Bẫy hơi phao YNV FLT-1S

Áp suất tối đa14
Môi chất làm việchơi
Nhiệt độ tối đa220
Kiểu bẫy hơiphao
Chất liệu bẫy hơigang
Kích thước bẫy hơiDN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50
Kiểu kết nối bẫy hơiren
Xuất xứHàn Quốc
SKU: FLT-1S Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan về bẫy hơi phao YNV FLT-1S

Bẫy hơi phao YNV (Ball Float Steam Trap) là dòng thiết bị cao cấp có xuất xứ từ Hàn Quốc, được thiết kế chuyên dụng để loại bỏ nước ngưng tụ trong hệ thống hơi nóng một cách liên tục. Với cơ chế vận hành bằng phao cơ học, sản phẩm đảm bảo lưu lượng xả lớn, giúp tối ưu hiệu suất nhiệt cho toàn bộ hệ thống sản xuất. Đây là lựa chọn thay thế hoàn hảo cho các dòng bẫy hơi đồng tiền trong các ứng dụng yêu cầu công suất thoát ngưng cao và ổn định.

Sản phẩm nổi bật với khả năng làm việc bền bỉ nhờ bộ phận trim hoàn toàn bằng thép không gỉ (Stainless Steel), hạn chế tối đa tình trạng mài mòn và ăn mòn hóa học. Thiết kế tích hợp lỗ thông hơi (Air Vent) tự động bên trong giúp loại bỏ hiện tượng kẹt khí (Air Binding), đảm bảo hệ thống khởi động nhanh chóng và đạt nhiệt độ yêu cầu trong thời gian ngắn nhất mà không cần sự can thiệp thủ công.

Cấu tạo kỹ thuật chi tiết

Cấu tạo của bẫy hơi YNV tập trung vào độ bền cơ học với thân van được làm từ gang dẻo (Ductile Iron), cho phép chịu đựng áp suất làm việc lên đến 14 kgf/cm². Toàn bộ các bộ phận chuyển động như bóng phao, đòn bẩy và ghế van đều được lắp đặt trực tiếp trên phần nắp (bonnet). Thiết kế này cực kỳ thông minh vì nó cho phép kỹ thuật viên có thể tháo rời nắp để bảo trì, vệ sinh hoặc thay thế linh kiện bên trong mà không cần phải cắt rời thân van ra khỏi hệ thống đường ống.

  • Thân van (Body): Chất liệu Gang dẻo GCD450 chịu áp và chịu nhiệt cao.
  • Bộ phận Trim: Toàn bộ bóng phao (Float), đĩa van và seat đều làm từ Inox 304/316 cao cấp.
  • Cơ chế xả: Xả nước ngưng liên tục dựa trên mực nước thực tế, ngăn chặn triệt để tình trạng thất thoát hơi tươi.
  • Bịt kín (Gasket): Sử dụng vật liệu chịu nhiệt giúp van kín khít hoàn toàn ở nhiệt độ lên tới 220°C.

Quy cách đường ống và kích thước lắp đặt

Dòng bẫy hơi YNV FLT-1 Series cung cấp dải kích thước đa dạng, phù hợp với hầu hết các tiêu chuẩn đường ống công nghiệp hiện nay tại Việt Nam. Tùy vào lưu lượng nước ngưng thực tế và đường kính ống dẫn (phi), quý khách có thể lựa chọn các model tương ứng từ DN15 đến DN50. Việc chọn đúng kích thước không chỉ giúp van hoạt động ổn định mà còn tránh hiện tượng búa nước do nước ngưng tích tụ không thoát kịp.

Kích thước danh định (DN) Kích thước hệ Inch Đường kính ống (Phi mm) Model Ren (FLT-1S)  
DN15 1/2″ Phi 21 mm Có sẵn  
DN20 3/4″ Phi 27 mm Có sẵn  
DN25 1″ Phi 34 mm Có sẵn  
DN32 1-1/4″ Phi 42 mm Có sẵn  
DN40 1-1/2″ Phi 49 mm Có sẵn  
DN50 2″ Phi 60 mm Có sẵn  

Hiệu suất vận hành thực tế

Bẫy hơi phao YNV hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất (Differential Pressure) để xác định lưu lượng xả tối đa. Với khả năng chịu nhiệt độ tối đa lên đến 220°C, thiết bị vận hành an toàn trong các hệ thống hơi bão hòa công suất lớn. Áp suất làm việc của dòng FLT-1 được phân loại theo các mức: 4.5kgf/cm², 10kgf/cm² và tối đa 14kgf/cm², cho phép người dùng tối ưu hóa lựa chọn theo thông số thực tế của lò hơi và thiết bị trao đổi nhiệt.

Lưu lượng xả là điểm mạnh nhất của dòng bẫy hơi này, khi ở cùng một áp suất, nó có thể xả lượng nước ngưng lớn gấp nhiều lần so với các loại bẫy hơi dạng đồng tiền hay bẫy hơi nhiệt động. Điều này giúp bề mặt trao đổi nhiệt bên trong thiết bị luôn khô ráo, tăng hiệu suất truyền nhiệt và tiết kiệm đáng kể lượng nhiên liệu đốt cho nồi hơi nhờ việc tận dụng tối đa nhiệt năng của hơi nước.

Kỹ thuật lắp đặt và bảo trì đúng cách

Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả hoạt động, bẫy hơi phao YNV bắt buộc phải được lắp đặt theo phương ngang (Horizontal), tuyệt đối không lắp theo phương thẳng đứng. Vị trí lắp đặt nên nằm ở điểm thấp nhất của thiết bị hoặc sau các bộ phận trao đổi nhiệt. Một lưu ý quan trọng là cần lắp đặt thêm lọc chữ Y (Y-Strainer) ở phía trước bẫy hơi để ngăn chặn các tạp chất, xỉ hàn hoặc cặn bẩn trong đường ống gây kẹt lỗ xả hoặc hỏng bóng phao.

Trong quá trình vận hành định kỳ, kỹ thuật viên nên kiểm tra tình trạng thoát nước ngưng qua kính quan sát (Sight Glass) nếu có. Việc bảo trì định kỳ cho dòng FLT-1S khá đơn giản nhờ cấu trúc nắp rời; bạn chỉ cần khóa van chặn, xả hết áp suất và tháo các bu lông nắp là có thể kiểm tra toàn bộ cơ cấu phao và vệ sinh sạch sẽ ghế van để đảm bảo độ kín khít khi bẫy hơi đóng lại.

Phạm vi ứng dụng trong công nghiệp

Nhờ ưu điểm xả nước ngưng tức thì ngay khi vừa hình thành, bẫy hơi phao YNV là lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị trao đổi nhiệt có chu kỳ làm việc liên tục. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống sấy công nghiệp, lò sấy gỗ, nhà máy chế biến thực phẩm và dược phẩm. Đặc biệt, tại các bộ gia nhiệt (Heater) hoặc giàn trao đổi nhiệt bằng ống chùm, bẫy hơi phao giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tránh hiện tượng ngập nước ngưng gây giảm hiệu suất sấy.

Ngoài ra, bẫy hơi phao còn được sử dụng hiệu quả trên các đường ống dẫn hơi chính (Steam Main Line) ở các vị trí trũng hoặc cuối đường ống để loại bỏ nước ngưng tụ trên đường đi. Sự tin dùng của các nhà máy dệt nhuộm, sản xuất giấy và hóa chất đối với thương hiệu YNV Hàn Quốc là minh chứng cho độ bền và tính kinh tế mà sản phẩm mang lại trong quá trình vận hành lâu dài tại thị trường Việt Nam.

THÔNG SỐ CHUNG
Model FLT-1S
Kiểu bẫy hơi Bẫy hơi phao (Ball Float Type)
Kích cỡ danh nghĩa DN15 – DN50
Ứng dụng Xả nước ngưng cho hệ thống hơi, máy sấy, bộ trao đổi nhiệt, nhà máy hóa chất
Áp suất làm việc 0.35 – 1.4 MPa
Nhiệt độ làm việc tối đa 220°C
Kiểu kết nối Ren PT (BSPT)
Tiêu chuẩn sản xuất JIS / KS
Thương hiệu YNV
Xuất xứ Hàn Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Gang dẻo (Ductile Iron)
Phao (Ball Float) Inox (Stainless Steel)
Đĩa van (Valve Disc) Inox (Stainless Steel)
Đế van (Valve Seat) Inox (Stainless Steel)
Lỗ thông khí (Air Vent) Tích hợp sẵn trong nắp van
KÍCH THƯỚC
DN15 (PT ½”) L: 120 mm – H1: 110 mm – H: 155 mm
DN20 (PT ¾”) L: 120 mm – H1: 110 mm – H: 155 mm
DN25 (PT 1”) L: 120 mm – H1: 185 mm – H: 190 mm
DN32 (PT 1¼”) L: 270 mm – H1: 240 mm – H: 295 mm
DN40 (PT 1½”) L: 270 mm – H1: 240 mm – H: 295 mm
DN50 (PT 2”) L: 300 mm – H1: 260 mm – H: 310 mm

Chú thích kích thước: L – Chiều dài thân van; H1 – Chiều cao tới tâm kết nối; H – Chiều cao tổng thể của bẫy hơi. Các giá trị dùng để bố trí lắp đặt và kiểm tra không gian bảo trì thiết bị.