Van an toàn gang YNV FSV-1F

Áp suất tối đa11
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vanan toàn
Môi chất làm việcnước, khí, dầu, hơi
Nhiệt độ tối đa220
Xuất xứ vanHàn Quốc
SKU: FSV-1F Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan

Van an toàn YNV Model FSV-1F là dòng van xả áp dạng toàn phần (Full Bore), được chế tạo từ gang đúc chất lượng cao với xuất xứ từ Hàn Quốc. Sản phẩm được thiết kế để bảo vệ các hệ thống có lưu lượng lớn, nơi yêu cầu việc giải phóng áp suất nhanh chóng và tức thì khi xảy ra sự cố quá áp. Với cấu trúc tay giật (Lever) và kết nối mặt bích chắc chắn, FSV-1F là thiết bị an toàn tin cậy cho các hệ thống nồi hơi, bình tích áp và mạng lưới đường ống công nghiệp nặng.

YNV Hàn Quốc đã khẳng định được uy tín toàn cầu thông qua các dòng van an toàn có độ chính xác cao và sai số nhảy áp cực thấp. Model FSV-1F đặc biệt nổi bật với thiết kế “Full Bore”, cho phép đường kính lỗ thoát lưu chất tối ưu, giúp triệt tiêu các sóng áp suất dư thừa hiệu quả hơn so với các dòng van thông thường. Sản phẩm không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật quốc tế mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành nhờ độ bền cơ học xuất sắc và khả năng bảo trì linh hoạt.

Cấu tạo kỹ thuật

FSV-1F được cấu thành từ các vật liệu chịu lực và chịu nhiệt cao, đảm bảo tính ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Thân van bằng gang đúc giúp giảm chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu áp lực 16 Bar theo tiêu chuẩn. Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất đều được làm từ thép không gỉ để ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn và bám cặn.

Bộ phận Vật liệu kỹ thuật Đặc tính chi tiết
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron) Chịu va đập và áp lực tốt, sơn phủ bảo vệ.
Đĩa & Đế van Thép không gỉ (Stainless Steel) Chống ăn mòn, bề mặt làm kín siêu mịn.
Lò xo (Spring) Thép lò xo hợp kim Độ đàn hồi chuẩn xác, chịu nhiệt lên đến 220°C.
Trục van (Stem) Thép không gỉ (Inox 304) Truyền động thẳng đứng chính xác, không kẹt.
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged) Tiêu chuẩn JIS 10K .

Dải kích thước

Van an toàn YNV FSV-1F cung cấp dải kích thước rộng từ DN20 đến DN150, phù hợp với các trục đường ống chính trong nhà máy. Đặc điểm của dòng van này là kích thước cửa ra (Outlet) thường lớn hơn cửa vào (Inlet) để hỗ trợ quá trình giãn nở lưu chất và xả áp nhanh hơn. Dưới đây là bảng đối chiếu kích thước định danh và đường kính ống phi (Φ) tương ứng:

Kích thước DN (Vào x Ra) Kích thước Inch Tương ứng ống Phi (Φ)  
DN 20 x 32 3/4″ x 1-1/4″ Φ 27 x Φ 42 mm  
DN 25 x 40 1″ x 1-1/2″ Φ 34 x Φ 48 mm  
DN 50 x 80 2″ x 3″ Φ 60 x Φ 90 mm  
DN 80 x 125 3″ x 5″ Φ 90 x Φ 141 mm  
DN 100 x 150 4″ x 6″ Φ 114 x Φ 168 mm  
DN 150 x 200 6″ x 8″ Φ 168 x Φ 219 mm  

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất của YNV FSV-1F được khẳng định qua khả năng làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ lên tới 220°C, đặc biệt là hệ thống hơi bão hòa. Cơ chế xả toàn phần cho phép van đạt lưu suất xả thiết kế chỉ trong thời gian ngắn sau khi mở, giúp áp suất hệ thống hạ xuống mức an toàn nhanh nhất. Độ kín khít sau khi đóng của van đạt tiêu chuẩn cao, giúp ngăn chặn hiện tượng rò rỉ lưu chất gây hao phí điện năng và nhiên liệu đốt.

Trong thực tế vận hành tại các nhà máy, FSV-1F được đánh giá cao nhờ tính ổn định của lò xo. Van không bị nhảy áp sai lệch sau thời gian dài sử dụng nhờ vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Lớp sơn phủ Epoxy bên ngoài thân van giúp bảo vệ thiết bị khỏi các tác nhân oxy hóa và ăn mòn điện hóa trong môi trường nhà máy nhiệt điện hoặc hóa chất nhẹ. Sự hiện diện của tay giật (Lever) giúp kỹ thuật viên có thể thực hiện “Pop-test” định kỳ để kiểm tra tính sẵn sàng của thiết bị.

Kỹ thuật lắp đặt

Để van an toàn YNV FSV-1F hoạt động chính xác, việc lắp đặt phải tuân thủ các quy tắc kỹ thuật sau: Van phải được lắp theo phương thẳng đứng (Vertical) trên đoạn ống có áp suất ổn định nhất, thường là trên đỉnh của bình chứa hoặc nồi hơi. Đường ống dẫn từ hệ thống đến đầu vào của van phải ngắn nhất có thể và tuyệt đối không được lắp van khóa ở giữa vị trí này.

Kết nối mặt bích cần được siết lực đều tay và sử dụng gioăng chịu nhiệt (Graphite hoặc Inox) phù hợp với nhiệt độ hệ thống. Đường ống xả từ cổng ra của van nên được dẫn ra ngoài khu vực có người qua lại và cần có giá đỡ riêng để không truyền lực rung lắc lên thân van khi đang xả mạnh. Đặc biệt, cần bố trí lỗ thoát nước ngưng ở vị trí thấp nhất của đường ống xả để tránh tích tụ nước làm oxy hóa các bộ phận bên trong van.

Phạm vi ứng dụng

Van an toàn gang YNV FSV-1F là giải pháp bảo vệ hệ thống đa năng, đặc biệt tương thích với các môi chất như hơi nước (Steam), khí nén (Air) và chất lỏng không ăn mòn. Với thiết kế bền bỉ, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Nhà máy điện & Năng lượng: Bảo vệ nồi hơi, bồn góp hơi và các thiết bị trao đổi nhiệt áp lực lớn.
  • Ngành Dệt nhuộm & May mặc: Kiểm soát áp suất cho các máy sấy, máy ủi và hệ thống nhuộm sử dụng hơi nóng trung tâm.
  • Công nghiệp thực phẩm: Ứng dụng trong các bồn nấu tiệt trùng, dây chuyền sản xuất sữa và nước giải khát.
  • Hệ thống Khí nén: Bảo vệ bình chứa khí và máy nén khí trục vít công suất lớn trong các nhà máy lắp ráp cơ khí.
  • Ngành Giấy & Bao bì: Bảo vệ các lô sấy và hệ thống hơi phục vụ dây chuyền sản xuất giấy.
  • Hệ thống HVAC tòa nhà: Lắp đặt tại các trạm nhiệt trao đổi và bình giãn nở áp suất cao trong các trung tâm thương mại lớn.
THÔNG SỐ CHUNG
Model FSV-1F
Thương hiệu YNV
Xuất xứ Hàn Quốc
Loại Full Bore Safety Relief Valve (Có tay gạt / Không tay gạt)
Lưu chất Hơi, khí, nước, dầu
Dải áp cài đặt 0.35 – 11 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc tối đa 220°C
Kết nối Mặt bích JIS 10K (Inlet: RF / Outlet: FF)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Ductile Iron
Bộ làm kín (Trim) Stainless Steel
KÍCH THƯỚC (mm)
Chú thích:
d: Đường kính cửa vào
dt: Đường kính ty
ds: Đường kính họng xả
L: Chiều dài lắp đặt
H1: Chiều cao thân
H: Chiều cao tổng thể
Lift: Hành trình nâng
15A × 25A d=15 | dt=11.5 | ds=14.5 | L=95 | H1=85 | H=282 | Lift=3.0
20A × 25A d=20 | dt=15 | ds=17.5 | L=95 | H1=85 | H=282 | Lift=3.8
25A × 40A d=25 | dt=19 | ds=22 | L=100 | H1=104 | H=320 | Lift=4.8
32A × 65A d=32 | dt=30 | ds=35 | L=115 | H1=123 | H=386 | Lift=7.5
40A × 65A d=40 | dt=30 | ds=35 | L=115 | H1=123 | H=386 | Lift=7.5
50A × 80A d=50 | dt=38 | ds=44 | L=128 | H1=130 | H=476 | Lift=9.5
65A × 100A d=65 | dt=49 | ds=57 | L=145 | H1=150 | H=547 | Lift=12.3
80A × 125A d=80 | dt=61 | ds=71 | L=162 | H1=168 | H=598 | Lift=15.2
100A × 150A d=100 | dt=76 | ds=88 | L=190 | H1=197 | H=725 | Lift=19.0
125A × 200A d=125 | dt=95 | ds=114 | L=220 | H1=222 | H=896 | Lift=24.0
150A × 200A d=150 | dt=115 | ds=133 | L=225 | H1=230 | H=953 | Lift=28.7