Tổng quan Y lọc gang AUT Model FIG03
Y lọc gang AUT Model FIG03 là dòng thiết bị lọc rác công nghiệp cao cấp có xuất xứ từ Malaysia, được thiết kế theo tiêu chuẩn DIN3202-F1. Đây là giải pháp hàng đầu cho việc bảo vệ các thiết bị nhạy cảm trên đường ống như van giảm áp, van một chiều và hệ thống máy bơm khỏi các tạp chất cơ học.
Với cấu trúc thân bằng gang cầu chắc chắn và lớp sơn phủ Epoxy màu xanh đặc trưng, sản phẩm không chỉ đảm bảo khả năng chịu áp lực cao mà còn chống lại sự ăn mòn từ môi trường lưu chất bên trong và độ ẩm bên ngoài. Model FIG03 của AUT nổi tiếng với độ bền vượt trội và khả năng vận hành ổn định trong các hệ thống cấp nước quy mô lớn.
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về thiết kế EN 674 và mặt bích BS 4504, giúp việc kết nối vào hệ thống đường ống công nghiệp trở nên đồng bộ và an toàn. Đây là sự lựa chọn ưu tiên cho các công trình hạ tầng, nhà máy xử lý nước và hệ thống HVAC tại thị trường Việt Nam nhờ uy tín từ thương hiệu AUT Malaysia.
Cấu tạo kỹ thuật
Y lọc AUT FIG03 được chế tạo từ những vật liệu chọn lọc theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính bền vững khi hoạt động trong môi trường áp suất cao. Sự kết hợp giữa gang cầu chất lượng cao và thép không gỉ giúp thiết bị có khả năng chống chịu va đập thủy lực tốt hơn so với các dòng gang thông thường.
- Thân và Nắp (Body & Bonnet): Gang cầu (Ductile Iron) mã hiệu EN GJS 500-7, chịu lực cực tốt.
- Lưới lọc (Filter Screen): Thép không gỉ (Stainless Steel) SS304, chống ăn mòn và gỉ sét tuyệt đối.
- O-ring làm kín: Cao su EPDM đàn hồi cao, đảm bảo độ kín khít giữa thân và nắp van.
- Bulong (In Hex Bolt): Thép không gỉ SS304, giúp việc tháo lắp bảo trì không bị kẹt do gỉ sét.
Toàn bộ mặt trong và mặt ngoài của thiết bị đều được phủ lớp bột sơn tĩnh điện (Electrostatic Powder Epoxy) theo tiêu chuẩn quốc tế. Lớp phủ này không chỉ tạo tính thẩm mỹ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn hiện tượng oxy hóa gang khi tiếp xúc lâu ngày với lưu chất.
Dải kích thước và Quy đổi Phi
Dòng Y lọc AUT Model FIG03 cung cấp dải kích thước rộng từ DN50 đến DN300, phù hợp với hầu hết các trục ống chính trong công nghiệp. Việc quy đổi chính xác từ kích thước danh định (DN) sang đường kính ngoài hệ Phi (mm) giúp đơn vị thi công lựa chọn đúng phụ kiện và diện tích lắp đặt.
Dưới đây là bảng thông số kích thước chi tiết dựa trên catalogue chính thức của AUT Malaysia:
| Kích thước (DN) | Quy đổi Phi (mm) | Chiều dài L (mm) | Chiều cao H (mm) | Số lỗ Bulong (n-Ød) |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | Phi 60 | 230 | 220 | 4-Ø19 |
| DN65 | Phi 75/76 | 290 | 260 | 4-Ø19 |
| DN80 | Phi 90 | 310 | 280 | 8-Ø19 |
| DN100 | Phi 114 | 350 | 310 | 8-Ø19 |
| DN125 | Phi 140/141 | 400 | 339 | 8-Ø19 |
| DN150 | Phi 168 | 480 | 430 | 8-Ø23 |
| DN200 | Phi 219 | 600 | 515 | 12-Ø23 |
| DN250 | Phi 273 | 730 | 630 | 12-Ø28 |
| DN300 | Phi 325 | 850 | 715 | 12-Ø28 |
Kích thước DN (mm) là đường kính danh định bên trong, trong khi hệ Phi thể hiện đường kính ngoài thực tế của ống nhựa hoặc ống thép. Việc nắm rõ chiều dài L và chiều cao H giúp kỹ sư cơ điện (M&E) bố trí không gian vận hành và bảo trì lưới lọc một cách hợp lý nhất trong các phòng bơm chật hẹp.
Hiệu suất thực tế
Y lọc AUT FIG03 được thiết kế để làm việc tối ưu trong dải áp lực PN10 đến PN16. Tại các thử nghiệm áp lực vỏ (Shell Pressure), thiết bị có thể chịu tải lên đến 24 Bar (đối với dòng PN16), đảm bảo an toàn tuyệt đối khi xảy ra hiện tượng tăng áp đột ngột trong hệ thống đường ống công nghiệp.
Mật độ lưới lọc SS304 được tối ưu hóa để giữ lại các tạp chất có kích thước nhỏ như đá, mảnh kim loại hoặc cặn vôi rác mà không gây sụt áp (pressure drop) quá lớn. Điều này giúp hệ thống duy trì được lưu lượng dòng chảy ổn định, giảm tải cho máy bơm và tiết kiệm điện năng vận hành cho doanh nghiệp.
Thiết bị hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 70°C, phù hợp cho hầu hết các hệ thống cấp nước sạch, nước thải đã qua xử lý và hệ thống điều hòa không khí chiller. Khả năng làm kín của gioăng EPDM đã được kiểm chứng qua các bài test áp suất kín (Seal Pressure) lên tới 17.6 Bar, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng rò rỉ lưu chất.
Kỹ thuật lắp đặt
Lắp đặt Y lọc AUT đúng kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để kéo dài tuổi thọ thiết bị. Van phải được lắp sao cho hướng mũi tên trên thân trùng với hướng dòng chảy. Vị trí lý tưởng là lắp ngang hoặc lắp đứng với dòng chảy hướng xuống, đảm bảo bầu lọc (nơi chứa rác) luôn nằm ở vị trí thấp nhất để thu gom tạp chất hiệu quả.
Khi lắp đặt mặt bích tiêu chuẩn BS 4504, cần sử dụng gioăng đệm phù hợp và siết bulong đều tay theo hình đối xứng. Việc siết lệch có thể gây ứng suất lên mặt bích gang, dẫn đến nứt vỡ khi hệ thống vận hành ở áp suất cao. Nên lắp thêm van chặn phía trước Y lọc để thuận tiện cho việc cô lập và vệ sinh lưới lọc mà không phải xả toàn bộ nước trong hệ thống.
Trong quá trình bảo trì, chỉ cần tháo các bulong nắp (Bonnet) để lấy lưới lọc ra vệ sinh. Cần kiểm tra tình trạng của O-ring làm kín trước khi lắp nắp lại để đảm bảo không bị rò rỉ. Khoảng cách H trong bảng thông số kỹ thuật là thông số cần lưu ý để chừa khoảng trống cho việc tháo lưới lọc ra khỏi thân van một cách dễ dàng.
Phạm vi ứng dụng
Với chất lượng tiêu chuẩn Malaysia, Y lọc gang AUT Model FIG03 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam. Độ tin cậy của gang cầu EN GJS 500-7 giúp thiết bị này trở thành linh kiện không thể thiếu trong các trạm bơm nước sạch đô thị và các nhà máy sản xuất quy mô lớn.
Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (Chiller) và hệ thống làm mát Cooling Tower.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) cho các tòa nhà cao tầng và khu công nghiệp.
- Đường ống dẫn nước trong nhà máy chế biến thực phẩm, nước giải khát nhờ vật liệu lọc Inox 304 sạch sẽ.
- Hệ thống xử lý nước cấp và nước thải sơ bộ tại các khu dân cư tập trung.
Sản phẩm Y lọc AUT FIG03 không chỉ mang lại hiệu quả kỹ thuật mà còn là giải pháp kinh tế dài hạn cho chủ đầu tư. Khả năng bảo trì dễ dàng, linh kiện thay thế luôn sẵn có và tiêu chuẩn chất lượng Malaysia giúp doanh nghiệp hoàn toàn yên tâm khi vận hành hệ thống đường ống công nghiệp phức tạp.










