Van bướm tay quay AUTA 3120H

Áp suất tối đa16
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600, DN700, DN800
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: 3120H Danh mục: , , Thương hiệu:

Tổng quan sản phẩm

Trong các hạ tầng vận hành công nghiệp hiện đại, van bướm tay quay AUTA 3120H khẳng định vị thế là dòng van điều khiển hộp số thuộc phân khúc cao cấp. Với xuất xứ từ Malaysia, thiết bị được chế tác để chịu đựng các điều kiện vận hành khắc nghiệt, giúp đóng ngắt và điều tiết dòng chảy hiệu quả thông qua bộ trợ lực tay quay nhẹ nhàng.

Sản phẩm sở hữu cấu trúc dạng kẹp linh hoạt, cho phép lắp đặt dễ dàng giữa các mặt bích tiêu chuẩn kỹ thuật hiện nay. Đây là giải pháp tối ưu cho các mạng lưới cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước thải và các trục dẫn lưu chất yêu cầu độ bền cao cùng khả năng vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 80°C.

Dù mang đặc tính thuần túy của một thiết bị thuộc hệ van công nghiệp, AUTA 3120H vẫn thể hiện tính đa năng vượt trội khi ứng dụng vào hệ van PCCC. Với áp lực làm việc định mức PN16 và lớp phủ sơn bảo vệ độ dày lớn, sản phẩm đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho toàn bộ hạ tầng công trình Việt.

Cấu tạo kỹ thuật

Thiết bị được chế tác từ gang cầu đạt chuẩn công nghiệp, giúp thân van chịu được các va đập cơ học và áp suất dòng chảy lớn mà không biến dạng. Trục van bằng thép không gỉ kết hợp với đĩa van cao cấp mang lại khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội trong nhiều môi trường lưu chất khác nhau.

Bộ phận kỹ thuật Vật liệu chi tiết
Thân van Gang cầu GGG50 (Ductile Iron)
Đĩa van (Lá van) Thép không gỉ CF8 (Inox 304)
Trục van Thép không gỉ SS410 chắc chắn
Vòng đệm làm kín Cao su EPDM đàn hồi cao
Bạc lót trục Nhựa Teflon (PTFE) tự bôi trơn
Cơ cấu vận hành Hộp số tay quay vô lăng (Gearbox)
Xuất xứ Malaysia (Thương hiệu AUTA)

Kích cỡ DN50-DN800

Dòng van AUTA 3120H cung cấp dải kích thước đặc biệt rộng từ DN50 đến DN800, đáp ứng linh hoạt từ nhành ống nhỏ đến các trục chính trong hạ tầng kỹ thuật. Các thông số chiều cao và độ dày thân được tính toán đồng bộ, hỗ trợ kỹ thuật viên tối ưu hóa phương án lắp đặt mặt bích tại hiện trường.

Thiết bị sử dụng vô lăng tay quay với đường kính lớn tùy theo kích cỡ, giúp việc thao tác đóng mở các van kích thước lớn trở nên vô cùng nhẹ nhàng. Việc tuân thủ chính xác các thông số kỹ thuật giúp việc bắt bu lông mặt bích chính xác, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc kẹp giữa hai mặt bích.

Mỗi đơn vị sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng khắt khe, đảm bảo hoạt động ổn định dưới áp lực PN16 tiêu chuẩn. Điều này cam kết độ kín khít tuyệt đối nhờ vòng đệm cao su chất lượng cao, bảo vệ an toàn cho các thiết bị máy bơm và đồng hồ đo gắn kèm trong hệ thống.

Kích cỡ (DN) Chiều cao thân (mm) Độ dày van (mm) Vô lăng (mm)
DN50 – DN150 127 – 195 42 – 56 160
DN200 – DN300 241 – 302 61 – 77 270
DN350 – DN800 340 – 635 79 – 179 277 – 380

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, AUTA 3120H ứng dụng hiệu quả tại các trạm cấp nước nhà máy, hệ thống điều hòa Chiller tòa nhà và các mạng lưới điều tiết nước sạch quy mô lớn. Lớp phủ sơn tĩnh điện cả trong lẫn ngoài giúp thiết bị chống lại sự ăn mòn và duy trì thẩm mỹ bền bỉ trong môi trường nhà xưởng.

Đối với các dự án tích hợp hệ van PCCC, sản phẩm là lựa chọn tin cậy đóng vai trò ngăn chia khu vực và điều khiển dòng chảy tại các trục chính trạm bơm. Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 80°C và áp suất PN16 giúp thiết bị duy trì trạng thái sẵn sàng cao nhất, bảo vệ an toàn cho mạng lưới cứu hỏa công trình.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các hạ tầng khu chế xuất và thủy lợi nhờ cơ chế vận hành tay quay trợ lực dứt khoát, tránh hiện tượng va đập thủy lực. Sự linh hoạt này giúp giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy để bảo dưỡng, từ đó gia tăng hiệu quả kinh tế và tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng đường ống dẫn.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van bướm AUTA đều tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế hiện hành. Thân gang cầu GGG50 bền bỉ kết hợp với đĩa inox giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy, giảm thiểu hiện tượng sụt áp và tiếng ồn khi vận hành ở các kích thước đường ống lớn.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kết nối mặt bích đa năng, cho phép lắp đặt kẹp dễ dàng giữa các mặt bích hiện hữu mà không cần thay đổi cấu trúc ống. Lớp sơn bảo vệ Epoxy độ dày 250 micron đóng vai trò là lá chắn vững chắc chống lại các tác động tiêu cực từ môi trường lưu chất và độ ẩm không khí.

Lòng van được thiết kế trơn mịn cùng hệ thống gioăng làm kín cao cấp đảm bảo van đạt độ kín tuyệt đối ngay cả sau hàng ngàn chu kỳ đóng mở. Thiết kế trục van bằng thép không gỉ với bạc lót tự bôi trơn giúp giảm thiểu lực ma sát, đảm bảo vận hành nhẹ nhàng và kéo dài vòng đời sử dụng lâu dài.

  • Tiêu chuẩn kết nối: Phù hợp hoàn toàn với các mặt bích kỹ thuật phổ biến.
  • Kiểm soát áp suất: Vận hành ổn định tại mức áp lực PN16 và PN25.
  • Bảo vệ bề mặt: Sơn tĩnh điện độ dày lớn chuyên dụng chống oxy hóa.

Lưu ý lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van bướm AUTA 3120H, kỹ thuật viên cần đảm bảo đĩa van ở trạng thái mở nhẹ để tránh làm hư hỏng vòng đệm cao su khi siết mặt bích. Việc vệ sinh sạch mặt bích và sử dụng bu lông đối xứng giúp mối nối luôn kín khít và đồng tâm, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc kẹp.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ tình trạng bôi trơn của hộp số tay quay để đảm bảo van luôn vận hành mượt mà sau thời gian dài sử dụng thực tế. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, có đủ không gian để xoay vô lăng sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên chuyên nghiệp hơn.

Sử dụng van bướm tay quay AUTA 3120H chính hãng xuất xứ Malaysia là cam kết cao nhất cho sự an toàn và hiệu quả của các dự án hạ tầng lớn. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm hộp số AUTA 3120H
Thương hiệu AUTA
Model 3120H
Xuất xứ Malaysia
Kiểu van Van bướm trục đối xứng, vận hành hộp số (Wafer type butterfly valve with gearbox)
Dạng kết nối Wafer (lắp theo ISO 5211, BS 5155)
Áp suất làm việc PN16
Dải nhiệt độ làm việc 0 ~ 80 °C
Lớp phủ Sơn epoxy nhiệt chảy, độ dày 250 micron (trong & ngoài)
Dải kích thước DN50 – DN800
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body)Gang cầu GGG50
Gioăng làm kín (Seat)EPDM
Trục van (Shaft)Inox SS410
Lá van (Disc)Inox CF8
Chốt (Pin)Inox SS304
Bạc lót (Bushing)PTFE
O-RingEPDM
Hộp số trục vít (Worm gear)Components
Kích thước
(A/B/C/D/b: kích thước lắp đặt, φ: chiều cao cụm hộp số, φD1: đường kính vòng bulông, n–d1: số lỗ × đường kính lỗ, đơn vị mm)
DN50A 127 · B 64.5 · C 42/43 · D 52.6 · b 54 · φ 160 · φD1 125 · 4–Ø19
DN65A 138.3 · B 76.2 · C 44.7/46 · D 64.5 · b 54 · φ 160 · φD1 145 · 4–Ø19 / 8–Ø19
DN80A 146.3 · B 92 · C 46 · D 78.8 · b 54 · φ 160 · φD1 160 · 8–Ø19 / 8–Ø23
DN100A 162.5 · B 106.5 · C 52.1 · D 104 · b 54 · φ 160 · φD1 180/190 · 8–Ø19 / 8–Ø23
DN125A 177.9 · B 118.5 · C 54.4/56 · D 123.3 · b 54 · φ 160 · φD1 210/220 · 8–Ø19 / 8–Ø28
DN150A 194.6 · B 133.4 · C 56 · D 155.6 · b 54 · φ 160 · φD1 240/250 · 8–Ø23 / 8–Ø28
DN200A 240.6 · B 167.4 · C 60.6 · D 202.5 · b 71 · φ 270 · φD1 295/310 · 12–Ø23 / 12–Ø28
DN250A 263.8 · B 204.2 · C 65.6/68 · D 250.5 · b 71 · φ 270 · φD1 355/370 · 12–Ø28 / 12–Ø31
DN300A 301.7 · B 240.3 · C 76.9/78 · D 301.6 · b 71 · φ 270 · φD1 410/430 · 12–Ø28 / 12–Ø31
DN350A 340 · B 260 · C 79 · D 351.5 · b 82 · φ 277 · φD1 470 · 16–Ø28
DN400A 400 · B 304 · C 85.7 · D 400.5 · b 182 · φ 275 · φD1 525 · 16–Ø31
DN450A 411 · B 337 · C 104.6 · D 452 · b 182 · φ 275 · φD1 585 · 20–Ø31
DN500A 460 · B 368 · C 130.3 · D 501.5 · b 182 · φ 275 · φD1 650 · 20–Ø34
DN600A 523 · B 428 · C 151.4 · D 602 · b 202 · φ 380 · φD1 770 · 20–Ø37
DN700A 560 · B 510 · C 163 · D 701 · b 224 · φ 380 · φD1 840 · 24–Ø37
DN800A 635 · B 585 · C 179 · D 802 · b 224 · φ 380 · φD1 950 · 24–Ø40