Van bướm tay gạt Tomoe 700Z-1J

Áp suất tối đa10
Cách điều khiển vantay gạt
Chất liệu vannhôm
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN40
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 700Z-1J Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong phân khúc van bướm thân nhôm cao cấp, van bướm tay gạt Tomoe 700Z-1J là biểu tượng của sự bền bỉ và trọng lượng siêu nhẹ. Với xuất xứ từ Nhật Bản, sản phẩm được thiết kế với cấu trúc thân nhôm đúc áp lực cao, giúp giảm tải trọng lên hệ thống đường ống lên tới 200% so với các dòng van gang, đồng thời ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng gỉ sét bề mặt.

Sản phẩm sở hữu kiểu kết nối dạng kẹp (Wafer) linh hoạt, tích hợp tay gạt mỏ vịt giúp vận hành đóng mở nhanh chóng và chính xác. Đây là giải pháp then chốt cho các hệ thống điều hòa không khí (HVAC), nhà máy xử lý nước và các trục dẫn lưu chất trong hạ tầng công nghiệp yêu cầu tính thẩm mỹ cao và vận hành ổn định lâu dài.

Dù là thiết bị chiến lược trong hệ van công nghiệp, Tomoe 700Z-1J vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu trong hệ van PCCC tại các vị trí giám sát dòng chảy nhờ khả năng đóng mở cực kỳ trơn tru. Lớp vỏ nhôm đặc trưng giúp van chịu được môi trường độ ẩm cao mà không cần sơn sửa bảo trì thường xuyên như các dòng van truyền thống.

Cấu tạo kỹ thuật

Thân van được đúc từ hợp kim nhôm (ADC12) chịu lực, mang lại khả năng chống ăn mòn môi trường xuất sắc. Điểm nhấn kỹ thuật nằm ở thiết kế đĩa van dạng hình cầu (Cosmomix) bằng Inox 316, giúp giảm momen xoắn khi vận hành và kéo dài tuổi thọ của vòng đệm cao su làm kín.

Bộ phận kỹ thuật Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Hợp kim nhôm đúc áp lực (ADC12)
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ SCS14A (Tương đương Inox 316)
Trục van (Stem) Thép không gỉ SUS420J2
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM (Chịu nhiệt và đàn hồi cao)
Cơ chế vận hành Tay gạt mỏ vịt (Lever Operated)
Xuất xứ Nhật Bản (Tomoe Valve)

Kích cỡ DN40-DN150

Dòng van tay gạt Tomoe 700Z-1J cung cấp dải kích thước tiêu chuẩn từ DN40 đến DN150, đáp ứng linh hoạt từ nhành ống nhỏ đến các trục dẫn trung tâm của nhà máy. Đối với các kích cỡ từ DN250 trở lên, hãng khuyến cáo chuyển sang dòng tay quay để đảm bảo an toàn vận hành.

Sản phẩm vận hành ổn định tại áp suất định mức 1.0 MPa (PN10) và có khả năng chịu nhiệt lên đến 120°C đối với đệm EPDM. Độ dày thân van tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng kẹp Wafer kín khít giữa các mặt bích JIS, ANSI hoặc BS mà không cần điều chỉnh cấu trúc đường ống.

Mỗi sản phẩm Tomoe 700Z trước khi xuất xưởng đều được kiểm tra hành trình đóng mở và độ kín cơ khí nghiêm ngặt. Điều này cam kết van không xảy ra hiện tượng rò rỉ đệm ngay cả khi vận hành ở tần suất cao, bảo vệ an toàn cho máy bơm và các thiết bị đo lường gắn kèm trên hệ thống.

Kích thước (DN) Inch (“) Chiều dài L (mm) Trọng lượng (kg)
DN40 – DN80 1.1/2″ – 3″ 35 – 46 0.9 – 1.4
DN100 – DN150 4″ – 6″ 52 – 56 1.8 – 3.4

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, Tomoe 700Z-1J tay gạt là lựa chọn số một cho hệ thống xử lý nước cấp, điều hòa không khí trung tâm và các nhà máy sản xuất thực phẩm sạch. Đĩa van bằng Inox 316 (SCS14A) đảm bảo khả năng chống ăn mòn hóa học xuất sắc, giữ cho lưu chất luôn đạt độ tinh khiết tối đa.

Đối với hệ van PCCC, sản phẩm được tin dùng tại các vị trí yêu cầu thiết bị nhẹ và bền bỉ trong môi trường độ ẩm cao của trạm bơm hoặc tầng hầm tòa nhà. Sự ổn định của thương hiệu Tomoe Nhật Bản giúp loại bỏ rủi ro kẹt van do gỉ sét, đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng vận hành trong các tình huống khẩn cấp.

Ngoài ra, nhờ thiết kế thẩm mỹ và gọn nhẹ, van còn được ứng dụng rộng rãi trong các khu công nghệ cao và hạ tầng đô thị thông minh. Sự linh hoạt của tay gạt mỏ vịt giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh, dễ dàng bảo trì và thay thế mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống ống.

Tiêu chuẩn tin cậy

Tomoe 700Z-1J được sản xuất trên dây chuyền tự động hóa hiện đại đạt chuẩn chất lượng Nhật Bản. Thân nhôm ADC12 không chỉ nhẹ mà còn có khả năng tán nhiệt tốt, giúp van vận hành bền bỉ dưới tác động của nhiệt độ dòng chảy và môi trường bên ngoài.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kết nối Wafer đa năng, tương thích với hầu hết các mặt bích JIS 5K/10K, ANSI 125Lb/150Lb và BS PN10/PN16. Lớp gioăng cao su được thiết kế với gờ làm kín thông minh, giúp giảm lực ma sát đĩa van và tăng độ bền cơ khí lên gấp nhiều lần so với các dòng van bướm thông thường.

Lòng van được thiết kế trơn nhẵn giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy, giảm thiểu hiện tượng sụt áp và ngăn ngừa mảng bám vi khuẩn lâu ngày. Thiết kế này không chỉ bảo vệ thân van mà còn bảo vệ toàn bộ hạ tầng máy bơm và các thiết bị đo lường gắn kèm trên mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững.

  • Tiêu chuẩn kết nối: Wafer đa chuẩn JIS, ANSI, BS đồng bộ.
  • Vật liệu cao cấp: Thân nhôm ADC12, đĩa Inox 316 chống ăn mòn.
  • Cơ cấu tay gạt: Tay gạt mỏ vịt bằng hợp kim chắc chắn, vận hành nhẹ.

Lưu ý lắp đặt

Khi lắp đặt van bướm Tomoe 700Z-1J tay gạt, kỹ thuật viên cần định tâm van chính xác giữa hai mặt bích trước khi siết bu lông để tránh làm biến dạng gioăng cao su. Do thân van bằng nhôm, cần sử dụng lực siết bu lông vừa đủ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo độ kín mà không làm nứt vỡ cấu trúc nhôm.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hành trình đóng mở tay gạt để đảm bảo van vận hành trơn tru nhất, đặc biệt là tại vị trí chốt khóa tay gạt. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, dễ tiếp cận sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên chuyên nghiệp, hiệu quả và an toàn hơn rất nhiều.

Sử dụng van bướm tay gạt Tomoe 700Z-1J chính hãng Nhật Bản là sự đầu tư xứng đáng cho tính an toàn và thẩm mỹ của mọi dự án hạ tầng lớn. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng dứt khoát mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm Tomoe 700Z-1J
Series 700Z
Kiểu van Van bướm đồng tâm, gioăng cao su
Kiểu vận hành Tay gạt khóa (Lock lever)
Kiểu kết nối Wafer (không bích)
Kích thước danh nghĩa DN40 – DN150
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 5K / 10K, ASME 125/150LB, DIN PN10, BS4504 PN10, GB/T 9113.1
Tiêu chuẩn face-to-face JIS B 2002-1987, Series 46 (ISO 5752 / BS5155 / API609)
Áp suất làm việc tối đa 1.0 MPa
Hướng dòng chảy Hai chiều (Bi-direction)
Độ kín seat JIS B 2003-2013 – Rate A (kín hoàn toàn)
Nhiệt độ làm việc EPDM: −20 – 120°C (tùy chọn NBR: −10 – 80°C)
Nhiệt độ làm việc liên tục EPDM: 0 – 70°C (tùy chọn NBR: 0 – 60°C)
Tốc độ dòng cho phép Tối đa 3 m/s (mở hoàn toàn, nước sạch)
Lớp phủ Sơn urethane (Munsell 2.5BG 6/12)
Xuất xứ Nhật Bản
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Hợp kim nhôm đúc ADC12
Đĩa van (Disc) SCS13 (A351 CF8), SCS14 (A351 CF8M) – DN40–DN200
Trục van (Stem) Inox SUS420J2 (AISI 420)
Gioăng làm kín (Seat ring) EPDM (tùy chọn NBR)
Kích thước
DN40 (1 1/2") Φd 45 | ΦD 80 | L 35 | H1 47 | H2 144 | H3 56 | Q 72 | K 49 | W 160 | 0.8 kg
DN50 (2") Φd 56 | ΦD 91 | L 43 | H1 57 | H2 150 | H3 56 | Q 72 | K 49 | W 160 | 0.9 kg
DN65 (2 1/2") Φd 69 | ΦD 111 | L 46 | H1 64 | H2 163 | H3 56 | Q 72 | K 49 | W 160 | 1.1 kg
DN80 (3") Φd 84 | ΦD 125 | L 46 | H1 77 | H2 151 | H3 56 | Q 72 | K 49 | W 160 | 1.4 kg
DN100 (4") Φd 104 | ΦD 147 | L 52 | H1 94 | H2 162 | H3 70 | Q 72 | K 49 | W 200 | 1.9 kg
DN125 (5") Φd 130 | ΦD 180 | L 56 | H1 108 | H2 190 | H3 70 | Q 72 | K 49 | W 200 | 3.0 kg
DN150 (6") Φd 153.5 | ΦD 210 | L 56 | H1 125 | H2 201 | H3 96 | Q 88 | K 63 | W 300 | 5.0 kg