Van giảm áp YNV PIR-1F

Áp suất tối đa10
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vangiảm áp
Môi chất làm việchơi
Xuất xứ vanHàn Quốc
Nhiệt độ tối đa220
SKU: PIR-1F Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan YNV PIR-1F

Van giảm áp YNV PIR-1F là dòng thiết bị điều tiết áp suất chuyên dụng cho hệ thống hơi nóng (Steam), vận hành theo cơ chế Pilot (Pilot Type). Sản phẩm đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì sự ổn định áp lực hạ nguồn, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho Hệ Van Công Nghiệp. Với khả năng phản ứng nhạy bén, PIR-1F giúp bảo vệ các thiết bị nhiệt khỏi tình trạng quá áp đột ngột.

Thiết bị sở hữu dải áp suất đầu vào tiêu chuẩn ở mức 10 bar và có thể điều chỉnh áp suất đầu ra linh hoạt từ 0.5 đến 7 bar. Tỷ lệ giảm áp tối đa của model này đạt ngưỡng 10:1, một chỉ số lý tưởng cho các yêu cầu kỹ thuật cao trong Hệ Van Công Nghiệp. Sự kết hợp giữa lò xo điều chỉnh và áp suất thứ cấp giúp kiểm soát độ mở của van chính một cách chính xác.

YNV PIR-1F được chế tác để chịu đựng nhiệt độ vận hành lên đến 220°C, phù hợp cho các lò hơi và hệ thống sấy công nghiệp. Kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn JIS 10K giúp việc lắp đặt và đồng bộ hóa vào hệ thống đường ống trở nên thuận tiện. Đây là giải pháp bền bỉ, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Linh kiện của YNV PIR-1F được ưu tiên sử dụng các vật liệu chịu nhiệt và chống mài mòn hóa học tốt nhất như gang dẻo và thép không gỉ. Sự phối hợp vật liệu này giúp thiết bị duy trì chu kỳ đóng mở trơn tru, chống lại sự xâm thực của hơi bão hòa trong Hệ Van Công Nghiệp. Cấu trúc Pilot giúp van hoạt động ổn định ngay cả khi lưu lượng hơi thay đổi lớn.

Thành phần chi tiết Vật liệu (Material) Thông số giới hạn
Thân van (Body) Ductile Iron (Gang dẻo) Áp suất làm việc 10 bar
Bộ ruột (Trim) Stainless Steel (Thép không gỉ) Chống ăn mòn hơi nóng
Cơ chế vận hành Pilot Type (Kiểu Pilot) Điều tiết qua piston và lò xo
Nhiệt độ tối đa 220°C Chuyên dụng cho Steam

DN và Ống ứng dụng

Dòng van YNV PIR-1F cung cấp dải kích thước vô cùng đa dạng, từ các đường ống nhánh DN15 đến trục chính DN250. Việc tra cứu kích thước ống phi tương ứng giúp kỹ sư thiết kế hệ thống giá đỡ và mặt bích chuẩn xác cho Hệ Van Công Nghiệp. Thiết kế bám sát tiêu chuẩn JIS giúp giảm thiểu mọi sai sót kỹ thuật trong quá trình đấu nối đường ống.

Việc nắm rõ chiều dài lắp đặt và tổng chiều cao giúp tối ưu hóa không gian phòng máy và trạm giảm áp. Mỗi size van được tính toán lưu lượng đi qua tương thích với các tiêu chuẩn ống thép phổ biến hiện nay. Dưới đây là bảng quy đổi DN sang kích thước ống phi thực tế và thông số vật lý của thiết bị trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống phi tương ứng
DN15 – DN25 Phi 21 – Phi 34mm
DN32 – DN50 Phi 42 – Phi 60mm
DN65 – DN100 Phi 76 – Phi 114mm
DN150 – DN250 Phi 168 – Phi 273mm

Hiệu suất thực tế

PIR-1F sở hữu cơ chế tự động cân bằng giữa áp suất hơi đầu ra và lực đàn hồi của lò xo điều chỉnh. Điều này cho phép van kiểm soát mức độ mở của piston chính, đảm bảo lưu lượng hơi đi qua luôn ổn định. Sản phẩm khẳng định năng lực điều tiết vượt trội, giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc cho Hệ Van Công Nghiệp.

  • Hệ thống Pilot tách biệt giúp bảo vệ lò xo điều chỉnh khỏi tác động nhiệt trực tiếp từ dòng hơi chính.
  • Khả năng tương thích với dải kích thước rộng từ 15A đến 250A giúp đáp ứng mọi quy mô dự án.
  • Vật liệu thân gang dẻo (Ductile Iron) tăng cường khả năng chịu va đập cơ học tại các vị trí áp suất cao.

Thiết bị hoạt động ổn định trong các quy trình sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt thông qua áp suất hơi. Piston của van chính có hành trình rơi và nâng mượt mà, hạn chế tối đa hiện tượng kẹt van do cặn bẩn. YNV PIR-1F là sự lựa chọn tin cậy, góp phần tối ưu hóa hiệu suất nhiệt cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt YNV PIR-1F, hướng dòng chảy của hơi phải tuyệt đối tuân theo mũi tên chỉ dẫn trên thân van. Bắt buộc phải lắp đặt bẫy hơi (Steam Trap) và lọc chữ Y phía trước van để ngăn chặn nước ngưng và tạp chất gây hỏng bộ Pilot. Đây là quy trình chuẩn kỹ thuật để bảo vệ tuổi thọ lâu dài cho các thiết bị trong Hệ Van Công Nghiệp.

Cần đảm bảo lắp đặt van trên đoạn ống nằm ngang với bộ Pilot hướng lên trên để đạt độ nhạy tốt nhất. Sau khi lắp đặt, thực hiện xả áp từ từ và điều chỉnh vít lò xo để đạt được chỉ số áp suất đầu ra mong muốn trên đồng hồ. Việc tuân thủ các chỉ dẫn kỹ thuật từ datasheet giúp Hệ Van Công Nghiệp vận hành ổn định và tránh các sự cố đáng tiếc.

Sản phẩm YNV PIR-1F đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ Hàn Quốc, đảm bảo độ an toàn cho mọi công trình. Mỗi đơn vị sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng về khả năng chịu áp và độ kín khít trước khi bàn giao. Chúng tôi cam kết tư vấn giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chuyên nghiệp, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho chủ đầu tư.

Phạm vi ứng dụng

Van giảm áp hơi YNV PIR-1F được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt nhuộm, thực phẩm và sản xuất giấy. Thiết bị đóng vai trò then chốt tại các đầu vào của máy sấy, bộ trao đổi nhiệt và các bồn nấu áp suất. Trong các khách sạn và bệnh viện, model này giúp điều tiết hơi cho hệ thống giặt là và tiệt trùng thuộc Hệ Van Công Nghiệp.

Với chất lượng vượt trội từ thương hiệu YNV, PIR-1F là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu M&E tại Việt Nam. Khả năng vận hành liên tục và ổn định giúp doanh nghiệp duy trì tiến độ sản xuất và tiết kiệm chi phí năng lượng. Hệ Van Công Nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp giải pháp giảm áp toàn diện cho quý khách hàng.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp hơi YNV PIR-1F
Model PIR-1F
Dải kích thước DN15 – DN250 (15A – 250A)
Kiểu kết nối Mặt bích JIS 10K
Áp suất đầu vào 10 kgf/cm²
Dải áp suất đầu ra 0.5 – 7 kgf/cm²
Tỷ lệ giảm áp tối đa 10 : 1
Nhiệt độ làm việc ≤ 220°C
Lưu chất áp dụng Hơi nước (Steam)
Xuất xứ Hàn Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang dẻo (Ductile Iron)
Bộ trim Inox (Stainless Steel)
Kiểu điều khiển Pilot Operated (Gián tiếp bằng van pilot)
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | H1: cao tâm | H: cao tổng thể)
DN15 (15A) L 165 mm | H1 75 mm | H 357 mm
DN20 (20A) L 165 mm | H1 75 mm | H 357 mm
DN25 (25A) L 170 mm | H1 75 mm | H 357 mm
DN32 (32A) L 200 mm | H1 85 mm | H 375 mm
DN40 (40A) L 200 mm | H1 85 mm | H 375 mm
DN50 (50A) L 220 mm | H1 95 mm | H 395 mm
DN65 (65A) L 250 mm | H1 105 mm | H 415 mm
DN80 (80A) L 290 mm | H1 125 mm | H 440 mm
DN100 (100A) L 320 mm | H1 130 mm | H 465 mm
DN125 (125A) L 350 mm | H1 148 mm | H 459 mm
DN150 (150A) L 395 mm | H1 166 mm | H 481 mm
DN200 (200A) L 560 mm | H1 200 mm | H 520 mm
DN250 (250A) L 650 mm | H1 267 mm | H 685 mm