu hóa dựa trên đặc tính của vật liệu gang cầu, cho phép thân van nhẹ hơn so với gang xám truyền thống nhưng lại có độ bền kéo và khả năng chịu áp suất làm việc vượt trội. Điều này không chỉ giúp giảm tải trọng lên hệ thống giá đỡ đường ống mà còn hỗ trợ đắc lực cho các kỹ thuật viên trong quá trình vận chuyển và lắp đặt tại các không gian chật hẹp như hầm kỹ thuật hay các trạm bơm tăng áp tòa nhà.

Hiệu suất thực tế trong môi trường công nghiệp

Van có khả năng vận hành ổn định và bền bỉ trong dải áp suất làm việc cực kỳ linh hoạt như PN10, PN16 hoặc PN25, đặc biệt phù hợp với các hệ thống đẩy nước lưu lượng lớn lên các tòa nhà siêu cao tầng. Nhiệt độ làm việc cho phép dao động từ -10°C đến 80°C, bao phủ hầu hết các ứng dụng xử lý nước lạnh, nước cấp sinh hoạt cũng như các hệ thống nước ấm trong dây chuyền sản xuất công nghiệp thực phẩm hoặc dệt may hiện nay.

Bộ Pilot xả áp đi kèm được thiết kế với dải cài đặt áp suất rộng, phổ biến từ 2bar đến 8bar hoặc cao hơn tùy theo yêu cầu, giúp người quản lý vận hành dễ dàng tùy chỉnh thông số bảo vệ theo đặc thù riêng của từng hệ thống. Cơ chế “Full Bore” (cửa mở hoàn toàn) của ShinYi H500 giúp giảm thiểu tối đa tổn thất áp suất khi dòng chảy đi qua van, đảm bảo lưu lượng nước luôn đạt mức tối ưu ngay cả khi hệ thống đang vận hành ở công suất đỉnh điểm.

  • Dải điều chỉnh áp suất: Linh hoạt tùy biến thông qua hệ thống Pilot, độ sai lệch áp suất cực thấp dưới 0.2 bar.
  • Khả năng chống oxy hóa: Lớp sơn Epoxy đạt chuẩn JIS K 5551 giúp van chịu được tác động của sương muối, độ ẩm cao và hóa chất nhẹ.
  • Độ nhạy thủy lực: Màng chắn cao cấp phản ứng ngay tức thì với sự tăng áp đột ngột, đảm bảo hệ thống luôn nằm trong ngưỡng an toàn.

Kỹ thuật lắp đặt và vận hành tối ưu

Trước khi tiến hành lắp đặt, kỹ thuật viên cần thực hiện vệ sinh sạch sẽ đường ống bên trong để loại bỏ hoàn toàn rác thải, cát đá hoặc xỉ hàn còn sót lại, tránh làm kẹt bộ Pilot hoặc gây trầy xước màng chắn. Van bắt buộc phải được lắp đặt theo đúng hướng mũi tên đúc nổi trên thân để đảm bảo dòng nước đi vào khoang điều khiển chính xác, vì nếu lắp ngược, hệ thống thủy lực bên trong sẽ không thể kích hoạt đóng mở theo yêu cầu.

Các chuyên gia khuyến cáo nên lắp đặt van theo phương ngang để các bộ phận cơ khí và bộ Pilot điều khiển đạt được độ chính xác cao nhất cũng như thuận tiện cho việc quan sát đồng hồ áp suất. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, nên lắp thêm một bộ lọc Y (Y-Strainer) ở phía trước van để ngăn chặn tạp chất xâm nhập vào hệ thống ống dẫn phụ của bộ Pilot, đồng thời lắp van cổng ở hai đầu để phục vụ công tác bảo trì định kỳ mà không cần xả cạn nước.

  • Kiểm tra hướng mũi tên trên thân van và lắp đúng chiều dòng chảy để tránh hỏng hóc bộ điều khiển thủy lực.
  • Siết chặt các bu-lông mặt bích theo hình sao đối xứng để đảm bảo kín khít, tránh rò rỉ tại áp suất làm việc tối đa.
  • Thực hiện xả khí (Air Bleed) trong khoang nắp van sau khi lắp đặt để bộ Pilot có thể cảm nhận áp suất một cách chính xác nhất.
  • Định kỳ vệ sinh hệ thống ống dẫn Pilot và kiểm tra tình trạng màng chắn để duy trì hiệu suất vận hành tốt nhất.

Phạm vi ứng dụng trong hệ thống công nghiệp

Trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) tiêu chuẩn, van H500 đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì áp suất ổn định cho mạng lưới vòi phun và đầu Sprinkler, ngăn chặn sự cố quá áp làm hỏng thiết bị. Tại các trạm bơm tăng áp trung tâm của thành phố, thiết bị này được sử dụng để xả bớt áp suất thừa quay trở lại bể chứa khi nhu cầu tiêu thụ nước ở hạ nguồn đột ngột giảm xuống, giúp bảo vệ an toàn cho máy bơm.

Đối với hệ thống cấp nước đô thị và các khu dân cư tập trung, van giúp bảo vệ các trục đường ống chính khỏi hiện tượng “búa nước” và tăng áp kịch phát khi có sự cố ngắt bơm đột ngột hoặc đóng van chặn quá nhanh. Van còn được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất cần lưu lượng nước ổn định, các khu chế xuất công nghiệp nặng và hệ thống tưới tiêu quy mô lớn nhờ vào khả năng làm việc liên tục với cường độ cao và ít hỏng vặt.

Khả năng chống va đập thủy lực mạnh mẽ của ShinYi H500 không chỉ bảo vệ đường ống mà còn giúp kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống cơ điện (ME) trong tòa nhà, giảm thiểu chi phí sửa chữa và thay thế cho chủ đầu tư. Với đầy đủ các chứng nhận chất lượng quốc tế và uy tín lâu năm của thương hiệu ShinYi, sản phẩm này thực sự là lựa chọn an tâm và kinh tế nhất cho các dự án hạ tầng kỹ thuật yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe hiện nay.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van an toàn gang Shinyi H500
Model H500
Thương hiệu Shinyi
Xuất xứ Việt Nam
Dải kích thước DN50 – DN600
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn mặt bích BS 4504, DIN 2632, DIN 2633
Cấp áp làm việc PN10, PN16, PN25
Tiêu chuẩn JIS 10K, 16K, 20K
Tiêu chuẩn ANSI ASME B16.42 – 150LB
Tiêu chuẩn thiết kế BS EN 1074-5
Khoảng cách 2 mặt bích BS 5163-2 / ISO 5752 Table 1 Series 1 / BS EN 558-1
Dải áp Pilot 2 – 8 bar (cài đặt điều chỉnh)
Kết nối Pilot ISO7 Rc3/8"
Nhiệt độ làm việc -10°C – 80°C
Môi chất làm việc Hệ thống nước
Sơn phủ Epoxy Resin Powder 250 – 300 µm
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7
Seat Inox ASTM A182 F304
Ty van (Stem) Inox ASTM A182 F304
Màng van (Diaphragm) EPDM + Nylon Fabric
Gioăng / O-ring NBR
Lò xo Inox ASTM A182 F304
Bulông – Đai ốc Inox A193 B8 / A194 Gr.8
Van kim (Needle Valve) Inox ASTM A182 F304

KÍCH THƯỚC

(DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | H: chiều cao | D: đường kính ngoài bích | K: đường kính vòng bulong | n–Ød: số lỗ – đường kính lỗ | C: chiều dày bích) – Đơn vị: mm

DN50 L 230 | H 355 | D 165 | K 125 | 4–Ø19 | C 19
DN65 L 290 | H 385 | D 185 | K 145 | 4–Ø19 | C 19
DN80 L 310 | H 401 | D 200 | K 160 | 8–Ø19 | C 19
DN100 L 350 | H 436 | D 220/235 | K 180/190 | 8–Ø19/Ø23 | C 19
DN125 L 355 | H 505 | D 250/270 | K 210/220 | 8–Ø19/Ø23 | C 19
DN150 L 480 | H 479 | D 285/300 | K 240/250 | 8–Ø23/Ø28 | C 19/20
DN200 L 600 | H 649 | D 340/360 | K 295/310 | 8–Ø23/12–Ø28 | C 20/22
DN250 L 730 | H 716 | D 395/405/425 | K 350/355/370 | 12–Ø23/Ø28/Ø31 | C 22/24.5
DN300 L 850 | H 778 | D 445/460/485 | K 400/410/430 | 12–Ø23/Ø28/Ø31 | C 24.5/27.5
DN350 L 980 | H 849 | D 505/520/555 | K 460/470/490 | 16–Ø23/Ø28/Ø34 | C 24.5/30
DN400 L 1100 | H 916 | D 565/580/620 | K 515/525/550 | 16–Ø26/Ø31/Ø37 | C 24.5/32
DN500 L 1250 | H 1080 | D 670/704/730 | K 620/650/660 | 20–Ø26/Ø34/Ø37 | C 26.5/36.5
DN600 L 1450 | H 1260 | D 780/827/845 | K 725/770/770 | 20–Ø30/Ø37/Ø40 | C 30/42