Van bướm tay quay AUT FIG062

Áp suất tối đa10, 16
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: FIG062 Danh mục: , , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong hệ thống kiểm soát lưu chất hạ tầng lớn, van bướm AUT FIG062 là giải pháp kỹ thuật tiêu chuẩn thuộc phân khúc van cánh bướm tay quay vô lăng (Gear Operated). Với xuất xứ từ Malaysia, sản phẩm được thiết kế để vận hành nhẹ nhàng, giúp đóng ngắt và điều tiết dòng chảy ổn định cho các đường ống có kích cỡ lớn.

Với cấu trúc dạng kẹp (Wafer) nhỏ gọn tích hợp hộp số trợ lực, thiết bị giúp giảm thiểu lực vận hành đáng kể so với dòng tay gạt thông thường. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các trạm bơm nước sạch, mạng lưới giải nhiệt Chiller và các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.

Mặc dù được định vị chuyên sâu trong hệ van công nghiệp, FIG062 đóng vai trò đắc lực trong các hệ thống van PCCC trung tâm. Cơ chế tay quay giúp tránh hiện tượng va đập thủy lực (búa nước) khi đóng van đột ngột, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các thiết bị đo lường và đường ống cứu hỏa.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được chế tác từ các vật liệu gang cầu chịu lực kết hợp với bộ truyền động hộp số bánh răng tinh xảo. Sự kết hợp giữa thép không gỉ và gang cầu giúp thiết bị duy trì tuổi thọ vượt trội, đồng thời lớp sơn Epoxy độ dày lớn bảo vệ van khỏi các tác nhân gây oxy hóa từ môi trường.

Bộ phận Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron)
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ SS304
Trục van (Stem) Thép không gỉ SS410
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM chịu đàn hồi
Bộ truyền động Hộp số tay quay (Worm Gear) bằng gang
Xuất xứ Malaysia (AUT Valve)

Kích cỡ DN50-DN600

Dòng van bướm tay quay FIG062 cung cấp dải kích thước cực rộng từ DN50 đến DN600, đáp ứng mọi quy mô từ đường ống nhánh đến trục chính công nghiệp. Các thông số kích thước được tính toán đồng bộ theo tiêu chuẩn mặt bích PN10/PN16, cho phép lắp đặt thay thế linh hoạt.

Thiết bị có chiều dài thân (L) tối ưu giúp tiết kiệm không gian lắp đặt tại các hầm kỹ thuật chật hẹp. Việc tích hợp hộp số tay quay giúp người vận hành có thể đóng mở các van có kích thước lên đến DN600 một cách nhẹ nhàng và kiểm soát được góc mở chính xác để điều tiết lưu lượng.

Mỗi đơn vị sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt về độ bền vật liệu và khả năng chịu áp lực Shell Test/Seal Test trước khi xuất xưởng. Điều này cam kết van vận hành ổn định dưới các mức áp suất PN10/PN16, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt kê của hệ thống hạ tầng kỹ thuật.

Size (DN) Model Chiều dài L (mm) Chiều cao A (mm)
50 – 150 FIG 062 – 0050/0150 43 – 56 132 – 200
200 – 300 FIG 062 – 0200/0300 60 – 77 235 – 305
350 – 600 FIG 062 – 0350/0600 78 – 154 340 – 540

Ứng dụng thực tế

Trong môi trường công nghiệp, AUT FIG062 ứng dụng cực kỳ hiệu quả trong các hệ thống xử lý nước thải, mạng lưới HVAC trung tâm và các trục dẫn nước sản xuất quy mô lớn. Khả năng vận hành qua hộp số giúp duy trì vị trí đĩa van cố định, không bị tự đóng mở dưới áp lực dòng chảy mạnh.

Đối với hệ van PCCC, sản phẩm thường xuyên được lắp đặt tại các trạm bơm chữa cháy trung tâm hoặc các vị trí ngăn khu vực chữa cháy chính của tòa nhà. Thiết kế tay quay vô lăng giúp nhân viên vận hành thao tác an toàn và xác định rõ ràng trạng thái đóng/mở của hệ thống thông qua kim chỉ báo.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hạ tầng tòa nhà cao tầng và khu dân cư nhờ hoạt động bền bỉ, giảm thiểu hiện tượng rung lắc hay tiếng ồn cơ khí. Sự linh hoạt trong vận hành và độ bền từ nhà sản xuất Malaysia giúp giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì và gia tăng tuổi thọ cho hệ thống.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van bướm AUT Malaysia đều tuân thủ dây chuyền công nghệ tự động hóa hiện đại, đảm bảo sự đồng nhất tuyệt đối cho từng chi tiết cơ khí. Thân van gang cầu đạt tiêu chuẩn chịu áp lực cao, có khả năng vận hành ổn định dưới các biến động nhiệt độ và áp suất của môi trường lưu chất.

Sản phẩm đạt các chứng chỉ kết nối mặt bích đa dạng, giúp việc thay thế và nâng cấp hệ thống hiện hữu trở nên dễ dàng và đồng bộ. Lớp sơn Epoxy tĩnh điện cao cấp độ dày tối thiểu 250 micron bảo vệ thiết bị chống lại các tác nhân oxy hóa và ăn mòn hóa học từ môi trường bên ngoài.

Lòng van được thiết kế trơn nhẵn kết hợp cùng đĩa SS304 mài bóng giúp dòng chảy lưu thông mượt mà, giảm thiểu hiện tượng sụt áp trên đường ống dẫn. Thiết kế hộp số kín khít giúp bảo vệ các bánh răng truyền động khỏi bụi bẩn và độ ẩm, đảm bảo van luôn vận hành trơn tru sau thời gian dài sử dụng.

  • Tiêu chuẩn thiết kế: Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về van bướm tay quay công nghiệp.
  • Kiểm soát chất lượng: Đạt tiêu chuẩn thử nghiệm áp suất vỏ và đế đạt chuẩn PN10/PN16.
  • Vật liệu bền bỉ: Sử dụng gang cầu chất lượng cao và thép không gỉ SS304/SS410.

Lưu ý lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van bướm FIG062, kỹ thuật viên cần chú ý hướng của tay quay vô lăng để đảm bảo không gian thao tác thuận tiện nhất cho người vận hành. Việc vệ sinh sạch mặt bích và sử dụng bu lông đối xứng giúp mối nối luôn kín khít và đồng tâm, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc kẹp bích.

Nên thực hiện kiểm tra và bôi trơn định kỳ cho bộ phận hộp số để đảm bảo tay quay luôn vận hành nhẹ nhàng và không bị kẹt. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, dễ tiếp cận sẽ giúp công tác bảo trì hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên thuận tiện, nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn.

Sử dụng van bướm AUT FIG062 chính hãng xuất xứ Malaysia là cam kết cao nhất cho sự an toàn và hiệu quả của các dự án hạ tầng lớn. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm wafer AUT FIG-062
Thương hiệu AUT
Xuất xứ Malaysia
Kiểu van Van bướm trục đối xứng, hộp số (Wafer butterfly valve – Gear operated)
Dạng kết nối Wafer
Áp suất làm việc PN10 / PN16
Nhiệt độ làm việc -10 ~ 120 °C (gioăng EPDM)
Tiêu chuẩn lắp actuator ISO 5211 (F05 / F07 / F10)
Dải kích thước DN50 – DN300
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body)Gang dẻo (DI)
Trục van (Stem)Inox SS410
Lá van (Disc)Inox SS304
Gioăng làm kín (Seat)EPDM
Bạc lót (Bushing)Polymer
Chốt côn (Tapper pin)Inox SS304
O-RingEPDM
Hộp số (Worm Gear)Gang dẻo (DI)
Kích thước
(Kích thước thân van giống FIG-061, khác phần hộp số)
DN50 – DN300Tham chiếu bảng kích thước FIG-061 (mm)