Van bi đồng Arita AF600

Áp suất tối đa40
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vanđồng
Kích thước vanDN50, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN10, DN8
Kiểu kết nối vanren
Loại vanbi
Môi chất làm việcnước, khí, dầu
Nhiệt độ tối đa120
Xuất xứ vanMalaysia
Kiểu thân van2 thân
SKU: AF600 Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Arita AF600

Van bi đồng Arita AF600 là dòng thiết bị khóa dòng chảy thủ công tay gạt chất lượng cao từ Malaysia. Sản phẩm là thành phần quan trọng trong Hệ Van Công Nghiệp, chuyên dùng cho môi trường nước, khí và dầu nhẹ. AF600 nổi bật với khả năng chịu áp lực vận hành lên đến PN20, đảm bảo an toàn cho các hệ thống đường ống.

Thiết bị được chế tạo từ đồng đỏ (Bronze) giúp ngăn chặn hiệu quả tình trạng oxy hóa và ăn mòn điện hóa. Thiết kế lỗ bi thu hẹp (Reduced Bore) giúp tối ưu hóa trọng lượng van và duy trì áp suất hệ thống ổn định. Sản phẩm mang lại sự tin cậy tuyệt đối cho các nhà thầu cơ điện nhờ độ bền cơ học vượt trội của thương hiệu Arita.

Van sở hữu khả năng đóng ngắt linh hoạt nhờ momen xoắn thấp và bộ làm kín bằng Teflon cao cấp. Cơ chế tay gạt bọc nhựa giúp người dùng thao tác dễ dàng và bảo vệ tay khỏi nhiệt độ của lưu chất. Trong Hệ Van Công Nghiệp, AF600 được đánh giá là dòng van bi đồng có hiệu suất ổn định và kinh tế nhất hiện nay.

Cấu tạo vật liệu

Hệ thống linh kiện của AF600 được phối trộn giữa đồng Bronze bền bỉ và các chi tiết Inox chống gỉ sét. Sự kết hợp này giúp van không bị kẹt cứng hay đóng cặn dù vận hành trong môi trường độ ẩm cao. Mỗi chi tiết cấu thành đều được kiểm soát nghiêm ngặt bám sát tiêu chuẩn chất lượng của Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chính Chất liệu đặc trưng Lợi ích vận hành
Thân van (Body) Đồng Bronze Kháng ăn mòn, chịu áp PN20
Bi chặn (Ball) Đồng mạ Chrome Bề mặt nhẵn, giảm ma sát tối đa
Gioăng làm kín PTFE Kháng hóa chất nhẹ, kín tuyệt đối
Tay điều khiển Thép bọc nhựa Cầm nắm chắc chắn, chống trượt

Phân loại kích cỡ

Arita AF600 cung cấp dải kích thước nối ren phổ biến từ DN8 đến DN50, bám sát hạ tầng kỹ thuật tại Việt Nam. Kích thước nhỏ gọn giúp van dễ dàng lắp đặt tại các vị trí hộp kỹ thuật hoặc gầm máy bơm chật hẹp. Sản phẩm mang lại sự linh hoạt tối đa cho nhà thầu khi triển khai thi công Hệ Van Công Nghiệp.

Việc nắm rõ dải kích thước giúp đảm bảo dòng lưu chất không bị quá tải áp suất khi đi qua tiết diện bi. Sử dụng kết nối ren chuẩn giúp việc tích hợp với các phụ kiện đường ống trở nên đồng bộ và nhanh chóng. Dưới đây là bảng quy đổi thông số ống thực tế phù hợp cho dòng van bi đồng Arita AF600:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Kích thước (Inch) Khu vực lắp đặt
DN8 – DN15 13mm – 21mm 1/4″ – 1/2″ Nhánh cấp nước sạch, khí nén máy nhỏ
DN20 – DN32 27mm – 42mm 3/4″ – 1.1/4″ Cụm đồng hồ nước, nhánh ống tòa nhà
DN40 – DN50 49mm – 60mm 1.1/2″ – 2″ Trục cấp chính nước sạch, hệ thống bơm

Ưu điểm

Arita AF600 mang lại khả năng làm việc bền bỉ dưới áp lực lên đến 20 Bar mà không xảy ra biến dạng thân. Sản phẩm được đúc nổi logo thương hiệu và thông số áp lực giúp kỹ thuật viên dễ dàng nhận diện tại công trường. Sự ổn định của van giúp giảm thiểu các rủi ro bảo trì, bảo vệ uy tín cho đơn vị thi công Hệ Van Công Nghiệp.

  • Vật liệu đồng Bronze cao cấp giúp ngăn chặn hiện tượng nhiễm chì vào nguồn nước sinh hoạt.
  • Tay gạt được cố định chắc chắn, không bị rơ lỏng sau thời gian dài thực hiện chu kỳ đóng mở.
  • Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 120°C, đáp ứng tốt cho các hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời.

Thiết bị hoạt động cực kỳ ổn định trong môi trường khí nén và dầu thủy lực tải nhẹ tại các xưởng cơ khí. Độ bóng của bi van giúp ngăn ngừa mảng bám sinh học, duy trì sự tinh khiết cho lưu chất chảy qua. Arita AF600 là khoản đầu tư thông minh, mang lại hiệu quả vận hành vượt trội cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi thi công Arita AF600, nên sử dụng cao su non bọc ren vừa đủ để tránh gây ứng suất nứt vỡ đầu van. Đảm bảo hướng dòng chảy bám sát theo thực tế di chuyển của lưu chất để van phát huy tối đa công năng. Vị trí lắp đặt nên tránh các va chạm cơ học mạnh từ bên ngoài để bảo vệ lớp nhựa bọc trên tay gạt.

Trước khi vận hành chính thức, cần sục rửa hệ thống để loại bỏ cát đá gây trầy xước bộ đệm làm kín PTFE. Siết vừa đủ lực tay, không nên dùng mỏ lết quá khổ để vặn ren nhằm bảo vệ cấu trúc đồng của thân van. Việc tuân thủ đúng quy trình lắp đặt sẽ kéo dài tuổi thọ thiết bị đáng kể trong hạ tầng Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm xuất xứ Malaysia có đầy đủ CO/CQ, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng của công trình. Tất cả các sản phẩm AF600 đều được kiểm tra áp suất tại nhà máy để đảm bảo không rò rỉ trước khi xuất xưởng. Arita AF600 cam kết mang lại sự bền vững và an tâm cho mọi công trình hạ tầng kỹ thuật tại Việt Nam.

Phạm vi ứng dụng

Van bi đồng Arita AF600 ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước chung cư, văn phòng và dân dụng. Sản phẩm đóng vai trò then chốt trong mạng lưới tưới tiêu nông nghiệp sạch và các trạm khí nén nhà máy. Tại các công trình dân dụng, dòng van này là lựa chọn tin cậy cho hệ thống nước nóng và điều hòa không khí.

Với chất lượng từ Malaysia, AF600 là khắc tinh của tình trạng rỉ sét và rò rỉ tại các mối nối đường ống. Khả năng vận hành ổn định giúp doanh nghiệp quản lý hạ tầng nước một cách an toàn và tối ưu chi phí. Minh Hòa luôn cung cấp các giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chất lượng, đồng hành cùng sự vững chắc của công trình.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van bi đồng Arita AF600
Model AF600
Dải kích thước DN8 (1/4") – DN50 (2")
Kiểu kết nối Ren BSPT hoặc NPT
Áp suất làm việc (PN) 600 Psi (42 Kgf/cm²)
Áp suất thử vỏ (Shell test) 900 Psi (62 Kgf/cm²)
Nhiệt độ làm việc -20°C đến 120°C
Môi chất sử dụng Nước, dầu, khí (W.O.G) và hơi nóng
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Đồng (Brass)
Bi van (Ball) Đồng mạ Crom (Chrome Plated Brass)
Trục van (Stem) Đồng (Brass)
Đệm làm kín (Ball Seat) PTFE
Gioăng trục (Packing Gland) PTFE
Tay gạt (Handle) Thép mạ Crom (Chrome Plated Steel)
KÍCH THƯỚC (D: lỗ bi | L1: dài thân | L2: dài ren | L3: dài tay gạt | H: cao tâm)
DN8 (1/4") D 10 mm | L1 42 mm | L2 10.5 mm | L3 89 mm | H 39 mm
DN10 (3/8") D 10 mm | L1 43 mm | L2 11 mm | L3 89 mm | H 39 mm
DN15 (1/2") D 15 mm | L1 54 mm | L2 13.5 mm | L3 98.5 mm | H 48 mm
DN20 (3/4") D 20 mm | L1 63 mm | L2 15.5 mm | L3 98.5 mm | H 52 mm
DN25 (1") D 24.5 mm | L1 72 mm | L2 17.5 mm | L3 125 mm | H 60.7 mm
DN32 (1-1/4") D 30 mm | L1 82 mm | L2 19 mm | L3 140 mm | H 74.5 mm
DN40 (1-1/2") D 40 mm | L1 94 mm | L2 19 mm | L3 140 mm | H 82.5 mm
DN50 (2") D 50 mm | L1 114 mm | L2 23.5 mm | L3 165 mm | H 92.5 mm