Van giảm áp Arita 200X-16Q

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vangiảm áp
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
Nhiệt độ tối đa80
SKU: 200X-16Q Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Van giảm áp Arita 200X-16Q là dòng van điều khiển thủy lực dạng màng, vận hành tự động dựa trên áp lực dòng chảy để duy trì áp suất đầu ra ổn định theo giá trị cài đặt trước. Với thân van được chế tạo từ gang cầu (Ductile Iron) bền bỉ và phủ lớp sơn Epoxy chống ăn mòn, sản phẩm này là lựa chọn ưu việt cho các hệ thống cấp nước đòi hỏi độ tin cậy và tuổi thọ cao.

Cơ chế hoạt động của Model 200X-16Q cho phép điều tiết áp suất hạ lưu một cách mượt mà, giúp bảo vệ các thiết bị trên đường ống khỏi tình trạng nứt vỡ do quá áp. Thiết bị có khả năng tự ứng biến với sự thay đổi của lưu lượng và áp suất đầu vào, đảm bảo đầu ra luôn duy trì ở mức an toàn, giảm thiểu tối đa hiện tượng búa nước gây hại cho hệ thống.

Cấu tạo kỹ thuật

Sự bền bỉ của Arita 200X-16Q đến từ hệ thống vật liệu cao cấp được chọn lọc khắt khe. Thân và nắp van bằng gang cầu cho khả năng chịu áp lực lên tới 1.6 MPa, trong khi các bộ phận chuyển động như trục van và lò xo được làm từ thép không gỉ (Stainless Steel) để chống kẹt và oxy hóa. Cụm van Pilot bằng đồng (Brass) đóng vai trò là “bộ não” điều khiển, giúp việc tinh chỉnh áp suất trở nên cực kỳ chính xác.

Màng van và gioăng làm kín sử dụng cao su EPDM đàn hồi cao, không chỉ đảm bảo độ kín khít tuyệt đối (Zero Leakage) mà còn có khả năng chịu nhiệt lên đến 80°C. Thiết kế dạng màng giúp van phản ứng tức thì với các biến động áp suất nhỏ nhất, đồng thời giảm thiểu ma sát trong quá trình vận hành, từ đó kéo dài chu kỳ bảo trì cho đơn vị sử dụng.

Thành phần chính Vật liệu (Material)
Thân & Nắp van Gang cầu (Ductile Iron)
Hệ thống Pilot / Đế van Đồng (Brass)
Trục / Lò xo / Bu lông Thép không gỉ (Stainless Steel)
Màng & Gioăng làm kín Cao su EPDM

Quy cách đường ống

Việc lựa chọn kích cỡ van giảm áp Arita 200X-16Q cần tương ứng với đường kính ngoài (Phi) của ống để đảm bảo lưu lượng và áp suất truyền tải. Dòng van này sử dụng kết nối mặt bích tiêu chuẩn DIN PN16 / BS4504 PN16, dễ dàng tích hợp vào các loại ống thép, ống HDPE hay ống uPVC thông dụng hiện nay trên thị trường Việt Nam.

Dưới đây là bảng quy đổi chi tiết giữa kích thước định danh (DN) của van và đường kính ống thực tế (Phi) để hỗ trợ quá trình thiết kế và lắp đặt:

Kích cỡ (DN) Ứng dụng ống (Phi)
DN50 Ống Phi 60mm
DN65 Ống Phi 75mm – 76mm
DN80 Ống Phi 90mm
DN100 Ống Phi 110mm – 114mm
DN125 Ống Phi 140mm – 141mm
DN150 Ống Phi 160mm – 168mm
DN200 Ống Phi 200mm – 219mm

Kỹ thuật viên cần lưu ý số lỗ bu lông trên mặt bích sẽ thay đổi từ 4 lỗ (cho DN50-DN65), 8 lỗ (cho DN80-DN125) lên tới 12 lỗ (cho DN200). Việc xác định chính xác đường kính ống Phi sẽ giúp chọn lựa phụ kiện mặt bích và gioăng đệm đi kèm một cách đồng bộ, tránh tình trạng rò rỉ tại các vị trí kết nối do lệch quy cách.

Hiệu suất thực tế

Van giảm áp Arita 200X-16Q sở hữu thông số vận hành ấn tượng với áp suất định mức lên tới 16 Bar (1.6 MPa), đáp ứng tiêu chuẩn API 598 về độ kín. Trong các thử nghiệm thực tế tại nhà máy, thân van có khả năng chịu được áp suất thử vỏ lên tới 2.4 MPa, đảm bảo không biến dạng hay rò rỉ ngay cả khi hệ thống xảy ra hiện tượng tăng áp đột biến ngoài dự tính.

Hiệu suất điều tiết của van cực kỳ ổn định trong dải nhiệt độ lên đến 80°C, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nước sạch, nước thải nhẹ hoặc các hệ thống điều hòa trung tâm. Nhờ thiết kế lòng van dạng cầu thuôn gọn, tổn thất áp suất khi dòng chảy đi qua là rất thấp, từ đó tối ưu hóa công suất bơm và giảm chi phí điện năng vận hành cho toàn bộ công trình.

Kỹ thuật lắp đặt

Để tối ưu hiệu suất, van Arita 200X-16Q nên được lắp đặt kèm theo Y lọc rác phía trước nhằm ngăn chặn tạp chất làm tắc nghẽn ống đồng dẫn hướng của hệ thống Pilot. Việc lắp đặt phải tuân thủ chiều dòng chảy theo mũi tên đúc nổi trên thân van. Ngoài ra, cần để lại khoảng trống hợp lý phía trên nắp van để thuận tiện cho việc bảo trì màng van hoặc điều chỉnh vít áp suất sau này.

Quy trình cài đặt áp suất đầu ra cần thực hiện khi có dòng chảy ổn định qua van. Kỹ thuật viên sẽ nới lỏng đai ốc khóa và xoay vít điều chỉnh trên đỉnh van Pilot: xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất và ngược lại để giảm áp suất. Mọi thao tác cần thực hiện chậm rãi, kết hợp quan sát đồng hồ đo áp suất ở cả đầu vào và đầu ra để đạt được thông số chính xác nhất cho hệ thống.

Phạm vi ứng dụng

Van giảm áp Arita 200X-16Q là giải pháp then chốt trong các trục cấp nước của tòa nhà cao tầng, nơi áp lực tĩnh tại các tầng hầm thường rất lớn. Thiết bị giúp bảo vệ hệ thống đường ống nhánh và các thiết bị vệ sinh dân dụng khỏi nguy cơ bục nứt. Ngoài ra, trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), van đảm bảo áp lực tại họng chờ vách tường luôn duy trì ở mức 7 Bar theo đúng tiêu chuẩn an toàn quy định.

Sản phẩm cũng được ứng dụng rộng rãi tại các nhà máy sản xuất, trạm bơm tăng áp đô thị và các khu công nghiệp tập trung để điều tiết lưu lượng nước tưới tiêu hoặc nước sản xuất. Với xuất xứ từ thương hiệu Arita (Malaysia) uy tín, Model 200X-16Q mang lại sự an tâm tuyệt đối về chất lượng kỹ thuật, giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí thay thế và vận hành trong dài hạn.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp Arita 200X-16Q
Model 200X-16Q
Dải kích thước DN50 – DN200
Kiểu kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích DIN PN16 (BS4504 PN16)
Áp suất danh nghĩa PN16 (1.6 MPa)
Áp suất thử thân 2.4 MPa
Áp suất thử kín 1.76 MPa
Nhiệt độ làm việc Tối đa 80°C
Môi chất sử dụng Nước
Tiêu chuẩn kiểm tra API 598
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron), sơn Epoxy
Đĩa van (Disc) Gang cầu
Seat Đồng (Brass)
Ty van (Stem) Inox (Stainless Steel)
Lò xo (Spring) Inox
Màng (Diaphragm) EPDM
Gioăng làm kín (Seal) EPDM
Bu lông Inox
Van kim / Van pilot Đồng (Brass)
KÍCH THƯỚC (DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | D: đường kính ngoài mặt bích | D1: đường kính vòng bulong | D2: đường kính trong | n-Ød: số lỗ – đường kính lỗ bulong | b: chiều dày mặt bích)
DN50 L 218 mm | D 150 mm | D1 125 mm | D2 86 mm | 4-Ø19 | b 16 mm
DN65 L 230 mm | D 180 mm | D1 145 mm | D2 130 mm | 4-Ø19 | b 17 mm
DN80 L 255 mm | D 195 mm | D1 160 mm | D2 135 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN100 L 285 mm | D 212 mm | D1 180 mm | D2 153 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN125 L 324 mm | D 245 mm | D1 210 mm | D2 183 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN150 L 365 mm | D 278 mm | D1 240 mm | D2 205 mm | 8-Ø23 | b 20 mm
DN200 L 425 mm | D 335 mm | D1 295 mm | D2 260 mm | 12-Ø23 | b 25 mm