Van bướm tay gạt AUT FIG061

Áp suất tối đa16
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: FIG061 Danh mục: , , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong hệ thống kiểm soát lưu chất hiện đại, van bướm AUT FIG061 là giải pháp kỹ thuật tiêu chuẩn thuộc phân khúc van cánh bướm tay gạt (Wafer Butterfly Valve). Với xuất xứ từ Malaysia, sản phẩm được thiết kế để đóng ngắt và điều tiết dòng chảy linh hoạt cho các hạ tầng kỹ thuật yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền cao.

Với cấu trúc dạng kẹp (Wafer) nhỏ gọn, thiết bị giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt tối đa và giảm trọng tải lên hệ thống đường ống so với các dòng van cổng truyền thống. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các mạng lưới cấp nước sạch, hệ thống thoát nước và các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn hiện nay.

Mặc dù được định vị chủ đạo trong hệ van công nghiệp, FIG061 còn thể hiện tính đa năng vượt trội khi ứng dụng trong hệ van PCCC. Khả năng đóng mở nhanh bằng tay gạt giúp nhân viên vận hành phản ứng tức thời trong các tình huống khẩn cấp, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được chế tác từ các vật liệu chịu lực chuyên dụng, giúp thân van chống lại các va đập cơ học và áp suất dòng chảy biến động lớn từ hệ thống. Sự kết hợp giữa thép không gỉ và gang cầu giúp thiết bị duy trì tuổi thọ vượt trội trong các môi trường vận hành công nghiệp khắc nghiệt.

Bộ phận Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Gang (DI)
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ SS304
Trục van (Stem) Thép không gỉ SS410
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM
Tay gạt (Lever) Nhôm hoặc Gang (Aluminum/DI)
Xuất xứ Malaysia (AUT Valve)

Kích cỡ DN50-DN300

Dòng van bướm tay gạt FIG061 cung cấp dải kích thước từ DN50 đến DN300, đáp ứng linh hoạt cho các đường ống nhánh và trục dẫn kỹ thuật. Các thông số kích thước được tính toán đồng bộ theo tiêu chuẩn ISO 5211, giúp việc lắp đặt tại công trường trở nên đơn giản.

Thiết bị có chiều dài thân (L) cực ngắn (từ 25mm đến 77mm), giúp giảm đáng kể không gian cần thiết trên đường ống và thuận tiện cho công tác bảo trì định kỳ. Việc tuân thủ chính xác các thông số từ datasheet giúp kỹ thuật viên dễ dàng tính toán vị trí lắp đặt và thao tác tay gạt an toàn.

Mỗi đơn vị sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt về độ bền vật liệu và khả năng chịu áp lực trước khi xuất xưởng. Điều này cam kết van vận hành ổn định dưới các mức áp suất PN10/PN16, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống cơ điện hiện đại.

Size (mm) Size (in) Chiều dài L (mm) Chiều cao A (mm)
50 – 100 2″ – 4″ 25 – 52 132 – 169
125 – 200 5″ – 8″ 56 – 60 183 – 235
250 – 300 10″ – 12″ 66 – 77 267 – 305

Ứng dụng thực tế

Trong môi trường công nghiệp, AUT FIG061 ứng dụng cực kỳ hiệu quả trong các hệ thống giải nhiệt Chiller, cấp nước sản xuất và các mạng lưới xử lý hóa chất nhẹ. Khả năng đóng mở nhanh giúp tối ưu hóa quy trình vận hành và tiết kiệm thời gian đáng kể cho nhân viên kỹ thuật vận hành.

Đối với hệ van PCCC, dòng van bướm tay gạt này thường được lắp đặt tại các cụm van tầng hoặc các nhánh cấp nước chữa cháy cục bộ của tòa nhà. Thiết kế nhỏ gọn giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt bên trong các hộp kỹ thuật hoặc tủ cứu hỏa vách tường, đảm bảo tối ưu diện tích sử dụng.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hạ tầng tòa nhà cao tầng và khu dân cư nhờ hoạt động êm ái, không gây hiện tượng rung lắc hay búa nước. Sự linh hoạt trong vận hành và độ bền vật liệu từ nhà sản xuất Malaysia giúp giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì và thay thế cho chủ đầu tư.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van bướm AUT được sản xuất tại Malaysia đều tuân thủ dây chuyền công nghệ tự động hóa hiện đại, đảm bảo sự đồng nhất cho từng đơn vị. Thân van gang đạt tiêu chuẩn chịu áp lực cao, có khả năng vận hành ổn định dưới các điều kiện khắc nghiệt của môi trường công nghiệp.

Sản phẩm đạt các chứng chỉ kết nối mặt bích phổ biến PN10/PN16, giúp việc thay thế và nâng cấp hệ thống hiện hữu trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Lớp sơn bảo vệ tĩnh điện màu xanh đặc trưng không chỉ tăng độ bền mà còn giúp nhận diện thương hiệu AUT chính hãng trên hiện trường dự án.

Lòng van được thiết kế trơn mịn kết hợp cùng đĩa SS304 mài nhẵn giúp dòng chảy lưu thông mượt mà, giảm thiểu hiện tượng sụt áp trên đường ống dẫn. Thiết kế này tăng cường tính an toàn tuyệt đối cho người vận hành ngay cả khi hệ thống làm việc ở mức áp suất cao nhất định mức.

  • Tiêu chuẩn thiết kế: Tuân thủ nghiêm ngặt quy định van bướm công nghiệp quốc tế.
  • Kiểm soát chất lượng: Thử nghiệm áp suất vỏ và đế đạt chuẩn PN10/PN16.
  • Vật liệu bền bỉ: Sử dụng đĩa inox SS304 và vòng đệm EPDM tiêu chuẩn.

Lưu ý lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van bướm FIG061, kỹ thuật viên cần đảm bảo đĩa van ở trạng thái mở hé để tránh làm biến dạng vòng đệm cao su khi siết mặt bích. Việc vệ sinh sạch mặt bích và sử dụng bu lông đối xứng giúp mối nối luôn kín khít và đồng tâm, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hành trình đóng mở của tay gạt để đảm bảo van không bị kẹt bởi các tạp chất rắn trong đường ống sau thời gian dài. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, có đủ không gian để xoay tay gạt sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC thuận tiện hơn.

Sử dụng van bướm AUT FIG061 chính hãng xuất xứ Malaysia là cam kết cao nhất cho sự an toàn và hiệu quả của các dự án cơ điện hiện nay. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm wafer AUT FIG-061
Thương hiệu AUT
Xuất xứ Malaysia
Kiểu van Van bướm trục đối xứng, tay gạt (Wafer butterfly valve – Lever)
Dạng kết nối Wafer
Áp suất làm việc PN10 / PN16
Nhiệt độ làm việc -10 ~ 120 °C (gioăng EPDM)
Tiêu chuẩn lắp actuator ISO 5211 (F05 / F07 / F10)
Dải kích thước DN50 – DN300
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body)Gang dẻo (DI)
Trục van (Stem)Inox SS410
Lá van (Disc)Inox SS304
Gioăng làm kín (Seat)EPDM
Bạc lót (Bushing)Polymer
Chốt côn (Tapper pin)Inox SS304
O-RingEPDM
Tay gạtNhôm / Gang dẻo
Kích thước
(L: chiều dài, A/B: kích thước tổng thể, ØD: đường kính mặt bích, n–Ød: số lỗ × đường kính lỗ)
DN50L 42 · A 132 · B 72 · ØD 125 · 4–Ø18 (mm)
DN65L 25 · A 138 · B 82 · ØD 145 · 4–Ø18 (mm)
DN80L 25 · A 153 · B 96 · ØD 160 · 8–Ø18 (mm)
DN100L 52 · A 169 · B 109 · ØD 180 · 8–Ø18 (mm)
DN125L 56 · A 183 · B 125 · ØD 210 · 8–Ø18 (mm)
DN150L 56 · A 195 · B 137 · ØD 240 · 8–Ø22 (mm)
DN200L 60 · A 235 · B 170 · ØD 295 · 8–Ø22 (mm)
DN250L 66 · A 267 · B 207 · ØD 350–355 · 12–Ø22 / 12–Ø26 (mm)
DN300L 77 · A 305 · B 236 · ØD 400–410 · 12–Ø22 / 12–Ø26 (mm)