Van cầu điều khiển khí nén Ari Armaturen series 405

Áp suất tối đa16, 25, 40
Cách điều khiển vankhí nén
Chất liệu vangang, thép
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vancầu
Môi chất làm việcnước, khí, dầu, hơi
Xuất xứ vanĐức
Nhiệt độ tối đa450

Tổng quan ARI 405

Van cầu điều khiển khí nén ARI-Armaturen Series 405 là dòng thiết bị tự động hóa hiệu suất cao, chuyên dùng cho các tác vụ đóng cắt nhanh (On/Off) hoặc điều khiển tuyến tính. Thay vì dùng motor điện, model này tích hợp bộ truyền động khí nén (Pneumatic Actuator) giúp thời gian phản hồi chỉ tính bằng giây. Đây là giải pháp an toàn và linh hoạt hàng đầu cho các môi trường phòng chống cháy nổ trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm sử dụng thân van gang dẻo hoặc gang xám cao cấp, kết hợp với công nghệ làm kín ống xếp (Bellow Seal) đặc trưng của ARI Đức. Cấu tạo này giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rò rỉ tại cổ van, bảo vệ môi trường làm việc khỏi hơi nóng và hóa chất độc hại. Series 405 khẳng định tiêu chuẩn vận hành không cần bảo trì (Maintenance-free) cho các hạ tầng kỹ thuật của Hệ Van Công Nghiệp.

Điểm mạnh của hệ truyền động khí nén là khả năng tự đóng hoặc tự mở khi mất nguồn khí (Fail-safe), đảm bảo hệ thống luôn ở trạng thái an toàn. Với áp suất vận hành PN16 và thiết kế bám sát tiêu chuẩn DIN EN, ARI 405 là lựa chọn tin cậy cho các quy trình công nghiệp nặng. Thiết bị mang lại sự an tâm tuyệt đối về hiệu suất và tuổi thọ trong Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu tạo của ARI Series 405 là sự kết hợp giữa thân van cơ học danh tiếng và bộ truyền động màng khí nén (Diaphragm Actuator) cực kỳ nhạy bén. Đĩa van được dẫn hướng chính xác giúp giảm thiểu ma sát và tiếng ồn ngay cả khi vận hành ở áp suất chênh lệch lớn. Mọi linh kiện đều được chế tác để tương thích với các phụ kiện điều khiển thông minh trong Hệ Van Công Nghiệp.

Thành phần chính Vật liệu / Tiêu chuẩn Ưu điểm vận hành
Thân van Gang EN-JL1040 / JS1030 Đúc nguyên khối, chịu áp PN16
Ống xếp (Bellow) Stainless Steel 1.4571 Làm kín 2 lớp, chống rò rỉ tuyệt đối
Bộ truyền động ARI-DP (Pneumatic) Phản hồi nhanh, an toàn cháy nổ
Đĩa van Inox 1.4021 + Stellite Chống mài mòn, đóng kín khít

Dải kích thước rộng

ARI Series 405 cung cấp dải kích thước toàn diện từ DN15 đến DN250, phù hợp cho cả đường ống vi sinh nhỏ và các trục năng lượng chính. Hệ mặt bích tiêu chuẩn DIN EN 1092 giúp thiết bị dễ dàng kết nối và thay thế trong các hệ thống đường ống sẵn có. Việc đa dạng kích cỡ giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu suất truyền tải của Hệ Van Công Nghiệp.

Dưới đây là bảng tra cứu kích thước ống phi tương ứng và diện tích màng khí nén cần thiết để vận hành van ARI Series 405 hiệu quả. Việc lựa chọn đúng kích thước bộ truyền động (DP32, DP33, DP34) là yếu tố quyết định đến lực đóng và độ nhạy của Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Hành trình (mm) Loại bộ truyền động
DN15 – DN50 21mm – 60mm 12 – 20 mm DP32 (250 cm2)
DN65 – DN150 76mm – 168mm 30 – 50 mm DP33 / DP34 (450-800 cm2)
DN200 – DN250 219mm – 273mm 60 – 80 mm DP34 / DP35 (800-1200 cm2)

Hiệu suất khí nén

ARI 405 sở hữu tốc độ đóng mở vượt trội, giúp ngăn chặn tức thời các sự cố quá áp hoặc tràn lưu chất trong quy trình sản xuất. Bộ truyền động khí nén có thiết kế màng cao nén linh hoạt, cho phép thực hiện hàng triệu chu kỳ đóng mở với sai số cực thấp. Đây là minh chứng cho trình độ gia công cơ khí chính xác của Đức trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Tích hợp van điện từ (Solenoid valve) để điều khiển On/Off hoặc bộ định vị (Positioner) cho điều khiển tuyến tính.
  • Cơ chế Fail-safe tùy chọn: Thường đóng (NC) hoặc Thường mở (NO) tùy theo yêu cầu an toàn của hệ thống.
  • Ống xếp inox đa lớp chịu nhiệt lên đến 350°C, đảm bảo trục van không bị bó kẹt bởi nhiệt độ cao.

Thiết bị có khả năng hoạt động ổn định trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc bụi bẩn mà không sợ hỏng hóc hệ thống điện. Thân van được sơn phủ epoxy chống rỉ sét, giữ cho thiết bị luôn bền đẹp và chuyên nghiệp trong mắt chủ đầu tư. ARI Series 405 là giải pháp tự động hóa tin cậy nhất cho các nhà máy hiện đại thuộc Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt van cầu điều khiển khí nén ARI 405, cần đảm bảo nguồn khí nén cấp vào phải sạch, khô và được qua bộ lọc tách nước. Hướng dòng chảy phải trùng với mũi tên trên thân van để lưu chất hỗ trợ lực đóng/mở đĩa van một cách tối ưu. Việc tuân thủ quy trình lắp đặt khí nén sẽ bảo vệ các chi tiết màng cao su bên trong Hệ Van Công Nghiệp.

Cần lắp đặt các khớp nối mềm và lọc Y phía trước van để triệt tiêu rung động và ngăn rác thải làm hỏng bề mặt làm kín inox. Dây dẫn khí nên sử dụng loại ống cứng (đồng hoặc inox) hoặc ống nhựa chịu áp cao để tránh thất thoát áp suất điều khiển. Sự chuẩn xác trong thi công sẽ khẳng định giá trị vận hành của Hệ Van Công Nghiệp.

Định kỳ 6 tháng, kỹ thuật viên nên kiểm tra độ kín của màng khí nén và bôi trơn các khớp nối truyền lực bằng mỡ chuyên dụng. Việc kiểm tra các vít siết nắp màng là cần thiết để tránh rò rỉ khí gây giảm lực đẩy của bộ truyền động. Bảo trì đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ van mà còn đảm bảo sự đồng bộ cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

Van cầu ARI Series 405 được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy dệt nhuộm, sản xuất thực phẩm và các trạm chiết rót hóa chất. Khả năng phản hồi nhanh biến model này thành lựa chọn số một cho các hệ thống ngắt khẩn cấp (ESD) và điều khiển nhiệt độ lò hơi. Tại các môi trường dễ cháy nổ như kho xăng dầu, dòng van khí nén này là giải pháp an toàn tuyệt đối trong Hệ Van Công Nghiệp.

Với chất lượng Đức, ARI 405 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình tự động hóa và nâng cao năng suất thành phẩm. Sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho các phòng máy hiện đại. Hệ Van Công Nghiệp cam kết cung cấp giải pháp ARI chính hãng, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của quý khách hàng.

THÔNG SỐ CHUNG
Model Series 405
Loại van Van cầu điều khiển khí nén (Pneumatic Globe Control Valve)
Thương hiệu ARI Armaturen GmbH & Co. KG
Xuất xứ Đức (Germany)
Dải kích cỡ danh nghĩa DN15 – DN500
Áp lực danh định PN16 / PN25 / PN40 (tùy vật liệu)
Kiểu kết nối Mặt bích DIN EN 1092-2 / Chiều dài FTF theo EN 558 Series 1
Tiêu chuẩn thử kín EN 12266 – Class A / Class VI
Kiểu điều khiển Khí nén – đóng/mở hoặc tuyến tính (điều chỉnh liên tục 0–100%)
Áp suất khí cấp tối đa 6 bar (Actuator ARI-DP Series 32 → 35)
Áp suất làm việc tối đa van 16 → 40 bar (tùy PN và vật liệu thân)
Nhiệt độ làm việc tối đa 250 °C (PTFE) / 450 °C (Graphite hoặc Bellow seal)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) EN-JL1040 (GJL-250 – gang xám PN16)
Nắp van (Bonnet) Cùng vật liệu với thân
Đĩa van (Plug) X20Cr13 (1.4021) – Inox chống mài mòn, đóng kín Class A EN 12266
Trục van (Stem) X20Cr13 (1.4021) – thép không gỉ tôi cứng chống xoắn
Gioăng làm kín (Packing) PTFE V-Ring – 10 → 220 °C (Chuẩn) / EPDM – 10 → 150 °C / Graphite – 10 → 450 °C
Vật liệu tùy chọn EN-JS1049 (PN25, 450 °C) / 1.0619+N (PN25–40, 450 °C) / 1.4408 (PN40 Inox, 400 °C)
Bộ truyền động khí nén ARI-DP32 / DP33 / DP34 / DP34T / DP34Tri / DP35 (0 → 6 bar)
Cấu tạo bộ khí nén Màng lăn (Rolling Diaphragm), lò xo trả về khi mất khí, bảo vệ trục bằng bellow, O-ring seal bảo dưỡng miễn phí
Diện tích màng tác động 250 → 2800 cm² (tương ứng DP32 → DP35)
Lực đóng mở tối đa 12.7 – 250 kN (tùy DN và loại actuator)
Kiểu van Dạng stop valve – thân trực thông (Straight through)
Môi chất sử dụng Hơi nước, dầu tải nhiệt, khí nén, nước nóng, hóa chất nhẹ
THÔNG SỐ VẬN HÀNH & KÍCH THƯỚC
Dải DN chuẩn DN15 – DN500 (Full bore Series 1 EN 558)
Áp suất khí vận hành tối thiểu 1.4 – 4.5 bar (tùy loại DP32 → DP35)
Áp suất chênh đóng kín tối đa (ΔP) 0.5 – 2 bar (ứng với DN15 → DN500)
Hệ số lưu lượng (Kvs) 4.2 – 4530 m³/h (tăng theo DN15 → DN500)
Hành trình (Stroke) 4 → 115 mm (tùy DN)
Chiều cao lắp đặt (H) 411 → 1570 mm (riêng DN500 cao ~ 1.6 m)
Khối lượng trung bình 13 → 1512 kg (tùy PN & Actuator)
Kiểu đóng mở Spring closes (khi mất khí van đóng) hoặc Spring opens (khi mất khí van mở)
Áp suất đóng kín cho DP35 (2800 cm²) tối đa 40 bar (DN125 → DN300)
Áp suất đóng kín cho DP32 (250 cm²) 22 → 40 bar (DN15 → DN65)
Áp suất đóng kín cho DP34 (800 cm²) 11 → 40 bar (DN32 → DN250)
Chức năng điều khiển Đóng mở bằng tín hiệu khí điều khiển (3–6 bar), có thể gắn bộ điều khiển positioner Smart Control
Kiểu ghế van (Seat) Metal Seat hoặc PTFE Soft Seal (≤200 °C)
Độ kín rò rỉ Class A EN 12266 (Zero Leakage)
Nhiệt độ làm việc -10 → 450 °C (tùy packing và vật liệu thân)
Ứng dụng Điều khiển áp suất, nhiệt độ, lưu lượng cho hệ thống hơi, nồi hơi, đường ống nhiệt, và HVAC công nghiệp
Giới hạn nhiệt độ theo vật liệu thân van:
  • EN-JL1040 (PN16): -10 → 250 °C
  • EN-JS1049 (PN25): -10 → 450 °C
  • 1.0619 + N (PN25/40): -60 → 450 °C
  • 1.4408 (Inox PN40): -60 → 400 °C
Chú thích: PN – Áp lực danh định (bar); DN – Đường kính danh nghĩa (mm); Kvs – Hệ số lưu lượng (m³/h) tại chênh áp 1 bar; DP32 → DP35 – Các mức đường kính màng actuator khác nhau cho từng DN; EN 12266 – Tiêu chuẩn châu Âu về thử kín và áp suất cho van công nghiệp. Ghi chú: Van cầu khí nén ARI Armaturen Fig. 12.405 sử dụng actuator màng lăn ARI-DP, đóng kín Class A, chịu áp PN16 → PN40, nhiệt độ tối đa 450 °C, hoạt động ổn định trong hệ thống hơi nước, dầu và hóa chất công nghiệp.