Van bi inox ren EM-Flow EMEBA-OST

Áp suất tối đa16
Cách điều khiển vanđiện
Chất liệu vaninox
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanren
Loại vanbi
Môi chất làm việcnước, khí, dầu
Nhiệt độ tối đa180
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Xuất xứ vanĐài Loan
SKU: EMEBA-OST Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan EMEBA-OST

Van bi inox ren EM-Flow EMEBA-OST là dòng van khóa dạng bi với thiết kế hai thân (2-PC Body) cao cấp. Sản phẩm có xuất xứ từ Đài Loan, thuộc danh mục thiết bị chiến lược trong Hệ Van Công Nghiệp hiện nay. EMEBA-OST chuyên dụng để đóng mở dòng lưu chất trong các hệ thống dẫn hóa chất và hơi nóng áp lực.

Thiết bị được chế tạo từ inox 304, đạt tiêu chuẩn áp lực làm việc vượt trội lên đến 1000 PSI. Công nghệ đúc tinh xảo giúp thân van kháng lại các tác động ăn mòn hóa học và duy trì độ bền vĩnh cửu. Cơ chế tay gạt 90 độ cho phép người dùng vận hành đóng mở nhanh chóng, chính xác trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm sử dụng đệm làm kín PTFE gia cường, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối trong mọi điều kiện nhiệt độ. Việc ứng dụng van bi EM-Flow giúp bảo vệ hệ thống khỏi rò rỉ, đảm bảo an toàn vận hành cho toàn hạ tầng. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu cơ điện nhờ chất lượng ổn định và khả năng chịu tải cực tốt.

Cấu tạo vật liệu

Hệ thống vật liệu của EMEBA-OST được chọn lọc khắt khe nhằm đảm bảo tính bền vững hóa học và cơ học. Sự kết hợp giữa thân inox dày và bộ đệm PTFE giúp van vận hành trơn tru, không bị kẹt trong Hệ Van Công Nghiệp. Mọi chi tiết từ trục van đến tay gạt đều được gia công chống gỉ, phù hợp môi trường thực phẩm và dược phẩm.

Bộ phận Vật liệu Đặc tính
Thân van Inox 304 Chống ăn mòn, chịu 1000 PSI
Bi van Inox 304 Gia công nhẵn, sụt áp thấp
Đệm kín PTFE / R-PTFE Chịu nhiệt độ cao, kín tuyệt đối
Tay gạt Inox + Nhựa Thao tác nhẹ, chống trượt

Dải kích thước

EMEBA-OST cung cấp dải kích cỡ linh hoạt từ DN15 đến DN100, tương ứng các hệ ống phi 21mm đến 114mm. Thiết kế chuẩn ren giúp thiết bị tích hợp dễ dàng từ nhánh ống nhỏ đến trục chính của Hệ Van Công Nghiệp. Sản phẩm Đài Loan có kết cấu tối ưu, giúp kỹ thuật viên dễ dàng lắp đặt tại các khu vực diện tích hạn chế.

Mỗi mã kích thước đều thiết kế kiểu Full Bore, đảm bảo lưu lượng tối đa và giảm thiểu hiện tượng sụt áp. Việc nắm rõ bảng quy đổi danh định sang kích thước thực tế là yếu tố then chốt giúp lắp đặt đồng bộ kỹ thuật. Dưới đây là bảng tra cứu ứng dụng và kích thước ống phù hợp cho dòng van bi ren inox EMEBA-OST:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Inch Ứng dụng phù hợp
DN15 – DN20 21mm – 27mm 1/2″ – 3/4″ Cấp nước sạch, khí nén phòng Lab
DN25 – DN40 34mm – 49mm 1″ – 1.1/2″ Dẫn hóa chất, dầu thực phẩm
DN50 – DN65 60mm – 76mm 2″ – 2.1/2″ Hệ thống lò hơi, trạm bơm y tế
DN80 – DN100 90mm – 114mm 3″ – 4″ Trục cấp chính, hệ thống lọc dầu

Ưu điểm vận hành

EMEBA-OST sở hữu khả năng vận hành ổn định nhờ bi van xuyên tâm, giúp dòng lưu chất lưu thông tự do. Vật liệu inox đặc chủng giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất mà không bị oxy hóa bề mặt. Sản phẩm khẳng định đẳng cấp kỹ thuật của thương hiệu EM-Flow Đài Loan trong toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

  • Áp suất làm việc 1000 PSI, lý tưởng cho hệ thống khí nén và nước cao áp.
  • Tay gạt có khóa an toàn giúp ngăn chặn sự can thiệp trái phép vào hệ thống.
  • Kết nối ren chắc chắn giúp lắp đặt và bảo trì định kỳ trở nên vô cùng đơn giản.

Sản phẩm xuất xứ Đài Loan được kiểm tra rò rỉ nghiêm ngặt bằng khí nitơ và nước trước khi xuất xưởng. Đệm PTFE chịu nhiệt giúp van duy trì độ bền lý tính lâu dài, không biến dạng dưới nhiệt năng dòng lưu chất. EMEBA-OST mang lại giá trị kinh tế cao, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo an toàn hạ tầng kỹ thuật.

Lưu ý kỹ thuật

Để Hệ Van Công Nghiệp hoạt động ổn định, cần lắp van bi EMEBA-OST tại vị trí thuận tiện thao tác tay gạt. Khi thi công, kỹ thuật viên nên dùng băng tan chuyên dụng để đảm bảo mối nối ren đạt độ kín khít tuyệt đối. Tuyệt đối không dùng van để tiết lưu dòng chảy lâu dài nhằm tránh hiện tượng xói mòn bi và hư hỏng đệm PTFE.

Cần thực hiện sục rửa đường ống kỹ lưỡng trước khi lắp đặt nhằm loại bỏ tạp chất gây trầy xước bề mặt bi. Việc kiểm tra định kỳ độ rò rỉ cổ van và đệm làm kín sẽ giúp duy trì hiệu suất bảo vệ tốt nhất cho hệ thống. Kỹ thuật viên lưu ý khi lắp size lớn từ DN80 cần giá đỡ ống để tránh ứng suất bẻ gãy đầu ren của van bi.

Sản phẩm Đài Loan đảm bảo đầy đủ CO/CQ, đáp ứng tốt cho hạ tầng thực phẩm và dây chuyền hóa chất vi sinh. Thi công đúng quy trình hướng dẫn của nhà sản xuất là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ lâu dài của thiết bị. EMEBA-OST mang lại sự vững bền từ thép không gỉ, đồng hành cùng sự ổn định của Hệ Van Công Nghiệp Việt Nam.

Ứng dụng thực tế

Van bi inox EMEBA-OST ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước sạch, xử lý nước thải và chiết rót thực phẩm. Sản phẩm đóng vai trò khóa chặn chính hoặc nhánh trong trạm nén khí, hệ thống hơi nóng và bồn chứa dung môi. Tại các nhà máy dệt nhuộm, van được tin dùng nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu áp suất vận hành khắc nghiệt.

Với uy tín Đài Loan và chất lượng Inox 304 ưu việt, EMEBA-OST luôn là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu M&E. Khả năng vận hành ổn định giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và nâng cao tính an toàn trong quản lý lưu chất. Minh Hòa cam kết mang lại giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chất lượng cao, vững chắc cho mọi công trình hạ tầng.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van bi inox ren điều khiển điện EM-Flow EMEBA-OST
Model EMEBA-OST
Dải kích thước DN15 – DN100
Kiểu kết nối Ren trong (Female thread)
Chuẩn lắp actuator ISO 5211
Áp suất làm việc 1.0 – 4.0 MPa
Nhiệt độ làm việc -10 – 180 °C
Điện áp 24 VDC / 220 VAC
Kiểu điều khiển On/Off
Tiêu chuẩn API 607, GB/T 6899
Xuất xứ Đài Loan
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Inox (Stainless Steel)
Bi van Inox (Stainless Steel)
Gioăng làm kín PTFE
Kiểu làm kín Làm kín hai chiều
Đặc tính Fire safe, chống tĩnh điện, tự bù, tự làm sạch
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài van| d: đường kính lỗ | L1: chiều dài actuator | L2: chiều rộng actuator | H1, H2: chiều cao
DN15 (1/2") d 15 mm | L 75 mm | L1 165/320 mm | L2 150/220 mm | H1 72 mm | H2 135/270 mm
DN20 (3/4") d 20 mm | L 80 mm | L1 165/320 mm | L2 150/220 mm | H1 82 mm | H2 135/270 mm
DN25 (1") d 25 mm | L 90 mm | L1 165/320 mm | L2 150/220 mm | H1 90 mm | H2 135/270 mm
DN32 (1-1/4") d 32 mm | L 110 mm | L1 165/320 mm | L2 150/220 mm | H1 95 mm | H2 135/270 mm
DN40 (1-1/2") d 38 mm | L 120 mm | L1 190/320 mm | L2 170/220 mm | H1 105 mm | H2 140/270 mm
DN50 (2") d 50 mm | L 140 mm | L1 190/320 mm | L2 170/220 mm | H1 113 mm | H2 140/270 mm
DN65 (2-1/2") d 63.5 mm | L 185 mm | L1 190/355 mm | L2 170/250 mm | H1 149 mm | H2 140/275 mm
DN80 (3") d 76 mm | L 205 mm | L1 270/375 mm | L2 220/290 mm | H1 159 mm | H2 170/315 mm
DN100 (4") d 100 mm | L 225 mm | L1 270/375 mm | L2 220/290 mm | H1 165 mm | H2 170/315 mm