Van cầu ren gang Kitz 10SJ

Áp suất tối đa16
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN10, DN8
Kiểu kết nối vanren
Loại vancầu
Môi chất làm việcnước, khí, dầu, hơi
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa220
SKU: 10SJ Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan Kitz 10SJ

Van cầu ren gang Kitz 10SJ là dòng thiết bị kiểm soát dòng chảy danh tiếng đến từ Nhật Bản, đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS 10K. Sản phẩm khẳng định vị thế trong Hệ Van Công Nghiệp nhờ sự bền bỉ của vật liệu gang dẻo FCD-S, vượt trội hơn hẳn các dòng gang xám thông thường. Đây là giải pháp chốt chặn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu tính an toàn và độ tin cậy cao.

Thiết bị được thiết kế với kiểu kết nối ren tiêu chuẩn JIS B 0203, giúp quá trình lắp đặt tại công trường trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Trong Hệ Van Công Nghiệp, Kitz 10SJ đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết lưu lượng cho các môi trường lưu chất đa dạng. Sự tinh xảo trong gia công giúp van vận hành êm ái, giảm thiểu tối đa hiện tượng rung chấn đường ống.

Model này được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện nhiệt độ và áp suất khắc nghiệt. Với uy tín hàng đầu từ thương hiệu Kitz Nhật Bản, sản phẩm là lựa chọn ưu tiên cho các công trình hạ tầng kỹ thuật chuyên nghiệp. Hệ Van Công Nghiệp luôn tin dùng Kitz 10SJ để đảm bảo hiệu suất vận hành xuyên suốt vòng đời dự án.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu tạo của Kitz 10SJ là sự kết hợp hoàn hảo giữa thân gang dẻo FCD-S và các chi tiết nội bộ bằng thép không gỉ SUS403/SUS420J2. Hệ thống làm kín sử dụng đệm nén không amiăng (Non-asbestos Packing), đảm bảo độ kín tuyệt đối và an toàn cho môi trường. Sự chỉn chu trong lựa chọn vật liệu giúp van chống lại sự mài mòn hiệu quả trong Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (JIS Material) Đặc tính kỹ thuật
Thân (Body) & Nắp (Bonnet) FCD-S (Gang dẻo) Chịu va đập và áp lực tốt
Trục van (Stem) SUS420J2 Thép không gỉ cường độ cao
Đĩa van (Disc) SUS403 Chống ăn mòn, đóng kín khít
Tay vặn (Handwheel) FCD450-10 / FCD400-15 Chắc chắn, dễ thao tác

Bảng tra kích thước

Kitz 10SJ cung cấp dải kích thước nối ren linh hoạt từ DN8 (1/4″) đến DN80 (3″), đáp ứng mọi hạ tầng kỹ thuật. Việc nắm rõ các thông số chiều dài thân (L) và chiều cao khi mở (H) giúp kỹ sư tính toán không gian lắp đặt chuẩn xác. Kích thước tay vặn (D) được tối ưu hóa nhằm mang lại momen xoắn đóng mở nhẹ nhàng nhất trong Hệ Van Công Nghiệp.

Dưới đây là bảng thông số quy đổi kích thước ống thực tế và kích cỡ danh định cho dòng van Kitz 10SJ:

Size (DN) Lắp ống Phi (mm) L (mm) H (mm)
DN8 – DN15 13mm – 21mm 50 – 65 108 – 122
DN20 – DN32 27mm – 42mm 80 – 105 125 – 160
DN40 – DN50 49mm – 60mm 120 – 140 180 – 198
DN65 – DN80 76mm – 90mm 180 – 200 250 – 280

Hiệu suất thực tế

Kitz 10SJ sở hữu năng lực vận hành ấn tượng với áp suất làm việc tối đa lên đến 1.4 MPa trong môi trường nước tĩnh (Static water). Đối với các môi trường khắc nghiệt như hơi nóng, khí nén hay dầu, van duy trì ổn định ở mức 1.0 MPa. Sản phẩm khẳng định vị thế dẫn đầu về hiệu suất thực tế trong phân khúc van gang của Hệ Van Công Nghiệp.

  • Khả năng chịu nhiệt độ tối đa lên đến 220°C cho các dòng hơi nóng và dầu tải nhiệt.
  • Vật liệu gang dẻo FCD-S giúp ngăn ngừa hiện tượng nứt vỡ thân van khi có sốc nhiệt hoặc va đập mạnh.
  • Bộ phận Gasket bằng Graphite dẻo kết hợp lá thép không gỉ tăng cường độ kín tại các khớp nối.
  • Tay vặn thiết kế công thái học giúp giảm đáng kể lực tác động cần thiết khi thực hiện chu kỳ đóng mở.

Thiết bị hoạt động cực kỳ tin cậy trong các hệ thống đòi hỏi tính kỷ luật cao về kiểm soát áp suất. Với sự kết hợp giữa kỹ thuật đúc tiên tiến và vật liệu chọn lọc, Kitz 10SJ mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho người dùng. Sản phẩm là sự lựa chọn ưu tiên cho các dự án hạ tầng trọng điểm của Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt Kitz 10SJ, cần chú ý hướng dòng chảy phải đi đúng theo mũi tên chỉ dẫn đúc nổi trên thân van. Việc lắp đặt sai hướng sẽ gây cản trở lưu thông và có thể làm hỏng bộ phận đĩa van do áp lực ngược. Đây là quy trình bắt buộc để duy trì tuổi thọ và hiệu năng cao nhất trong Hệ Van Công Nghiệp.

Cần làm sạch đầu ren ống và sử dụng băng tan (cao su non) phù hợp để đảm bảo độ kín khít khi kết nối. Đối với môi trường nhiệt độ trên 120°C, nên sử dụng các loại vật liệu làm kín chuyên dụng chịu nhiệt cao. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất giúp van vận hành bền bỉ xuyên suốt trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm Kitz 10SJ xuất xứ Nhật Bản mang đầy đủ chứng chỉ chất lượng quốc tế, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất. Mỗi chi tiết đều được gia công tinh xảo, thể hiện tâm huyết của nhà sản xuất đối với hạ tầng kỹ thuật. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chuẩn xác, mang lại giá trị bền vững cho mọi công trình.

Phạm vi ứng dụng

Van cầu ren gang Kitz 10SJ được tin dùng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, khí nén và phòng cháy chữa cháy. Sản phẩm đóng vai trò then chốt trong các trạm điều áp, lò hơi công suất nhỏ và các hệ thống dẫn dầu truyền nhiệt. Trong các tòa nhà cao tầng và nhà máy sản xuất, dòng van này là mắt xích không thể thiếu của Hệ Van Công Nghiệp.

Khả năng thích ứng tuyệt vời với cả nước tĩnh và hơi nóng giúp van ứng dụng linh hoạt trong nhiều phân khúc. Với uy tín lâu đời từ Nhật Bản, Kitz 10SJ giúp doanh nghiệp quản lý hạ tầng kỹ thuật một cách an toàn và chuyên nghiệp nhất. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng để kiến tạo nên những công trình bền vững theo thời gian.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cầu ren gang Kitz (JIS 10K Globe Valve)
Model 10SJ
Dải kích thước 8mm (1/4") – 80mm (3")
Kiểu kết nối Ren trong (End threads: JIS B 0203)
Áp suất làm việc 1.4 MPa (nước tĩnh 120°C) | 1.0 MPa (hơi, khí, dầu 220°C)
Nhiệt độ tối đa 220°C
Môi chất sử dụng Nước, hơi nóng, không khí, gas, dầu
Tiêu chuẩn JIS 10K
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang dẻo (FCD-S)
Nắp van (Bonnet) Gang dẻo (FCD-S)
Trục van (Stem) Thép không gỉ (SUS420J2)
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ (SUS403)
Gland packing Làm kín không Amiăng (Non-asbestos Packing)
Tay quay (Handwheel) FCD450-10 hoặc FCD400-15
KÍCH THƯỚC (L: Chiều dài | H: Chiều cao mở | D: Đường kính tay quay)
DN8 (1/4") L 50 mm | H 108 mm | D 60 mm
DN10 (3/8") L 55 mm | H 108 mm | D 60 mm
DN15 (1/2") L 65 mm | H 122 mm | D 70 mm
DN20 (3/4") L 80 mm | H 125 mm | D 80 mm
DN25 (1") L 90 mm | H 146 mm | D 90 mm
DN32 (1-1/4") L 105 mm | H 160 mm | D 100 mm
DN40 (1-1/2") L 120 mm | H 180 mm | D 115 mm
DN50 (2") L 140 mm | H 198 mm | D 135 mm
DN65 (2-1/2") L 180 mm | H 250 mm | D 180 mm
DN80 (3") L 200 mm | H 280 mm | D 225 mm