Van giảm áp YNV DRE-3F

Áp suất tối đa40, 30
Chất liệu vanthép
Kích thước vanDN50, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vangiảm áp
Môi chất làm việcnước, khí
Xuất xứ vanHàn Quốc
Nhiệt độ tối đa80
SKU: DRE-3F Danh mục: , Thương hiệu:

Tổng quan YNV DRE-3F

Van giảm áp YNV DRE-3F là dòng thiết bị điều tiết áp suất cao cấp, vận hành theo cơ chế tác động trực tiếp (Direct Acting). Với khả năng chịu áp suất đầu vào cực đại lên đến 40 $kgf/cm^2$, sản phẩm là giải pháp hàng đầu trong Hệ Van Công Nghiệp. Thiết kế thân thép đúc chắc chắn giúp van duy trì sự ổn định ngay cả trong môi trường áp lực thay đổi đột ngột.

Thiết bị được tối ưu hóa để xử lý cả môi chất khí (Air) và chất lỏng (Water), mang lại sự linh hoạt tối đa cho đơn vị vận hành. Tỷ lệ giảm áp tối đa của model này đạt mức 10:1, một con số ấn tượng đối với các dòng van giảm áp trực tiếp hiện nay. YNV DRE-3F đảm bảo áp suất đầu ra luôn nằm trong ngưỡng an toàn, bảo vệ toàn diện hạ tầng của Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn mặt bích JIS 30K/40K RF, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về độ kín và khả năng chịu tải. Điểm mạnh của DRE-3F là dải áp suất đầu ra rộng, cho phép tinh chỉnh từ 0.5 đến 10 $kgf/cm^2$ tùy theo nhu cầu thực tế. Đây là mắt xích quan trọng đảm bảo hiệu suất và an toàn cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp áp lực cao.

Cấu tạo kỹ thuật

Vật liệu chế tác YNV DRE-3F được phân cấp rõ ràng giữa phần thân chịu lực và bộ ruột điều tiết bên trong. Sự kết hợp giữa thép đúc cường độ cao và thép không gỉ giúp thiết bị chống lại sự mài mòn của dòng lưu chất tốc độ lớn. Đây là yếu tố cốt lõi giúp sản phẩm khẳng định chất lượng trong phân khúc cao cấp của Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Chức năng vận hành
Thân van (Body) Cast Steel / Stainless Steel Chịu áp lực đầu vào 30 ~ 40 bar
Bộ ruột (Trim) Stainless Steel Tiết lưu dòng chảy, chống xâm thực
Màng/Đệm (Seat) Synthetic Rubber Làm kín và đàn hồi áp suất đầu ra
Kết nối Flanged JIS 30K/40K Chống rò rỉ tại áp suất cao

DN và ứng dụng ống

Dòng van YNV DRE-3F cung cấp dải kích thước từ DN15 đến DN50, phù hợp cho các đường ống nhánh chịu áp lực cao. Việc lựa chọn kích cỡ van phải dựa trên đường kính ống thực tế (Phi) để đảm bảo lưu lượng lưu chất không bị bóp nghẹt. Trong Hệ Van Công Nghiệp, sự tương thích giữa size van và size ống quyết định trực tiếp đến độ bền của các mối nối mặt bích.

Dưới đây là bảng tra cứu kích thước van tương ứng với đường kính ngoài của ống phi thực tế và thông số vật lý của thiết bị. Việc nắm rõ các con số này giúp kỹ sư tính toán khoảng cách lắp đặt và lựa chọn vật tư phụ trợ chính xác nhất. Dữ liệu dưới đây được trích xuất từ catalog chính thức của model DRE-3F thuộc Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống phi (mm)
DN15 – DN20 Phi 21mm – Phi 27mm
DN25 Phi 34mm
DN32 – DN40 Phi 42mm – Phi 49mm
DN50 Phi 60mm

Hiệu suất thực tế

YNV DRE-3F cho thấy khả năng phản ứng cực nhạy với các biến động áp suất ở thượng nguồn, giúp ổn định dòng chảy phía hạ nguồn. Khả năng làm việc ở nhiệt độ 80°C cho phép van ứng dụng rộng rãi trong cả hệ thống khí nén và nước nóng trung tâm. Sản phẩm là minh chứng cho trình độ gia công tinh xảo của Hàn Quốc trong Hệ Van Công Nghiệp.

  • Tỷ lệ giảm áp 10:1 cho phép hạ áp từ 40 bar xuống còn 4 bar chỉ qua một công đoạn duy nhất.
  • Màng ngăn cao su tổng hợp loại dày giúp triệt tiêu rung động và giảm tiếng ồn khi tiết lưu ở áp suất cao.
  • Cơ chế chỉnh áp bằng vít vặn phía trên đơn giản, giúp kỹ thuật viên dễ dàng thao tác tại công trường.

Mỗi đơn vị sản phẩm trước khi xuất xưởng đều được thử nghiệm áp lực thủy tĩnh nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Thiết kế mặt bích RF (Raised Face) giúp tăng cường lực ép lên gioăng, ngăn chặn triệt để tình trạng “thổi gioăng” ở áp lực 30-40 bar. YNV DRE-3F là khoản đầu tư mang lại sự an tâm tuyệt đối cho chủ đầu tư trong Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Lưu ý quan trọng nhất khi lắp đặt DRE-3F là phải làm sạch hoàn toàn mạt sắt, xỉ hàn bên trong đường ống trước khi kết nối. Do cơ chế tác động trực tiếp với khe hở tiết lưu nhỏ, các hạt bụi bẩn có thể gây kẹt đĩa hoặc làm hỏng màng van ngay lập tức. Đây là yêu cầu bắt buộc để duy trì tính ổn định của thiết bị trong Hệ Van Công Nghiệp.

Cần lắp đặt van theo đúng chiều mũi tên hướng dòng chảy và ưu tiên lắp trên đoạn ống thẳng để dòng lưu chất ổn định nhất. Nên bố trí cặp đồng hồ áp suất trước và sau van để theo dõi chính xác hiệu quả giảm áp trong suốt quá trình vận hành. Việc bảo dưỡng định kỳ lò xo và kiểm tra độ đàn hồi màng van là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm YNV DRE-3F đi kèm đầy đủ hồ sơ kỹ thuật và chứng chỉ xuất xứ, sẵn sàng cho các công trình trọng điểm. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp giảm áp tối ưu, bám sát các thông số thực tế từ datasheet của nhà sản xuất. Sự hài lòng của quý khách về độ bền của thiết bị là tôn chỉ hoạt động của Hệ Van Công Nghiệp.

Phạm vi ứng dụng

Van giảm áp DRE-3F được ứng dụng chủ chốt trong các hệ thống khí nén cao áp của nhà máy cơ khí và đóng tàu. Thiết bị cũng xuất hiện phổ biến trong các trạm bơm nước áp lực lớn của các tòa nhà siêu cao tầng hoặc khu công nghiệp. Trong Hệ Van Công Nghiệp, model này còn được dùng để bảo vệ các thiết bị đầu cuối nhạy cảm khỏi áp suất dư thừa.

Với chất liệu thép không gỉ tùy chọn, van có thể hoạt động tốt trong môi trường hơi nhẹ hoặc hóa chất nhẹ không ăn mòn. Khả năng chịu áp lên tới 40 bar giúp DRE-3F không có đối thủ trong phân khúc van giảm áp trực tiếp cỡ nhỏ và trung bình. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp sản phẩm chính hãng, đáp ứng mọi tiến độ thi công của bạn.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp YNV DRE-3F
Model DRE-3F
Dải kích thước DN15 – DN50 (15A – 50A)
Kiểu kết nối Mặt bích JIS 30K, 40K RF
Áp suất đầu vào 30 – 40 kgf/cm²
Dải áp suất đầu ra 0.5 – 10 kgf/cm²
Tỷ lệ giảm áp tối đa 10 : 1
Nhiệt độ làm việc ≤ 80°C
Lưu chất áp dụng Khí, Nước
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 30K / 40K
Xuất xứ Hàn Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Thép đúc (Cast Steel) / Inox (Stainless Steel)
Bộ trim Inox (Stainless Steel)
Gioăng làm kín Cao su tổng hợp (Synthetic Rubber)
Kiểu tác động Trực tiếp (Direct Acting)
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | H1: chiều cao tâm | H: chiều cao tổng thể)
DN15 (15A) L 145 mm | H1 76 mm | H 366 mm
DN20 (20A) L 145 mm | H1 76 mm | H 366 mm
DN25 (25A) L 150 mm | H1 76 mm | H 366 mm
DN32 (32A) L 180 mm | H1 87 mm | H 407 mm
DN40 (40A) L 180 mm | H1 82 mm | H 407 mm
DN50 (50A) L 280 mm | H1 82 mm | H 407 mm