Van cổng ARV RSG

Áp suất tối đa21
Cách điều khiển vantay quay
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vancổng
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanViệt Nam
Kiểu ty vanty nổi
SKU: RSG Danh mục: , , Thương hiệu:

Van cổng ty nổi ARV RSG

Trong hệ thống điều tiết lưu chất, van cổng ty nổi ARV RSG được phân loại là thiết bị cao cấp thuộc danh mục van công nghiệp. Với thiết kế ty nổi (OS&Y), sản phẩm cho phép quan sát trực quan tình trạng đóng mở của đĩa van từ xa.

Thương hiệu ARV đã chế tác Model RSG từ gang cầu GGG40 vững chắc, đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong các môi trường áp lực cao. Đây là dòng van chiến lược giúp kiểm soát dòng chảy mà không gây sụt giảm áp suất khi mở hoàn toàn.

Mặc dù thuộc hệ van công nghiệp, Model RSG là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống van PCCC nhờ khả năng tích hợp công tắc giám sát. Sự minh bạch trong trạng thái vận hành giúp nâng cao tính an toàn cho toàn bộ công trình cơ điện.

Cấu tạo ty nổi chuyên dụng

Van cổng ARV RSG sở hữu cấu trúc ty nổi với trục ren nằm ngoài thân van, giúp bảo vệ bộ phận truyền động khỏi sự ăn mòn của lưu chất. Thiết kế này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và tạo điều kiện thuận lợi cho việc bôi trơn bảo trì định kỳ.

Lá van dạng nêm được bọc cao su EPDM đàn hồi, tạo độ kín khít tuyệt đối khi đóng và giảm thiểu ma sát khi vận hành. Thân van được đúc từ gang cầu GGG40, mang lại sự bền bỉ vượt trội trước các tác động va đập cơ học trong môi trường nhà máy.

  • Trục van: Thép không gỉ 2Cr13 bền bỉ, chịu lực xoắn tốt.
  • Thân và nắp: Gang cầu (GGG40) chống nứt vỡ dưới áp suất 21 Bar.
  • Lớp phủ: Sơn Epoxy tĩnh điện bảo vệ toàn diện mặt trong và mặt ngoài.

Dải kích thước DN50 đến DN300

Model RSG cung cấp dải kích thước tiêu chuẩn từ DN50 đến DN300, đáp ứng đa dạng nhu cầu của các đường ống công nghiệp trung bình và lớn. Mọi sản phẩm đều đạt chứng nhận ISO 9001, đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng xuất xưởng.

Van vận hành ổn định ở áp lực làm việc tối đa 300 psi (tương đương 21 Bar), phù hợp cho cả các hệ thống thủy lợi và mạng lưới cứu hỏa cao áp. Kết nối mặt bích giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và đảm bảo độ kín tại các điểm tiếp giáp.

Kích cỡ (DN) Chiều cao mở H (mm) Chiều dài L (mm)
DN50 – DN100 382mm – 544mm 178mm – 229mm
DN125 – DN200 692mm – 953mm 254mm – 292mm
DN250 – DN300 1140mm – 1319mm 330mm – 356mm

Ứng dụng trong van công nghiệp

Với nhiệt độ làm việc tối đa 80°C, van cổng ty nổi ARV RSG là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước thải công nghiệp. Khả năng giám sát hành trình giúp người quản lý dễ dàng kiểm soát lưu lượng tổng của nhà máy.

Trong danh mục van PCCC, Model RSG thường được lắp đặt tại các cụm bơm và đường ống chính để đảm bảo trạng thái van luôn được kiểm soát. Việc trục van trồi lên khi mở giúp đội ngũ kỹ thuật phát hiện ngay lập tức nếu van chưa mở hoàn toàn.

  • Lắp đặt trong hệ thống chiller, điều hòa không khí và thông gió công nghiệp.
  • Sử dụng làm van chặn trong các mạng lưới cấp nước PCCC tòa nhà cao tầng.
  • Ứng dụng dẫn lưu chất trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm và dệt nhuộm.

Tiêu chuẩn và kiểm định quốc tế

Sản phẩm tuân thủ các quy trình sản xuất nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn về mặt bích và áp lực làm việc quốc tế. Mọi chi tiết từ bu lông liên kết mạ kẽm đến vòng đệm làm kín NBR đều được chọn lọc để chịu được môi trường khắc nghiệt.

Quy trình thử nghiệm thủy tĩnh trước khi xuất xưởng đảm bảo thân van không có khuyết tật và lá van đóng kín hoàn toàn. Điều này khẳng định độ tin cậy của dòng van ARV trong chuỗi cung ứng vật tư công nghiệp tại Việt Nam.

Lớp sơn tĩnh điện độ dày cao giúp bảo vệ thân gang khỏi hiện tượng xâm thực và gỉ sét theo thời gian. Bề mặt lòng van phẳng, không có hốc lõm, giúp giảm thiểu hiện tượng lắng cặn và đảm bảo vệ sinh cho nguồn nước truyền dẫn.

Ưu điểm vận hành vượt trội

Ưu điểm lớn nhất của Model RSG là cơ chế vận hành ty nổi, giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro kẹt ren do tác động của lưu chất bẩn. Trục ren nằm ngoài cho phép kỹ thuật viên dễ dàng tra dầu mỡ, đảm bảo thao tác tay quay luôn trơn tru.

Thiết kế Full Bore của van cho phép lưu chất đi qua với lưu lượng tối đa, không gây cản trở hay tạo ra các vùng xoáy áp suất. Điều này đặc biệt có lợi cho các hệ thống cần duy trì áp lực ổn định tại các đầu vòi phun cứu hỏa hoặc máy sản xuất.

Bạc lót trục bằng đồng giúp giảm ma sát tối đa khi đóng mở, bảo vệ trục van khỏi sự mài mòn cơ học. Sự kết hợp giữa gang cầu và các chi tiết bằng đồng, inox tạo nên một thiết bị có tuổi thọ vận hành lên đến hàng chục năm.

Lưu ý lắp đặt chuẩn kỹ thuật

Khi lắp đặt van cổng ty nổi, cần chừa khoảng không gian đủ rộng phía trên để trục van có thể nhô lên hoàn toàn khi mở. Việc lắp đặt đúng hướng và siết bu lông mặt bích đối xứng sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng rò rỉ tại các mối nối.

Nên trang bị thêm công tắc giám sát nếu van được sử dụng trong hệ thống PCCC để kết nối về tủ điều khiển trung tâm. Kiểm tra định kỳ trạng thái lớp sơn và trục ren sẽ giúp thiết bị luôn duy trì vẻ ngoài và hiệu suất như mới.

Lựa chọn sản phẩm ARV chính hãng với đầy đủ chứng chỉ CO, CQ là cách tốt nhất để bảo vệ an toàn cho dự án của bạn. Van cổng ty nổi RSG không chỉ là một thiết bị chặn dòng, mà còn là cam kết về chất lượng cho hệ thống van công nghiệp lâu dài.

THÔNG SỐ CHUNG – VAN CỔNG TY NỔI OS&Y ARV RSG
Thương hiệu ARV
Model RSG
Loại van Van cổng ty nổi OS&Y (Outside Screw & Yoke)
Dải kích thước DN50 – DN300
Áp suất danh định 300 psi / 21 bar
Nhiệt độ làm việc tối đa 80°C
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Chứng nhận ISO 9001
Ứng dụng Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang cầu GGG40
Đĩa van Gang cầu + cao su EPDM
Trục van Thép không gỉ 2Cr13
Gioăng làm kín Cao su EPDM
Nắp van Gang cầu GGG40
Gông đỡ trục (Yoke) Gang cầu GGG40
Bạc lót trục trên Đồng (Brass)
Bạc lót trục dưới Đồng (Brass)
O-ring NBR
Gland chèn Gang cầu GGG40
Bu lông – đai ốc Thép mạ kẽm
Tay quay Gang cầu GGG40
KÍCH THƯỚC LẮP ĐẶT (mm)
(L: chiều dài · H(close): chiều cao khi đóng · H(open): chiều cao khi mở · D1: đường kính trong mặt bích · D2: đường kính ngoài mặt bích · D3: đường kính vòng bulong · dxn: số lỗ × đường kính lỗ)
DN50 (2") L=178, H(close)=312, H(open)=382, D1=165, D2=200, D3=125, 4ר19
DN65 (2½") L=190, H(close)=338, H(open)=408, D1=185, D2=200, D3=145, 4ר19
DN80 (3") L=203, H(close)=393, H(open)=480, D1=200, D2=250, D3=160, 8ר19
DN100 (4") L=229, H(close)=441, H(open)=544, D1=220, D2=250, D3=180, 8ר19
DN125 (5") L=254, H(close)=559, H(open)=692, D1=250, D2=280, D3=210, 8ר19
DN150 (6") L=267, H(close)=598, H(open)=759, D1=285, D2=280, D3=240, 8ר23
DN200 (8") L=292, H(close)=743, H(open)=953, D1=340, D2=350, D3=295, 12ר23
DN250 (10") L=330, H(close)=880, H(open)=1140, D1=405, D2=350, D3=355, 12ר28
DN300 (12") L=356, H(close)=1009, H(open)=1319, D1=460, D2=350, D3=410, 12ר28