Khớp nối mềm cao su ren Tozen Twinflex

Áp suất tối đa16
Chất liệu khớp nốicao su
Kích thước khớp nốiDN50, DN20, DN25, DN32, DN40, DN15
Kiểu nối khớp mềmren
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa80
Tên chất liệu cụ thểEPDM
Xuất xứNhật Bản
SKU: Twinflex Danh mục: Thương hiệu:

Tổng quan

Khớp nối mềm cao su ren Tozen Twinflex là sản phẩm kỹ thuật cao cấp đến từ tập đoàn Tozen Nhật Bản, chuyên dùng để kiểm soát rung động và tiếng ồn trong hệ thống đường ống. Với thiết kế cầu đôi (Twin Sphere), sản phẩm mang lại khả năng co giãn và bù trừ sai lệch linh hoạt hơn hẳn các dòng khớp đơn thông thường.

Được sản xuất dưới quy trình kiểm soát chất lượng khắt khe của Nhật Bản, Tozen Twinflex giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như máy bơm, máy nén khí và các hệ thống van khỏi tác động của rung chấn cơ học. Sản phẩm không chỉ tăng cường tuổi thọ cho hệ thống mà còn đảm bảo vận hành êm ái, giảm thiểu tối đa sự cố rò rỉ.

Sự kết hợp giữa vật liệu cao su tổng hợp đặc biệt và đầu nối ren chắc chắn giúp Tozen Twinflex trở thành giải pháp ưu tiên cho các hệ thống đường ống kích thước nhỏ trong tòa nhà và nhà máy. Đây là dòng khớp nối tiêu chuẩn toàn cầu, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về độ bền và hiệu suất trong môi trường công nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Phần thân của khớp nối được chế tạo từ cao su tổng hợp chất lượng cao, thường là cao su EPDM hoặc Neoprene tùy theo ứng dụng, kết hợp với lớp lưới sợi tổng hợp cường lực bên trong. Cấu tạo cầu đôi giúp khớp nối có khả năng uốn cong lớn hơn và chịu được lực kéo dãn tốt hơn khi hệ thống xảy ra hiện tượng giãn nở nhiệt.

Đầu nối ren của Twinflex được làm từ vật liệu thép mạ kẽm hoặc inox, đảm bảo khả năng chịu lực và chống gỉ sét hiệu quả. Các đầu ren được gia công chính xác theo tiêu chuẩn ren ống hệ BSP hoặc NPT, giúp việc kết nối với các phụ kiện đường ống trở nên dễ dàng và đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho hệ thống.

Lớp cao su bên trong mịn màng giúp lưu chất lưu thông dễ dàng, giảm thiểu tổn thất áp suất và ngăn ngừa sự tích tụ cặn bẩn. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa tính đàn hồi của cao su Nhật Bản và sự chắc chắn của đầu ren kim loại, sản phẩm có thể chịu được áp suất làm việc lên đến 16 bar và nhiệt độ lên tới 80°C.

Dải kích thước

Dòng khớp nối cao su ren Tozen Twinflex tập trung vào các dải kích thước nhỏ và trung bình, thường dao động từ DN15 đến DN50 (tương ứng với các phi ống từ 21mm đến 60mm). Đối với DN15 (Phi 21) và DN20 (Phi 27), sản phẩm cực kỳ hiệu quả cho các đường ống nhánh cấp nước nóng lạnh hoặc hệ thống điều hòa cục bộ.

Các kích thước lớn hơn như DN32 (Phi 42), DN40 (Phi 49) và DN50 (Phi 60) thường được lắp đặt tại các vị trí đầu vào và đầu ra của máy bơm tăng áp hoặc các thiết bị trao đổi nhiệt. Tại phân khúc này, khớp nối Twinflex giúp triệt tiêu các tần số rung động cao, tránh lan truyền tiếng ồn qua các kết cấu tòa nhà.

Bảng thông số dưới đây liệt kê các kích thước tiêu chuẩn phổ biến của dòng khớp nối mềm cao su ren Tozen Twinflex giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống đường ống hiện có:

Kích thước DN Ống phi tương ứng (mm) Áp suất làm việc (bar)
DN15 Phi 21 10 / 16
DN20 Phi 27 10 / 16
DN25 Phi 34 10 / 16
DN32 Phi 42 10 / 16
DN40 Phi 49 10 / 16
DN50 Phi 60 10 / 16

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất của Tozen Twinflex được khẳng định qua khả năng hấp thụ chuyển động đa chiều bao gồm: nén dọc, giãn dọc, lệch ngang và lệch góc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống công nghiệp thường xuyên xảy ra hiện tượng “búa nước” hoặc các rung động do động cơ máy bơm có công suất lớn gây ra.

Nhờ cấu tạo cầu đôi, Twinflex cung cấp khoảng cách co giãn dài hơn đáng kể so với các loại khớp nối cầu đơn cùng kích thước, giúp hệ thống an toàn hơn trước các chấn động địa chất nhẹ. Khả năng chống chịu thời tiết và tia cực tím của cao su Tozen cũng giúp sản phẩm hoạt động bền bỉ ở cả những vị trí lắp đặt ngoài trời.

Việc sử dụng khớp nối Tozen Nhật Bản giúp đơn vị vận hành tiết kiệm chi phí bảo trì nhờ giảm thiểu các rung động gây lỏng mối nối hoặc vỡ ống nhựa uPVC/PPR. Đây là khoản đầu tư thông minh cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao và thời gian vận hành liên tục mà không gặp sự cố.

Kỹ thuật lắp đặt

Khi lắp đặt khớp nối ren Twinflex, cần đảm bảo các đầu ren trên ống đã được làm sạch và quấn băng tan (cao su non) đúng cách để ngăn ngừa rò rỉ. Tuyệt đối không để khớp nối bị xoắn (twist) trong quá trình siết ren, vì lực xoắn sẽ làm hỏng cấu trúc các lớp sợi gia cường bên trong thân cao su.

Nên sử dụng hai mỏ lết: một để giữ đầu nối của khớp và một để siết ống, nhằm đảm bảo lực siết không truyền trực tiếp vào phần thân cao su. Khoảng cách giữa hai đầu ống cần được căn chỉnh sao cho khớp nối ở trạng thái tự nhiên, không bị kéo dãn hoặc nén quá mức ngay khi vừa lắp đặt xong.

Sau khi lắp đặt, cần tiến hành kiểm tra áp suất dần dần để theo dõi sự biến dạng của bầu cao su và đảm bảo các đầu ren không bị thấm nước. Trong suốt quá trình vận hành, nên kiểm tra định kỳ bề mặt cao su để phát hiện sớm các dấu hiệu lão hóa hoặc vết nứt do môi trường để có phương án thay thế kịp thời.

Phạm vi ứng dụng

  • Sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước lạnh, nước nóng cho các khách sạn, chung cư cao cấp và văn phòng.
  • Lắp đặt cho các hệ thống điều hòa không khí trung tâm (Chiller) và tháp giải nhiệt công nghiệp.
  • Ứng dụng trong các nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm nhờ tính sạch sẽ và khả năng giảm ồn vượt trội.
  • Kết nối giảm chấn cho các máy nén khí, máy bơm nước sạch và các thiết bị rung động mạnh trong xưởng sản xuất.
  • Sử dụng trong các hệ thống xử lý nước sạch quy mô vừa và nhỏ nhờ khả năng chịu áp suất ổn định 10-16 bar.
  • Phù hợp cho các đường ống dẫn chất lỏng không ăn mòn trong ngành dệt may, cơ khí chế tạo và dân dụng.
THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm cao su ren Tozen Twinflex
Thương hiệu Tozen
Xuất xứ Nhật Bản
Model TWINFLEX Screwed Type
Kiểu kết nối Kết nối ren (BSPT / NPT)
Kiểu khớp Khớp nối mềm cao su hai bầu (Twin Sphere)
Dải kích thước DN15 – DN50
Áp suất làm việc tối đa 1.6 MPa (~16 bar)
Áp suất phá hủy > 5.0 MPa
Nhiệt độ làm việc 0 – 80°C (tùy vật liệu cao su)
Môi chất sử dụng Nước lạnh, nước nóng, nước làm mát, nước biển
Không sử dụng cho Nước uống, nước hồ bơi, dầu, nước sôi
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Đầu nối ren Gang dẻo (Ductile Iron)
Bu lông / đai ốc Thép carbon (Mild Steel)
Vòng gia cường Sợi tổng hợp chịu lực (Synthetic Fiber)
Lớp cao su trong Cao su tổng hợp
Lớp cao su ngoài Cao su tổng hợp chống mài mòn
Vòng siết Gang dẻo
Long đền Thép
KÍCH THƯỚC & KHẢ NĂNG CHUYỂN VỊ
DN15 (1/2") L=120 mm | Ø=30 mm | Compression ±15 mm | Elongation +10 mm | Angular ±15°
DN20 (3/4") L=120 mm | Ø=30 mm | Compression ±15 mm | Elongation +10 mm | Angular ±15°
DN25 (1") L=120 mm | Ø=30 mm | Compression ±15 mm | Elongation +10 mm | Angular ±15°
DN32 (1 1/4") L=175 mm | Ø=35 mm | Compression ±20 mm | Elongation +10 mm | Angular ±20°
DN40 (1 1/2") L=175 mm | Ø=35 mm | Compression ±20 mm | Elongation +10 mm | Angular ±20°
DN50 (2") L=175 mm | Ø=40 mm | Compression ±20 mm | Elongation +10 mm | Angular ±20°
CHÚ THÍCH KÝ HIỆU
L Chiều dài tổng thể của khớp nối mềm
Ø Đường kính thân cao su của khớp
Compression Khả năng nén dọc trục của khớp nối khi hệ thống co lại
Elongation Khả năng giãn dài dọc trục khi đường ống giãn nở
Angular Góc lệch tối đa cho phép giữa hai đầu đường ống