Van giảm áp Venn RP-6

Áp suất tối đa10
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vangiảm áp
Môi chất làm việchơi
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa184
SKU: RP-6 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan Venn RP-6

Van giảm áp Venn RP-6 là dòng thiết bị điều tiết hơi nóng (Steam) dạng Pilot vận hành cực kỳ chuẩn xác từ Nhật Bản. Với cấu trúc piston dẫn hướng đặc biệt, sản phẩm đảm bảo duy trì áp suất đầu ra ổn định cho các hệ thống tải lớn. Đây là giải pháp kiểm soát nhiệt năng hàng đầu trong Hệ Van Công Nghiệp hiện nay.

Thiết bị sở hữu thân bằng gang dẻo bền bỉ, chịu được áp suất đầu vào tối đa lên đến 1.0 MPa (10 Bar). Khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi lưu lượng giúp van bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các thiết bị nhiệt phía sau. Venn RP-6 khẳng định giá trị vượt trội về độ bền trong phân khúc Hệ Van Công Nghiệp.

Điểm nhấn của model này là thiết kế tích hợp sẵn lưới lọc (Strainer) bên trong bộ Pilot để ngăn chặn cặn bẩn gây kẹt. Cơ chế tự cân bằng lực giúp van hoạt động êm ái, giảm thiểu rung chấn và tiếng ồn dòng chảy vận tốc cao. Sản phẩm là lựa chọn số một cho các nhà máy yêu cầu kỹ thuật khắt khe của Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Venn RP-6 sử dụng các vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như thép không gỉ (SUS) cho đĩa van và ghế van. Sự phối hợp vật liệu này giúp thiết bị chống lại sự mài mòn của hơi bão hòa ở nhiệt độ lên đến 184°C. Mọi chi tiết đều được gia công tỉ mỉ để đảm bảo độ kín khít và hiệu suất vận hành trong Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Đặc tính vận hành
Thân van (Body) Ductile Iron (FCD450) Chịu áp lực đầu vào 10 Bar
Piston & Xi lanh Stainless Steel / Brass Dẫn hướng chính xác, chống kẹt
Đĩa van chính Stainless Steel (SUS) Độ kín cao, chống xâm thực
Lò xo điều chỉnh Spring Steel Dải chỉnh áp 0.03 – 0.8 MPa

Quy cách đường ống

Việc xác định kích thước ống phi tương ứng với từng mã DN giúp kỹ sư thiết kế hệ thống đường ống đồng bộ và chính xác. Dải kích thước từ DN15 đến DN200 của Venn RP-6 cho phép ứng dụng từ các đường ống nhánh cực nhỏ đến các trục chính. Điều này tạo ra sự linh hoạt tối đa cho việc triển khai hạ tầng kỹ thuật trong Hệ Van Công Nghiệp.

Dưới đây là bảng tra cứu mối liên hệ giữa kích thước DN, đường ống phi (mm) và ứng dụng thực tế phù hợp cho dòng Venn RP-6. Các thông số này dựa trên tiêu chuẩn lắp đặt phổ biến của các nhà máy công nghiệp hiện đại, giúp tối ưu hóa lưu lượng và áp suất trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Đường ống Phi (mm) Ứng dụng lắp đặt thực tế
DN15 – DN25 21mm – 34mm Lò hơi nhỏ, thiết bị giặt là, tiệt trùng y tế
DN32 – DN50 42mm – 60mm Trạm giảm áp nhánh, hệ thống sấy công nghiệp
DN65 – DN100 76mm – 114mm Đường hơi trung tâm, nhà máy dệt nhuộm, thực phẩm
DN125 – DN200 140mm – 219mm Trục hơi chính, trạm phân phối nhiệt năng lớn

Hiệu suất thực tế

Venn RP-6 sở hữu tỷ lệ giảm áp ấn tượng, giúp chuyển đổi nguồn hơi cao áp thành áp suất sử dụng an toàn chỉ qua một công đoạn. Sai số áp suất đầu ra cực thấp giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho các quy trình sản xuất quan trọng. Thiết bị mang lại hiệu quả kinh tế cao nhờ giảm thiểu thất thoát năng lượng hơi trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Cơ chế Pilot giúp van đóng mở nhịp nhàng theo nhu cầu tải thực tế, tránh hiện tượng va đập áp suất.
  • Bề mặt hoàn thiện tinh xảo giúp giảm ma sát nội tại, kéo dài thời gian giữa các chu kỳ bảo dưỡng định kỳ.
  • Tương thích hoàn hảo với các hệ thống điều khiển tự động nhờ khả năng duy trì áp suất cài đặt chính xác.

Sản phẩm hoạt động tin cậy trong môi trường làm việc liên tục, không gây hiện tượng quá áp đầu ra khi ngưng tiêu thụ hơi. Tay vặn điều chỉnh (Handle) trên các size nhỏ giúp việc vận hành thủ công trở nên nhẹ nhàng và kiểm soát tốt hơn. Venn RP-6 là sự lựa chọn bảo chứng cho chất lượng và an toàn trong toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi thi công Venn RP-6, cần đảm bảo lắp đặt van trên đoạn ống nằm ngang với nắp van và bộ điều chỉnh hướng lên trên. Việc lắp thêm bẫy hơi (Steam Trap) phía trước van là bắt buộc để loại bỏ nước ngưng, tránh gây hỏng hóc piston do thủy kích. Đây là quy chuẩn lắp đặt cơ bản giúp duy trì độ bền cho thiết bị trong Hệ Van Công Nghiệp.

Cần lắp đặt các đồng hồ áp suất tại cả đầu vào và đầu ra để theo dõi sát sao hiệu quả điều áp của van trong quá trình chạy máy. Nên thực hiện xả sạch đường ống (Blowing) kỹ lưỡng trước khi kết nối van để tránh các mạt hàn làm trầy xước ghế van. Sự cẩn trọng trong lắp đặt giúp tối ưu hóa chi phí vận hành lâu dài cho Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm Venn RP-6 chính hãng luôn đi kèm tài liệu kỹ thuật chi tiết giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và vận hành chính xác. Chúng tôi cam kết hỗ trợ tư vấn chuyên sâu về kỹ thuật lắp đặt cho mọi quy mô công trình khác nhau. Hãy để Hệ Van Công Nghiệp đồng hành cùng bạn kiến tạo nên những hệ thống hơi nóng ổn định và an toàn.

Phạm vi ứng dụng

Venn RP-6 được tin dùng rộng rãi trong các hệ thống trao đổi nhiệt, bồn nấu thực phẩm và dây chuyền sấy khô gỗ. Khả năng kiểm soát áp suất hơi mịn màng giúp đảm bảo chất lượng thành phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất cho doanh nghiệp. Trong ngành dược phẩm, model này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nhiệt độ tiệt trùng cho các bồn chứa vi sinh.

Với dải kích thước rộng đến DN200, van còn được ứng dụng trong các trạm phân phối hơi của khu công nghiệp và tòa nhà cao tầng. Khả năng kháng ăn mòn và chịu nhiệt tốt giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong các môi trường độ ẩm cao. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng cung cấp giải pháp giảm áp Venn Nhật Bản chất lượng nhất cho mọi dự án.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp hơi pilot Venn RP-6
Model Series RP-6
Dải kích thước DN15 – DN200
Kiểu kết nối Mặt bích JIS 10K FF
Kiểu điều chỉnh DN15–80: Tay vặn / DN100–200: Điều chỉnh bằng vít
Lưu chất Hơi nước (Steam)
Nhiệt độ làm việc Tối đa 184°C
Áp suất đầu vào tối đa ≤ 1.0 MPa
Dải áp suất điều chỉnh đầu ra 0.03 – 0.8 MPa
Tỷ lệ giảm áp tối đa 20 : 1
Độ kín Rò rỉ ≤ 0.05% lưu lượng định mức
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang (FC)
Đĩa & ghế van Inox (SUS)
Piston / Xy lanh CAC406 / SUS
Kiểu van Van giảm áp điều khiển pilot
Áp suất thử thân 1.5 MPa (thử thủy lực)
Tay cầm hoặc màu nắp Màu xanh lam (Đường kính danh nghĩa từ 100A trở lên: màu bạc) / Màu xanh lá
Tư thế lắp đặt Lắp ngang đường ống
KÍCH THƯỚC (DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | G: chiều cao thân | H: chiều cao tổng | d: ren pilot | Cv: hệ số lưu lượng | kg: trọng lượng)
DN15 L 140 mm | G 62 mm | H 155 mm | d 1/4" | Cv 1 | 7 kg
DN20 L 140 mm | G 62 mm | H 155 mm | d 1/4" | Cv 2.5 | 7.5 kg
DN25 L 150 mm | G 67 mm | H 160 mm | d 1/4" | Cv 4 | 8.8 kg
DN32 L 180 mm | G 73 mm | H 182 mm | d 3/8" | Cv 6.5 | 11.8 kg
DN40 L 180 mm | G 73 mm | H 182 mm | d 3/8" | Cv 9 | 11.8 kg
DN50 L 200 mm | G 86 mm | H 187 mm | d 3/8" | Cv 16 | 15.7 kg
DN65 L 230 mm | G 94 mm | H 202 mm | d 3/8" | Cv 25 | 21.2 kg
DN80 L 260 mm | G 110 mm | H 221 mm | d 3/8" | Cv 36 | 27 kg
DN100 L 320 mm | G 139 mm | H 285 mm | d 3/8" | Cv 64 | 45.5 kg
DN125 L 380 mm | G 187 mm | H 320 mm | d 3/8" | Cv 100 | 76.5 kg
DN150 L 420 mm | G 206 mm | H 368 mm | d 3/8" | Cv 144 | 115 kg
DN200 L 540 mm | G 255 mm | H 425 mm | d 3/8" | Cv 256 | 180 kg