Van bướm khí nén Tomoe 700Z -7E

Áp suất tối đa10
Cách điều khiển vankhí nén
Chất liệu vannhôm
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN40
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 700Z-4L Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong xu hướng tự động hóa vận hành, van bướm điều khiển điện Tomoe 700Z-4I là giải pháp tích hợp thông minh thuộc phân khúc Single Phase Electric Motor Type. Với xuất xứ từ Nhật Bản, sản phẩm kết hợp giữa thân nhôm đúc áp lực siêu nhẹ ADC12 và bộ truyền động điện mạnh mẽ, giúp kiểm soát dòng chảy hoàn toàn tự động từ phòng điều khiển trung tâm.

Thiết bị sở hữu cơ chế đóng mở dạng ON-OFF dứt khoát, kết nối kiểu kẹp (Wafer) linh hoạt với nhiều tiêu chuẩn mặt bích quốc tế như JIS 5K/10K hay ANSI 125/150Lb. Đây là lựa chọn cốt yếu cho các hệ thống HVAC quy mô lớn, dây chuyền sản xuất thực phẩm và các nhà máy xử lý nước yêu cầu vận hành chính xác dải nhiệt độ từ -20°C đến 120°C.

Dù đóng vai trò then chốt trong hệ van công nghiệp tự động, Tomoe 700Z-4I vẫn thể hiện tính đa năng khi ứng dụng vào hệ van PCCC tại các khu vực cần kích hoạt cứu hỏa từ xa. Lớp sơn phủ Urethane cao cấp giúp bảo vệ bộ điện và thân van khỏi các tác động oxy hóa, duy trì hiệu suất vận hành bền bỉ trên 10 năm.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được cấu thành từ sự kết hợp giữa vật liệu cơ khí tinh xảo và động cơ điện xoay chiều một pha bền bỉ. Đĩa van thiết kế hình cầu (Cosmomix) giúp tối ưu hóa momen xoắn, giúp bộ điện vận hành nhẹ nhàng và giảm thiểu tối đa hiện tượng mài mòn vòng đệm.

Bộ phận kỹ thuật Vật liệu & Thông số
Thân van (Body) Hợp kim nhôm đúc ADC12 (Trọng lượng nhẹ)
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ SCS13 (Inox 304) hoặc SCS14 (Inox 316)
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM (Chịu nhiệt và đàn hồi tốt)
Bộ điều khiển điện Motor điện 1 pha (ON-OFF Type)
Áp suất vận hành Max 1.0 MPa (10 Bar)
Xuất xứ Nhật Bản (Tomoe Valve)

Kích cỡ DN40-DN300

Dòng van điện Tomoe 700Z-4I cung cấp dải kích thước toàn diện từ DN40 đến DN300, đáp ứng mọi quy mô trục đường ống trong hạ tầng kỹ thuật hiện đại. Trọng lượng tổng thể của bộ van (bao gồm cả motor) dao động từ 3.0kg đến 41kg, giúp việc thi công lắp đặt trên cao trở nên an toàn hơn nhiều so với các dòng van gang điều khiển điện.

Mỗi kích cỡ van được trang bị model động cơ tương ứng (từ 4I-00 đến 4I-3) để đảm bảo cung cấp đủ momen xoắn đóng mở dưới áp lực dòng chảy 1.0 MPa. Hệ thống cam hành trình tích hợp sẵn giúp tự động ngắt nguồn khi kết thúc chu kỳ, bảo vệ motor khỏi hiện tượng quá nhiệt.

Kích thước (DN) Chiều dài L (mm) Model Motor Trọng lượng (kg)
DN40 – DN80 35 – 46 4I-00 3.0 – 3.3
DN100 – DN150 52 – 56 4I-0 / 4I-2 6.5 – 16.2
DN200 – DN300 60 – 78 4I-2 / 4I-3 18.4 – 41.0

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, Tomoe 700Z-4I là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống tuần hoàn nước giải nhiệt tại các trung tâm dữ liệu (Data Center), nhà máy hóa chất và dây chuyền sản xuất đồ uống sạch. Đĩa van Inox SCS14 chống ăn mòn tuyệt đối, kết hợp với bộ điều khiển điện giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành nhân công.

Đối với các dự án tích hợp hệ van PCCC và quản lý tòa nhà (BMS), thiết bị cho phép kết nối trực tiếp với tủ trung tâm để thực hiện đóng/ngắt vùng nước cứu hỏa một cách nhanh chóng. Khả năng kháng nước và bụi bẩn của bộ điện giúp thiết bị hoạt động tin cậy trong các môi trường kỹ thuật ngầm hoặc trạm bơm có độ ẩm cao.

Ngoài ra, nhờ tính năng vận hành bằng điện một pha thông dụng, van dễ dàng triển khai tại các khu vực dân dụng hoặc hạ tầng đô thị mà không cần đầu tư hệ thống khí nén phức tạp. Sự linh hoạt này giúp giảm thiểu tổng mức đầu tư (CAPEX) đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp cho hạ tầng mạng lưới đường ống kỹ thuật.

Tiêu chuẩn tin cậy

Tomoe 700Z-4I đạt tiêu chuẩn rò rỉ Rate A (Tight shut-off) theo chuẩn JIS B 2003, cam kết kín khít tuyệt đối khi van ở trạng thái đóng hoàn toàn. Thân nhôm đúc ADC12 bền bỉ kết hợp với lớp phủ Urethane coating giúp thiết bị chịu được các tác động tiêu cực từ thời tiết và môi trường làm việc khắc nghiệt.

Bộ điện được thiết kế với tay quay thủ công (Manual override) tích hợp, cho phép vận hành bằng tay trong trường hợp xảy ra sự cố mất điện đột ngột. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp, duy trì quyền kiểm soát dòng lưu chất trong mọi tình huống khẩn cấp.

  • Độ kín tuyệt đối: Đạt tiêu chuẩn JIS B 2003 Rate A cao nhất.
  • Tự động hóa thông minh: Cơ chế ON-OFF chính xác, tích hợp báo trạng thái về trung tâm.
  • Vật liệu tối ưu: Thân nhôm nhẹ, đĩa Inox 316 kháng hóa chất.

Lưu ý lắp đặt

Khi lắp đặt van bướm Tomoe 700Z-4I, kỹ thuật viên cần chú ý đấu nối dây điện theo đúng sơ đồ của nhà sản xuất để tránh hiện tượng cháy motor do sai điện áp. Việc sử dụng gioăng đệm mặt bích phù hợp và định tâm van chính xác sẽ giúp kéo dài tuổi thọ cho bộ truyền động điện và đảm bảo độ kín khít lâu dài.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ các tiếp điểm điện và tình trạng hộp số của bộ truyền động để đảm bảo van luôn trong tư thế sẵn sàng vận hành. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, tránh ngập nước trực tiếp vào bộ điện sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên chuyên nghiệp và an toàn hơn.

Sử dụng van bướm điều khiển điện Tomoe 700Z-4I chính hãng Nhật Bản là sự đầu tư bền vững cho hiệu suất tự động hóa của mọi dự án hạ tầng lớn. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng dứt khoát mà còn là thành phần cốt yếu nâng tầm đẳng cấp kỹ thuật cho hệ thống đường ống của bạn.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm điện Tomoe 700Z-4L
Series 700Z
Kiểu van Van bướm đồng tâm, gioăng cao su
Kiểu vận hành Động cơ điện 1 pha (ON/OFF)
Kiểu kết nối Wafer (không bích)
Kích thước danh nghĩa DN40 – DN300
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 5K / 10K, ASME 125/150LB, DIN PN10, BS4504 PN10, GB/T 9113.1
Tiêu chuẩn face-to-face JIS B 2002-1987, Series 46 (ISO 5752 / BS5155 / API609)
Áp suất làm việc tối đa 1.0 MPa
Hướng dòng chảy Hai chiều (Bi-direction)
Độ kín seat JIS B 2003-2013 – Rate A (Tight shut-off)
Nhiệt độ làm việc EPDM: −20 – 120°C (tùy chọn NBR: −10 – 80°C)
Nhiệt độ làm việc liên tục EPDM: 0 – 70°C (tùy chọn NBR: 0 – 60°C)
Tốc độ dòng cho phép Tối đa 3 m/s (mở hoàn toàn, vận hành liên tục, nước sạch)
Tiêu chuẩn lắp actuator ISO 5211
Lớp phủ Sơn urethane (Munsell 2.5BG 6/12)
Xuất xứ Nhật Bản
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Hợp kim nhôm đúc ADC12
Đĩa van (Disc) SCS13 (A351 CF8), SCS14 (A351 CF8M), PPS (DN40–DN200)
Trục van (Stem) Inox SUS420J2 (AISI 420)
Gioăng làm kín (Seat ring) EPDM (tùy chọn NBR)
Kích thước
DN40 (1 1/2") Φd 45 | ΦD 80 | L 35 | H1 47 | H2 132 | A1 84 | A2 77 | E 39 | K 45 | ΦW 80 | Motor 4I-00 | 3.0 kg
DN50 (2") Φd 56 | ΦD 91 | L 43 | H1 57 | H2 138 | A1 84 | A2 77 | E 39 | K 45 | ΦW 80 | Motor 4I-00 | 3.1 kg
DN65 (2 1/2") Φd 69 | ΦD 111 | L 46 | H1 64 | H2 151 | A1 84 | A2 77 | E 39 | K 45 | ΦW 80 | Motor 4I-00 | 3.3 kg
DN80 (3") Φd 84 | ΦD 125 | L 46 | H1 77 | H2 156 | A1 100 | A2 102 | E 43 | K 54 | ΦW 80 | Motor 4I-0 | 6.1 kg
DN100 (4") Φd 104 | ΦD 147 | L 52 | H1 94 | H2 167 | A1 100 | A2 102 | E 43 | K 54 | ΦW 80 | Motor 4I-0 | 6.5 kg
DN125 (5") Φd 130 | ΦD 180 | L 56 | H1 108 | H2 191 | A1 138 | A2 114 | E 12 | K 126 | ΦW 70 | Motor 4I-1 | 10.3 kg
DN150 (6") Φd 153.5 | ΦD 210 | L 56 | H1 125 | H2 202 | A1 167 | A2 143 | E 14 | K 154 | ΦW 100 | Motor 4I-2 | 16.2 kg
DN200 (8") Φd 199 | ΦD 255 | L 60 | H1 167 | H2 227 | A1 167 | A2 143 | E 14 | K 154 | ΦW 100 | Motor 4I-2 | 18.4 kg
DN250 (10") Φd 253 | ΦD 322 | L 68 | H1 186 | H2 280 | A1 167 | A2 143 | E 14 | K 154 | ΦW 100 | Motor 4I-2.5 | 26.3 kg
DN300 (12") Φd 302 | ΦD 375 | L 78 | H1 216 | H2 312 | A1 223 | A2 165 | E 23 | K 246 | ΦW 200 | Motor 4I-3 | 41.0 kg