Van cầu thép ETM P.061 Bellow

Áp suất tối đa16
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vanthép
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vancầu
Môi chất làm việcdầu, hơi
Xuất xứ vanTrung Quốc
Nhiệt độ tối đa400
SKU: P.061 Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan ETM P.061 Bellow

Van cầu thép ETM P.061 Bellow là dòng thiết bị cao cấp chuyên dụng cho các môi trường lưu chất khắc nghiệt như hơi nóng (Steam), dầu truyền nhiệt và các khí độc hại. Với công nghệ làm kín bằng ống xếp (Bellow Seal) hiện đại, model P.061 loại bỏ hoàn toàn khả năng rò rỉ lưu chất ra môi trường, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho vận hành. Đây là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các dòng van châu Âu trong Hệ Van Công Nghiệp nhờ sự cân bằng giữa chất lượng và giá thành.

Sản phẩm được chế tạo từ thép đúc ASTM A216 WCB cứng cáp, đáp ứng tiêu chuẩn DIN EN về thiết kế và kích thước mặt bích. Với dải kích thước rộng từ DN15 đến DN250, ETM P.061 phục vụ linh hoạt mọi nhu cầu từ đường ống nhánh đến các trục phân phối năng lượng lớn. Sự xuất hiện của ETM mang đến một tiêu chuẩn mới về độ bền và tính kinh tế cho Hệ Van Công Nghiệp tại thị trường Việt Nam.

Cơ chế làm kín hai tầng (Bellow + Packing) giúp bảo vệ trục van khỏi sự ăn mòn và giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ. Bề mặt van được sơn phủ lớp bảo vệ chống gỉ đặc chủng, giúp thiết bị duy trì hiệu suất ổn định ngay cả trong môi trường nhà máy hóa chất hay dệt nhuộm. ETM P.061 chính là sự đầu tư thông minh để tối ưu hóa năng lượng cho Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Điểm giá trị nhất của van ETM P.061 nằm ở bộ phận ống xếp (Bellows) được làm từ thép không gỉ đa lớp, có khả năng chịu đựng hàng ngàn chu kỳ đóng mở mà không bị mỏi. Thiết kế đĩa van dạng Plug giúp việc cắt dòng chảy diễn ra dứt khoát và hỗ trợ điều tiết lưu lượng một cách chính xác. Mọi chi tiết đều được gia công tỉ mỉ để đạt độ kín Class A trong Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận Vật liệu (Material) Đặc tính kỹ thuật
Thân van Thép đúc WCB (1.0619) Chịu nhiệt lên đến 400°C
Ống xếp (Bellow) Inox 316Ti / 304 Làm kín tuyệt đối, chịu áp PN16/25/40
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ + Stellite Chống mài mòn hóa học và cơ học
Tay quay Gang dẻo / Thép Thiết kế không nâng (Non-rising handwheel)

Quy đổi kích thước ống Phi (DN15 – DN250)

Xác định chính xác đường kính ngoài của ống (Phi) là bước tiên quyết để lựa chọn mặt bích và gioăng kết nối phù hợp cho van ETM P.061. Việc lắp đặt đúng kích cỡ không chỉ giúp van hoạt động bền bỉ mà còn ngăn chặn hiện tượng rung chấn và tiếng ồn trên đường ống. Hệ Van Công Nghiệp khuyến nghị quý khách tra cứu kỹ bảng thông số trước khi thi công.

Dưới đây là bảng quy đổi chi tiết dải kích thước DN15-DN250 sang kích thước Phi thực tế. Thông tin này giúp các kỹ sư bóc tách vật tư chính xác cho các hệ thống đường ống SCH40 hoặc ống inox trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống Phi (mm) Inch (“) Môi trường ứng dụng
DN15 – DN50 21mm – 60mm 1/2″ – 2″ Đường ống hơi nhánh, nồi hơi nhỏ
DN65 – DN100 76mm – 114mm 2.1/2″ – 4″ Trục truyền tải dầu nhiệt, hơi sấy
DN125 – DN200 141mm – 219mm 5″ – 8″ Trục chính dẫn hơi trung tâm
DN250 273mm 10″ Hệ thống cấp năng lượng quy mô lớn

Ưu điểm vận hành vượt trội

ETM P.061 Bellow được đánh giá là dòng van “Zero Leakage” (Không rò rỉ), giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng ngàn USD chi phí năng lượng do thất thoát hơi mỗi năm. Khác với các dòng van cầu dùng tết chèn thông thường, ống xếp inox của ETM ngăn chặn hoàn toàn việc lưu chất tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Đây là ưu điểm sống còn đối với các môi trường khí độc và lưu chất nóng của Hệ Van Công Nghiệp.

  • Khả năng chịu áp lực đa dạng từ PN16, PN25 đến PN40 tùy theo yêu cầu hệ thống.
  • Trục van được gia công ren mịn, giúp thao tác đóng mở nhẹ nhàng, không tốn nhiều lực.
  • Thiết kế tay quay có bộ phận chỉ báo vị trí đóng/mở (Position indicator) giúp giám sát dễ dàng.

Sản phẩm đạt các chứng chỉ quốc tế về an toàn cháy nổ và quản lý chất lượng ISO 9001. Đĩa van có khả năng tự lựa vào ghế van, đảm bảo độ kín Class VI ngay cả khi hệ thống có sự giãn nở nhiệt mạnh. ETM P.061 chính là sự khẳng định về chất lượng của dòng van thép Trung Quốc cao cấp trong Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt và Bảo trì

Khi thi công lắp đặt van ETM P.061, cần đặc biệt lưu ý hướng dòng chảy phải đi theo mũi tên chỉ dẫn trên thân van (thường là hướng dưới đĩa van). Điều này giúp áp suất hỗ trợ quá trình làm kín và bảo vệ ống xếp khỏi các tác động trực tiếp của búa nước. Sự chuẩn xác trong khâu thi công là yếu tố nền tảng cho sự ổn định của Hệ Van Công Nghiệp.

Sử dụng gioăng mặt bích bằng thép xoắn (Spiral Wound Gasket) kết hợp với bu lông cường độ cao để đảm bảo độ kín tuyệt đối cho kết nối thép đúc. Cần lắp lọc Y phía trước van để ngăn chặn xỉ hàn hoặc tạp chất làm rách ống xếp mỏng. Việc tuân thủ quy trình bảo vệ thiết bị sẽ giúp Hệ Van Công Nghiệp vận hành trơn tru và kéo dài tuổi thọ van trên 10 năm.

Mặc dù là dòng van không cần bảo trì tết chèn thường xuyên, nhưng kỹ thuật viên vẫn nên kiểm tra định kỳ trạng thái của ống xếp thông qua lỗ quan sát (nếu có). Việc bôi trơn trục ren ngoài bằng mỡ chịu nhiệt giúp thao tác vận hành luôn êm ái. Hệ Van Công Nghiệp cam kết hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, mang lại hiệu quả cao nhất cho mọi công trình.

Phạm vi ứng dụng

Van cầu thép ETM P.061 Bellow được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống dầu truyền nhiệt của nhà máy gỗ, nhà máy nhựa và thực phẩm. Thiết bị cũng là lựa chọn hàng đầu cho các đường ống hơi bão hòa áp suất cao tại các nhà máy dệt nhuộm và cao su. Uy tín của ETM đã được khẳng định qua khả năng xử lý các môi trường hóa chất và khí trơ trong Hệ Van Công Nghiệp.

Với dải DN15-DN250, sản phẩm dễ dàng phối hợp vào các hạ tầng từ cũ đến mới, mang lại sự đồng bộ và chuyên nghiệp cho phòng máy. ETM P.061 không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa bài toán đầu tư. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng cung cấp các giải pháp van ETM chính hãng, nâng tầm công nghệ cho quý khách hàng.

THÔNG SỐ CHUNG
Model ETM P.061
Kích cỡ danh nghĩa (DN) DN15-DN250
Loại van Van cầu thép làm kín bằng bellow
Áp lực làm việc PN16 (16 bar)
Nhiệt độ làm việc Tối đa 400°C
Môi chất làm việc Hơi nóng, dầu truyền nhiệt
Tiêu chuẩn thiết kế DIN 3356
Tiêu chuẩn mặt bích DIN 2501 / DIN 2547 / DIN 2526 Form E
Chiều dài lắp đặt DIN 3202 F1
Tiêu chuẩn thử nghiệm DIN 3352 Part 1 / DIN 3230 Part 3
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Xuất xứ Trung Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Thép GS‐C25
Nắp (Bonnet) Thép GS‐C25
Đĩa van (Disc) Inox 13Cr phủ Stellite chống mài mòn
Ty van (Stem) Inox X20Cr13 / SS316
Ống bellow Inox SS304 / SS316L / SS321
Gioăng làm kín Graphite gia cường thép không gỉ
Bu lông, đai ốc Thép A2-70 / CK35
Tay quay Thép sơn tĩnh điện, chịu nhiệt cao