Van giảm áp Samyang YPR-100

Áp suất tối đa17
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vangiảm áp
Môi chất làm việchơi
Xuất xứ vanHàn Quốc
Nhiệt độ tối đa220
SKU: YPR-100 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan Samyang YPR-100

Van giảm áp Samyang YPR-100 là dòng thiết bị điều tiết áp suất hơi nóng (Steam) dạng màng Pilot-operated, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống yêu cầu sự ổn định áp suất tuyệt đối ở đầu ra. Sản phẩm đến từ thương hiệu Samyang System (Hàn Quốc) – một trong những nhà sản xuất thiết bị nhiệt hàng đầu châu Á. YPR-100 là giải pháp hạ áp lý tưởng, bảo vệ an toàn và nâng cao hiệu suất cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng lực thủy lực thông qua bộ Pilot điều khiển nhạy bén. Khác với các dòng van giảm áp trực tiếp, YPR-100 có khả năng duy trì áp suất cài đặt chính xác ngay cả khi lưu lượng hơi tiêu thụ biến động mạnh hoặc áp suất nguồn từ lò hơi không ổn định. Sản phẩm khẳng định tiêu chuẩn kỹ thuật vượt trội của Hàn Quốc trong lòng Hệ Van Công Nghiệp.

Với cấu tạo thân gang dẻo bền bỉ và cơ chế giảm áp gián tiếp, YPR-100 giúp triệt tiêu hiện tượng dao động áp suất (Hunting) và giảm thiểu tiếng ồn trên đường ống. Thiết bị không chỉ bảo vệ các thiết bị trao đổi nhiệt hạ nguồn mà còn giúp tối ưu hóa lượng hơi tiêu thụ. Samyang YPR-100 chính là sự lựa chọn đẳng cấp cho hạ tầng kỹ thuật của Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo

Cấu trúc của Samyang YPR-100 tập trung vào việc sử dụng các mác thép không gỉ (Inox) cho các bộ phận chuyển động và làm kín. Sự phối hợp vật liệu này giúp van chống lại sự mài mòn và xâm thực của dòng hơi nóng tốc độ cao, đảm bảo tuổi thọ vĩnh cửu trong Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Ưu điểm kỹ thuật
Thân van chính Ductile Iron (Gang dẻo) Chịu áp lực PN16, chống va đập nhiệt
Màng ngăn (Diaphragm) Stainless Steel Độ nhạy cao, chịu mỏi nhiệt tốt
Đĩa & Đế van (Seat) Stainless Steel Đóng kín 100%, chống xói mòn
Lò xo điều chỉnh Alloy Steel Lực nén ổn định, không biến dạng

Ứng dụng ống Phi (mm)

Samyang YPR-100 cung cấp dải kích thước từ DN15 đến DN200, phù hợp với mọi quy chuẩn đường ống thép hiện nay. Việc nắm rõ kích thước ống Phi (mm) tương ứng giúp kỹ sư thiết kế chính xác lưu lượng hơi dẫn truyền (kg/h), tránh hiện tượng nghẽn dòng hoặc sụt áp. Dưới đây là bảng quy chuẩn kích thước của YPR-100 trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Tương đương Phi (mm) Ứng dụng lắp đặt thực tế Kiểu kết nối
DN15 – DN25 Phi 21 – Phi 34 Nhánh hơi nhỏ cho nồi hấp, máy giặt công nghiệp Mặt bích KS 10K
DN32 – DN50 Phi 42 – Phi 60 Đường hơi cấp cho máy sấy vải, bồn nấu thực phẩm Mặt bích KS 10K
DN65 – DN100 Phi 76 – Phi 114 Trục hơi chính cho phân xưởng dệt nhuộm, thức ăn chăn nuôi Mặt bích KS 10K
DN125 – DN200 Phi 141 – Phi 219 Trạm giảm áp tổng nhà máy giấy, cao su, sưởi trung tâm Mặt bích KS 10K

Đặc tính ưu việt

Samyang YPR-100 là “trái tim” của các trạm giảm áp hơi nhờ hệ số lưu lượng (Cv) lớn và khả năng phản hồi tức thì. Thiết bị giúp loại bỏ các rủi ro quá áp gây hỏng hóc dàn sấy, máy nhuộm hoặc nồi hấp. Sản phẩm mang lại sự an tâm tuyệt đối cho đội ngũ vận hành Hệ Van Công Nghiệp.

  • Cơ chế Pilot rời giúp việc bảo trì, vệ sinh lưới lọc tiết lưu trở nên dễ dàng mà không cần tháo thân van chính khỏi đường ống.
  • Khả năng tự làm sạch tại các điểm tiếp xúc giúp van ít bị kẹt do cặn hơi bám dính.
  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các vị trí phòng máy có không gian hạn chế.

Sử dụng YPR-100 giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng sản phẩm đồng nhất nhờ nhiệt độ hơi ổn định theo áp suất cài đặt. Van hoạt động bền bỉ, giúp giảm thiểu chi phí dừng máy và thay thế phụ tùng định kỳ. Đây chính là giải pháp nâng tầm giá trị cho mọi Hệ Van Công Nghiệp hiện đại.

Kỹ thuật thi công & Bảo dưỡng

Để Samyang YPR-100 phát huy tối đa 100% công suất, yêu cầu bắt buộc lắp đặt lọc Y (Y-Strainer) có lưới inox 80 mesh phía trước để bảo vệ đĩa van. Việc lắp đặt bẫy hơi (Steam Trap) trước van là cực kỳ quan trọng nhằm loại bỏ nước ngưng, tránh hiện tượng va đập thủy lực (Water Hammer) gây rách màng ngăn. Đây là tiêu chuẩn thi công chuyên nghiệp trong Hệ Van Công Nghiệp.

Trong quá trình vận hành, cần mở van chặn từ từ để hệ thống lò xo đạt trạng thái cân bằng áp lực dần dần. Khi điều chỉnh áp suất, xoay vít trên đỉnh bộ Pilot theo chiều kim đồng hồ để tăng áp và ngược lại. Quy trình bảo dưỡng định kỳ các bộ phận gioăng phớt giúp thiết bị luôn hoạt động tin cậy cùng Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm chính hãng luôn đi kèm chứng chỉ CO/CQ và mã định danh riêng biệt từ Samyang Hàn Quốc. Từng đường đúc sắc nét trên thân van là minh chứng cho chất lượng cao cấp, mang lại thẩm mỹ và hiệu năng vượt trội. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp giảm áp hơi nóng chuẩn xác cho Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng

Van giảm áp Samyang YPR-100 được tin dùng rộng rãi trong các nhà máy dệt nhuộm, sản xuất thức ăn chăn nuôi, chế biến thực phẩm và dược phẩm. Thiết bị giúp duy trì áp suất hơi chuẩn cho các dây chuyền tiệt trùng và dàn sấy khô, đảm bảo chất lượng đầu ra khắt khe nhất. Đây là mảnh ghép quan trọng của Hệ Van Công Nghiệp.

Tại các hệ thống sưởi tòa nhà và khách sạn 5 sao, model này giúp điều tiết hơi cho hệ thống giặt là công suất lớn. Khả năng vận hành yên tĩnh và ổn định giúp nâng cao an toàn hạ tầng và tuổi thọ thiết bị. Hệ Van Công Nghiệp tự hào đồng hành cùng các dự án trong việc cung cấp giải pháp Samyang chính hãng.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp hơi Samyang YPR-100
Model YPR-100
Dải kích thước DN15 – DN150
Lưu chất áp dụng Hơi nước (Steam)
Áp suất đầu vào tối đa YPR-100: 1.7 MPa
Dải áp suất điều chỉnh thứ cấp 0.02 – 0.20 MPa | 0.14 – 0.69 MPa
Tỷ lệ giảm áp tối đa 14:1
Chênh áp tối thiểu 0.05 MPa
Nhiệt độ làm việc ≤ 220°C
Độ rò rỉ cho phép 0.01% lưu lượng định mức
Kiểu kết nối Mặt bích KS 10K RF
Xuất xứ Hàn Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) YPR-100: Gang cầu GCD450
Đĩa & ghế van (Disc, Seat) STS (Thép không gỉ)
Màng ngăn (Diaphragm) Đồng (Copper)
Áp suất thử thủy lực YPR-100: 2.6 MPa
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | ØA: đường kính mặt bích | H1: cao tâm | H2: cao tổng thể | Cv: hệ số lưu lượng)
DN15 (1/2") L 130 mm | ØA 196 mm | H1 140 mm | H2 273 mm | Cv 5 | 19.1 kg
DN20 (3/4") L 150 mm | ØA 196 mm | H1 135 mm | H2 281 mm | Cv 7.2 | 20.2 kg
DN25 (1") L 184 mm | ØA 223 mm | H1 150 mm | H2 283 mm | Cv 10.9 | 20.4 kg
DN32 (1-1/4") L 180 mm | ØA 223 mm | H1 163 mm | H2 293 mm | Cv 14.3 | 26.4 kg
DN40 (1-1/2") L 222 mm | ØA 223 mm | H1 173 mm | H2 297 mm | Cv 18.8 | 27.4 kg
DN50 (2") L 254 mm | ØA 272 mm | H1 195 mm | H2 292 mm | Cv 32 | 45.2 kg
DN65 (2-1/2") L 276 mm | ØA 348 mm | H1 255 mm | H2 327 mm | Cv 60 | 76.5 kg
DN80 (3") L 298 mm | ØA 348 mm | H1 260 mm | H2 332 mm | Cv 78 | 75 kg
DN100 (4") L 352 mm | ØA 402 mm | H1 285 mm | H2 343 mm | Cv 120 | 107.4 kg
DN125 (5") L 400 mm | ØA 460 mm | H1 330 mm | H2 415 mm | Cv 160 | 156 kg
DN150 (6") L 451 mm | ØA 530 mm | H1 384 mm | H2 445 mm | Cv 245 | 219.4 kg