Van giảm áp Yoshitake GP-1000HEN

Áp suất tối đa16
Chất liệu vangang
Kích thước vanDN50, DN65, DN80, DN100, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40
Kiểu kết nối vanmặt bích
Loại vangiảm áp
Môi chất làm việchơi
Xuất xứ vanNhật bản
Nhiệt độ tối đa220
SKU: GP.1000HEN Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan GP-1000HEN

Van giảm áp Yoshitake GP-1000HEN là phiên bản cao cấp thuộc dòng GP-1000 danh tiếng, được tối ưu hóa cho các hệ thống hơi nóng (Steam) công nghiệp. Điểm đặc biệt của model HEN chính là cấu tạo toàn thân bằng thép không gỉ hoặc các chi tiết tiếp xúc đặc chủng, giúp kháng lại sự ăn mòn hóa học. Đây là thiết bị điều áp tinh hoa, đảm bảo hiệu suất vận hành khắt khe nhất trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm vận hành theo cơ chế Pilot-operated, cho phép điều tiết lưu lượng hơi cực lớn với độ chính xác sai số gần như bằng không. GP-1000HEN được thiết kế để duy trì áp suất đầu ra ổn định, bất kể sự sụt giảm áp suất nguồn hay sự thay đổi đột ngột của tải tiêu thụ. Thiết bị khẳng định đẳng cấp công nghệ Nhật Bản, mang lại sự tin tưởng tuyệt đối cho hạ tầng Hệ Van Công Nghiệp.

Với khả năng chịu nhiệt độ làm việc lên đến 220°C, GP-1000HEN là sự lựa chọn số một cho các môi trường hơi bão hòa tại nhà máy thực phẩm và dược phẩm. Thiết kế màng ngăn (Diaphragm) bằng thép không gỉ giúp van có độ nhạy vượt trội so với các dòng van giảm áp trực tiếp. Sản phẩm là nhân tố then chốt giúp tối ưu hóa năng lượng nhiệt cho toàn bộ Hệ Van Công Nghiệp.

Cấu tạo vật liệu

Cấu trúc của Yoshitake GP-1000HEN tập trung vào việc kéo dài vòng đời sản phẩm thông qua các mác thép chịu nhiệt và chịu áp suất cao. Sự kết hợp giữa thân gang dẻo bền bỉ và các chi tiết nội vi bằng Inox giúp van chống lại hiện tượng xâm thực dòng chảy hơi nước. Mọi thành phần đều được kiểm tra khuyết tật nghiêm ngặt trước khi lắp ráp vào Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Ưu điểm kỹ thuật
Thân van (Body) Ductile Iron (FCD450) Chịu áp lực va đập, chịu nhiệt cao
Đĩa & Đế van Stainless Steel (Inox) Chống mài mòn, đóng kín 100%
Màng ngăn (Diaphragm) Stainless Steel Đàn hồi vĩnh cửu, độ nhạy cao
Lò xo điều chỉnh Thép hợp kim Dải cài đặt áp suất rộng, ổn định

Kích thước tiêu chuẩn

Dòng GP-1000HEN cung cấp dải kích thước từ DN15 đến DN100, tương ứng với các tiêu chuẩn nối bích JIS 10K/16K/20K phổ biến. Việc lắp đặt đúng kích cỡ ống phi (mm) giúp tránh hiện tượng sụt áp cục bộ và đảm bảo lưu lượng hơi đi qua van luôn đạt định mức. Dưới đây là bảng thông số quy đổi cho dòng GP-1000HEN trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích thước (DN) Ống phi (mm) Áp suất vào tối đa Ứng dụng lắp đặt
DN15 – DN25 Phi 21 – Phi 34 1.6 MPa (10 Bar) Nhánh hơi nồi hấp, thiết bị sấy nhỏ
DN32 – DN50 Phi 42 – Phi 60 1.6 MPa (10 Bar) Đường hơi chính cho xưởng sản xuất
DN65 – DN100 Phi 76 – Phi 114 1.6 MPa (10 Bar) Trục hơi tổng nhà máy, trạm giảm áp

Hiệu suất thực tế

GP-1000HEN sở hữu biểu đồ giảm áp tuyến tính, cho phép hạ áp từ 10 bar xuống còn 0.5 bar chỉ trong một công đoạn mà vẫn giữ được sự ổn định. Tỷ lệ giảm áp tối đa 20:1 là một con số ấn tượng, giúp tinh gọn hệ thống trạm giảm áp trong Hệ Van Công Nghiệp. Thiết bị hoạt động hiệu quả ngay cả khi lưu lượng hơi thay đổi liên tục trong ca sản xuất.

  • Cơ chế Pilot-operated giúp van duy trì áp suất đầu ra ổn định với sai số dưới 5% so với mức cài đặt ban đầu.
  • Hệ thống ống dẫn Pilot tích hợp bên trong giúp bảo vệ các đường dẫn khỏi tác động cơ học từ môi trường bên ngoài.
  • Màng ngăn Inox giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro rách màng do nhiệt độ cao, vốn thường gặp ở các dòng van cao su.

Việc sử dụng Yoshitake GP-1000HEN giúp các nhà máy tiết kiệm được lượng lớn nhiên liệu đốt lò hơi nhờ kiểm soát chính xác lượng hơi tiêu thụ. Sản phẩm vận hành cực kỳ bền bỉ, giúp giảm thiểu tối đa các đợt dừng máy để sửa chữa định kỳ tại Hệ Van Công Nghiệp. Đây chính là biểu tượng cho chất lượng “Made in Japan” trong lĩnh vực điều tiết nhiệt năng.

Lưu ý thi công

Khi lắp đặt GP-1000HEN, yêu cầu bắt buộc là phải bố trí một bộ lọc Y-Strainer (lưới 80-100 mesh) phía trước để ngăn mạt hàn và cặn bẩn xâm nhập bộ Pilot. Đường ống phía trước van cần được lắp bẫy hơi (Steam Trap) để loại bỏ nước ngưng, tránh hiện tượng va đập thủy lực phá hủy màng inox. Sự chuyên nghiệp trong thi công là chìa khóa để vận hành bền bỉ Hệ Van Công Nghiệp.

Cần duy trì một đoạn ống thẳng ít nhất 10 lần đường kính van ở phía trước và 5 lần ở phía sau để dòng chảy hơi ổn định nhất. Đồng hồ áp suất phải được lắp ở cả hai đầu để giám sát hiệu quả giảm áp và hỗ trợ việc cài đặt bộ Pilot chính xác. Tuân thủ các hướng dẫn từ Yoshitake giúp thiết bị phát huy tối đa 100% công suất trong Hệ Van Công Nghiệp.

Sản phẩm chính hãng luôn đi kèm với đầy đủ chứng nhận CO, CQ và bản vẽ kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất Nhật Bản. Từng chi tiết đúc trên thân van đều sắc nét, phản ánh trình độ gia công cơ khí bậc thầy. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp giảm áp hơi nóng chuẩn xác, mang lại giá trị vĩnh cửu cho mọi Hệ Van Công Nghiệp.

Phạm vi ứng dụng

Van giảm áp GP-1000HEN là thiết bị ưu tiên hàng đầu trong các dây chuyền sản xuất bia, nước giải khát và chế biến thủy sản cao cấp. Thiết bị đóng vai trò duy trì nhiệt độ chuẩn xác cho các bồn tiệt trùng và hệ thống nấu cao áp của Hệ Van Công Nghiệp. Tại các bệnh viện lớn, model này được tin dùng cho hệ thống giặt là và khử trùng thiết bị y tế bằng hơi nước.

Với độ bền vượt trội, GP-1000HEN còn xuất hiện trong các nhà máy dệt nhuộm và sản xuất giấy, nơi có môi trường vận hành liên tục và khắc nghiệt. Sự ổn định của van giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra đồng nhất và giảm tỷ lệ phế phẩm do biến động nhiệt. Hệ Van Công Nghiệp luôn tự hào mang đến những sản phẩm Yoshitake chất lượng nhất cho khách hàng Việt Nam.

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van giảm áp Yoshitake GP-1000HEN
Model GP-1000HEN / GP-1000H
Ứng dụng Hơi nước (Steam)
Dải kích thước DN15 – DN100 (15A – 100A)
Áp suất đầu vào 0.1 – 1.6 MPa
Áp suất đầu ra (A) 0.05 – 0.9 MPa | (B) 0.9 – 1.4 MPa
Chênh áp tối thiểu 0.05 MPa
Tỷ lệ giảm áp tối đa 20 : 1
Nhiệt độ tối đa 220°C
Độ kín seat ≤ 0.01% lưu lượng định mức
Kiểu kết nối EN PN25 / JIS 16K FF / ASME Class 300
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang dẻo (Ductile Cast Iron)
Main valve & seat Inox (Stainless Steel)
Pilot valve & seat Inox (Stainless Steel)
Piston & Cylinder Inox (Stainless Steel)
Màng (Diaphragm) Inox (Stainless Steel)
KÍCH THƯỚC
(DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | H: chiều cao tổng thể | H1: chiều cao tâm | Weight: khối lượng)
DN15 (15A) L 150 mm | H 291 mm | H1 64 mm | 8.0 kg
DN20 (20A) L 155 mm | H 291 mm | H1 64 mm | 8.5 kg
DN25 (25A) L 160 mm | H 300 mm | H1 67 mm | 10.0 kg
DN32 (32A) L 190 mm | H 333 mm | H1 82 mm | 14.0 kg
DN40 (40A) L 200 mm | H 333 mm | H1 82 mm | 15.5 kg
DN50 (50A) L 230 mm | H 353 mm | H1 93 mm | 21.0 kg
DN65 (65A) L 290 mm | H 357 mm | H1 100 mm | 30.0 kg
DN80 (80A) L 310 mm | H 404 mm | H1 122 mm | 37.0 kg
DN100 (100A) L 350 mm | H 450 mm | H1 144 mm | 57.0 kg