Van bướm tay gạt AUTA 3110H

Áp suất tối đa16, 25
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: 3110H Danh mục: , , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong các hạ tầng vận hành nhà máy hiện đại, van bướm AUTA 3110H khẳng định vị thế là dòng van điều khiển dứt khoát thuộc phân khúc Wafer Type Butterfly Valve cao cấp. Với xuất xứ từ Malaysia, sản phẩm được thiết kế để chịu được các điều kiện vận hành khắt khe, giúp đóng ngắt và điều tiết lưu chất hiệu quả trong các hệ thống đường ống công nghiệp.

Thiết bị sở hữu cấu trúc dạng kẹp (Wafer) linh hoạt, cho phép lắp đặt dễ dàng giữa các mặt bích tiêu chuẩn ISO 5211 và BS 5155. Đây là giải pháp tối ưu cho các mạng lưới cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước thải và các trục dẫn lưu chất yêu cầu độ bền cao cùng khả năng vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 80°C.

Dù mang đặc tính thuần túy của một thiết bị thuộc hệ van công nghiệp, AUTA 3110H vẫn thể hiện tính đa năng vượt trội khi ứng dụng vào hệ van PCCC. Với áp lực làm việc định mức PN16/PN25 và lớp phủ sơn Epoxy độ dày 250 micron, sản phẩm đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho toàn bộ hạ tầng công trình.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được chế tác từ gang cầu GGG50 đạt chuẩn công nghiệp, giúp thân van chịu được các va đập cơ học và áp suất dòng chảy lớn mà không biến dạng. Trục van bằng thép không gỉ SS410 kết hợp với đĩa van CF8 mang lại khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội trong nhiều môi trường lưu chất khác nhau.

Bộ phận công nghiệp Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Gang cầu GGG50
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ CF8 (Inox 304)
Trục van (Shaft) Thép không gỉ SS410
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM đàn hồi
Bạc lót (Bushing) PTFE (Teflon)
Xuất xứ Malaysia (AUTA Valve)

Kích cỡ DN50-DN300

Dòng van AUTA 3110H cung cấp dải kích thước tiêu chuẩn từ DN50 đến DN300, đáp ứng linh hoạt cho mọi nhành ống trong hạ tầng kỹ thuật. Các thông số chiều cao (H) và độ dày thân (C) được tính toán đồng bộ, hỗ trợ kỹ thuật viên tối ưu hóa phương án lắp đặt mặt bích tiêu chuẩn tại hiện trường.

Thiết bị có chiều dài tay gạt (Lo) dao động từ 270mm đến 500mm tùy theo kích cỡ, giúp việc thao tác đóng mở trở nên nhẹ nhàng ngay cả khi hệ thống vận hành ở áp suất cao. Việc tuân thủ chính xác các thông số n-d1 hỗ trợ việc bắt bu lông mặt bích chính xác, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc.

Mỗi đơn vị sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng khắt khe, đảm bảo hoạt động ổn định dưới áp lực PN16 hoặc PN25 tùy theo yêu cầu dự án. Điều này cam kết độ kín khít 100% nhờ vòng đệm EPDM chất lượng cao, bảo vệ an toàn cho các thiết bị máy bơm và đo lường gắn kèm.

Size (DN) Chiều cao H (mm) Độ dày C (mm) Tay gạt Lo (mm)
DN50 – DN100 191 – 270 42 – 52.1 270
DN125 – DN200 297 – 405 54.4 – 60.6 270 – 360
DN250 – DN300 467 – 540 65.6 – 76.9 500

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, AUTA 3110H ứng dụng hiệu quả tại các trạm cấp nước nhà máy, hệ thống HVAC tòa nhà và các mạng lưới điều tiết lưu chất lỏng sạch. Lớp phủ sơn Epoxy tĩnh điện cả trong lẫn ngoài giúp thiết bị chống lại sự ăn mòn điện hóa và duy trì thẩm mỹ bền bỉ trong môi trường nhà xưởng.

Đối với các dự án tích hợp hệ van PCCC, sản phẩm là lựa chọn tin cậy đóng vai trò ngăn chia khu vực và điều khiển dòng chảy cục bộ. Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 80°C và áp suất cao giúp thiết bị duy trì trạng thái sẵn sàng cao nhất, bảo vệ an toàn cho mạng lưới cứu hỏa của toàn bộ công trình.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hạ tầng khu chế xuất và kho bãi quy mô lớn nhờ cơ chế vận hành tay gạt đơn giản và dứt khoát. Sự linh hoạt này giúp giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy để bảo dưỡng, từ đó gia tăng hiệu quả kinh tế và tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van bướm AUTA đều tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 5211 và BS 5155. Thân gang cầu GGG50 bền bỉ kết hợp với đĩa inox CF8 giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy, giảm thiểu hiện tượng sụt áp và tiếng ồn khi vận hành ở áp suất cao.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kết nối mặt bích đa năng, cho phép lắp đặt kẹp Wafer dễ dàng giữa các mặt bích hiện hữu mà không cần thay đổi cấu trúc ống. Lớp sơn bảo vệ Epoxy độ dày 250 micron đóng vai trò là lá chắn vững chắc chống lại các tác động tiêu cực từ môi trường lưu chất và độ ẩm không khí.

Lòng van được thiết kế trơn mịn cùng hệ thống gioăng làm kín EPDM cao cấp đảm bảo van đạt độ kín tuyệt đối ngay cả sau hàng ngàn chu kỳ đóng mở. Thiết kế trục van bằng thép SS410 với bạc lót PTFE tự bôi trơn giúp giảm thiểu lực ma sát, đảm bảo vận hành nhẹ nhàng và kéo dài vòng đời sản phẩm.

  • Tiêu chuẩn kết nối: Phù hợp với mặt bích ISO 5211 và BS 5155.
  • Kiểm soát áp suất: Vận hành ổn định tại mức áp lực PN16/PN25.
  • Bảo vệ bề mặt: Sơn Epoxy tĩnh điện độ dày 250 micron chuyên dụng.

Lưu ý lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van bướm AUTA 3110H, kỹ thuật viên cần đảm bảo đĩa van ở trạng thái mở nhẹ để tránh làm biến dạng vòng đệm cao su khi siết mặt bích. Việc vệ sinh sạch mặt bích và sử dụng bu lông đối xứng giúp mối nối luôn kín khít và đồng tâm, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc kẹp Wafer.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hành trình đóng mở của tay gạt để đảm bảo van không bị kẹt bởi các tạp chất trong đường ống sau thời gian dài sử dụng. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, có đủ không gian để xoay tay gạt sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên chuyên nghiệp hơn.

Sử dụng van bướm tay gạt AUTA 3110H chính hãng xuất xứ Malaysia là cam kết cao nhất cho sự an toàn và hiệu quả của các dự án hạ tầng lớn. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm tay gạt AUTA 3110H
Thương hiệu AUTA
Model 3110H
Xuất xứ Malaysia
Kiểu van Van bướm trục đối xứng, vận hành tay gạt (Wafer type butterfly valve – handle)
Dạng kết nối Wafer (lắp theo ISO 5211, BS 5155)
Áp suất làm việc PN16 / PN25
Dải nhiệt độ làm việc 0 ~ 80 °C
Lớp phủ Sơn epoxy nhiệt chảy, độ dày 250 micron (trong & ngoài)
Dải kích thước DN50 – DN300
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body)Gang cầu GGG50
Gioăng làm kín (Seat)EPDM
Trục van (Shaft)Inox SS410
Lá van (Disc)Inox CF8
Chốt (Pin)Inox SS304
Bạc lót (Bushing)PTFE
O-RingEPDM
Tay gạt (Handle)Gang dẻo
Kích thước
(H: chiều cao tổng, C: chiều dày thân, Lo: chiều dài tay gạt, D1: đường kính vòng bulông, n–d1: số lỗ × đường kính lỗ)
DN50H 191 · C 42/43 · Lo 270 · D1 125 · 4–Ø19 (mm)
DN65H 214 · C 44.7/46 · Lo 270 · D1 145 · 4–Ø19 / 8–Ø19 (mm)
DN80H 238 · C 46 · Lo 270 · D1 160 · 8–Ø19 / 8–Ø23 (mm)
DN100H 270 · C 52.1 · Lo 270 · D1 180/190 · 8–Ø19 / 8–Ø23 (mm)
DN125H 297 · C 54.4/56 · Lo 270 · D1 210/220 · 8–Ø19 / 8–Ø28 (mm)
DN150H 328 · C 56 · Lo 270 · D1 240/250 · 8–Ø23 / 8–Ø28 (mm)
DN200H 405 · C 60.6 · Lo 360 · D1 295/310 · 12–Ø23 / 12–Ø28 (mm)
DN250H 467 · C 65.6/68 · Lo 500 · D1 355/370 · 12–Ø28 / 12–Ø31 (mm)
DN300H 540 · C 76.9/78 · Lo 500 · D1 410/430 · 12–Ø28 / 16–Ø31 (mm)