Van cầu Yoshitake BSV-2EN

Áp suất tối đa16, 25
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vancầu
Môi chất làm việcnước, dầu, hơi
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa300, 350
SKU: BSV-2EN Danh mục: , Thương hiệu:

Ưu điểm BSV-2EN

Van cầu Yoshitake BSV-2EN là đại diện ưu tú cho dòng thiết bị Bellows Sealed Globe Valve (van cầu ống giãn nở) với sứ mệnh triệt tiêu hoàn toàn sự thất thoát nhiệt năng. Trong Hệ Van Công Nghiệp, model này được coi là “hàng rào bảo vệ” tối thượng cho các lộ trình hơi nóng, dầu nhiệt và khí nén. Thiết kế ống giãn nở bằng inox SUS316Ti giúp ngăn chặn rò rỉ tại trục van một cách tuyệt đối.

Thiết bị sở hữu tay quay thiết kế dạng không nâng (Non-rising handwheel), giúp bao phủ toàn bộ phần ren trục để tránh bụi bẩn và tạp chất xâm nhập. Điều này không chỉ kéo dài tuổi thọ cơ khí mà còn tối ưu không gian lắp đặt cho các hệ thống hạ tầng chật hẹp trong Hệ Van Công Nghiệp. BSV-2EN khẳng định đẳng cấp Nhật Bản qua khả năng vận hành bền bỉ với momen xoắn cực thấp.

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn EN 1092-2 với các tùy chọn áp lực PN16 và PN25, phù hợp cho mọi quy mô nhà máy công nghiệp. Khẩu hiệu “Born to save energy” gắn liền với BSV-2EN là lời cam kết về hiệu suất kinh tế lâu dài cho doanh nghiệp. Hệ Van Công Nghiệp sẽ đạt đến độ tin cậy tối ưu khi được trang bị giải pháp làm kín hai tầng tiên tiến này.

Chi tiết cấu thành

Yoshitake sử dụng các vật liệu thép không gỉ và gang dẻo cao cấp để chế tác các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi trường lưu chất khắc nghiệt. Sự phối hợp giữa đĩa van inox và bộ phận ống giãn nở (Bellows) giúp thiết bị đứng vững trước các chu kỳ biến động nhiệt độ mạnh mẽ trong Hệ Van Công Nghiệp.

Thành phần chủ chốt Vật liệu chỉ định Công năng đặc thù
Thân van (Body) Gang (Cast Iron) / Gang dẻo Chịu áp lực danh định PN16/25
Ống giãn nở (Bellows) Inox SUS316Ti Ngăn rò rỉ trục tuyệt đối
Đĩa & Ghế van Stainless Steel (Inox) Đóng kín, chống mài mòn
Nắp van (Bonnet) Ductile Cast Iron (Gang dẻo) Bảo vệ hệ thống ống giãn nở

Kỹ thuật quy đổi

Việc lựa chọn đúng kích cỡ danh định (Nominal size) tương ứng với đường kính ống Phi là bước quan trọng nhất để đảm bảo vận tốc dòng chảy ổn định. Yoshitake BSV-2EN cung cấp dải kích thước từ 15A đến 200A, cho phép tích hợp linh hoạt vào mọi hạ tầng đường ống dẫn hơi bão hòa. Sự chuẩn hóa theo tiêu chuẩn DIN giúp việc thay thế và nâng cấp trong Hệ Van Công Nghiệp trở nên vô cùng đơn giản.

Dưới đây là bảng tra cứu kích thước lắp ống Phi thực tế và ứng dụng lắp đặt tối ưu cho dòng van BSV-2EN:

Kích cỡ (A) Tương thích ống Phi Ứng dụng khuyến nghị
15A – 25A Phi 21mm – 34mm Nhánh cấp hơi thiết bị, trạm bẫy hơi
32A – 50A Phi 42mm – 60mm Đường dẫn dầu tải nhiệt, nước nóng trung tâm
65A – 100A Phi 76mm – 114mm Trục cấp hơi chính cho khu vực sản xuất
125A – 200A Phi 140mm – 219mm Hệ thống năng lượng tổng, nhà máy nhiệt điện

Hiệu suất thực tế

BSV-2EN sở hữu khả năng chịu nhiệt độ vận hành ấn tượng lên đến 350°C (tùy thuộc vào vật liệu thân van và định mức áp suất). Đặc tính làm kín hai tầng (Two-stage sealing) kết hợp giữa ống giãn nở và gioăng đệm (Gland packing) giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng thất thoát môi chất. Đây là thông số sống còn giúp Hệ Van Công Nghiệp hoạt động an toàn và bảo vệ môi trường lao động.

  • Cơ chế ống giãn nở SUS316Ti cho phép thiết bị vận hành không cần bảo trì bộ đệm trục (Maintenance-free).
  • Tay quay vận hành êm ái, không bị cản trở bởi áp lực trục nhờ thiết kế triệt tiêu momen xoắn dư thừa.
  • Khả năng ứng dụng đa dạng từ hơi nước, khí nén đến các loại dầu nhiệt và chất lỏng không nguy hiểm.
  • Vỏ van gang dẻo (Ductile Cast Iron) giúp chịu được các sốc áp suất lên đến 2.5 MPa trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm khẳng định năng lực Nhật Bản qua từng đường nét gia công, đảm bảo không có bất kỳ điểm yếu nào trong kết cấu chịu lực. Việc đầu tư vào Yoshitake BSV-2EN giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí dừng máy và thất thoát hơi nóng một cách triệt để. Trong mắt các kỹ sư thực thụ, đây là model van cầu “vĩnh cửu” cho mọi Hệ Van Công Nghiệp cao cấp.

Quy trình lắp đặt

Khi đưa BSV-2EN vào vận hành, kỹ thuật viên cần đặc biệt lưu tâm đến mũi tên chỉ dẫn hướng dòng chảy đúc nổi trên thân thép. Việc lắp đặt đúng chiều giúp lưu chất đi vào phía dưới đĩa van, bảo vệ bộ phận ống giãn nở khỏi áp lực tác động trực tiếp khi đóng van trong Hệ Van Công Nghiệp. Hãy sử dụng gioăng mặt bích chịu nhiệt Graphite để đảm bảo tính đồng bộ tại các khớp nối.

Không cần thiết phải siết lại bộ đệm trục cổ van như các dòng van thông thường, vì BSV-2EN đã được thiết kế tối ưu để tự làm kín. Trong quá trình bảo trì định kỳ cho Hệ Van Công Nghiệp, chỉ cần kiểm tra tình trạng đóng mở của tay quay để đảm bảo không bị kẹt do vật thể lạ bám vào. Sự chăm sóc đơn giản này đủ để thiết bị phục vụ bền bỉ qua nhiều thập kỷ.

Sản phẩm Yoshitake xuất xứ Nhật Bản mang đầy đủ các chứng chỉ CO/CQ và tiêu chuẩn an toàn năng lượng quốc tế. BSV-2EN không chỉ là một chiếc van, mà là giải pháp kỹ thuật giúp hiện thực hóa các mục tiêu sản xuất xanh. Chúng tôi tự hào mang đến mảnh ghép hoàn hảo nhất, nâng tầm đẳng cấp cho mọi Hệ Van Công Nghiệp tại Việt Nam.

Phạm vi ứng dụng

Van cầu Bellow Seal Yoshitake được ứng dụng sâu rộng trong các nhà máy dược phẩm, thực phẩm và các dây chuyền sấy nhiệt độ cao. Khả năng làm kín tuyệt đối giúp nó trở thành lựa chọn số một cho các môi trường yêu cầu độ sạch và không được phép rò rỉ mùi hóa chất. Trong các trạm năng lượng nhiệt, BSV-2EN là trung tâm điều tiết lưu lượng không thể thay thế của Hệ Van Công Nghiệp.

Khả năng vận hành ổn định giúp doanh nghiệp quản lý hạ tầng năng lượng một cách chuyên nghiệp và an toàn nhất. Với BSV-2EN, tình trạng thất thoát hơi nóng hay dầu nhiệt sẽ chỉ còn là quá khứ. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng để đưa ra những tư vấn kỹ thuật xác đáng nhất cho mọi công trình.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cầu hơi Yoshitake (Bellows Sealed Globe Valve)
Model BSV-2EN
Dải kích thước 15A – 200A (Size 250A liên hệ riêng)
Kiểu kết nối Mặt bích EN 1092-2 PN16 / PN25
Áp suất tối đa 1.6 MPa (PN16) | 2.5 MPa (PN25)
Nhiệt độ làm việc 300°C (Thân Cast Iron) | 350°C (Thân Ductile Cast Iron)
Môi chất Hơi nóng, khí nén, nước nóng/lạnh, dầu
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron) hoặc Gang dẻo (Ductile Cast Iron)
Nắp van (Bonnet) Gang dẻo (Ductile Cast Iron)
Đĩa & Đế van Thép không gỉ (Stainless Steel)
Ống Bellows Thép không gỉ (Stainless Steel SUS316Ti)
Đặc điểm nổi bật Làm kín 2 lớp (Bellows + Gland packing), tay quay không nâng
KÍCH THƯỚC CHI TIẾT (L: Chiều dài | H: Chiều cao | Weight: Khối lượng)
15A (1/2")L 130 mm | H 178 mm | Weight 3.2 kg
20A (3/4")L 150 mm | H 178 mm | Weight 3.9 kg
25A (1")L 160 mm | H 193 mm | Weight 4.6 kg
32A (1-1/4")L 180 mm | H 201 mm | Weight 6.5 kg
40A (1-1/2")L 200 mm | H 224 mm | Weight 9.0 kg
50A (2")L 230 mm | H 228 mm | Weight 11.0 kg
65A (2-1/2")L 290 mm | H 270 mm | Weight 15.8 kg
80A (3")L 310 mm | H 295 mm | Weight 20.5 kg
100A (4")L 350 mm | H 321 mm | Weight 35.0 kg
125A (5")L 400 mm | H 388 mm | Weight 49.0 kg
150A (6")L 480 mm | H 448 mm | Weight 76.0 kg
200A (8")L 600 mm | H 575 mm | Weight 130.5 kg