Bẫy hơi phao Spirax Sarco FT14

Áp suất tối đa16
Môi chất làm việchơi
Nhiệt độ tối đa250
Kiểu bẫy hơiphao
Chất liệu bẫy hơigang
Kích thước bẫy hơiDN15, DN20, DN25
Kiểu kết nối bẫy hơimặt bích
Xuất xứAnh
SKU: Spirax Sarco-FT14 Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Bẫy hơi phao Spirax Sarco FT14 là dòng thiết bị xả nước ngưng cao cấp có xuất xứ từ Anh Quốc, nổi tiếng với khả năng vận hành liên tục và ổn định. Thiết bị này được thiết kế để xử lý nước ngưng trong hệ thống hơi bão hòa mà không gây thất thoát hơi nhiệt, giúp duy trì hiệu suất truyền nhiệt tối đa cho các thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp.

Với cơ chế phao ball-float thông minh, FT14 có khả năng tự động điều chỉnh lưu lượng xả dựa trên lượng nước ngưng thực tế sinh ra, phù hợp cho cả những hệ thống có tải trọng thay đổi đột ngột. Sản phẩm thường được trang bị thêm bộ xả khí (air vent) bằng thép không gỉ giúp loại bỏ các túi khí tích tụ, ngăn chặn hiện tượng khóa khí và búa nước trong đường ống.

Cấu tạo kỹ thuật

Toàn bộ phần thân và nắp của bẫy hơi Spirax Sarco FT14 được đúc từ gang cầu EN-GJS-400-15, một loại vật liệu có độ bền cơ học cao và khả năng chịu áp suất vượt trội so với gang xám thông thường. Các chi tiết nội vi như phao (ball float), đòn bẩy và van xả khí đều được chế tác từ thép không gỉ Inox 304S16 hoặc 304S19 để chống lại sự ăn mòn hóa học và mài mòn từ dòng chảy áp lực cao.

Bên trong bẫy hơi, bộ phận quan trọng nhất là Capsule BP99/32 chịu nhiệt, giúp thiết bị có thể vận hành ổn định ở nhiệt độ lên đến 250°C. Đối với dòng FT14-X, nhà sản xuất còn tích hợp thêm lưới lọc bên trong nhằm bảo vệ cơ cấu phao khỏi các tạp chất và cặn bẩn từ đường ống, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu chi phí bảo trì hệ thống hơi cho doanh nghiệp.

Quy cách đường ống

Việc lựa chọn kích thước bẫy hơi FT14 phải tương thích với đường kính ống dẫn nước ngưng để đảm bảo lưu lượng xả. Đối với model DN15 (tương đương ống Phi 21mm), đây là kích thước phổ biến cho các dàn trao đổi nhiệt nhỏ hoặc các bẫy hơi cuối đường cấp. Model DN20 (tương đương ống Phi 27mm) thường được sử dụng cho các hệ thống sấy công nghiệp tầm trung có lưu lượng nước ngưng vừa phải.

Đối với các hệ thống lớn hơn, model DN25 (tương đương ống Phi 34mm) là lựa chọn tối ưu để đảm bảo khả năng thoát nước nhanh chóng, tránh tình trạng ngập nước ngưng làm giảm nhiệt độ hơi. Thông số chiều dài lắp đặt (Face to Face) của bẫy hơi dao động từ 150mm đến 160mm tùy theo kích cỡ, giúp kỹ thuật viên dễ dàng tính toán khoảng cách cắt ống và vị trí đặt giá đỡ an toàn.

Kích thước DN Kích thước Phi (mm) Kết nối Trọng lượng (kg)
DN15 Phi 21 Mặt bích PN16 4.5 kg
DN20 Phi 27 Mặt bích PN16 5.0 kg
DN25 Phi 34 Mặt bích PN16 6.5 kg

Hiệu suất thực tế

Spirax Sarco FT14 thể hiện hiệu suất ấn tượng với áp suất làm việc tối đa (PMO) đạt mức 14 bar, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng hơi nhiệt hiện nay. Tùy vào thiết kế cụ thể, thiết bị có các mức chênh áp tối đa (DP) khác nhau như 4.5 bar, 10 bar hoặc 14 bar. Việc lựa chọn đúng mức chênh áp sẽ giúp bẫy hơi đạt lưu lượng xả tối ưu nhất theo biểu đồ vận hành của nhà sản xuất.

Trong điều kiện thực tế, bẫy hơi có thể chịu được nhiệt độ thiết kế tối đa lên tới 250°C tại áp suất 13 bar, giúp bảo vệ hệ thống khỏi các biến động nhiệt cực hạn. Khả năng thoát khí tự động thông qua bộ Capsule tích hợp không chỉ giúp khởi động hệ thống nhanh hơn mà còn loại bỏ hoàn toàn các khí không ngưng, từ đó làm tăng hệ số truyền nhiệt trên bề mặt thiết bị trao đổi nhiệt.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt Spirax Sarco FT14, điều kiện tiên quyết là phải đảm bảo thân bẫy hơi được đặt theo phương thẳng đứng với nắp phao nằm ngang. Điều này cho phép phao nổi tự do theo mực nước ngưng bên trong thân bẫy để điều khiển cơ cấu van đóng mở chính xác. Chiều dòng chảy phải tuân thủ đúng hướng mũi tên đúc nổi trên thân thiết bị để tránh hư hỏng cơ cấu nội vi.

Một điểm quan trọng trong kỹ thuật lắp đặt là vị trí lắp bẫy hơi nên nằm ở điểm thấp nhất của thiết bị hoặc đường ống nước ngưng để tận dụng trọng lực. Nên sử dụng thêm các phụ kiện đi kèm như van một chiều phía sau bẫy để ngăn hiện tượng nước ngưng chảy ngược, đồng thời lắp thêm y-strainer (lọc chữ Y) phía trước nếu sử dụng model FT14 bản tiêu chuẩn không tích hợp sẵn lưới lọc bên trong.

Phạm vi ứng dụng

Bẫy hơi phao FT14 là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định nhiệt cao như các bộ gia nhiệt (air heaters), nồi nấu (cooking kettles) và các thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm hoặc dạng ống. Do đặc tính xả nước ngưng ngay khi vừa hình thành, FT14 giúp duy trì bề mặt truyền nhiệt khô ráo, đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra liên tục và không bị gián đoạn do sốc nhiệt.

Ngoài ra, sản phẩm còn được tin dùng rộng rãi trong các nhà máy dệt nhuộm, sản xuất giấy, chế biến thực phẩm và dược phẩm tại Việt Nam. Với uy tín từ thương hiệu Spirax Sarco (Anh Quốc), dòng FT14 không chỉ là một thiết bị kỹ thuật mà còn là công cụ hữu hiệu để tối ưu hóa chi phí năng lượng, giảm lượng phát thải carbon và nâng cao tuổi thọ tổng thể cho toàn bộ hạ tầng hệ thống hơi của nhà máy.

THÔNG SỐ CHUNG
Sản phẩm Bẫy hơi phao Spirax Sarco FT14
Loại Bẫy hơi phao (Ball Float Steam Trap)
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Hướng dòng chảy Ngang (R-L hoặc L-R, có thể đảo chiều lắp đặt)
Áp suất thiết kế thân PN16
Áp suất cho phép tối đa (PMA) 16 bar tại 100°C
Nhiệt độ cho phép tối đa (TMA) 250°C tại 13 bar
Áp suất làm việc tối đa (PMO) 14 bar
Nhiệt độ làm việc tối đa (TMO) 250°C tại 13 bar
Áp suất chênh lệch tối đa (ΔPMX) FT14-4.5: 4.5 bar / FT14-10: 10 bar / FT14-14: 14 bar
Nhiệt độ làm việc tối thiểu 0°C
Nhiệt độ cho phép tối thiểu -10°C
Áp suất thử thủy lực 24 bar
Hoạt động chân không Có (Safe for full vacuum conditions)
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 PN16 / ASME 150 / JIS 20K
Tiêu chuẩn thiết kế ISO 6552 / PED 2014/68/EU
Chứng nhận Manufacturers’ Typical Test Report
Xuất xứ Anh (Spirax Sarco – United Kingdom)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Gang cầu EN-GJS-400-15
Nắp (Cover) Gang cầu EN-GJS-400-15
Bu lông nắp Thép BS 3692 Gr.8.8
Gioăng nắp Graphite gia cường
Đế van / Gioăng đế van Inox 431S29 / Inox 409S19
Phao & đòn bẩy Inox 304S16
Khung & chốt trục Inox 304S16
Lưới lọc (X model) Inox 304S19
Bộ xả khí (Air vent) Inox 304S19
Cụm van SLR Inox 304S19 / Gioăng Inox 303S21 / Làm kín Graphite
Lò xo van (DN25 only) Inox 302S26
Tùy chọn mở rộng FT14-C: van kim SLR / FT14-X: lưới lọc trong
Capsule xả khí BP99/32 – chịu 150°C @ 0 bar và 50°C @ 32 bar
KÍCH THƯỚC (mm / kg)
DN15 (½”) A=150 / B=107 / C=101 / D=51 / E=47 / F=26.5 / G=115 / 4.5kg
DN20 (¾”) A=150 / B=109 / C=101 / D=51 / E=47 / F=26.5 / G=115 / 5.0kg
DN25 (1”) A=160 / B=117 / C=70 / D=100 / E=10 / F=21 / G=120 / 6.5kg

Chú thích: A – Chiều dài thân, B – Chiều cao tổng, C – Khoảng cách bulong, D – Đường kính mặt bích, E – Khoảng cách lỗ bulong, F – Độ dày thân, G – Khoảng rút lắp đặt. Giá trị thể hiện bằng milimét (mm) và khối lượng (kg). Thông số áp dụng cho cả ba model FT14, FT14-C, FT14-X.