Van an toàn gang YNV FSV-2F

Áp suất tối đa22
Chất liệu vanthép
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vanan toàn
Môi chất làm việcnước, khí, dầu, hơi
Nhiệt độ tối đa250
Xuất xứ vanHàn Quốc
SKU: FSV-2F Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan

Van an toàn thép YNV FSV-2F là dòng van xả áp tự động (Full Bore Safety Relief Valve) cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ các hệ thống đường ống công nghiệp khỏi nguy cơ quá áp. Sản phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ngăn chặn tình trạng áp suất tăng đột biến, giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị và nhân sự vận hành trong nhà máy. Được sản xuất bởi thương hiệu YNV danh tiếng từ Hàn Quốc, model FSV-2F nổi bật với độ bền vượt trội nhờ vật liệu thép đúc, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khát khe nhất hiện nay.

Thiết kế dạng “Full Bore” (toàn phần) của thiết bị cho phép lưu lượng xả lớn nhất khi xảy ra sự cố, giúp hạ áp hệ thống một cách nhanh chóng và hiệu quả vượt trội so với các dòng van thông thường. Dòng van này hiện có hai biến thể chính là dạng có tay đòn (Lever) và dạng nắp kín không tay (No Lever), mang lại sự linh hoạt tối đa cho từng nhu cầu lắp đặt cụ thể tại các công trình. Với lớp sơn phủ bảo vệ và cấu trúc cơ khí chính xác, FSV-2F là sự lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư cơ điện khi thiết kế hệ thống áp lực cao.

Cấu tạo kỹ thuật

Thân van (Body) của model FSV-2F được chế tạo từ thép đúc (Cast Steel – SCPH2), loại vật liệu có khả năng chịu lực va đập và áp suất cao hơn hẳn so với các loại gang thông thường trên thị trường. Bộ phận chi tiết bên trong (Trim) như đĩa van và đế van sử dụng thép không gỉ (Stainless Steel), đảm bảo khả năng chống ăn mòn và duy trì độ kín khít hoàn hảo sau nhiều lần vận hành xả áp. Lò xo van được tính toán kỹ lưỡng để duy trì lực nén chính xác, giúp van phản ứng nhạy bén ngay khi áp suất hệ thống vượt ngưỡng cài đặt cho phép.

Hệ thống kết nối mặt bích được gia công chuẩn xác theo tiêu chuẩn JIS Flanged hoặc ANSI Flanged, tạo sự đồng bộ và dễ dàng khi tích hợp vào các dây chuyền sản xuất hiện đại. Bảng thông số vật liệu chi tiết từ nhà sản xuất YNV giúp người dùng hoàn toàn yên tâm về chất lượng linh kiện, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp nặng thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao. Sự kết hợp giữa thân thép chắc chắn và cơ cấu đóng mở linh hoạt giúp FSV-2F duy trì tuổi thọ vận hành kéo dài, giảm thiểu tối đa rủi ro hư hỏng đột xuất.

Thông số kỹ thuật Chi tiết đặc tính (Model FSV-2F)
Kiểu vận hành Tay đòn (Lever) hoặc Nắp kín (No Lever)
Môi trường ứng dụng Hơi nóng (Steam), Khí nén (Air), Nước (Water), Dầu (Oil)
Dải áp suất cài đặt 0.35 kgf/cm² ~ 22 kgf/cm² (Tùy chọn theo lò xo)
Nhiệt độ tối đa Ngưỡng chịu nhiệt lên đến 250°C
Vật liệu cấu tạo Thân thép đúc (Cast Steel) – Đĩa Inox (Stainless Steel)

Dải kích thước

Model YNV FSV-2F sở hữu dải kích thước cực kỳ đa dạng, đáp ứng mọi quy mô đường ống từ các hệ thống hơi nhỏ lẻ đến các tổ hợp công nghiệp quy mô lớn. Kích thước đầu vào và đầu ra được thiết kế theo dạng lệch tâm đặc trưng (Inlet nhỏ hơn Outlet), ví dụ từ size nhỏ nhất 15A x 25A cho đến các size lớn lên tới 250A x 300A. Việc đa dạng hóa kích cỡ giúp các đơn vị thi công dễ dàng lựa chọn model phù hợp với lưu lượng xả cần thiết, đảm bảo tính kinh tế và kỹ thuật cho dự án.

Chiều cao tổng thể (H) của van dao động từ 282mm đối với các size nhỏ và có thể lên tới 1720mm đối với các phiên bản công suất lớn dùng cho hạ tầng trọng điểm quốc gia. Các thông số về độ nâng đĩa van (Lift) cũng được quy định rõ ràng trong catalogue nhằm giúp kỹ sư tính toán chính xác công suất xả của van trong trường hợp khẩn cấp. Dưới đây là bảng liệt kê một số kích thước thông dụng được trích xuất trực tiếp từ bản vẽ kỹ thuật của hãng YNV để quý khách hàng tham khảo:

  • Kích cỡ 25A x 40A: Chiều dài L=100mm, Chiều cao H=320mm, Độ nâng Lift=4.8mm (Phù hợp lò hơi nhỏ).
  • Kích cỡ 50A x 80A: Chiều dài L=128mm, Chiều cao H=476mm, Độ nâng Lift=9.5mm (Phù hợp hệ thống khí nén).
  • Kích cỡ 100A x 150A: Chiều dài L=190mm, Chiều cao H=725mm, Độ nâng Lift=19.0mm (Phù hợp trạm bơm công suất).
  • Kích cỡ 200A x 250A: Chiều dài L=270mm, Chiều cao H=1121mm, Độ nâng Lift=37.5mm (Phù hợp hạ tầng năng lượng).

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất vận hành của FSV-2F được khẳng định qua khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao lên tới 250°C mà không làm biến dạng hay mỏi cơ cấu lò xo. Dải áp suất cài đặt rộng từ 0.35 đến 22 kgf/cm² cho phép van ứng dụng linh hoạt trong cả hệ thống áp thấp lẫn các nồi hơi áp suất cao trong các khu công nghiệp nặng. Thiết kế Full Bore giúp giảm thiểu tối đa lực cản dòng chảy, đảm bảo áp suất dư thừa được giải phóng ra ngoài môi trường một cách nhanh nhất có thể.

Nhờ sử dụng vật liệu thép đúc cao cấp, van có khả năng chịu đựng được sự giãn nở nhiệt liên tục và các chấn động mạnh từ dòng lưu chất mà không gây nứt vỡ thân van. Sản phẩm đã qua kiểm định nghiêm ngặt về độ kín sau khi xả, đảm bảo van đóng lại hoàn toàn ngay khi áp suất trở về mức an toàn, tránh tình trạng thất thoát lưu chất quý giá. Độ bền cơ học cao giúp FSV-2F trở thành giải pháp tiết kiệm chi phí lâu dài cho doanh nghiệp nhờ hạn chế tối đa việc phải bảo trì hoặc thay thế thiết bị.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van an toàn YNV FSV-2F, yêu cầu kỹ thuật tiên quyết là phải lắp van theo phương thẳng đứng 90 độ để đảm bảo trọng lực và lực lò xo phối hợp hoạt động chính xác. Đường ống thoát ở đầu ra (Outlet) nên có kích thước tối thiểu bằng hoặc lớn hơn mặt bích thoát của van nhằm tránh hiện tượng tạo áp suất ngược làm giảm hiệu quả xả áp. Ngoài ra, cần lưu ý lắp đặt van tại vị trí cao nhất của thiết bị cần bảo vệ hoặc trên đoạn đường ống có dòng chảy ổn định nhất.

Trước khi kết nối mặt bích, kỹ thuật viên phải làm sạch hoàn toàn bụi bẩn, xỉ hàn và các tạp chất bên trong đường ống để tránh tình trạng dị vật bám vào làm hở mặt tiếp xúc của đĩa van. Nên sử dụng gioăng đệm mặt bích bằng vật liệu chịu nhiệt phù hợp với tiêu chuẩn JIS hoặc ANSI để đảm bảo độ kín tuyệt đối tại các vị trí kết nối chịu áp lực lớn. Đối với phiên bản có tay đòn (Lever), cần đảm bảo không gian phía trên đủ rộng để người vận hành có thể thao tác kiểm tra định kỳ bằng tay thuận tiện nhất.

Phạm vi ứng dụng

Van an toàn thép FSV-2F là linh kiện không thể thiếu trong các hệ thống nồi hơi (Boiler) và lò hơi công nghiệp tại các nhà máy chế biến thực phẩm, dệt nhuộm và sản xuất giấy. Sản phẩm cũng ứng dụng rộng rãi trong các trạm nén khí áp suất cao, bình tích khí và các hệ thống phân phối khí nén phục vụ cho các dây chuyền sản xuất cơ khí chính xác. Với thân thép chịu lực cực tốt, van đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các bồn chứa và đường ống dẫn hóa chất hoặc dầu khí trong các môi trường khắc nghiệt.

Ngoài ra, hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và các mạng lưới cấp nước cho tòa nhà cao tầng cũng thường xuyên sử dụng model này để bảo vệ máy bơm và đường ống chính khỏi sự cố sốc áp. Sự đa dạng về môi trường làm việc từ hơi nóng, khí nén đến nước và dầu giúp YNV FSV-2F trở thành giải pháp an toàn toàn diện nhất cho mọi hệ thống cơ điện công nghiệp hiện nay. Việc đầu tư vào một thiết bị chất lượng từ YNV chính là cam kết an toàn cao nhất cho toàn bộ hệ thống sản xuất của doanh nghiệp.

THÔNG SỐ CHUNG
Model FSV-2F
Thương hiệu YNV
Xuất xứ Hàn Quốc
Loại Full Bore Safety Relief Valve (Có tay gạt / Không tay gạt)
Lưu chất Hơi, khí, nước, dầu
Dải áp cài đặt 0.35 – 22 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc tối đa 250°C
Kết nối Mặt bích JIS 10K/20K RF (Inlet) – JIS 10K FF (Outlet) / ANSI Flanged
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Cast Steel
Bộ làm kín (Trim) Stainless Steel
KÍCH THƯỚC (mm)
Chú thích:
d: Đường kính cửa vào
dt: Đường kính ty
ds: Đường kính họng xả
L: Chiều dài lắp đặt
H1: Chiều cao thân
H: Chiều cao tổng thể
Lift: Hành trình nâng
15A × 25Ad=15 | dt=11.5 | ds=14.5 | L=95 | H1=85 | H=282 | Lift=3.0
20A × 25Ad=20 | dt=15 | ds=17.5 | L=95 | H1=85 | H=282 | Lift=3.8
25A × 40Ad=25 | dt=19 | ds=22 | L=100 | H1=104 | H=320 | Lift=4.8
32A × 65Ad=32 | dt=30 | ds=35 | L=115 | H1=123 | H=386 | Lift=7.5
40A × 65Ad=40 | dt=30 | ds=35 | L=115 | H1=123 | H=386 | Lift=7.5
50A × 80Ad=50 | dt=38 | ds=44 | L=128 | H1=130 | H=476 | Lift=9.5
65A × 100Ad=65 | dt=49 | ds=57 | L=145 | H1=150 | H=547 | Lift=12.3
80A × 125Ad=80 | dt=61 | ds=71 | L=162 | H1=168 | H=598 | Lift=15.2
100A × 150Ad=100 | dt=76 | ds=88 | L=190 | H1=197 | H=725 | Lift=19.0
125A × 200Ad=125 | dt=95 | ds=114 | L=220 | H1=222 | H=895 | Lift=24.0
150A × 200Ad=150 | dt=115 | ds=133 | L=225 | H1=230 | H=953 | Lift=28.7
200A × 250Ad=200 | dt=150 | ds=175 | L=270 | H1=255 | H=1121 | Lift=37.5
250A × 300Ad=250 | dt=200 | ds=230 | L=410 | H1=350 | H=1720 | Lift=50.0