Van bi inox Arita ARV-100SE-1PC

Áp suất tối đa69
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vaninox
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN10, DN6
Kiểu kết nối vanren
Loại vanbi
Môi chất làm việcnước, khí, dầu
Nhiệt độ tối đa200
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Xuất xứ vanMalaysia
Kiểu thân van1 thân
SKU: ARV-100SE-1PC Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan ARV-100SE-1PC

Van bi inox Arita ARV-100SE-1PC là dòng thiết bị kiểm soát dòng chảy dạng một thân (1-PC Body) cực kỳ tinh gọn. Sản phẩm được đúc theo phương pháp đầu tư (Investment casting), đảm bảo độ bền kết cấu vượt trội trong Hệ Van Công Nghiệp. Thiết kế giảm lỗ (Reduce Bore) giúp van hoạt động ổn định và tối ưu hóa áp suất cho các hệ thống đường ống dẫn.

Thiết bị sở hữu khả năng chịu áp lực vận hành lên đến 1000 PSI (tương đương 69 Bar), một thông số ấn tượng. Vỏ van được gia công bám sát tiêu chuẩn chiều dày thành ASME B16.34, khẳng định chất lượng toàn cầu. ARV-100SE-1PC là giải pháp chốt chặn an toàn cho các môi trường lưu chất có tính xâm thực cao trong Hệ Van Công Nghiệp.

Điểm nhấn của model này chính là tích hợp thiết bị khóa (Locking device) giúp ngăn chặn mọi sự can thiệp ngoài ý muốn. Trục van thiết kế chống bung (Blow-out proof stem) đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kỹ thuật viên khi vận hành. Đây là dòng van lý tưởng cho các vị trí lắp đặt yêu cầu sự bảo mật cao và tiết kiệm không gian diện tích.

Cấu tạo kỹ thuật

Linh kiện của ARV-100SE-1PC được chế tác từ những mác thép không gỉ cao cấp nhất như SS304 hoặc SS316. Hệ thống làm kín đa dạng tùy chọn từ PTFE đến PEEK, cho phép chịu nhiệt độ lên đến 350°C. Sự phối hợp vật liệu chuẩn xác giúp thiết bị duy trì chu kỳ đóng mở trơn tru trong suốt vòng đời của Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Giới hạn nhiệt độ
Thân & Bi van CF8 / CF8M / WCB Chống oxy hóa vĩnh cửu
Gioăng làm kín (Seat) PTFE / RPTFE / PPL / PEEK 120°C đến 350°C
Trục & Tay gạt SUS 304 / 316 Bền bỉ, chịu lực tốt
Vỏ bọc tay gạt Plastic (Nhựa) Cách nhiệt, dễ nhận diện

Dải kích thước

Arita ARV-100SE-1PC cung cấp dải kích thước nối ren vô cùng linh hoạt từ DN6 đến DN80. Hệ ren đa dạng bám sát tiêu chuẩn NPT, BSP, BSPT, DIN259 giúp van thích nghi với mọi hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế siêu gọn nhẹ giúp giảm thiểu ứng suất cơ học tác động lên các mối nối trong Hệ Van Công Nghiệp.

Việc nắm rõ trọng lượng và momen xoắn đóng mở giúp kỹ sư tính toán hệ thống giá đỡ ống chuẩn xác. Mỗi kích cỡ đều được kiểm tra thử nghiệm áp lực nghiêm ngặt trước khi đưa vào vận hành thực tế tại công trường. Dưới đây là bảng tra cứu ứng dụng và quy đổi kích thước ống thực tế phù hợp cho dòng van ARV-100SE-1PC:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Momen xoắn (Nm) Ứng dụng phù hợp
DN6 – DN15 10mm – 21mm 1.2 – 1.3 Nm Nhánh dẫn hóa chất, phòng Lab
DN20 – DN40 27mm – 49mm 1.2 – 6.8 Nm Hệ thống lọc thực phẩm, dược phẩm
DN50 – DN80 60mm – 90mm 9.6 – 32 Nm Trục dẫn dung môi, hơi nóng áp lực

Hiệu suất thực tế

ARV-100SE-1PC sở hữu biểu đồ áp suất – nhiệt độ ổn định, cho phép vận hành tại môi trường khắc nghiệt. Chỉ số Cv (lưu lượng) được tối ưu hóa cho từng dải DN, giúp kiểm soát tốc độ dòng chảy một cách khoa học. Sản phẩm khẳng định năng lực vượt trội của thương hiệu Arita trong phân khúc van inox chất lượng cao của Hệ Van Công Nghiệp.

  • Tích hợp cơ chế khóa an toàn giúp cố định vị trí đóng/mở trong các quy trình quan trọng.
  • Khả năng tương thích với nhiều hệ tiêu chuẩn ren quốc tế giúp rút ngắn thời gian lắp đặt thi công.
  • Vật liệu SS316 tùy chọn giúp bảo vệ hệ thống khỏi sự ăn mòn của axit và nước biển nồng độ cao.

Thiết bị hoạt động cực kỳ tin cậy trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao và không gây nhiễm bẩn lưu chất. Tay gạt thiết kế công thái học giúp giảm đáng kể lực tác động cần thiết khi thực hiện chu kỳ đóng mở van. ARV-100SE-1PC là khoản đầu tư thông minh, đảm bảo tính liên tục và an toàn cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt ARV-100SE-1PC, cần chú ý làm sạch đầu ren ống để tránh mạt kim loại gây trầy xước đệm bi. Sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp với tính chất hóa học của lưu chất để đảm bảo độ kín tuyệt đối. Đảm bảo thiết bị khóa được thiết lập đúng vị trí để phát huy công năng bảo vệ an toàn cho hệ thống đường ống.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ momen đóng mở để phát hiện sớm các dấu hiệu tích tụ cặn bẩn bên trong lòng van. Đối với môi trường nhiệt độ cao trên 200°C, cần sử dụng các dòng đệm đặc chủng như RPTFE hoặc PEEK để duy trì tuổi thọ. Việc tuân thủ các thông số kỹ thuật từ datasheet là điều kiện tiên quyết để vận hành van bền bỉ trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm Arita ARV-100SE-1PC mang đầy đủ chứng chỉ chất lượng quốc tế, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất. Mỗi đơn vị sản phẩm đều được gia công tinh xảo, thể hiện tâm huyết của nhà sản xuất đối với hạ tầng kỹ thuật. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chuẩn xác, mang lại giá trị vĩnh cửu cho mọi công trình.

Phạm vi ứng dụng

Van bi inox ARV-100SE-1PC được tin dùng trong ngành chế biến thực phẩm, bia rượu và hệ thống giải khát sạch. Sản phẩm đóng vai trò then chốt trong các trạm chiết rót hóa chất, khí nén cao áp và hệ thống xử lý nước thải y tế. Tại các phòng thí nghiệm vi sinh, dòng van này là lựa chọn số một nhờ vật liệu inox tinh khiết và khả năng kháng khuẩn.

Với chất lượng từ Arita, ARV-100SE-1PC là khắc tinh của tình trạng rò rỉ và oxy hóa tại các vị trí lắp đặt ẩm thấp. Khả năng vận hành bảo mật giúp doanh nghiệp quản lý hạ tầng kỹ thuật một cách an toàn và chuyên nghiệp nhất. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng để kiến tạo nên những công trình bền vững theo thời gian.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van bi inox Arita ARV-100SE-1PC
Model ARV-100SE-1PC
Dải kích thước DN8 (1/4") – DN80 (3")
Kiểu kết nối Kết nối ren (BSPT / NPT / ISO 228)
Áp suất làm việc 1000 PSI (69 Bar) / PN63
Môi chất làm việc Nước, dầu, khí gas, hóa chất
Nhiệt độ làm việc -20°C đến 200°C (tùy thuộc loại gioăng)
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Inox 304 (CF8) / Inox 316 (CF8M)
Bi van Inox 304 / Inox 316
Trục van Thép không gỉ (Thiết kế chống bung trục)
Gioăng làm kín PTFE / RPTFE (Teflon gia cường)
Tay gạt Inox 304 (Có khóa an toàn và bọc nhựa)
KÍCH THƯỚC (ØD: lỗ bi | L: chiều dài thân | H: chiều cao tâm | A: chiều dài tay gạt | Ø: đường kính ren)
DN8 (1/4") ØD 5.0 mm | L 39 mm | H 33 mm | A 69 mm | Ø 10.0 mm
DN15 (1/2") ØD 9.2 mm | L 57 mm | H 40 mm | A 93 mm | Ø 15.5 mm
DN20 (3/4") ØD 12.5 mm | L 59 mm | H 44 mm | A 93 mm | Ø 20.5 mm
DN25 (1") ØD 15.0 mm | L 71 mm | H 51 mm | A 111 mm | Ø 25.5 mm
DN40 (1-1/2") ØD 25.0 mm | L 83 mm | H 64 mm | A 139 mm | Ø 39.0 mm
DN50 (2") ØD 32.0 mm | L 100 mm | H 70 mm | A 139 mm | Ø 50.0 mm
DN80 (3") ØD 50.0 mm | L 153 mm | H 90 mm | A 187 mm | Ø 76.5 mm