Van bướm nhựa uPVC VANFIT VF3

Áp suất tối đa10
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vannhựa
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanTrung Quốc

Tổng quan sản phẩm

Trong các môi trường lưu chất đặc thù, van bướm nhựa Vanfit VF3 là giải pháp kỹ thuật ưu việt được chế tác hoàn toàn từ vật liệu UPVC cao cấp. Với xuất xứ từ Việt Nam, sản phẩm được thiết kế để giải quyết bài toán ăn mòn hóa học và oxy hóa, điều mà các dòng van kim loại thông thường không thể đáp ứng bền vững.

Với cấu trúc dạng kẹp (Wafer) trọng lượng siêu nhẹ, thiết bị giúp giảm thiểu tối đa tải trọng lên hệ thống đường ống nhựa và composite. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các mạng lưới xử lý hóa chất, hệ thống nuôi trồng thủy hải sản (nước mặn), và các trục dẫn lưu chất trong nhà máy sản xuất linh kiện điện tử hoặc thực phẩm.

Dù mang đặc tính thuần túy của một thiết bị thuộc hệ van công nghiệp chống ăn mòn, Vanfit VF3 vẫn thể hiện tính đa năng khi ứng dụng vào hệ van PCCC tại các khu vực ven biển hoặc môi trường có độ kiềm/axit cao. Vật liệu nhựa UPVC giúp van duy trì trạng thái vận hành ổn định mà không lo hiện tượng gỉ sét hay kẹt đĩa van do oxy hóa môi trường.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được đúc từ nhựa UPVC nguyên sinh cường độ cao, giúp thân van đạt độ cứng vững và khả năng chịu áp suất thủy tĩnh ưu việt. Sự kết hợp giữa trục thép không gỉ bọc nhựa và đĩa van nhựa giúp thiết bị hoàn toàn miễn nhiễm với các tác động ăn mòn điện hóa và hóa học từ dòng chảy.

Bộ phận kỹ thuật Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Nhựa UPVC bền hóa chất
Đĩa van (Disc) Nhựa UPVC / CPVC gia cường
Trục van (Stem) Thép không gỉ AISI 304/316 (bọc nhựa)
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM / FPM (Viton) chịu hóa chất
Tay gạt (Handle) Nhựa ABS / PP cứng cáp
Xuất xứ Việt Nam (Thương hiệu Vanfit)

Kích cỡ DN50-DN200

Dòng van nhựa Vanfit VF3 cung cấp dải kích thước tiêu chuẩn từ DN50 đến DN200, đáp ứng linh hoạt cho các nhành ống dẫn nhựa và các hệ thống lọc nước công nghiệp. Các thông số kích thước được tối ưu theo chuẩn Wafer, giúp việc kết nối với các mặt bích nhựa UPVC trở nên đồng bộ và kín khít.

Thiết bị có đặc điểm trọng lượng rất nhẹ so với van gang, giúp việc vận chuyển và thi công trên cao trở nên an toàn và tiết kiệm nhân lực. Việc tính toán độ dày thân nhựa giúp van chịu được áp suất vận hành tiêu chuẩn PN10, phù hợp với hầu hết các yêu cầu truyền dẫn chất lỏng trong nhà máy hiện nay.

Mỗi đơn vị sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm soát độ bền cơ học khắt khe, đảm bảo không xảy ra hiện tượng nứt vỡ dưới áp suất làm việc định mức. Điều này cam kết độ kín tuyệt đối 100% nhờ hệ thống gioăng cao su dày dặn, bảo vệ an toàn cho các thiết bị đo kiểm và mạng lưới đường ống nhựa nhạy cảm.

Kích cỡ (DN) Chiều dài thân (mm) Áp suất làm việc Nhiệt độ tối đa
DN50 – DN100 42 – 55 150 PSI (PN10) 0 – 45°C (UPVC)
DN125 – DN200 60 – 70 100 PSI (PN7) 0 – 45°C (UPVC)

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, Vanfit VF3 là giải pháp ưu tiên cho các nhà máy mạ điện, hệ thống tẩy rửa kim loại và các trang trại nuôi tôm công nghệ cao. Khả năng chống chịu axit loãng, kiềm và nước muối giúp thiết bị duy trì hiệu suất hoạt động mà không cần bảo dưỡng hay sơn sửa định kỳ như van kim loại.

Đối với hệ van PCCC, sản phẩm được ứng dụng tại các vị trí đặc thù như hệ thống phun sương chống cháy khu vực hóa chất hoặc các công trình xử lý nước cứu hỏa có độ phèn cao. Vật liệu nhựa giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro kẹt van do gỉ sét trục, đảm bảo van luôn sẵn sàng đóng ngắt trong các tình huống khẩn cấp.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hệ thống xử lý nước bể bơi và công viên nước nhờ cơ chế vận hành tay gạt êm ái và trọng lượng nhẹ. Sự linh hoạt này giúp giảm thiểu chi phí vật tư phụ trợ như giá đỡ ống, từ đó gia tăng hiệu quả kinh tế và tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng đường ống dẫn hóa chất.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van nhựa Vanfit đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vật liệu nhựa an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật nội địa. Thân nhựa UPVC có độ tinh khiết cao giúp tối ưu hóa lưu lượng chảy, không gây thối nhiễm hay biến đổi tính chất lý hóa của dòng lưu chất bên trong ống.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kết nối đa năng, cho phép lắp đặt thay thế linh hoạt vào các mạng lưới đường ống nhựa PVC, HDPE hiện hữu. Lớp nhựa dày dặn đóng vai trò là lá chắn vững chắc chống lại các tác động từ môi trường bên ngoài và các tia UV từ ánh nắng mặt trời, kéo dài tuổi thọ sử dụng ngoài trời.

Lòng van được thiết kế trơn bóng tuyệt đối cùng đĩa nhựa mài nhẵn giúp dòng chảy lưu thông mượt mà, giảm thiểu hiện tượng đóng cặn vi khuẩn hay tạp chất. Thiết kế trục van kín khít kết hợp với bạc lót nhựa tự bôi trơn giúp giảm thiểu lực ma sát tay gạt, đảm bảo vận hành nhẹ nhàng cho nhân viên kỹ thuật.

  • Tiêu chuẩn vật liệu: Nhựa UPVC nguyên sinh chống ăn mòn hóa học cao.
  • Kiểm soát áp suất: Vận hành an toàn tại mức áp lực 150 PSI (PN10).
  • Đặc tính vượt trội: Trọng lượng nhẹ, chống oxy hóa, không cần sơn phủ.

Lưu ý lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van bướm nhựa Vanfit VF3, kỹ thuật viên cần tránh siết bu lông quá lực dẫn đến nứt mặt bích nhựa hoặc biến dạng thân van. Việc sử dụng gioăng đệm phẳng (Flat gasket) phù hợp và siết bu lông theo hình sao đối xứng giúp mối nối luôn kín khít và đồng tâm tuyệt đối.

Cần kiểm tra định kỳ tình trạng gioăng cao su làm kín để đảm bảo van không bị rò rỉ hóa chất ra môi trường bên ngoài sau thời gian dài vận hành. Việc lắp đặt van nhựa ở vị trí tránh các tác động lực cơ học mạnh từ bên ngoài sẽ giúp công tác bảo trì hệ thống van công nghiệp trở nên chuyên nghiệp và an toàn hơn.

Sử dụng van bướm nhựa Vanfit VF3 chính hãng xuất xứ Việt Nam là cam kết cao nhất cho sự an toàn của các dự án xử lý hóa chất và môi trường. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng dứt khoát mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống nhựa bền vững.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm nhựa UPVC VANFIT VF3
Model VF3
Kích thước danh nghĩa DN50 – DN200
Kiểu vận hành Tay gạt
Kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích DIN / ANSI / JIS / CNS
Áp suất làm việc PN10
Nhiệt độ làm việc 0 – 45 °C
Vật liệu thân UPVC
Xuất xứ Trung Quốc
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) UPVC
Gioăng làm kín (Seat seal) NBR
Cánh van (Disc) UPVC
O-ring NBR
Trục van (Stem) Thép
Bạc đỡ (Bear) ABS
Tấm chặn (Plate) ABS
Tay gạt (Handle) ABS
Lò xo Thép
Kích thước mặt bích
DN50 (2") ΦD 160 mm | P.C.D: DIN 125 / ANSI 121 / JIS 120 mm | Φd 52 mm | N–Φe: 4×19
DN65 (2.5") ΦD 180 mm | P.C.D: DIN 145 / ANSI 140 / JIS 140 mm | Φd 66 mm | N–Φe: 4×19
DN80 (3") ΦD 200 mm | P.C.D: DIN 160 / ANSI 152 / JIS 150 mm | Φd 78 mm | N–Φe: DIN 8×19 / ANSI 4×19 / JIS 8×19
DN100 (4") ΦD 230 mm | P.C.D: DIN 180 / ANSI 191 / JIS 175 mm | Φd 101 mm | N–Φe: 8×19
DN125 (5") ΦD 250 mm | P.C.D: DIN 210 / ANSI 216 / JIS 210 mm | Φd 127 mm | N–Φe: 8×19
DN150 (6") ΦD 280 mm | P.C.D: DIN 240 / ANSI 241 / JIS 240 mm | Φd 151 mm | N–Φe: 8×23
DN200 (8") ΦD 335 mm | P.C.D: DIN 295 / ANSI 298 / JIS 290 mm | Φd 200 mm | N–Φe: DIN 8×23 / ANSI 8×23 / JIS 12×23