Van giảm áp AUT FIG10

Áp suất tối đa10, 16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vangiảm áp
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
Nhiệt độ tối đa80
SKU: FIG10 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan AUT FIG10

Van giảm áp AUT Model FIG10 là giải pháp điều tiết áp suất thủy lực cao cấp có xuất xứ từ Malaysia. Thiết bị hoạt động theo cơ chế bù áp tự động, đảm bảo trị số áp lực đầu ra luôn thấp hơn đầu vào theo yêu cầu kỹ thuật. Đây là thành phần không thể tách rời trong sơ đồ vận hành an toàn của Hệ Van Công Nghiệp hiện đại.

Sản phẩm được chế tạo dựa trên tiêu chuẩn thiết kế BS EN 1074-5, mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho các hệ thống truyền tải chất lỏng. Với đặc tính tự vận hành (Self-acting), FIG10 giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào các thiết bị điều khiển điện tử phức tạp. Sự xuất hiện của thương hiệu AUT giúp nâng tầm hiệu suất và tính ổn định cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Điểm nhấn kỹ thuật của FIG10 là thân van dạng chữ Y (Y-pattern) hoặc chữ L tùy phiên bản, giúp tối ưu hóa biên dạng dòng chảy. Thiết kế này giảm thiểu tối đa hiện tượng xâm thực và tiếng ồn khi van hoạt động ở dải áp suất chênh lệch lớn. AUT FIG10 chính là sự đầu tư dài hạn cho tính bền vững của các dự án thuộc Hệ Van Công Nghiệp.

Thông số vật liệu

Bảng thành phần vật liệu của AUT FIG10 phản ánh tư duy chế tác cơ khí chính xác của các kỹ sư Malaysia. Việc sử dụng gang cầu GGG50 làm vật liệu chủ đạo giúp van có khả năng chịu áp suất va đập cực tốt mà không gây biến dạng kết cấu. Mọi vị trí tiếp xúc với lưu chất đều được xử lý bề mặt kỹ lưỡng nhằm đảm bảo vệ sinh cho Hệ Van Công Nghiệp.

Chi tiết cấu thành Chất liệu quy chuẩn Ưu điểm vật lý
Thân & Nắp van Ductile Iron (GGG50) Chống nứt vỡ, chịu lực PN16/PN25
Trục điều hướng Stainless Steel 304/410 Chống kẹt cứng, vận hành trơn tru
Hệ thống Pilot Inox 304 tiêu chuẩn Độ nhạy cao, chống ăn mòn hóa học
Lớp bảo vệ Epoxy Resin Coating Kháng khuẩn, chống oxy hóa bề mặt

Quy cách đường ống

AUT FIG10 được thiết kế để tương thích hoàn hảo với các tiêu chuẩn ống thép và ống nhựa phổ biến hiện nay. Việc lựa chọn DN (Đường kính danh nghĩa) tương ứng với phi (mm) thực tế giúp tối ưu tốc độ dòng chảy qua van. Dưới đây là thông số quy đổi kích thước lắp đặt cho các dải ống trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước DN Tương ứng ống Phi Phạm vi lắp đặt ưu tiên
DN50 – DN65 ∅60 – ∅75 Cấp nước cục bộ, hệ thống phun sương
DN80 – DN125 ∅90 – ∅141 Trục cứu hỏa, cấp nước tầng nhà cao tầng
DN150 – DN250 ∅168 – ∅273 Tuyến ống truyền tải chính, khu chế xuất
DN300 trở lên ∅323 trở lên Mạng lưới cấp nước đô thị, nhà máy thủy điện

Nguyên lý điều tiết

Hoạt động của AUT FIG10 dựa trên sự tương tác thủy lực giữa áp suất đường ống và buồng ngăn của màng van EPDM. Khi áp suất đầu ra giảm xuống dưới mức cài đặt, bộ Pilot sẽ mở đường dẫn nước thoát khỏi buồng màng, giúp đĩa van nâng lên. Cơ chế này diễn ra liên tục, tạo ra một dòng chảy có áp suất ổn định lý tưởng cho Hệ Van Công Nghiệp.

  • Bộ Pilot thiết kế dạng xoay vít giúp người vận hành dễ dàng tăng hoặc giảm áp suất đầu ra theo ý muốn.
  • Cơ chế đóng chậm (Slow closing) tích hợp tự nhiên giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro từ hiện tượng búa nước (Water hammer).
  • Hệ thống ống dẫn Inox nối các khoang van được bố trí gọn gàng, tránh va chạm cơ học trong quá trình lắp đặt.

Màng van bằng cao su EPDM có độ đàn hồi cực cao, chịu được tần suất co bóp liên tục mà không gây hiện tượng lão hóa vật liệu. Điều này giúp van giữ được độ chính xác trong điều tiết áp suất sau nhiều năm sử dụng tại Hệ Van Công Nghiệp. Sự tin cậy trong từng nhịp đóng mở là giá trị cốt lõi mà AUT mang lại cho người sử dụng.

Lưu ý vận hành

Để duy trì hiệu suất cho AUT FIG10, kỹ thuật viên cần định kỳ kiểm tra lưới lọc tại cụm Pilot để tránh tắc nghẽn dòng điều khiển. Việc xả khí đọng trong buồng màng khi mới lắp đặt là bước quan trọng nhất để van có thể hoạt động ngay lập tức. Mọi thao tác hiệu chỉnh áp lực nên thực hiện từ từ để đảm bảo an toàn cho các khớp nối trong Hệ Van Công Nghiệp.

Đối với các hệ thống có áp lực đầu vào rất cao, nên lắp đặt nối tiếp hai van giảm áp để chia nhỏ công đoạn hạ áp, giảm tải cho màng van. Sử dụng đồng hồ đo áp suất tại cả đầu vào và đầu ra để theo dõi hiệu quả làm việc của thiết bị một cách trực quan. Việc bảo dưỡng đúng quy trình sẽ biến AUT FIG10 thành một thành phần bất biến trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm được nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng chính hãng. Từng chi tiết nhỏ trên thân van đều thể hiện sự tỉ mỉ trong gia công, mang lại thẩm mỹ và đẳng cấp cho hạ tầng kỹ thuật. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp giảm áp toàn diện, bền bỉ cùng Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng thực tế

Van giảm áp AUT FIG10 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí trung tâm (Chiller) của các tòa văn phòng lớn. Thiết bị giúp ổn định áp suất nước làm mát, đảm bảo hiệu suất trao đổi nhiệt của các dàn trao đổi nhiệt. Trong lĩnh vực xây dựng, FIG10 là tiêu chuẩn bắt buộc cho các hệ thống cấp nước sinh hoạt tầng hầm trong Hệ Van Công Nghiệp.

Tại các nhà máy hóa chất, phiên bản FIG10 với màng van đặc chủng còn được dùng để điều tiết các dòng lưu chất trung tính một cách an toàn. Khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao giúp van hoạt động tốt trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc gần biển. Hệ Van Công Nghiệp luôn tự hào mang đến những sản phẩm vượt trội, đồng hành cùng sự thành công của khách hàng.

Thông số chung
Tên sản phẩm Van giảm áp AUT (Pressure Reducing Valve)
Mã sản phẩm FIG10
Dải kích cỡ DN50 – DN300
Kiểu kết nối Mặt bích tiêu chuẩn BS 4504
Tiêu chuẩn thiết kế EN 1074-5
Áp suất làm việc PN10 / PN16 (10 - 16 bar)
Nhiệt độ làm việc 0 – 80°C
Môi trường sử dụng Nước sạch
Xuất xứ Malaysia
Cấu tạo & Vật liệu
Thân và nắp van Gang cầu (Ductile Iron)
Đế van Thép không gỉ (SS304)
Trục van Thép không gỉ (SS410)
Lò xo Thép không gỉ (SS304)
Gioăng làm kín Cao su EPDM
KÍCH THƯỚC CHI TIẾT (mm)
(L: Chiều dài | D: Đường kính bích | D1: Tâm lỗ bu lông | N-d: Số lỗ bích)
DN50 (2") L 235 | D 165 | D1 125 | N-d 4-Ø19
DN65 (2-1/2") L 240 | D 185 | D1 145 | N-d 4-Ø19
DN80 (3") L 290 | D 200 | D1 160 | N-d 8-Ø19
DN100 (4") L 305 | D 220 | D1 180 | N-d 8-Ø19
DN125 (5") L 340 | D 250 | D1 210 | N-d 8-Ø19
DN150 (6") L 400 | D 285 | D1 240 | N-d 8-Ø23
DN200 (8") L 425 | D 340 | D1 295 | N-d 12-Ø23
DN250 (10") L 505 | D 405 | D1 355 | N-d 12-Ø28
DN300 (12") L 600 | D 460 | D1 410 | N-d 12-Ø26