Van bi inox Arita ARV-100SW-3PC

Áp suất tối đa69
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vaninox
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN10, DN8
Kiểu kết nối vanhàn
Loại vanbi
Môi chất làm việcnước, khí, dầu
Nhiệt độ tối đa180
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Xuất xứ vanMalaysia
Kiểu thân van3 thân
SKU: ARV-100SW-3PC Danh mục: , Thương hiệu:

Giới thiệu chung

Van bi inox Arita ARV-100SW-3PC là dòng thiết bị khóa dòng chảy chuyên dụng với kiểu kết nối hàn (Socket Weld). Sản phẩm sở hữu cấu tạo thân rời ba mảnh (3-Piece Body), cho phép tháo rời phần trung tâm để bảo trì mà không cần cắt mối hàn ống. Đây là giải pháp chốt chặn an toàn tuyệt đối cho các hệ thống yêu cầu độ kín khít vĩnh cửu trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn áp suất vận hành 1000 PSI W.O.G, phù hợp cho các môi trường lưu chất áp lực cao và nhiệt độ biến thiên. Thiết kế lỗ bi xuyên tâm (Full Port) giúp dòng chảy lưu thông tự do, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng sụt áp và tắc nghẽn. ARV-100SW-3PC khẳng định năng lực vượt trội của thương hiệu Arita trong việc kiểm soát các hạ tầng kỹ thuật khắt khe nhất.

Model này được trang bị tay gạt tích hợp chốt khóa an toàn, giúp cố định vị trí đóng/mở và ngăn chặn mọi tác động ngoài ý muốn. Trục van thiết kế chống bung (Blow-out proof) mang lại sự bảo vệ tối đa cho nhân sự vận hành trong Hệ Van Công Nghiệp. Sự kết hợp giữa kết nối hàn chắc chắn và thân rời linh hoạt giúp tối ưu hóa hiệu suất cho toàn bộ hệ thống đường ống.

Vật liệu chế tạo

Hệ thống linh kiện của ARV-100SW-3PC được đúc từ thép không gỉ cao cấp như SS304 hoặc SS316 theo phương pháp đầu tư. Vật liệu inox đặc chủng giúp thiết bị kháng lại mọi sự xâm thực từ axit, kiềm và các tác nhân oxy hóa mạnh mẽ. Sự tỉ mỉ trong lựa chọn vật liệu đảm bảo van duy trì độ bền lý hóa vĩnh cửu trong môi trường Hệ Van Công Nghiệp.

Linh kiện Chất liệu (Material) Công năng kỹ thuật
Thân & Nắp van Inox 304 / 316 (CF8/CF8M) Kết nối hàn SW, chịu áp 69 Bar
Bi chặn (Ball) SUS 304 / 316 Gia công bóng gương, chống mài mòn
Đệm làm kín PTFE / R-PTFE Chịu nhiệt 180°C, kín khít tuyệt đối
Bulong thân Thép không gỉ 304 Cố định 3 mảnh thân chắc chắn

Kích thước & Ứng dụng

Arita ARV-100SW-3PC cung cấp dải kích cỡ nối hàn linh hoạt từ DN8 đến DN80, tương ứng với các hệ ống phi 13mm đến 90mm. Kết nối hàn Socket Weld giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro rò rỉ tại các mối nối ren truyền thống trong Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm mang lại sự vững chắc và tính đồng nhất cao cho các hạ tầng đường ống dẫn hóa chất và hơi nóng áp lực.

Thiết kế 3 mảnh cho phép kỹ thuật viên tháo phần thân giữa để thay thế gioăng đệm mà không làm ảnh hưởng đến mối hàn cố định. Điều này giúp bảo vệ hệ thống khỏi việc phải cắt hàn lại nhiều lần, tiết kiệm chi phí nhân công và vật tư bảo trì. Dưới đây là bảng quy đổi kích thước ống phi tương ứng cho dòng van bi inox nối hàn ARV-100SW-3PC:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Kích thước (Inch) Khu vực lắp đặt
DN8 – DN20 13mm – 27mm 1/4″ – 3/4″ Hệ thống vi sinh, dược phẩm, phòng Lab
DN25 – DN50 34mm – 60mm 1″ – 2″ Dây chuyền thực phẩm, hóa chất công nghiệp
DN65 – DN80 76mm – 90mm 2.1/2″ – 3″ Trục dẫn khí nén, lò hơi, bồn chứa hóa chất

Ưu điểm vận hành

ARV-100SW-3PC sở hữu khả năng vận hành ổn định bền bỉ nhờ cấu trúc cơ khí cho phép can thiệp sâu để vệ sinh bi van. Bề mặt inox được xử lý mịn màng giúp ngăn ngừa sự tích tụ cặn bẩn và vi khuẩn, bảo vệ độ tinh khiết cho dòng lưu chất. Sản phẩm là lựa chọn kinh tế hàng đầu để nâng cao hiệu quả quản lý dòng chảy trong Hệ Van Công Nghiệp toàn cầu.

  • Kiểu nối hàn SW triệt tiêu hoàn toàn sự rò rỉ tại các điểm kết nối kỹ thuật dưới áp suất 1000 PSI.
  • Tay gạt thiết kế công thái học giúp thao tác đóng mở nhẹ nhàng, giảm lực tác động lên trục van.
  • Cấu tạo 3 mảnh linh hoạt giúp rút ngắn thời gian bảo trì định kỳ cho các hệ thống đường ống phức tạp.

Thiết bị hoạt động cực kỳ tin cậy trong môi trường yêu cầu độ kín cao và tần suất chu kỳ đóng mở liên tục. Đệm PTFE cao cấp duy trì momen xoắn thấp, giúp bảo vệ trục van khỏi sự mài mòn trong suốt quá trình vận hành lâu dài. ARV-100SW-3PC là minh chứng cho giải pháp kiểm soát lưu chất chuyên nghiệp và an toàn của Hệ Van Công Nghiệp.

Phạm vi ứng dụng

Van bi inox ARV-100SW-3PC được tin dùng trong ngành sản xuất linh kiện điện tử, thực phẩm sạch và hóa mỹ phẩm. Sản phẩm đóng vai trò khóa chặn tại các đường ống dẫn axit, bồn chứa dung môi và hệ thống xử lý nước thải y tế. Tại các nhà máy lọc dầu, dòng van này là lựa chọn ưu tiên nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng ăn mòn hóa chất vượt trội.

Với chất lượng Inox 316 ưu việt, ARV-100SW-3PC là khắc tinh của môi trường nước biển và các môi trường xâm thực mạnh. Khả năng bảo trì mà không cần tháo mối hàn giúp doanh nghiệp kiểm soát hạ tầng kỹ thuật một cách an toàn và tối ưu chi phí. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng mang đến giải pháp đột phá, góp phần vào sự vững bền của mọi công trình kỹ thuật.

Lưu ý lắp đặt

Khi thi công hàn SW, bắt buộc phải tháo phần thân giữa chứa bi van và gioăng đệm ra ngoài để tránh nhiệt độ cao làm hỏng PTFE. Đảm bảo đầu ống dẫn được cắt bằng và vệ sinh sạch ba-via trước khi đưa vào họng hàn của van để mối hàn đạt độ ngấu tốt nhất. Sau khi hàn xong hai đầu nắp, chờ nguội hoàn toàn mới lắp lại thân giữa và siết bulong theo trình tự chéo góc đồng đều.

Thực hiện kiểm tra áp suất sau khi lắp ráp lại để đảm bảo các gioăng đệm thân đã nằm đúng vị trí và kín khít tuyệt đối. Định kỳ thực hiện chu kỳ đóng mở van để ngăn chặn hiện tượng bi bị bó kẹt do tích tụ tạp chất lâu ngày trong đường ống. Việc tuân thủ đúng quy trình lắp đặt chuyên sâu sẽ giúp van phát huy tối đa tuổi thọ trong hạ tầng Hệ Van Công Nghiệp.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van bi inox Arita ARV-100SW-3PC
Model ARV-100SW-3PC
Dải kích thước DN8 – DN80 (1/4" – 3")
Kiểu kết nối Hàn Socket (Socket weld end)
Áp suất làm việc 1000 PSI (6.9 MPa)
Môi chất làm việc Nước, dầu, khí (W.O.G)
Nhiệt độ làm việc -29°C đến 180°C
Tiêu chuẩn thiết kế ASME B16.34 / Kiểm tra: API 598
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van / Nắp van Thép không gỉ SS 304 / SS 316
Bi van / Trục van Thép không gỉ SS 304 / SS 316
Gioăng làm kín (Seat/Gasket/Packing) RPTFE (Teflon gia cường)
Tay gạt / Linh kiện khác Thép không gỉ (Stainless Steel)
KÍCH THƯỚC (d: lỗ bi | D: đường kính hàn | A: độ sâu hàn | L: chiều dài | Lo: dài tay gạt | H: chiều cao)
DN8 (1/4") d 11 mm | D 14.3 mm | A 9.5 mm | L 65 mm | Lo 95 mm | H 48.5 mm
DN10 (3/8") d 11.5 mm | D 17.6 mm | A 9.5 mm | L 65 mm | Lo 95 mm | H 48.5 mm
DN15 (1/2") d 15 mm | D 21.8 mm | A 9.5 mm | L 75 mm | Lo 105 mm | H 54 mm
DN20 (3/4") d 19.5 mm | D 27.2 mm | A 12.5 mm | L 80 mm | Lo 120 mm | H 65.5 mm
DN25 (1") d 25 mm | D 33.9 mm | A 12.5 mm | L 90 mm | Lo 140 mm | H 72 mm
DN32 (1-1/4") d 32 mm | D 42.7 mm | A 12.5 mm | L 110 mm | Lo 150 mm | H 81 mm
DN40 (1-1/2") d 38 mm | D 48.8 mm | A 12.5 mm | L 120 mm | Lo 170 mm | H 96 mm
DN50 (2") d 49 mm | D 61.2 mm | A 16 mm | L 140 mm | Lo 185 mm | H 105 mm
DN65 (2-1/2") d 64 mm | D 73.9 mm | A 16 mm | L 160 mm | Lo 220 mm | H 120 mm
DN80 (3") d 77 mm | D 89.8 mm | A 16 mm | L 180 mm | Lo 270 mm | H 134.5 mm