Van giảm áp Samyang YPR-41

Áp suất tối đa20
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vangiảm áp
Môi chất làm việcnước, khí
Xuất xứ vanHàn Quốc
Nhiệt độ tối đa80
SKU: YPR-41 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan Samyang YPR-41

Van giảm áp Samyang Model YPR-41 là thiết bị điều tiết áp suất hơi nóng (Steam) dạng màng Pilot-operated, nổi tiếng với thiết kế nhỏ gọn và khả năng vận hành chính xác. Được sản xuất bởi Samyang System – thương hiệu van hàng đầu Hàn Quốc, YPR-41 được tối ưu hóa để xử lý các dải lưu lượng trung bình và lớn. Đây là giải pháp hạ áp đáng tin cậy, giúp duy trì hiệu suất nhiệt ổn định cho Hệ Van Công Nghiệp.

Thiết bị vận hành theo cơ chế Pilot gián tiếp, sử dụng áp lực điều khiển để tác động lên màng ngăn chính, giúp việc điều chỉnh áp suất đầu ra trở nên nhẹ nhàng và nhạy bén. So với các dòng van trực tiếp, YPR-41 cho phép sai số áp suất cực thấp, bảo vệ an toàn cho các thiết bị trao đổi nhiệt hạ nguồn. Sản phẩm khẳng định tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của Hàn Quốc trong Hệ Van Công Nghiệp.

Với cấu tạo thân gang dẻo bền bỉ và các chi tiết nội vi bằng thép không gỉ, YPR-41 chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt của hơi bão hòa. Thiết bị không chỉ giúp ổn định áp suất mà còn giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách ngăn ngừa lãng phí hơi nóng. YPR-41 chính là “chốt chặn” an toàn không thể thiếu của Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo và Vật liệu

Cấu trúc của Samyang YPR-41 tập trung vào sự bền bỉ của màng ngăn Inox và hệ thống đĩa van chống mài mòn. Việc sử dụng vật liệu cao cấp giúp van duy trì độ kín khít và khả năng phản hồi tức thì sau hàng nghìn giờ vận hành liên tục. Đây là ưu tiên hàng đầu về vật tư trong Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chính Vật liệu (Material) Công năng kỹ thuật
Thân & Nắp van Ductile Iron (Gang dẻo) Chịu áp PN16, chống va đập nhiệt
Màng ngăn (Diaphragm) Stainless Steel Độ đàn hồi cao, chịu mỏi vĩnh cửu
Đĩa & Đế van (Seat) Stainless Steel Chống xâm thực hơi, đóng kín 100%
Lò xo điều chỉnh Alloy Steel Duy trì lực nén ổn định

Thông số kỹ thuật

Samyang YPR-41 sử dụng kiểu kết nối mặt bích tiêu chuẩn KS 20K, giúp việc lắp đặt và thay thế trở nên đồng bộ với hệ thống đường ống hiện hữu. Việc quy đổi kích thước DN sang ống phi (mm) giúp kỹ sư tính toán chuẩn xác lưu lượng hơi (kg/h) cần thiết. Dưới đây là bảng thông số kích thước của YPR-41 trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Tương đương Phi (mm) Áp suất vào (Max) Áp suất ra (Range)
DN15 – DN25 Phi 21 – Phi 34 2.0 MPa (20 Bar) 0.05 – 0.69 MPa|0.69 – 1.4MPa
DN32 – DN50 Phi 42 – Phi 60 2.0 MPa (20 Bar) 0.05 – 0.69 MPa|0.69 – 1.4MPa
DN65 – DN100 Phi 76 – Phi 114 2.0 MPa (20 Bar) 0.05 – 0.69 MPa|0.69 – 1.4MPa
DN125 – DN150 Phi 141 – Phi 168 2.0 MPa (20 Bar) 0.05 – 0.69 MPa|0.69 – 1.4MPa

Đặc điểm vận hành vượt trội

YPR-41 sở hữu hệ số lưu lượng (Cv) tối ưu, cho phép dẫn truyền năng lượng nhiệt mạnh mẽ mà không gây sụt áp cục bộ quá lớn. Cơ chế Pilot rời giúp việc bảo trì và vệ sinh cụm điều khiển trở nên đơn giản, không cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống. Sản phẩm mang lại hiệu quả vận hành tối đa cho Hệ Van Công Nghiệp.

  • Dải cài đặt áp suất đầu ra linh hoạt, phù hợp cho nhiều loại thiết bị gia nhiệt khác nhau.
  • Khả năng tự ổn định áp suất tuyệt vời ngay cả khi áp suất nguồn ở lò hơi có sự trồi sụt.
  • Vận hành yên tĩnh, triệt tiêu đáng kể tiếng ồn và rung chấn trên đường ống hơi.

Sử dụng Samyang YPR-41 giúp doanh nghiệp giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm trong các quy trình nấu, hấp và sấy công nghiệp. Van hoạt động bền bỉ, giúp giảm chi phí thay thế linh kiện và thời gian dừng máy. Đây là sự lựa chọn thông minh để nâng cấp hạ tầng cho Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt & Bảo trì

Để đảm bảo hiệu năng của YPR-41, yêu cầu bắt buộc lắp đặt lọc Y (Y-Strainer) có lưới inox mịn phía trước để bảo vệ đĩa van khỏi cặn bẩn. Việc lắp đặt bẫy hơi (Steam Trap) trước cụm van là cần thiết nhằm loại bỏ nước ngưng, tránh hiện tượng va đập thủy lực phá hủy màng ngăn. Đây là quy chuẩn thi công bắt buộc trong Hệ Van Công Nghiệp.

Trong quá trình vận hành, cần thường xuyên quan sát đồng hồ áp suất ở cả đầu vào và đầu ra để theo dõi trạng thái làm việc của van. Khi hiệu chỉnh áp suất, hãy xoay vít điều chỉnh trên nắp Pilot một cách từ từ cho đến khi đạt áp lực mong muốn. Quy trình bảo dưỡng chuẩn giúp thiết bị luôn hoạt động tin cậy cùng Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm chính hãng luôn đi kèm chứng chỉ CO/CQ và mã định danh từ nhà sản xuất Samyang Hàn Quốc. Từng chi tiết đúc sắc nét trên thân van là minh chứng cho chất lượng cao cấp, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp giảm áp hơi nóng chuẩn xác cho Hệ Van Công Nghiệp.

Ứng dụng

Van giảm áp Samyang YPR-41 được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy dệt nhuộm, may mặc, chế biến thực phẩm và sản xuất bao bì. Thiết bị đóng vai trò duy trì áp suất hơi ổn định cho các máy ép, bồn nấu và dàn sấy, giúp sản phẩm đầu ra đạt chất lượng đồng nhất. Đây là mảnh ghép quan trọng của Hệ Van Công Nghiệp hiện đại.

Tại các hệ thống sưởi trung tâm và tiệt trùng hơi nước, YPR-41 giúp bảo vệ hệ thống khỏi các rủi ro quá áp đột ngột. Khả năng vận hành bền bỉ và chính xác giúp nâng cao an toàn lao động và tuổi thọ cho toàn bộ công trình. Hệ Van Công Nghiệp tự hào đồng hành cùng các đơn vị trong việc triển khai giải pháp Samyang chính hãng.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp Samyang YPR-41 (KC Marked)
Model YPR-41 / YPR-41K
Dải kích thước DN15 – DN150
Kiểu kết nối Mặt bích KS 20K RF
Áp suất làm việc tối đa 2.0 MPa
Dải áp suất điều chỉnh thứ cấp 0.05 – 0.69 MPa / 0.69 – 1.4 MPa
Tỷ lệ giảm áp tối đa 10:1
Chênh áp tối thiểu 0.05 MPa
Nhiệt độ làm việc 5°C – 80°C
Lưu chất áp dụng Nước, hơi nước
Tiêu chuẩn mặt bích KS 20K RF
Xuất xứ Hàn Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu (SCPH2)
Đĩa & ghế van (Disc, Seat) NBR, STS
Màng ngăn (Diaphragm) NBR
Kiểu lắp đặt Ngang hoặc đứng
Áp suất thử thủy lực 1.5 lần áp suất làm việc
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | H1: chiều cao tâm | H2: chiều cao tổng thể | Cv: hệ số lưu lượng)
DN15 (1/2") L 130 mm | H1 62 mm | H2 227 mm | Cv 3.9 | 8.2 kg
DN20 (3/4") L 150 mm | H1 65 mm | H2 235 mm | Cv 3.9 | 8.5 kg
DN25 (1") L 197 mm | H1 72 mm | H2 264 mm | Cv 5.0 | 10.4 kg
DN32 (1-1/4") L 180 mm | H1 83 mm | H2 274 mm | Cv 5.3 | 15.1 kg
DN40 (1-1/2") L 235 mm | H1 91 mm | H2 345 mm | Cv 15.0 | 25.5 kg
DN50 (2") L 267 mm | H1 107 mm | H2 365 mm | Cv 18.0 | 27.2 kg
DN65 (2-1/2") L 292 mm | H1 132 mm | H2 425 mm | Cv 31.5 | 47.4 kg
DN80 (3") L 318 mm | H1 140 mm | H2 430 mm | Cv 56.1 | 56.0 kg
DN100 (4") L 368 mm | H1 150 mm | H2 535 mm | Cv 96.9 | 100 kg
DN125 (5") L 400 mm | H1 175 mm | H2 704 mm | Cv 123.9 | 162 kg
DN150 (6") L 473 mm | H1 210 mm | H2 734 mm | Cv 190.4 | 225 kg