Van bướm tín hiệu điện AUT FIG065

Áp suất tối đa10, 16
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vankẹp wafer
Loại vanbướm
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia

Tổng quan sản phẩm

Trong các hệ thống giám sát an toàn hiện đại, van bướm tín hiệu điện AUT FIG065 là giải pháp kỹ thuật ưu việt thuộc dòng van bướm đồng tâm tích hợp hộp tín hiệu (Signal Box). Với xuất xứ từ Malaysia, sản phẩm được thiết kế để truyền trạng thái đóng/mở trực tiếp về tủ trung tâm điều khiển báo cháy của tòa nhà.

Sản phẩm sở hữu cấu trúc thân van dạng Wafer (kẹp) gọn nhẹ, giúp tối ưu hóa diện tích lắp đặt tại các khu vực chật hẹp như hầm máy, hộp kỹ thuật hoặc các cụm bơm. Đây là thiết bị chiến lược cho các hạ tầng tòa nhà cao tầng và khu công nghiệp yêu cầu tính tự động hóa và giám sát trạng thái thiết bị 24/7.

Đặc biệt, FIG065 được định vị là dòng sản phẩm cốt lõi trong hệ van PCCC. Khả năng cảnh báo tình trạng hoạt động của van giúp người quản lý đảm bảo nguồn nước chữa cháy luôn sẵn sàng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất về an toàn phòng cháy chữa cháy (NFPA) tại Việt Nam.

Cấu tạo kỹ thuật

Van bướm AUT FIG065 được chế tác từ vật liệu gang cầu chịu lực và thép không gỉ, kết hợp với hộp tín hiệu điện có độ nhạy cao. Sự kết hợp giữa bộ truyền động tay quay vô lăng (Gear Box) và công tắc hành trình giúp việc điều khiển và giám sát trạng thái van trở nên an toàn và minh bạch.

Bộ phận Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron) phủ sơn Epoxy đỏ
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ SS304 / CF8
Trục van (Stem) Thép không gỉ SS410 / SS420
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM chịu đàn hồi và nhiệt độ cao
Hộp tín hiệu Vỏ nhựa kỹ thuật tích hợp Signal Box (IP65)
Xuất xứ Malaysia (AUT Valve)

Kích cỡ DN50-DN300

Dòng van bướm FIG065 cung cấp dải kích thước tiêu chuẩn từ DN50 đến DN300, đáp ứng linh hoạt cho các đường ống nhánh trong hệ thống cứu hỏa và hạ tầng công nghiệp. Sản phẩm hỗ trợ kết nối đa tiêu chuẩn mặt bích (JIS, ANSI, BS, PN), giúp việc lắp đặt thay thế trở nên dễ dàng.

Thiết bị có chiều dài thân (L) cực ngắn theo tiêu chuẩn ISO 5752, giúp giảm tải trọng lên hệ thống đường ống dẫn và thuận tiện cho việc thi công lắp kẹp Wafer. Cơ chế tay quay vô lăng hộp số giúp người vận hành thao tác đóng mở nhẹ nhàng ngay cả khi hệ thống đang vận hành ở áp suất cao PN16.

Mọi sản phẩm FIG065 đều trải qua quy trình thử nghiệm áp suất nghiêm ngặt Shell Test và Seal Test đạt chuẩn PN16 trước khi xuất xưởng. Điều này cam kết độ kín khít tuyệt đối 100%, đảm bảo tín hiệu báo cháy không bị sai lệch do rò rỉ hoặc hiện tượng lệch tâm đĩa van.

Size (DN) Inch Chiều dài L (mm) Trọng lượng (kg)
DN50 – DN100 2″ – 4″ 43 – 52 8.5 – 12.5
DN125 – DN200 5″ – 8″ 56 – 60 15.0 – 24.5
DN250 – DN300 10″ – 12″ 68 – 78 36.0 – 48.0

Ứng dụng thực tế

Trong môi trường công nghiệp, AUT FIG065 ứng dụng hiệu quả trong các hệ thống cấp nước sạch và mạng lưới Chiller tòa nhà yêu cầu giám sát tập trung qua tủ BMS. Hộp tín hiệu điện tích hợp giúp kiểm soát trạng thái van từ xa, tiết kiệm nhân lực kiểm tra trực tiếp tại hiện trường.

Đối với hệ van PCCC, đây là thiết bị bắt buộc tại các vị trí sau van báo động (Alarm Valve) hoặc trước các cụm Sprinkler theo tiêu chuẩn thiết kế. Trạng thái van luôn được cập nhật về tủ báo cháy trung tâm, giúp phát hiện ngay lập tức các sự cố khóa van trái phép, đảm bảo an toàn cho công trình.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các khu chế xuất và kho bãi quy mô lớn nhờ hoạt động ổn định và khả năng chống ăn mòn từ lớp sơn Epoxy đỏ đặc trưng. Sự linh hoạt trong vận hành và độ bền từ nhà sản xuất Malaysia giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí bảo trì và gia tăng tuổi thọ hệ thống.

Tiêu chuẩn tin cậy

Mọi dòng van bướm tín hiệu AUT sản xuất tại Malaysia đều tuân thủ dây chuyền công nghệ tự động hóa hiện đại, đảm bảo tính đồng nhất trên từng sản phẩm. Thân van gang cầu đạt tiêu chuẩn chịu áp lực PN16, có khả năng làm việc bền bỉ trong môi trường khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam.

Sản phẩm đạt các chứng chỉ kết nối đa tiêu chuẩn, cho phép lắp kẹp Wafer linh hoạt giữa các mặt bích tiêu chuẩn BS, DIN hoặc ANSI. Lớp sơn Epoxy tĩnh điện màu đỏ đặc trưng cho hệ cứu hỏa giúp bảo vệ thiết bị chống oxy hóa và dễ dàng nhận diện trong mạng lưới cơ điện phức tạp.

Lòng van trơn mịn kết hợp cùng đĩa inox SS304 mài bóng giúp dòng chảy lưu thông mượt mà, giảm thiểu sụt áp và ngăn ngừa mảng bám cặn bẩn lâu ngày. Thiết kế hộp tín hiệu kín khít chống ẩm, đảm bảo các tiếp điểm điện luôn phản hồi tín hiệu ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm.

  • Tiêu chuẩn thiết kế: Tuân thủ nghiêm ngặt quy định quốc tế về van bướm tín hiệu PCCC.
  • Kiểm soát chất lượng: Thử nghiệm áp lực Shell/Seal theo tiêu chuẩn quốc tế PN16.
  • Tính năng giám sát: Tích hợp công tắc hành trình đôi hỗ trợ kết nối về tủ trung tâm điều khiển.

Lưu ý lắp đặt

Khi tiến hành lắp đặt van bướm FIG065, kỹ thuật viên cần chú ý đấu nối dây tín hiệu điện đúng sơ đồ màu sắc để đảm bảo hiển thị trạng thái chính xác (Open/Close). Việc siết bu lông mặt bích đối xứng giúp mối nối luôn kín khít và đồng tâm, ngăn ngừa rò rỉ tại các điểm tiếp xúc kẹp bích.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ 6 tháng một lần hành trình đóng mở và độ nhạy của hộp tín hiệu để đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, có đủ không gian để thao tác tay quay vô lăng sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên chuyên nghiệp hơn.

Sử dụng van bướm tín hiệu điện AUT FIG065 chính hãng xuất xứ Malaysia là cam kết cao nhất cho sự an toàn và minh bạch của hạ tầng cơ điện. Sản phẩm không chỉ là thiết bị ngăn dòng mà còn là “mắt thần” bảo vệ độ bền vững cho mạng lưới đường ống công nghiệp Việt Nam.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm AUT FIG-065
Thương hiệu AUT
Xuất xứ Malaysia
Kiểu van Van bướm trục đối xứng, vận hành hộp số (Gear operated butterfly valve)
Dạng kết nối Wafer
Áp suất danh định PN10 / PN16
Nhiệt độ thiết kế -10 ~ 100 °C
Môi chất sử dụng Nước, dầu, khí (Water, Oil, Gas)
Dải kích thước DN50 – DN300
Tiêu chuẩn thiết kế & chế tạo API 609
Tiêu chuẩn Face to Face API 609
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1 PN10 / PN16
Tiêu chuẩn kiểm tra API 598
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Gang dẻo – DI
Lá van (Disc) Inox – CF8
Trục van (Stem) Inox – SS410
Chốt côn (Tapper pin) Inox – SS304
Gioăng làm kín (Seat) EPDM
Bạc lót (Bushing) Polymer
O-Ring EPDM
Hộp số (Gear box) Gang dẻo – DI
Kích thước
(L: chiều dài, A/B/H: kích thước tổng thể, ØD: đường kính vòng bulông, n–Ød: số lỗ × đường kính lỗ, ISO5211: ØE / ØC1 / n–Ød1)
DN50 L 42 · A 129 · B 71 · H 9 · ØD 125 · 4–Ø19 · ISO5211 F05 Ø65/Ø50 · 4–Ø8 (mm)
DN65 L 45 · A 138.5 · B 82.5 · H 9 · ØD 145 · 4–Ø19 · ISO5211 F05 Ø65/Ø50 · 4–Ø8 (mm)
DN80 L 45.5 · A 146 · B 96 · H 9 · ØD 160 · 8–Ø19 · ISO5211 F05 Ø65/Ø50 · 4–Ø8 (mm)
DN100 L 51.5 · A 164.5 · B 110.5 · H 11 · ØD 180 · 8–Ø19 · ISO5211 F07 Ø90/Ø70 · 4–Ø10 (mm)
DN125 L 55 · A 180.5 · B 127.5 · H 14 · ØD 210 · 8–Ø19 · ISO5211 F07 Ø90/Ø70 · 4–Ø10 (mm)
DN150 L 55.5 · A 201 · B 142 · H 14 · ØD 240 · 8–Ø23 · ISO5211 F07 Ø90/Ø70 · 4–Ø10 (mm)
DN200 L 60 · A 235 · B 169 · H 17 · ØD 295 · 8–Ø23 / 12–Ø23 · ISO5211 F10 Ø125/Ø102 · 4–Ø12 (mm)
DN250 L 65.5 · A 267 · B 207 · H 22 · ØD 350–355 · 12–Ø23 · ISO5211 F10 Ø125/Ø102 · 4–Ø12 (mm)
DN300 L 78 · A 320 · B 243 · H 22 · ØD 400–410 · 12–Ø23 · ISO5211 F10 Ø125/Ø102 · 4–Ø12 (mm)