Van cầu hơi mặt bích gang Kitz EN16FCJ

Áp suất tối đa16
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vancầu
Môi chất làm việchơi
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa200
SKU: EN16FCJ Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Kitz EN16FCJ

Van cầu hơi mặt bích gang Kitz EN16FCJ là dòng thiết bị kiểm soát hơi nóng (Steam) đẳng cấp đến từ Nhật Bản. Với vật liệu gang xám chất lượng cao và thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn EN1092-2, model này là lựa chọn ưu tiên cho các hệ thống nhiệt năng đòi hỏi độ bền và tính chính xác tuyệt đối. Trong phân khúc van cầu Châu Á, Kitz EN16FCJ khẳng định vị thế dẫn đầu trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm được thiết kế với thân chữ ngã tối ưu, giúp điều tiết lưu lượng hơi nóng ổn định và giảm thiểu hiện tượng sụt áp. Khả năng chịu áp lực PN16 giúp van vận hành an toàn trong các môi trường lò hơi, hệ thống sấy và trạm phân phối nhiệt. Sự tinh tế trong gia công của người Nhật giúp Kitz EN16FCJ trở thành biểu tượng của sự tin cậy trong Hệ Van Công Nghiệp.

Với dải kích thước từ DN50 đến DN250, model này đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu lắp đặt cho cả đường ống nhánh và trục chính. Bề mặt thân van được sơn phủ lớp bảo vệ đặc trưng của Kitz, giúp chống lại sự oxy hóa và duy trì thẩm mỹ công nghiệp. Kitz EN16FCJ không chỉ là thiết bị cơ khí mà còn là giải pháp tối ưu hóa hiệu suất cho Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo chi tiết

Cấu tạo của Kitz EN16FCJ tập trung vào độ kín và khả năng chịu nhiệt của các chi tiết nội bộ. Đĩa van và ghế van được làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim đồng cao cấp, giúp chống lại sự mài mòn của dòng hơi tốc độ cao. Sự phối hợp vật liệu này đảm bảo van không bị rò rỉ sau hàng ngàn chu kỳ vận hành trong Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận Vật liệu (Material) Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Gang xám (Cast Iron) Tiêu chuẩn EN-GJL-250
Nắp van (Bonnet) Gang xám Thiết kế bolted bonnet chắc chắn
Trục van (Stem) Thép không gỉ (Stainless Steel) Chống ăn mòn, độ bóng cao
Đệm kín (Packing) Graphite / PTFE Chịu nhiệt và kín khít tuyệt đối

Kích thước ống phi tương ứng

Việc nắm rõ kích thước đường kính ngoài của ống (Phi) là cực kỳ quan trọng để lựa chọn mặt bích và phụ kiện đi kèm chính xác. Dòng Kitz EN16FCJ dải DN50-DN250 được thiết kế để tương thích hoàn hảo với các tiêu chuẩn ống thép đen hoặc ống inox phổ biến hiện nay. Điều này giúp đảm bảo sự đồng bộ và an toàn cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Dưới đây là bảng quy đổi chi tiết từ kích thước định danh (DN) sang kích thước ống phi thực tế và thông số lắp đặt. Kỹ thuật viên cần lưu ý kích thước Phi (mm) để chuẩn bị vật tư kết nối chính xác cho Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Inch (“) Chiều dài L (mm)
DN50 60 mm 2″ 230 mm
DN65 76 mm 2.1/2″ 290 mm
DN80 90 mm 3″ 310 mm
DN100 114 mm 4″ 350 mm
DN125 141 mm 5″ 400 mm
DN150 168 mm 6″ 480 mm
DN200 219 mm 8″ 600 mm
DN250 273 mm 10″ 730 mm

Ưu điểm vận hành

Kitz EN16FCJ nổi bật với khả năng vận hành êm ái nhờ cơ cấu ren trục van được gia công tinh xảo, giảm thiểu ma sát khi đóng mở. Tay quay vô lăng thiết kế chắc chắn, giúp người vận hành dễ dàng thao tác dù ở áp suất cao. Đây là những giá trị sử dụng thực tế giúp nâng tầm chuyên nghiệp cho Hệ Van Công Nghiệp.

  • Vật liệu gang xám chất lượng cao giúp hấp thụ rung động và giảm tiếng ồn trên đường ống.
  • Đĩa van được thiết kế để có thể thay thế dễ dàng, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn.
  • Khả năng chịu nhiệt độ làm việc lên tới 220°C, lý tưởng cho hơi bão hòa và nước nóng.

Sản phẩm tuân thủ các chứng chỉ chất lượng quốc tế và quy trình kiểm tra áp suất khắt khe của Kitz trước khi xuất xưởng. Việc sử dụng van Kitz giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro rò rỉ nhiệt, từ đó tiết kiệm chi phí nhiên liệu đốt. Kitz EN16FCJ chính là sự đầu tư thông minh cho sự bền vững của Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi thi công lắp đặt Kitz EN16FCJ, kỹ thuật viên cần đặc biệt lưu ý hướng dòng chảy phải trùng với mũi tên đúc nổi trên thân van. Mặt bích kết nối cần được làm sạch và sử dụng gioăng đệm chì (Graphite) để đảm bảo độ kín tối đa tại các vị trí tiếp giáp. Sự chuẩn xác trong khâu lắp đặt giúp duy trì hiệu suất vận hành tốt nhất cho Hệ Van Công Nghiệp.

Đối với các size lớn từ DN150 trở lên, khuyến khích lắp đặt thêm giá đỡ van để giảm tải trọng lên đường ống, tránh gây nứt vỡ tai bích gang. Cần lắp lọc Y phía trước van để ngăn chặn cặn bẩn, mạt sắt làm trầy xước bề mặt ghế van. Việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chuẩn sẽ giúp Hệ Van Công Nghiệp vận hành ổn định và bền bỉ.

Sau khi lắp đặt, nên thực hiện thử áp hệ thống để kiểm tra độ kín của các mối nối mặt bích và tết chèn cổ van. Định kỳ 6 tháng một lần, nên bôi trơn trục van bằng mỡ chịu nhiệt để tay quay luôn hoạt động nhẹ nhàng. Sự chăm sóc định kỳ là chìa khóa để tối ưu hóa giá trị của sản phẩm trong Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng đa dạng

Van cầu hơi Kitz EN16FCJ được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy dệt nhuộm, sản xuất giấy, thực phẩm và các hệ thống HVAC tòa nhà. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc cô lập và điều tiết hơi nóng cho các bồn nấu, máy sấy công nghiệp. Với xuất xứ Nhật Bản, model này luôn là sự lựa chọn an tâm nhất cho các kỹ sư trong Hệ Van Công Nghiệp.

Khả năng chịu áp lực PN16 và độ bền gang vượt trội giúp van hoạt động tốt trong cả môi trường nước ngưng và khí nén khô. Kitz Nhật Bản không chỉ mang lại chất lượng mà còn là niềm tin về sự an toàn cho đội ngũ vận hành. Hệ Van Công Nghiệp cam kết cung cấp các sản phẩm Kitz chính hãng, đồng hành cùng thành công của mọi dự án.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cầu hơi gang Kitz
Model EN16FCJ
Dải kích thước DN50 – DN250 (2" – 10")
Kiểu kết nối Nối bích (Flanged ends)
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2 PN16
Áp suất làm việc 1.6 MPa (16 bar) @ 120°C | 1.28 MPa (12.8 bar) @ 200°C
Nhiệt độ làm việc -10 – 200°C
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Tiêu chuẩn thiết kế BS EN13709 / EN 558 Basic Series 10
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang đúc (Cast Iron EN-GJL-200)
Nắp van Gang đúc (Cast Iron EN-GJL-200)
Trục van Đồng rèn (EN16FCJ) / Thép không gỉ (EN16FCJM)
Đĩa van Thép không gỉ / Gang đúc
Vòng đệm (Seat) Đồng (Cast Bronze) / Thép không gỉ
Gioăng làm kín Graphite chịu nhiệt
Đặc tính Trục nổi (Rising stem), nắp bắt bu lông (Bolted bonnet)
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài thân | H: chiều cao mở | D: đường kính tay quay)
DN50 (2") L 203 mm | H 277 mm | D 180 mm
DN65 (2-1/2") L 216 mm | H 307 mm | D 180 mm
DN80 (3") L 241 mm | H 353 mm | D 225 mm
DN100 (4") L 292 mm | H 404 mm | D 280 mm
DN125 (5") L 330 mm | H 467 mm | D 300 mm
DN150 (6") L 356 mm | H 533 mm | D 350 mm
DN200 (8") L 495 mm | H 620 mm | D 450 mm
DN250 (10") L 622 mm | H 665 mm | D 450 mm